Biến tần ABB ACS580-01-018A-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)7.5
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS580-01-018A-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Biến tần ABB ACS580-01-018A-4 công suất 7.5kW (10 HP) nguồn cấp 3 pha 380…480V là bộ truyền động biến tần công nghiệp đa năng thuộc dải chuẩn chung thế hệ mới của ABB. Thiết bị sở hữu thiết kế treo tường nhỏ gọn chuyển sang kích thước khung Frame Size R2 chắc chắn, tối ưu không gian lắp đặt tủ điện. Sản phẩm cung cấp giải pháp điều khiển động cơ mượt mà, giúp tối ưu hóa chi phí điện năng, giảm căng thẳng cơ khí khi khởi động và nâng cao độ ổn định cho toàn hệ thống.

Phân tích chi tiết thông số dòng điện và khả năng chịu quá tải

Cấu trúc tầng công suất của ACS580-01-018A-4 được thiết kế tối ưu với dải dòng điện chịu tải vượt trội:

  • Dòng điện định mức (I_N): 17.0 A. Đây là ngưỡng dòng điện làm việc liên tục tối đa mà biến tần cung cấp cho động cơ mà không bị quá nhiệt ở nhiệt độ môi trường 40°C.
  • Chế độ tải nhẹ (I_Ld): Dòng điện đầu ra định mức là 16.2 A. Khả năng chịu quá tải ở chế độ này đạt 110% dòng I_Ld trong vòng 1 phút cho mỗi chu kỳ 10 phút. Chế độ này lý tưởng cho các loại tải có Momen tăng theo bình phương tốc độ như bơm ly tâm và quạt gió.
  • Chế độ tải nặng (I_Hd): Dòng điện đầu ra đạt 12.6 A. Biến tần cho phép hoạt động quá tải ở mức 150% dòng I_Hd trong thời gian 60 giây, đáp ứng xuất sắc nhu cầu Momen khởi động lớn của các dòng máy công nghiệp nặng.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt tới 22.7 A. Dòng đỉnh cao này giúp biến tần duy trì vận hành ổn định, không bị ngắt rơ-le sự cố khi động cơ gặp phải hiện tượng kẹt nhẹ hoặc sụt áp lưới cục bộ.

Kiến trúc phần cứng cao cấp và các tính năng tích hợp sẵn

ABB trang bị đầy đủ các khối chức năng quan trọng trực tiếp bên trong biến tần ACS580-01-018A-4 giúp tối giản chi phí mua sắm thiết bị ngoại vi:

  • Tích hợp sẵn Bộ lọc EMC C2: Đảm bảo mức độ nhiễu sóng vô tuyến phát tán ra không gian và đường dây nằm trong giới hạn cho phép của chuẩn IEC/EN 61800-3, giúp các thiết bị tự động hóa xung quanh vận hành ổn định.
  • Cuộn kháng DC Choke chống sóng hài: Thiết kế cuộn kháng điện một chiều giúp cải thiện hệ số công suất Cos phi, giảm thiểu dòng gợn sóng hài quay ngược lại mạng lưới điện nhà máy.
  • Mạch ngắt Momen an toàn STO: Chuẩn an toàn phần cứng Safe Torque Off kép đạt SIL 3 / PL e, giúp ngắt lực quay động cơ tức thì khi nhận tín hiệu ngắt khẩn cấp.
  • Bộ Braking Chopper tích hợp: Sẵn sàng kết nối với điện trở hãm ngoài mà không cần lắp thêm module điều khiển hãm rời.
  • Bo mạch sơn phủ bảo vệ (Coating 3C2): Tăng khả năng chống chịu sự ăn mòn của hóa chất, ẩm ướt và bụi bẩn bám dính, đảm bảo biến tần vận hành bền bỉ trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Thuật toán điều khiển linh hoạt và giao tiếp hệ thống

Biến tần hỗ trợ cả chế độ điều khiển Scalar (V/f) và Vector Control không cảm biến (Sensorless Vector), mang lại khả năng kiểm soát Momen chính xác và đáp ứng động nhanh chóng. Hệ thống phần mềm tích hợp sẵn bộ điều khiển PID quy trình, các hàm tối ưu hóa năng lượng (Energy Optimizer) và tính năng tính toán điện năng tiêu thụ. Cổng truyền thông RS-485 Modbus RTU tích hợp sẵn cho phép ghép nối dễ dàng với các bộ PLC và SCADA.

Ứng dụng công nghiệp thực tế chuẩn xác

Sản phẩm biến tần ABB 7.5kW 3P 380V ACS580-01-018A-4 phù hợp ứng dụng rộng rãi cho:

  • Hệ thống bơm cấp nước trung tâm, bơm nước thải công nghiệp, bơm áp lực.
  • Quạt hút khói hàn, quạt thông gió đường ống xưởng dệt, quạt tháp làm mát.
  • Máy đùn dây điện, máy đóng gói bao bì, hệ thống băng tải nhà máy.
  • Máy khuấy hóa chất, máy trộn bột dẻo, máy xay nghiền nguyên liệu.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 3-phase, UN 200 đến 240 V, +10%/-15% (ACS580-01: từ 0.75 đến 75 kW)
• 3-phase, UN 380 đến 480 V, +10%/-15% (ACS580-01: từ 0.75 đến 355 kW)
• 3-phase, UN 380 đến 480 V, +10%/-10% (ACS580-04: từ 250 đến 500 kW | ACS580-07: từ 30 đến 500 kW)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp đầu ra (Voltage)0 to UN, 3-phase
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Momen (Torque control)Thời gian tăng momen (Torque step rise time): <10 ms với momen định mức
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Chiều dài cáp động cơ tối đa khuyến nghị • R1: 100 m
• R2: 200 m
• R3-R11: 300 m
Các loại động cơ hỗ trợ (Supported motor types) • Động cơ không đồng bộ AC (IM - Asynchronous AC induction motors)
• Động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM/IPM, PMSM/SPM)
• Động cơ đồng bộ kháng từ (SynRM - Synchronous reluctance motors)
• Động cơ PMaSynRM, SynRM2, EC Titanium
3. CỔNG VÀO / RA TIÊU CHUẨN (Inputs and outputs)
2 Đầu vào tương tự (2 Analog inputs) Lựa chọn chế độ Dòng/Áp tùy chỉnh:
• Tín hiệu áp: 0(2) to 10 V, Rin > 200 kΩ
• Tín hiệu dòng: 0(4) to 20 mA, Rin = 100 Ω
Điện áp tham chiếu Biến trở (Potentiometer reference)10 V ±1% max. 20 mA
2 Đầu ra tương tự (2 Analog outputs) • AO1: Lập trình Dòng hoặc Áp
• AO2: Tín hiệu Dòng điện
• Tín hiệu áp: 0 to 10 V, R load > 100 kΩ
• Tín hiệu dòng: 0 to 20 mA, R load < 500 Ω
Nguồn phụ nội bộ (Internal auxiliary voltage)24 V DC ±10%, max. 250 mA
6 Đầu vào số (6 Digital inputs)12 to 24 V DC, 24 V AC, Hỗ trợ kết nối cảm biến Thermistor PTC qua 1 DI đơn. Hỗ trợ PNP hoặc NPN (5 DIs nếu kết nối NPN)
3 Đầu ra Rơ-le (3 Relay outputs)Điện áp đóng cắt tối đa 250 V AC / 30 V DC, Dòng liên tục tối đa 2 A rms
Nguồn cấp ngoài (External power supply) • Chuẩn (Standard): ACS580-01 (khung R6-R9e), ACS580-04 (mọi khung), ACS580-07 (mọi khung): 1.5 A at 24 V AC/DC ±10%
• Tùy chọn (With option): ACS580-01 (khung R1-R5): 1.04 A at 24 V AC/DC ±10%
Cảm biến nhiệt hỗ trợ (Supported thermistors)Bất kỳ đầu vào tương tự nào, hoặc DI6 (cấu hình cho PTC tối đa 6 cảm biến). Cả 2 đầu ra AO có thể dùng để cấp nguồn cho cảm biến PT100, PT1000, KTY83, KTY84 hoặc Ni1000.
4. TÍNH NĂNG TRUYỀN THÔNG (Communication)
Giao thức truyền thông • Tích hợp sẵn chuẩn (Standard): Modbus RTU (EIA-485)
• Tùy chọn qua Module (Options): EtherNet/IP, EtherNET POWERLINK, Modbus/TCP, EtherCAT, PROFINET IO, PROFIsafe (cho STO và SS1-t), CANopen, ControlNet, DeviceNet, Profibus DP, CIP Safety
5. AN TOÀN VÀ BẢO VỆ (Safety & Protection)
An toàn chức năng (Functional safety)STO (Safe Torque Off) theo EN 61800-5-2:2016, IEC 61508 Parts 1-2:2010, ISO 13849-1:2015, ISO 13849-2:2012, IEC 62061:2021 (Đạt cấp SIL 3 / PL e)
Các chức năng bảo vệ (Protection functions)Bảo vệ quá áp, thấp áp, rò điện đất cáp/động cơ, ngắn mạch cáp/động cơ, quá nhiệt động cơ, giám sát công tắc vào/ra, quá tải động cơ, mất pha (cả nguồn và tải), dưới tải (phát hiện đứt dây curoa), giám sát quá tải, bảo vệ kẹt động cơ (stall), mất tín hiệu tham chiếu.
6. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩnCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, ISO 9001, ISO 14001, WEEE, UL, EAC, RCM, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781, TÜV Nord
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Tích hợp sẵn cuộn kháng DC/AC tối ưu hóa chuẩn trên ACS580-01 đáp ứng yêu cầu IEC 61000-3-12:2011
Tuân thủ EMC (EMC compliance) Theo tiêu chuẩn IEC 61800-3:2004 + A1:2012:
• Class C1: Với bộ lọc tích hợp tùy chọn cho ACS580-01 lên tới 55 kW
• Class C2: Tiêu chuẩn cho ACS580-01
• Class C3: Tiêu chuẩn cho ACS580-04 và ACS580-07
7. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ vận hành (Operation temperature) • ACS580-01: -15 đến +55 °C (giảm tải từ +40 đến +55 °C), không đóng băng. Type 4X/IP66: -25 đến +50 °C giảm tải.
• ACS580-04: -15 đến +55 °C (giảm tải từ +40 đến +55 °C).
• ACS580-07: 0 đến +50 °C (giảm tải từ +40 đến +50 °C).
Nhiệt độ lưu kho / vận chuyển-40 đến +70 °C
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt công suất định mức ở 0 đến 1000 m. Giảm 1% công suất cho mỗi 100 m từ 1000 m lên đến 4000 m.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 đến 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô (Dry clean air)
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection) • ACS580-01: IP21 (UL Type 1) chuẩn, IP55 (UL Type 12) tùy chọn
• ACS580-04: IP00 (UL Type Open) chuẩn, IP20 (UL Type 1) tùy chọn
• ACS580-07: IP21 (UL Type 1) chuẩn, IP42 & IP54 tùy chọn
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) • Vận hành: IEC 60721-3-3:2019 & ISO9223: ANSI-ISA 71.04. Khí hóa chất Class C3/G2 (cho bản IP21), Class C4/G3/GX up to 2300 Å /30d corrosivity (cho bản IP55). Hạt rắn Class 3S6.
• Lưu kho: IEC 60721-3-1:2018. Khí hóa chất Class 1C2. Hạt rắn Class 1S3.
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2:2018. Khí hóa chất Class 2C2. Hạt rắn Class 2S2.