Biến tần ABB ACS580-01-09A5-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)4
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS580-01-09A5-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Biến tần ABB ACS580-01-09A5-4 công suất 4kW (5.5 HP) sử dụng điện áp 3 pha 380…480V thuộc dải biến tần chuẩn chung All-compatible cao cấp của ABB. Thiết bị sở hữu thiết kế dạng treo tường nhỏ gọn với kích thước khung Frame Size R1 tối ưu. Sự kết hợp giữa bộ vi xử lý điều khiển tốc độ thế hệ mới và mạch công suất bền bỉ giúp model này đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn khắt khe về tiết kiệm năng lượng, vận hành êm ái, giảm tiếng ồn động cơ và kéo dài tuổi thọ cho các chi tiết cơ khí truyền động trong nhà máy.

Phân tích chi tiết thông số dòng điện và khả năng chịu quá tải

Điểm mạnh cốt lõi của ACS580-01-09A5-4 nằm ở cấu trúc phần cứng công suất mạnh mẽ, được tính toán dòng điện chính xác cho từng chế độ tải vận hành khác nhau:

  • Dòng điện định mức (I_N): 9.4 A. Đây là giá trị dòng điện làm việc liên tục tối đa mà biến tần có thể cung cấp cho động cơ ở nhiệt độ môi trường lên đến 40°C mà không bị giảm tải.
  • Chế độ tải nhẹ (I_Ld): Dòng điện đầu ra đạt 8.9 A. Ở chế độ này, biến tần cho phép chịu quá tải 110% trong thời hạn 1 phút cho mỗi chu kỳ 10 phút. Thiết lập này cực kỳ tối ưu cho các dạng tải có Momen biến thiên theo tốc độ như bơm ly tâm hay quạt thông gió.
  • Chế độ tải nặng (I_Hd): Dòng điện đầu ra định mức đạt 7.2 A. Thiết bị hỗ trợ khả năng quá tải 150% trong thời gian 60 giây mỗi 10 phút, giúp tạo Momen khởi động lớn để thắng lực cản ban đầu của các dạng tải Momen cố định.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt tới 13.0 A trong thời gian ngắn. Biên độ chịu dòng đỉnh này bảo vệ biến tần an toàn trước các hiện tượng sốc tải cơ khí đột ngột hoặc biến động điện áp lưới ngắn hạn.

Kiến trúc phần cứng cao cấp và các tính năng tích hợp sẵn

Dù sở hữu thiết kế nhỏ gọn, ABB vẫn trang bị đầy đủ các công nghệ an toàn và lọc nhiễu cao cấp nhất trực tiếp bên trong thân máy:

  • Bộ lọc nhiễu EMC C2 tích hợp: Đáp ứng tiêu chuẩn IEC/EN 61800-3 về tương thích điện từ, giúp giảm thiểu nhiễu tần số cao phát tán ra lưới điện hoặc môi trường xung quanh, cho phép sử dụng an toàn trong cả môi trường công nghiệp lẫn dân dụng.
  • Cuộn kháng DC Choke thế hệ mới: Được tích hợp sẵn bên trong biến tần với công nghệ cuộn kháng đối xứng, giúp sụt giảm trị số dòng sóng hài THD xuống mức tối thiểu, bảo vệ hệ thống tụ điện nội bộ và giảm tổn hao điện năng trên đường dây nguồn cấp.
  • Tính năng ngắt Momen an toàn Safe Torque Off (STO): Tích hợp cổng STO kênh đôi đạt cấp độ an toàn cao nhất SIL 3 / PL e theo tiêu chuẩn IEC 61508 / EN ISO 13849-1. Chức năng này ngắt trực tiếp nguồn điều khiển của các van công suất IGBT, loại bỏ Momen quay của động cơ một cách an toàn mà không cần ngắt Contactor nguồn chính.
  • Bộ Braking Chopper tích hợp sẵn: Trang bị sẵn bộ hãm phanh nội bộ, cho phép đấu nối trực tiếp điện trở hãm xả điện áp dư khi động cơ hãm dừng nhanh.
  • Bo mạch phủ sơn bảo vệ (Coated Boards): Toàn bộ bảng mạch điện tử bên trong được phủ lớp sơn bảo vệ tiêu chuẩn IEC 60721-3-3 class 3C2, tăng cường khả năng chống bám bụi bẩn, hơi ẩm và hóa chất ăn mòn, kéo dài tuổi thọ thiết bị trong điều kiện môi trường nhà xưởng khắc nghiệt.

Thuật toán điều khiển linh hoạt và giao tiếp hệ thống

ACS580-01-09A5-4 trang bị phần mềm điều khiển thông minh với thuật toán Scalar (V/f) phục vụ các ứng dụng đơn giản và Vector Control không cảm biến (Sensorless Vector) giúp kiểm soát chính xác tốc độ và Momen động cơ ngay cả ở dải tần số thấp. Thiết bị tích hợp sẵn cổng truyền thông nối tiếp Modbus RTU (RS-485), hỗ trợ kết nối mượt mà với PLC, màn hình HMI hoặc hệ thống SCADA để thu thập dữ liệu vận hành theo thời gian thực.

Ứng dụng công nghiệp thực tế chuẩn xác

Với nguồn cấp 3 pha 380V công suất 4kW, ACS580-01-09A5-4 là sự lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng:

  • Hệ thống bơm cấp nước sinh hoạt, bơm tăng áp đa tầng cánh, bơm tuần hoàn hóa chất.
  • Quạt cấp gió tươi HVAC, quạt hút bụi xưởng gỗ, quạt thông gió trang trại.
  • Băng tải con lăn, băng tải cao su trong dây chuyền đóng gói, chế biến thực phẩm.
  • Các loại máy khuấy sơn, máy trộn bột dẻo, máy đùn nhựa công suất vừa.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 3-phase, UN 200 đến 240 V, +10%/-15% (ACS580-01: từ 0.75 đến 75 kW)
• 3-phase, UN 380 đến 480 V, +10%/-15% (ACS580-01: từ 0.75 đến 355 kW)
• 3-phase, UN 380 đến 480 V, +10%/-10% (ACS580-04: từ 250 đến 500 kW | ACS580-07: từ 30 đến 500 kW)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp đầu ra (Voltage)0 to UN, 3-phase
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Momen (Torque control)Thời gian tăng momen (Torque step rise time): <10 ms với momen định mức
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Chiều dài cáp động cơ tối đa khuyến nghị • R1: 100 m
• R2: 200 m
• R3-R11: 300 m
Các loại động cơ hỗ trợ (Supported motor types) • Động cơ không đồng bộ AC (IM - Asynchronous AC induction motors)
• Động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM/IPM, PMSM/SPM)
• Động cơ đồng bộ kháng từ (SynRM - Synchronous reluctance motors)
• Động cơ PMaSynRM, SynRM2, EC Titanium
3. CỔNG VÀO / RA TIÊU CHUẨN (Inputs and outputs)
2 Đầu vào tương tự (2 Analog inputs) Lựa chọn chế độ Dòng/Áp tùy chỉnh:
• Tín hiệu áp: 0(2) to 10 V, Rin > 200 kΩ
• Tín hiệu dòng: 0(4) to 20 mA, Rin = 100 Ω
Điện áp tham chiếu Biến trở (Potentiometer reference)10 V ±1% max. 20 mA
2 Đầu ra tương tự (2 Analog outputs) • AO1: Lập trình Dòng hoặc Áp
• AO2: Tín hiệu Dòng điện
• Tín hiệu áp: 0 to 10 V, R load > 100 kΩ
• Tín hiệu dòng: 0 to 20 mA, R load < 500 Ω
Nguồn phụ nội bộ (Internal auxiliary voltage)24 V DC ±10%, max. 250 mA
6 Đầu vào số (6 Digital inputs)12 to 24 V DC, 24 V AC, Hỗ trợ kết nối cảm biến Thermistor PTC qua 1 DI đơn. Hỗ trợ PNP hoặc NPN (5 DIs nếu kết nối NPN)
3 Đầu ra Rơ-le (3 Relay outputs)Điện áp đóng cắt tối đa 250 V AC / 30 V DC, Dòng liên tục tối đa 2 A rms
Nguồn cấp ngoài (External power supply) • Chuẩn (Standard): ACS580-01 (khung R6-R9e), ACS580-04 (mọi khung), ACS580-07 (mọi khung): 1.5 A at 24 V AC/DC ±10%
• Tùy chọn (With option): ACS580-01 (khung R1-R5): 1.04 A at 24 V AC/DC ±10%
Cảm biến nhiệt hỗ trợ (Supported thermistors)Bất kỳ đầu vào tương tự nào, hoặc DI6 (cấu hình cho PTC tối đa 6 cảm biến). Cả 2 đầu ra AO có thể dùng để cấp nguồn cho cảm biến PT100, PT1000, KTY83, KTY84 hoặc Ni1000.
4. TÍNH NĂNG TRUYỀN THÔNG (Communication)
Giao thức truyền thông • Tích hợp sẵn chuẩn (Standard): Modbus RTU (EIA-485)
• Tùy chọn qua Module (Options): EtherNet/IP, EtherNET POWERLINK, Modbus/TCP, EtherCAT, PROFINET IO, PROFIsafe (cho STO và SS1-t), CANopen, ControlNet, DeviceNet, Profibus DP, CIP Safety
5. AN TOÀN VÀ BẢO VỆ (Safety & Protection)
An toàn chức năng (Functional safety)STO (Safe Torque Off) theo EN 61800-5-2:2016, IEC 61508 Parts 1-2:2010, ISO 13849-1:2015, ISO 13849-2:2012, IEC 62061:2021 (Đạt cấp SIL 3 / PL e)
Các chức năng bảo vệ (Protection functions)Bảo vệ quá áp, thấp áp, rò điện đất cáp/động cơ, ngắn mạch cáp/động cơ, quá nhiệt động cơ, giám sát công tắc vào/ra, quá tải động cơ, mất pha (cả nguồn và tải), dưới tải (phát hiện đứt dây curoa), giám sát quá tải, bảo vệ kẹt động cơ (stall), mất tín hiệu tham chiếu.
6. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩnCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, ISO 9001, ISO 14001, WEEE, UL, EAC, RCM, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781, TÜV Nord
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Tích hợp sẵn cuộn kháng DC/AC tối ưu hóa chuẩn trên ACS580-01 đáp ứng yêu cầu IEC 61000-3-12:2011
Tuân thủ EMC (EMC compliance) Theo tiêu chuẩn IEC 61800-3:2004 + A1:2012:
• Class C1: Với bộ lọc tích hợp tùy chọn cho ACS580-01 lên tới 55 kW
• Class C2: Tiêu chuẩn cho ACS580-01
• Class C3: Tiêu chuẩn cho ACS580-04 và ACS580-07
7. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ vận hành (Operation temperature) • ACS580-01: -15 đến +55 °C (giảm tải từ +40 đến +55 °C), không đóng băng. Type 4X/IP66: -25 đến +50 °C giảm tải.
• ACS580-04: -15 đến +55 °C (giảm tải từ +40 đến +55 °C).
• ACS580-07: 0 đến +50 °C (giảm tải từ +40 đến +50 °C).
Nhiệt độ lưu kho / vận chuyển-40 đến +70 °C
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt công suất định mức ở 0 đến 1000 m. Giảm 1% công suất cho mỗi 100 m từ 1000 m lên đến 4000 m.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 đến 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô (Dry clean air)
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection) • ACS580-01: IP21 (UL Type 1) chuẩn, IP55 (UL Type 12) tùy chọn
• ACS580-04: IP00 (UL Type Open) chuẩn, IP20 (UL Type 1) tùy chọn
• ACS580-07: IP21 (UL Type 1) chuẩn, IP42 & IP54 tùy chọn
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) • Vận hành: IEC 60721-3-3:2019 & ISO9223: ANSI-ISA 71.04. Khí hóa chất Class C3/G2 (cho bản IP21), Class C4/G3/GX up to 2300 Å /30d corrosivity (cho bản IP55). Hạt rắn Class 3S6.
• Lưu kho: IEC 60721-3-1:2018. Khí hóa chất Class 1C2. Hạt rắn Class 1S3.
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2:2018. Khí hóa chất Class 2C2. Hạt rắn Class 2S2.