| 1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection) |
| Dải điện áp và công suất đầu vào |
• 3-phase, UN 200 đến 240 V, +10%/-15% (ACS580-01: từ 0.75 đến 75 kW)
• 3-phase, UN 380 đến 480 V, +10%/-15% (ACS580-01: từ 0.75 đến 355 kW)
• 3-phase, UN 380 đến 480 V, +10%/-10% (ACS580-04: từ 250 đến 500 kW | ACS580-07: từ 30 đến 500 kW) |
| Tần số nguồn cấp (Frequency) | From 47 to 63 Hz |
| Hệ số công suất (Power factor) | cos φ = 0.98 |
| Cấp hiệu suất (Efficiency class) | IE2 (theo IEC 61800-9-2) |
| 2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection) |
| Điện áp đầu ra (Voltage) | 0 to UN, 3-phase |
| Chế độ điều khiển động cơ (Motor control) | Scalar and vector control |
| Điều khiển Momen (Torque control) | Thời gian tăng momen (Torque step rise time): <10 ms với momen định mức |
| Điều khiển Tốc độ (Speed control) |
• Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen |
| Chiều dài cáp động cơ tối đa khuyến nghị |
• R1: 100 m
• R2: 200 m
• R3-R11: 300 m |
| Các loại động cơ hỗ trợ (Supported motor types) |
• Động cơ không đồng bộ AC (IM - Asynchronous AC induction motors)
• Động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM/IPM, PMSM/SPM)
• Động cơ đồng bộ kháng từ (SynRM - Synchronous reluctance motors)
• Động cơ PMaSynRM, SynRM2, EC Titanium |
| 3. CỔNG VÀO / RA TIÊU CHUẨN (Inputs and outputs) |
| 2 Đầu vào tương tự (2 Analog inputs) |
Lựa chọn chế độ Dòng/Áp tùy chỉnh:
• Tín hiệu áp: 0(2) to 10 V, Rin > 200 kΩ
• Tín hiệu dòng: 0(4) to 20 mA, Rin = 100 Ω |
| Điện áp tham chiếu Biến trở (Potentiometer reference) | 10 V ±1% max. 20 mA |
| 2 Đầu ra tương tự (2 Analog outputs) |
• AO1: Lập trình Dòng hoặc Áp
• AO2: Tín hiệu Dòng điện
• Tín hiệu áp: 0 to 10 V, R load > 100 kΩ
• Tín hiệu dòng: 0 to 20 mA, R load < 500 Ω |
| Nguồn phụ nội bộ (Internal auxiliary voltage) | 24 V DC ±10%, max. 250 mA |
| 6 Đầu vào số (6 Digital inputs) | 12 to 24 V DC, 24 V AC, Hỗ trợ kết nối cảm biến Thermistor PTC qua 1 DI đơn. Hỗ trợ PNP hoặc NPN (5 DIs nếu kết nối NPN) |
| 3 Đầu ra Rơ-le (3 Relay outputs) | Điện áp đóng cắt tối đa 250 V AC / 30 V DC, Dòng liên tục tối đa 2 A rms |
| Nguồn cấp ngoài (External power supply) |
• Chuẩn (Standard): ACS580-01 (khung R6-R9e), ACS580-04 (mọi khung), ACS580-07 (mọi khung): 1.5 A at 24 V AC/DC ±10%
• Tùy chọn (With option): ACS580-01 (khung R1-R5): 1.04 A at 24 V AC/DC ±10% |
| Cảm biến nhiệt hỗ trợ (Supported thermistors) | Bất kỳ đầu vào tương tự nào, hoặc DI6 (cấu hình cho PTC tối đa 6 cảm biến). Cả 2 đầu ra AO có thể dùng để cấp nguồn cho cảm biến PT100, PT1000, KTY83, KTY84 hoặc Ni1000. |
| 4. TÍNH NĂNG TRUYỀN THÔNG (Communication) |
| Giao thức truyền thông |
• Tích hợp sẵn chuẩn (Standard): Modbus RTU (EIA-485)
• Tùy chọn qua Module (Options): EtherNet/IP, EtherNET POWERLINK, Modbus/TCP, EtherCAT, PROFINET IO, PROFIsafe (cho STO và SS1-t), CANopen, ControlNet, DeviceNet, Profibus DP, CIP Safety |
| 5. AN TOÀN VÀ BẢO VỆ (Safety & Protection) |
| An toàn chức năng (Functional safety) | STO (Safe Torque Off) theo EN 61800-5-2:2016, IEC 61508 Parts 1-2:2010, ISO 13849-1:2015, ISO 13849-2:2012, IEC 62061:2021 (Đạt cấp SIL 3 / PL e) |
| Các chức năng bảo vệ (Protection functions) | Bảo vệ quá áp, thấp áp, rò điện đất cáp/động cơ, ngắn mạch cáp/động cơ, quá nhiệt động cơ, giám sát công tắc vào/ra, quá tải động cơ, mất pha (cả nguồn và tải), dưới tải (phát hiện đứt dây curoa), giám sát quá tải, bảo vệ kẹt động cơ (stall), mất tín hiệu tham chiếu. |
| 6. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance) |
| Chứng nhận tiêu chuẩn | CE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, ISO 9001, ISO 14001, WEEE, UL, EAC, RCM, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781, TÜV Nord |
| Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance) | Tích hợp sẵn cuộn kháng DC/AC tối ưu hóa chuẩn trên ACS580-01 đáp ứng yêu cầu IEC 61000-3-12:2011 |
| Tuân thủ EMC (EMC compliance) |
Theo tiêu chuẩn IEC 61800-3:2004 + A1:2012:
• Class C1: Với bộ lọc tích hợp tùy chọn cho ACS580-01 lên tới 55 kW
• Class C2: Tiêu chuẩn cho ACS580-01
• Class C3: Tiêu chuẩn cho ACS580-04 và ACS580-07 |
| 7. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits) |
| Nhiệt độ vận hành (Operation temperature) |
• ACS580-01: -15 đến +55 °C (giảm tải từ +40 đến +55 °C), không đóng băng. Type 4X/IP66: -25 đến +50 °C giảm tải.
• ACS580-04: -15 đến +55 °C (giảm tải từ +40 đến +55 °C).
• ACS580-07: 0 đến +50 °C (giảm tải từ +40 đến +50 °C). |
| Nhiệt độ lưu kho / vận chuyển | -40 đến +70 °C |
| Độ cao vận hành (Altitude) | Đạt công suất định mức ở 0 đến 1000 m. Giảm 1% công suất cho mỗi 100 m từ 1000 m lên đến 4000 m. |
| Độ ẩm tương đối (Relative humidity) | 5 đến 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước |
| Phương pháp làm mát (Cooling method) | Khí sạch khô (Dry clean air) |
| Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection) |
• ACS580-01: IP21 (UL Type 1) chuẩn, IP55 (UL Type 12) tùy chọn
• ACS580-04: IP00 (UL Type Open) chuẩn, IP20 (UL Type 1) tùy chọn
• ACS580-07: IP21 (UL Type 1) chuẩn, IP42 & IP54 tùy chọn |
| Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) |
• Vận hành: IEC 60721-3-3:2019 & ISO9223: ANSI-ISA 71.04. Khí hóa chất Class C3/G2 (cho bản IP21), Class C4/G3/GX up to 2300 Å /30d corrosivity (cho bản IP55). Hạt rắn Class 3S6.
• Lưu kho: IEC 60721-3-1:2018. Khí hóa chất Class 1C2. Hạt rắn Class 1S3.
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2:2018. Khí hóa chất Class 2C2. Hạt rắn Class 2S2. |