Biến tần ABB ACS580-01-07A6-2

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)1.5
Điện áp3P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS580-01-07A6-2 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Biến tần ABB ACS580-01-07A6-2 công suất 1.5kW (2 HP) điện áp 3 pha 200…240V đại diện cho dòng biến tần hạ áp treo tường tiêu chuẩn công nghiệp thế hệ mới. Với kết cấu khung Frame Size R1 gọn nhẹ, sản phẩm mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất điều khiển Momen động cơ, độ bền linh kiện và chi phí đầu tư. Thiết bị cung cấp giải pháp truyền động thông minh, giúp giảm căng thẳng cơ khí khi khởi động và nâng cao năng suất vận hành cho toàn bộ dây chuyền.

Phân tích thông số dòng điện, điện áp và khả năng chịu quá tải

Mạch công suất của ACS580-01-07A6-2 được thiết kế vô cùng mạnh mẽ, đảm bảo khả năng cấp dòng và chịu tải vượt trội:

  • Dòng điện định mức liên tục (I_N): Đạt 7.6 A. Trị số dòng điện đầu ra tối đa biến tần duy trì ổn định ở nhiệt độ môi trường 40°C mà không bị giảm tải.
  • Chế độ tải nhẹ (I_Ld): Dòng điện đầu ra đạt 7.5 A (công suất động cơ 1.5kW). Hỗ trợ khả năng chịu quá tải 110% dòng I_Ld trong vòng 60 giây cho mỗi chu kỳ 10 phút, tối ưu cho ứng dụng bơm và quạt.
  • Chế độ tải nặng (I_Hd): Dòng điện đầu ra định mức đạt 6.6 A (công suất động cơ 1.1kW). Cho phép chịu quá tải 150% dòng I_Hd trong thời gian 1 phút, đáp ứng xuất sắc nhu cầu Momen khởi động lớn của cỗ máy tải nặng.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt mức ấn tượng 11.9 A trong thời gian ngắn, giúp biến tần vận hành an toàn trước các đợt sốc tải đột ngột.

Kiến trúc linh kiện tích hợp và Mạch bảo vệ cao cấp

Sản phẩm tích hợp đồng bộ các giải pháp công nghệ hiện đại trực tiếp bên trong thân máy:

  • Bộ lọc EMC C2 tích hợp: Giảm thiểu nhiễu tần số cao phát tán ra đường dây điện lưới, đảm bảo thiết bị vận hành an toàn gần các mạch điều khiển nhạy cảm đạt chuẩn IEC/EN 61800-3.
  • Cuộn kháng DC Choke chống sóng hài: Tích hợp cuộn kháng dòng một chiều giúp giảm sóng hài dòng điện THD, bảo vệ hệ thống tụ điện nội bộ và kéo dài tuổi thọ biến tần.
  • Ngắt Momen an toàn Safe Torque Off (STO): Trang bị mạch STO phần cứng kênh đôi đạt chuẩn SIL 3 / PL e, ngắt Momen quay động cơ lập tức khi có tín hiệu dừng khẩn cấp.
  • Bo mạch phủ sơn bảo vệ (Coating 3C2): Phủ lớp bảo vệ chống bụi bẩn, hơi ẩm và hóa chất ăn mòn theo chuẩn IEC 60721-3-3.

Thuật toán điều khiển thông minh và Giao tiếp hệ thống

ACS580-01-07A6-2 hỗ trợ cả thuật toán Vector Control không cảm biến và Scalar V/f, giúp kiểm soát Momen chính xác và phản hồi động nhanh chóng. Màn hình Assistant Control Panel LCD hiển thị trực quan, tích hợp tính năng sao lưu thông số. Cổng truyền thông RS-485 Modbus RTU có sẵn giúp kết nối linh hoạt với PLC và hệ thống SCADA.

Ứng dụng công nghiệp thực tế

Biến tần ABB 1.5kW 3 pha 220V ACS580-01-07A6-2 thích hợp ứng dụng cho:

  • Bơm cấp nước sạch tòa nhà, bơm nước thải công nghiệp, bơm áp lực.
  • Quạt ly tâm công nghiệp, quạt thông gió xưởng dệt, quạt tháp giải nhiệt.
  • Băng tải vận chuyển liệu, máy đóng gói bao bì, dây chuyền đóng chai.
  • Máy khuấy hóa chất, máy nhào trộn thực phẩm, máy xay nghiền nguyên liệu.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 3-phase, UN 200 đến 240 V, +10%/-15% (ACS580-01: từ 0.75 đến 75 kW)
• 3-phase, UN 380 đến 480 V, +10%/-15% (ACS580-01: từ 0.75 đến 355 kW)
• 3-phase, UN 380 đến 480 V, +10%/-10% (ACS580-04: từ 250 đến 500 kW | ACS580-07: từ 30 đến 500 kW)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp đầu ra (Voltage)0 to UN, 3-phase
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Momen (Torque control)Thời gian tăng momen (Torque step rise time): <10 ms với momen định mức
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Chiều dài cáp động cơ tối đa khuyến nghị • R1: 100 m
• R2: 200 m
• R3-R11: 300 m
Các loại động cơ hỗ trợ (Supported motor types) • Động cơ không đồng bộ AC (IM - Asynchronous AC induction motors)
• Động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM/IPM, PMSM/SPM)
• Động cơ đồng bộ kháng từ (SynRM - Synchronous reluctance motors)
• Động cơ PMaSynRM, SynRM2, EC Titanium
3. CỔNG VÀO / RA TIÊU CHUẨN (Inputs and outputs)
2 Đầu vào tương tự (2 Analog inputs) Lựa chọn chế độ Dòng/Áp tùy chỉnh:
• Tín hiệu áp: 0(2) to 10 V, Rin > 200 kΩ
• Tín hiệu dòng: 0(4) to 20 mA, Rin = 100 Ω
Điện áp tham chiếu Biến trở (Potentiometer reference)10 V ±1% max. 20 mA
2 Đầu ra tương tự (2 Analog outputs) • AO1: Lập trình Dòng hoặc Áp
• AO2: Tín hiệu Dòng điện
• Tín hiệu áp: 0 to 10 V, R load > 100 kΩ
• Tín hiệu dòng: 0 to 20 mA, R load < 500 Ω
Nguồn phụ nội bộ (Internal auxiliary voltage)24 V DC ±10%, max. 250 mA
6 Đầu vào số (6 Digital inputs)12 to 24 V DC, 24 V AC, Hỗ trợ kết nối cảm biến Thermistor PTC qua 1 DI đơn. Hỗ trợ PNP hoặc NPN (5 DIs nếu kết nối NPN)
3 Đầu ra Rơ-le (3 Relay outputs)Điện áp đóng cắt tối đa 250 V AC / 30 V DC, Dòng liên tục tối đa 2 A rms
Nguồn cấp ngoài (External power supply) • Chuẩn (Standard): ACS580-01 (khung R6-R9e), ACS580-04 (mọi khung), ACS580-07 (mọi khung): 1.5 A at 24 V AC/DC ±10%
• Tùy chọn (With option): ACS580-01 (khung R1-R5): 1.04 A at 24 V AC/DC ±10%
Cảm biến nhiệt hỗ trợ (Supported thermistors)Bất kỳ đầu vào tương tự nào, hoặc DI6 (cấu hình cho PTC tối đa 6 cảm biến). Cả 2 đầu ra AO có thể dùng để cấp nguồn cho cảm biến PT100, PT1000, KTY83, KTY84 hoặc Ni1000.
4. TÍNH NĂNG TRUYỀN THÔNG (Communication)
Giao thức truyền thông • Tích hợp sẵn chuẩn (Standard): Modbus RTU (EIA-485)
• Tùy chọn qua Module (Options): EtherNet/IP, EtherNET POWERLINK, Modbus/TCP, EtherCAT, PROFINET IO, PROFIsafe (cho STO và SS1-t), CANopen, ControlNet, DeviceNet, Profibus DP, CIP Safety
5. AN TOÀN VÀ BẢO VỆ (Safety & Protection)
An toàn chức năng (Functional safety)STO (Safe Torque Off) theo EN 61800-5-2:2016, IEC 61508 Parts 1-2:2010, ISO 13849-1:2015, ISO 13849-2:2012, IEC 62061:2021 (Đạt cấp SIL 3 / PL e)
Các chức năng bảo vệ (Protection functions)Bảo vệ quá áp, thấp áp, rò điện đất cáp/động cơ, ngắn mạch cáp/động cơ, quá nhiệt động cơ, giám sát công tắc vào/ra, quá tải động cơ, mất pha (cả nguồn và tải), dưới tải (phát hiện đứt dây curoa), giám sát quá tải, bảo vệ kẹt động cơ (stall), mất tín hiệu tham chiếu.
6. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩnCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, ISO 9001, ISO 14001, WEEE, UL, EAC, RCM, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781, TÜV Nord
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Tích hợp sẵn cuộn kháng DC/AC tối ưu hóa chuẩn trên ACS580-01 đáp ứng yêu cầu IEC 61000-3-12:2011
Tuân thủ EMC (EMC compliance) Theo tiêu chuẩn IEC 61800-3:2004 + A1:2012:
• Class C1: Với bộ lọc tích hợp tùy chọn cho ACS580-01 lên tới 55 kW
• Class C2: Tiêu chuẩn cho ACS580-01
• Class C3: Tiêu chuẩn cho ACS580-04 và ACS580-07
7. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ vận hành (Operation temperature) • ACS580-01: -15 đến +55 °C (giảm tải từ +40 đến +55 °C), không đóng băng. Type 4X/IP66: -25 đến +50 °C giảm tải.
• ACS580-04: -15 đến +55 °C (giảm tải từ +40 đến +55 °C).
• ACS580-07: 0 đến +50 °C (giảm tải từ +40 đến +50 °C).
Nhiệt độ lưu kho / vận chuyển-40 đến +70 °C
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt công suất định mức ở 0 đến 1000 m. Giảm 1% công suất cho mỗi 100 m từ 1000 m lên đến 4000 m.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 đến 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô (Dry clean air)
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection) • ACS580-01: IP21 (UL Type 1) chuẩn, IP55 (UL Type 12) tùy chọn
• ACS580-04: IP00 (UL Type Open) chuẩn, IP20 (UL Type 1) tùy chọn
• ACS580-07: IP21 (UL Type 1) chuẩn, IP42 & IP54 tùy chọn
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) • Vận hành: IEC 60721-3-3:2019 & ISO9223: ANSI-ISA 71.04. Khí hóa chất Class C3/G2 (cho bản IP21), Class C4/G3/GX up to 2300 Å /30d corrosivity (cho bản IP55). Hạt rắn Class 3S6.
• Lưu kho: IEC 60721-3-1:2018. Khí hóa chất Class 1C2. Hạt rắn Class 1S3.
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2:2018. Khí hóa chất Class 2C2. Hạt rắn Class 2S2.