Biến tần ABB ACS580-01-039A-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)18.5
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS580-01-039A-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Biến tần ABB ACS580-01-039A-4 công suất 18.5kW (25 HP) sử dụng nguồn điện 3 pha 380…480V là bộ điều khiển tốc độ động cơ đa năng thế hệ mới. Thiết bị sở hữu thiết kế treo tường chắc chắn chuẩn Frame Size R3. Với công nghệ điều khiển Vector cao cấp cùng phần cứng công suất bền bỉ, model này giúp các nhà máy tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ, nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu chi phí bảo trì cơ khí cho toàn bộ dây chuyền.

Phân tích chi tiết thông số dòng điện và khả năng chịu quá tải

ACS580-01-039A-4 sở hữu khả năng cấp dòng ấn tượng, đáp ứng chính xác cho từng chế độ tải vận hành khác nhau:

  • Dòng điện định mức (I_N): 38.0 A (dòng điện liên tục cho phép ở tần số định mức không bị giảm tải ở nhiệt độ môi trường lên tới 40°C).
  • Chế độ tải nhẹ (I_Ld): Dòng điện đầu ra đạt 36.1 A, hỗ trợ khả năng quá tải 110% dòng I_Ld trong vòng 60 giây cho mỗi chu kỳ 10 phút. Chế độ này tối ưu tuyệt đối cho các ứng dụng Momen biến thiên như bơm ly tâm hay quạt gió.
  • Chế độ tải nặng (I_Hd): Dòng điện đầu ra định mức đạt 32.0 A, cho phép chịu quá tải 150% dòng I_Hd trong thời gian 1 phút, cung cấp Momen lớn để khởi động mượt mà các cỗ máy nặng.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt mức 57.6 A trong thời gian ngắn. Dòng cực đại cao này bảo vệ biến tần an toàn tuyệt đối trước các đợt sốc tải cơ khí đột ngột hoặc nhấp nháy điện áp lưới.

Kiến trúc phần cứng cao cấp và các tính năng tích hợp sẵn

ABB trang bị đồng bộ các giải pháp công nghệ hiện đại trực tiếp bên trong biến tần ACS580-01-039A-4:

  • Bộ lọc EMC C2 tích hợp: Giúp loại bỏ nhiễu tần số cao phát tán ra lưới điện, đảm bảo thiết bị vận hành an toàn cận kề các thiết bị điện tử và cảm biến nhạy cảm đạt chuẩn IEC/EN 61800-3.
  • Cuộn kháng DC Choke chống sóng hài: Tích hợp cuộn kháng dòng một chiều giúp giảm sóng hài dòng điện THD, bảo vệ hệ thống tụ điện nội bộ và kéo dài tuổi thọ biến tần.
  • Ngắt Momen an toàn Safe Torque Off (STO): Tích hợp mạch STO phần cứng kênh đôi đạt cấp an toàn SIL 3 / PL e, giúp ngắt Momen quay động cơ lập tức khi có sự cố.
  • Bộ Braking Chopper tích hợp: Cho phép đấu nối điện trở xả ngoài để triệt tiêu năng lượng trả về khi hãm dừng cỗ máy.
  • Bo mạch phủ sơn bảo vệ (Coating 3C2): Phủ lớp sơn bảo vệ chống bụi bẩn, hơi ẩm và hóa chất ăn mòn theo chuẩn IEC 60721-3-3, giúp thiết bị vận hành bền bỉ trong môi trường nhà xưởng khắc nghiệt.

Thuật toán điều khiển linh hoạt và giao tiếp hệ thống

ACS580-01-039A-4 hỗ trợ thuật toán Vector Control không cảm biến và Scalar V/f, giúp kiểm soát Momen chính xác và phản hồi động nhanh chóng. Màn hình Assistant Control Panel đa ngôn ngữ hỗ trợ các giao diện lập trình trực quan, giúp kỹ sư dễ dàng cài đặt thông số. Cổng truyền thông RS-485 Modbus RTU tích hợp sẵn giúp ghép nối linh hoạt với PLC và hệ thống SCADA.

Ứng dụng công nghiệp thực tế chuẩn xác

Biến tần ABB 18.5kW 3 pha 380V ACS580-01-039A-4 thích hợp ứng dụng cho:

  • Bơm cấp nước đô thị, bơm nước thải công nghiệp, hệ thống bơm PCCC.
  • Quạt ly tâm công nghiệp, quạt hút bụi xưởng chế biến gỗ, quạt thông gió trang trại.
  • Băng tải vận chuyển nguyên liệu, máy đóng gói bao bì, dây chuyền sản xuất tự động.
  • Máy ép nhựa, máy khuấy hóa chất, máy trộn dẻo, máy vắt ly tâm công nghiệp.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 3-phase, UN 200 đến 240 V, +10%/-15% (ACS580-01: từ 0.75 đến 75 kW)
• 3-phase, UN 380 đến 480 V, +10%/-15% (ACS580-01: từ 0.75 đến 355 kW)
• 3-phase, UN 380 đến 480 V, +10%/-10% (ACS580-04: từ 250 đến 500 kW | ACS580-07: từ 30 đến 500 kW)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp đầu ra (Voltage)0 to UN, 3-phase
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Momen (Torque control)Thời gian tăng momen (Torque step rise time): <10 ms với momen định mức
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Chiều dài cáp động cơ tối đa khuyến nghị • R1: 100 m
• R2: 200 m
• R3-R11: 300 m
Các loại động cơ hỗ trợ (Supported motor types) • Động cơ không đồng bộ AC (IM - Asynchronous AC induction motors)
• Động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM/IPM, PMSM/SPM)
• Động cơ đồng bộ kháng từ (SynRM - Synchronous reluctance motors)
• Động cơ PMaSynRM, SynRM2, EC Titanium
3. CỔNG VÀO / RA TIÊU CHUẨN (Inputs and outputs)
2 Đầu vào tương tự (2 Analog inputs) Lựa chọn chế độ Dòng/Áp tùy chỉnh:
• Tín hiệu áp: 0(2) to 10 V, Rin > 200 kΩ
• Tín hiệu dòng: 0(4) to 20 mA, Rin = 100 Ω
Điện áp tham chiếu Biến trở (Potentiometer reference)10 V ±1% max. 20 mA
2 Đầu ra tương tự (2 Analog outputs) • AO1: Lập trình Dòng hoặc Áp
• AO2: Tín hiệu Dòng điện
• Tín hiệu áp: 0 to 10 V, R load > 100 kΩ
• Tín hiệu dòng: 0 to 20 mA, R load < 500 Ω
Nguồn phụ nội bộ (Internal auxiliary voltage)24 V DC ±10%, max. 250 mA
6 Đầu vào số (6 Digital inputs)12 to 24 V DC, 24 V AC, Hỗ trợ kết nối cảm biến Thermistor PTC qua 1 DI đơn. Hỗ trợ PNP hoặc NPN (5 DIs nếu kết nối NPN)
3 Đầu ra Rơ-le (3 Relay outputs)Điện áp đóng cắt tối đa 250 V AC / 30 V DC, Dòng liên tục tối đa 2 A rms
Nguồn cấp ngoài (External power supply) • Chuẩn (Standard): ACS580-01 (khung R6-R9e), ACS580-04 (mọi khung), ACS580-07 (mọi khung): 1.5 A at 24 V AC/DC ±10%
• Tùy chọn (With option): ACS580-01 (khung R1-R5): 1.04 A at 24 V AC/DC ±10%
Cảm biến nhiệt hỗ trợ (Supported thermistors)Bất kỳ đầu vào tương tự nào, hoặc DI6 (cấu hình cho PTC tối đa 6 cảm biến). Cả 2 đầu ra AO có thể dùng để cấp nguồn cho cảm biến PT100, PT1000, KTY83, KTY84 hoặc Ni1000.
4. TÍNH NĂNG TRUYỀN THÔNG (Communication)
Giao thức truyền thông • Tích hợp sẵn chuẩn (Standard): Modbus RTU (EIA-485)
• Tùy chọn qua Module (Options): EtherNet/IP, EtherNET POWERLINK, Modbus/TCP, EtherCAT, PROFINET IO, PROFIsafe (cho STO và SS1-t), CANopen, ControlNet, DeviceNet, Profibus DP, CIP Safety
5. AN TOÀN VÀ BẢO VỆ (Safety & Protection)
An toàn chức năng (Functional safety)STO (Safe Torque Off) theo EN 61800-5-2:2016, IEC 61508 Parts 1-2:2010, ISO 13849-1:2015, ISO 13849-2:2012, IEC 62061:2021 (Đạt cấp SIL 3 / PL e)
Các chức năng bảo vệ (Protection functions)Bảo vệ quá áp, thấp áp, rò điện đất cáp/động cơ, ngắn mạch cáp/động cơ, quá nhiệt động cơ, giám sát công tắc vào/ra, quá tải động cơ, mất pha (cả nguồn và tải), dưới tải (phát hiện đứt dây curoa), giám sát quá tải, bảo vệ kẹt động cơ (stall), mất tín hiệu tham chiếu.
6. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩnCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, ISO 9001, ISO 14001, WEEE, UL, EAC, RCM, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781, TÜV Nord
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Tích hợp sẵn cuộn kháng DC/AC tối ưu hóa chuẩn trên ACS580-01 đáp ứng yêu cầu IEC 61000-3-12:2011
Tuân thủ EMC (EMC compliance) Theo tiêu chuẩn IEC 61800-3:2004 + A1:2012:
• Class C1: Với bộ lọc tích hợp tùy chọn cho ACS580-01 lên tới 55 kW
• Class C2: Tiêu chuẩn cho ACS580-01
• Class C3: Tiêu chuẩn cho ACS580-04 và ACS580-07
7. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ vận hành (Operation temperature) • ACS580-01: -15 đến +55 °C (giảm tải từ +40 đến +55 °C), không đóng băng. Type 4X/IP66: -25 đến +50 °C giảm tải.
• ACS580-04: -15 đến +55 °C (giảm tải từ +40 đến +55 °C).
• ACS580-07: 0 đến +50 °C (giảm tải từ +40 đến +50 °C).
Nhiệt độ lưu kho / vận chuyển-40 đến +70 °C
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt công suất định mức ở 0 đến 1000 m. Giảm 1% công suất cho mỗi 100 m từ 1000 m lên đến 4000 m.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 đến 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô (Dry clean air)
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection) • ACS580-01: IP21 (UL Type 1) chuẩn, IP55 (UL Type 12) tùy chọn
• ACS580-04: IP00 (UL Type Open) chuẩn, IP20 (UL Type 1) tùy chọn
• ACS580-07: IP21 (UL Type 1) chuẩn, IP42 & IP54 tùy chọn
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) • Vận hành: IEC 60721-3-3:2019 & ISO9223: ANSI-ISA 71.04. Khí hóa chất Class C3/G2 (cho bản IP21), Class C4/G3/GX up to 2300 Å /30d corrosivity (cho bản IP55). Hạt rắn Class 3S6.
• Lưu kho: IEC 60721-3-1:2018. Khí hóa chất Class 1C2. Hạt rắn Class 1S3.
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2:2018. Khí hóa chất Class 2C2. Hạt rắn Class 2S2.