Biến tần ABB ACS580-01-025A-2

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)5.5
Điện áp3P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS580-01-025A-2 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS580-01-025A-2 công suất 5.5kW (7.5 HP) nguồn cấp 3 pha 200…240V là bộ điều khiển tốc độ động cơ hạ áp thuộc dải biến tần All-compatible chuẩn chung thế hệ mới của ABB. Thiết bị sở hữu thiết kế dạng treo tường kiên cố chuẩn Frame Size R2, được tối ưu hóa hệ thống tản nhiệt khí động học nhằm đảm bảo khả năng hoạt động liên tục 24/7 trong môi trường nhà xưởng khắc nghiệt. Sản phẩm cung cấp giải pháp truyền động mạnh mẽ, kiểm soát tốc độ mượt mà, giúp các doanh nghiệp cắt giảm tối đa chi phí điện năng tiêu thụ, giảm dòng khởi động và kéo dài tuổi thọ cho các hệ thống cơ khí truyền động.

Thông số và Quá tải

Mạch công suất bán dẫn IGBT của ACS580-01-025A-2 được tính toán dải dòng điện với biên độ an toàn rộng, đáp ứng chính xác cho từng chế độ vận hành công nghiệp:

  • Dòng điện định mức liên tục (I_N): Đạt 24.5 A. Đây là giá trị dòng điện đầu ra cực đại mà biến tần cấp liên tục cho động cơ ở nhiệt độ môi trường lên tới 40°C mà không bị giảm tải (No-derating).
  • Chế độ tải nhẹ (I_Ld): Dòng điện đầu ra đạt 24.2 A (công suất động cơ 5.5kW). Ở chế độ này, biến tần hỗ trợ khả năng quá tải 110% dòng I_Ld trong thời gian 60 giây cho mỗi chu kỳ 10 phút. Thiết lập này tối ưu tuyệt đối cho các phụ tải có Momen biến thiên theo bình phương tốc độ như trạm bơm nước, quạt thông gió công nghiệp.
  • Chế độ tải nặng (I_Hd): Dòng điện đầu ra định mức đạt 16.7 A (công suất động cơ 3.7kW). Cho phép chịu quá tải 150% dòng I_Hd trong thời gian 1 phút, cung cấp Momen khởi động lớn để vượt qua lực cản ma sát ban đầu của các máy móc tải Momen cố định.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt ngưỡng 32.7 A trong thời gian ngắn, giúp biến tần vận hành an toàn, chống gián đoạn khi gặp sốc tải cơ khí đột ngột hoặc hiện tượng nhấp nháy điện áp lưới.

Cấu trúc phần cứng

Sản phẩm trang bị đồng bộ các giải pháp công nghệ hiện đại trực tiếp bên trong thân máy mà không cần phụ kiện rời:

  • Bộ lọc nhiễu EMC C2: Đáp ứng tiêu chuẩn IEC/EN 61800-3 category C2, giúp triệt tiêu nhiễu tần số cao phát tán ra đường dây điện lưới và môi trường xung quanh, đảm bảo an toàn cho các thiết bị tự động hóa nhạy cảm.
  • Cuộn kháng DC Choke chống sóng hài: Tích hợp sẵn cuộn kháng dòng một chiều giúp giảm trị số sóng hài dòng điện THD, cải thiện hệ số công suất Cos phi, bảo vệ hệ thống tụ điện nội bộ và nâng cao tuổi thọ thiết bị.
  • Mạch hãm phanh Braking Chopper: Tích hợp sẵn bộ điều khiển hãm xả phanh trong thân máy, hỗ trợ dừng nhanh khi gắn điện trở hãm ngoài.
  • An toàn Safe Torque Off (STO): Trang bị mạch ngắt Momen an toàn phần cứng kênh đôi đạt chuẩn SIL 3 / PL e theo tiêu chuẩn IEC 61508 / EN ISO 13849-1, ngắt trực tiếp xung điều khiển van IGBT để dừng Momen quay động cơ lập tức khi có sự cố khẩn cấp.
  • Bo mạch phủ sơn bảo vệ (Coating 3C2): Toàn bộ bảng mạch điện tử bên trong được phủ lớp sơn bảo vệ tiêu chuẩn IEC 60721-3-3 class 3C2, tăng cường khả năng chống bám bụi bẩn, hơi ẩm và hóa chất ăn mòn trong nhà xưởng.

Thuật toán và Truyền thông

ACS580-01-025A-2 hỗ trợ cả thuật toán Scalar (V/f) và Vector Control không cảm biến (Sensorless Vector) giúp kiểm soát chính xác tốc độ và Momen động cơ ngay cả ở dải tần số thấp. Màn hình Assistant Control Panel LCD hiển thị đa ngôn ngữ với các menu trợ lý cài đặt trực quan, tích hợp tính năng sao lưu và phục hồi thông số. Cổng truyền thông RS-485 Modbus RTU tích hợp sẵn giúp kết nối mượt mà với PLC, HMI hoặc hệ thống SCADA.

Ứng dụng thực tế

Biến tần ABB 5.5kW 3 pha 220V ACS580-01-025A-2 thích hợp ứng dụng cho:

  • Trạm bơm cấp nước đô thị, trạm bơm nước thải công nghiệp, hệ thống bơm PCCC.
  • Quạt ly tâm công nghiệp công suất lớn, quạt thông gió xưởng dệt, quạt hút bụi.
  • Băng tải vận chuyển liệu tải trọng nặng, dây chuyền chế biến nông sản, máy đóng gói tự động.
  • Máy ép nhựa, máy khuấy hóa chất, máy nhào trộn thực phẩm dẻo, máy vắt ly tâm công nghiệp.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 3-phase, UN 200 đến 240 V, +10%/-15% (ACS580-01: từ 0.75 đến 75 kW)
• 3-phase, UN 380 đến 480 V, +10%/-15% (ACS580-01: từ 0.75 đến 355 kW)
• 3-phase, UN 380 đến 480 V, +10%/-10% (ACS580-04: từ 250 đến 500 kW | ACS580-07: từ 30 đến 500 kW)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp đầu ra (Voltage)0 to UN, 3-phase
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Momen (Torque control)Thời gian tăng momen (Torque step rise time): <10 ms với momen định mức
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Chiều dài cáp động cơ tối đa khuyến nghị • R1: 100 m
• R2: 200 m
• R3-R11: 300 m
Các loại động cơ hỗ trợ (Supported motor types) • Động cơ không đồng bộ AC (IM - Asynchronous AC induction motors)
• Động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM/IPM, PMSM/SPM)
• Động cơ đồng bộ kháng từ (SynRM - Synchronous reluctance motors)
• Động cơ PMaSynRM, SynRM2, EC Titanium
3. CỔNG VÀO / RA TIÊU CHUẨN (Inputs and outputs)
2 Đầu vào tương tự (2 Analog inputs) Lựa chọn chế độ Dòng/Áp tùy chỉnh:
• Tín hiệu áp: 0(2) to 10 V, Rin > 200 kΩ
• Tín hiệu dòng: 0(4) to 20 mA, Rin = 100 Ω
Điện áp tham chiếu Biến trở (Potentiometer reference)10 V ±1% max. 20 mA
2 Đầu ra tương tự (2 Analog outputs) • AO1: Lập trình Dòng hoặc Áp
• AO2: Tín hiệu Dòng điện
• Tín hiệu áp: 0 to 10 V, R load > 100 kΩ
• Tín hiệu dòng: 0 to 20 mA, R load < 500 Ω
Nguồn phụ nội bộ (Internal auxiliary voltage)24 V DC ±10%, max. 250 mA
6 Đầu vào số (6 Digital inputs)12 to 24 V DC, 24 V AC, Hỗ trợ kết nối cảm biến Thermistor PTC qua 1 DI đơn. Hỗ trợ PNP hoặc NPN (5 DIs nếu kết nối NPN)
3 Đầu ra Rơ-le (3 Relay outputs)Điện áp đóng cắt tối đa 250 V AC / 30 V DC, Dòng liên tục tối đa 2 A rms
Nguồn cấp ngoài (External power supply) • Chuẩn (Standard): ACS580-01 (khung R6-R9e), ACS580-04 (mọi khung), ACS580-07 (mọi khung): 1.5 A at 24 V AC/DC ±10%
• Tùy chọn (With option): ACS580-01 (khung R1-R5): 1.04 A at 24 V AC/DC ±10%
Cảm biến nhiệt hỗ trợ (Supported thermistors)Bất kỳ đầu vào tương tự nào, hoặc DI6 (cấu hình cho PTC tối đa 6 cảm biến). Cả 2 đầu ra AO có thể dùng để cấp nguồn cho cảm biến PT100, PT1000, KTY83, KTY84 hoặc Ni1000.
4. TÍNH NĂNG TRUYỀN THÔNG (Communication)
Giao thức truyền thông • Tích hợp sẵn chuẩn (Standard): Modbus RTU (EIA-485)
• Tùy chọn qua Module (Options): EtherNet/IP, EtherNET POWERLINK, Modbus/TCP, EtherCAT, PROFINET IO, PROFIsafe (cho STO và SS1-t), CANopen, ControlNet, DeviceNet, Profibus DP, CIP Safety
5. AN TOÀN VÀ BẢO VỆ (Safety & Protection)
An toàn chức năng (Functional safety)STO (Safe Torque Off) theo EN 61800-5-2:2016, IEC 61508 Parts 1-2:2010, ISO 13849-1:2015, ISO 13849-2:2012, IEC 62061:2021 (Đạt cấp SIL 3 / PL e)
Các chức năng bảo vệ (Protection functions)Bảo vệ quá áp, thấp áp, rò điện đất cáp/động cơ, ngắn mạch cáp/động cơ, quá nhiệt động cơ, giám sát công tắc vào/ra, quá tải động cơ, mất pha (cả nguồn và tải), dưới tải (phát hiện đứt dây curoa), giám sát quá tải, bảo vệ kẹt động cơ (stall), mất tín hiệu tham chiếu.
6. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩnCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, ISO 9001, ISO 14001, WEEE, UL, EAC, RCM, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781, TÜV Nord
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Tích hợp sẵn cuộn kháng DC/AC tối ưu hóa chuẩn trên ACS580-01 đáp ứng yêu cầu IEC 61000-3-12:2011
Tuân thủ EMC (EMC compliance) Theo tiêu chuẩn IEC 61800-3:2004 + A1:2012:
• Class C1: Với bộ lọc tích hợp tùy chọn cho ACS580-01 lên tới 55 kW
• Class C2: Tiêu chuẩn cho ACS580-01
• Class C3: Tiêu chuẩn cho ACS580-04 và ACS580-07
7. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ vận hành (Operation temperature) • ACS580-01: -15 đến +55 °C (giảm tải từ +40 đến +55 °C), không đóng băng. Type 4X/IP66: -25 đến +50 °C giảm tải.
• ACS580-04: -15 đến +55 °C (giảm tải từ +40 đến +55 °C).
• ACS580-07: 0 đến +50 °C (giảm tải từ +40 đến +50 °C).
Nhiệt độ lưu kho / vận chuyển-40 đến +70 °C
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt công suất định mức ở 0 đến 1000 m. Giảm 1% công suất cho mỗi 100 m từ 1000 m lên đến 4000 m.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 đến 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô (Dry clean air)
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection) • ACS580-01: IP21 (UL Type 1) chuẩn, IP55 (UL Type 12) tùy chọn
• ACS580-04: IP00 (UL Type Open) chuẩn, IP20 (UL Type 1) tùy chọn
• ACS580-07: IP21 (UL Type 1) chuẩn, IP42 & IP54 tùy chọn
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) • Vận hành: IEC 60721-3-3:2019 & ISO9223: ANSI-ISA 71.04. Khí hóa chất Class C3/G2 (cho bản IP21), Class C4/G3/GX up to 2300 Å /30d corrosivity (cho bản IP55). Hạt rắn Class 3S6.
• Lưu kho: IEC 60721-3-1:2018. Khí hóa chất Class 1C2. Hạt rắn Class 1S3.
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2:2018. Khí hóa chất Class 2C2. Hạt rắn Class 2S2.