Biến tần ABB ACS580-01-032A-2

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)7.5
Điện áp3P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS580-01-032A-2 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS580-01-032A-2 công suất 7.5kW (10 HP) điện áp 3 pha 200…240V thuộc dải biến tần hạ áp treo tường đa năng thế hệ mới của ABB. Thiết bị được chế tạo trên nền tảng khung vỏ Frame Size R2 kiên cố, tối ưu hóa khả năng tản nhiệt và diện tích lắp đặt trong tủ điện. Sản phẩm đem lại giải pháp truyền động thông minh, nâng cao hiệu suất làm việc của động cơ, hạn chế sự cố gián đoạn sản xuất và tiết kiệm tối đa chi phí điện năng tiêu thụ cho nhà máy.

Thông số và Quá tải

Dải thông số dòng điện của ACS580-01-032A-2 được tính toán tối ưu cho các loại phụ tải công nghiệp nặng:

  • Dòng điện định mức liên tục (I_N): Đạt 31.2 A. Trị số dòng điện đầu ra liên tục tối đa không bị giảm tải ở nhiệt độ môi trường đến 40°C.
  • Chế độ tải nhẹ (I_Ld): Dòng điện đầu ra đạt 30.8 A (công suất động cơ 7.5kW). Hỗ trợ khả năng chịu quá tải 110% dòng I_Ld trong vòng 60 giây cho mỗi chu kỳ 10 phút, tối ưu cho ứng dụng Momen biến thiên.
  • Chế độ tải nặng (I_Hd): Dòng điện đầu ra đạt 24.2 A (công suất động cơ 5.5kW). Cho phép chịu quá tải 150% dòng I_Hd trong thời gian 1 phút, cung cấp Momen lớn để khởi động mượt mà các cỗ máy nặng.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt mức ấn tượng 43.6 A trong thời gian ngắn, bảo vệ thiết bị an toàn tuyệt đối trước các đợt sốc tải cơ khí đột ngột.

Cấu trúc phần cứng

Sản phẩm tích hợp đồng bộ các giải pháp công nghệ hiện đại trực tiếp bên trong thân máy:

  • Bộ lọc EMC C2 tích hợp: Chống nhiễu điện từ tần số cao đạt chuẩn IEC/EN 61800-3 category C2, đảm bảo thiết bị vận hành an toàn gần các mạch tự động hóa nhạy cảm.
  • Cuộn kháng DC Choke đối xứng: Triệt tiêu sóng hài dòng điện THD, giúp nguồn điện đầu vào sạch hơn, nâng cao hệ số công suất Cos phi và bảo vệ hệ thống tụ điện nội bộ.
  • Bộ Braking Chopper hãm phanh: Tích hợp sẵn bộ điều khiển hãm phanh xả năng lượng phản hồi nội bộ, cho phép kết nối điện trở hãm ngoài.
  • An toàn Safe Torque Off (STO): Ngắt an toàn phần cứng kênh đôi đạt chuẩn SIL 3 / PL e, ngắt trực tiếp tín hiệu điều khiển van IGBT khi có sự cố khẩn cấp.
  • Bo mạch sơn phủ 3C2: Phủ lớp sơn bảo vệ toàn bộ bo mạch điện tử chống bám bụi bẩn, hơi ẩm và hóa chất ăn mòn theo chuẩn IEC 60721-3-3.

Thuật toán và Truyền thông

Công nghệ điều khiển Vector không cảm biến (Sensorless Vector) tiên tiến giúp phản hồi Momen mượt mà và kiểm soát tốc độ chính xác ngay cả ở tần số thấp. Màn hình giao tiếp Assistant Control Panel trực quan hỗ trợ nhiều ngôn ngữ với menu cài đặt đồ họa. Tích hợp cổng truyền thông RS-485 chuẩn Modbus RTU sẵn sàng kết nối hệ thống tự động hóa nhà máy.

Ứng dụng thực tế

Sử dụng rộng rãi cho trạm bơm cấp nước đô thị, quạt hút khí thải công nghiệp, quạt tháp giải nhiệt, máy nén khí trục vít, máy đóng bao bì tự động và hệ thống băng tải nhà máy.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 3-phase, UN 200 đến 240 V, +10%/-15% (ACS580-01: từ 0.75 đến 75 kW)
• 3-phase, UN 380 đến 480 V, +10%/-15% (ACS580-01: từ 0.75 đến 355 kW)
• 3-phase, UN 380 đến 480 V, +10%/-10% (ACS580-04: từ 250 đến 500 kW | ACS580-07: từ 30 đến 500 kW)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp đầu ra (Voltage)0 to UN, 3-phase
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Momen (Torque control)Thời gian tăng momen (Torque step rise time): <10 ms với momen định mức
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Chiều dài cáp động cơ tối đa khuyến nghị • R1: 100 m
• R2: 200 m
• R3-R11: 300 m
Các loại động cơ hỗ trợ (Supported motor types) • Động cơ không đồng bộ AC (IM - Asynchronous AC induction motors)
• Động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM/IPM, PMSM/SPM)
• Động cơ đồng bộ kháng từ (SynRM - Synchronous reluctance motors)
• Động cơ PMaSynRM, SynRM2, EC Titanium
3. CỔNG VÀO / RA TIÊU CHUẨN (Inputs and outputs)
2 Đầu vào tương tự (2 Analog inputs) Lựa chọn chế độ Dòng/Áp tùy chỉnh:
• Tín hiệu áp: 0(2) to 10 V, Rin > 200 kΩ
• Tín hiệu dòng: 0(4) to 20 mA, Rin = 100 Ω
Điện áp tham chiếu Biến trở (Potentiometer reference)10 V ±1% max. 20 mA
2 Đầu ra tương tự (2 Analog outputs) • AO1: Lập trình Dòng hoặc Áp
• AO2: Tín hiệu Dòng điện
• Tín hiệu áp: 0 to 10 V, R load > 100 kΩ
• Tín hiệu dòng: 0 to 20 mA, R load < 500 Ω
Nguồn phụ nội bộ (Internal auxiliary voltage)24 V DC ±10%, max. 250 mA
6 Đầu vào số (6 Digital inputs)12 to 24 V DC, 24 V AC, Hỗ trợ kết nối cảm biến Thermistor PTC qua 1 DI đơn. Hỗ trợ PNP hoặc NPN (5 DIs nếu kết nối NPN)
3 Đầu ra Rơ-le (3 Relay outputs)Điện áp đóng cắt tối đa 250 V AC / 30 V DC, Dòng liên tục tối đa 2 A rms
Nguồn cấp ngoài (External power supply) • Chuẩn (Standard): ACS580-01 (khung R6-R9e), ACS580-04 (mọi khung), ACS580-07 (mọi khung): 1.5 A at 24 V AC/DC ±10%
• Tùy chọn (With option): ACS580-01 (khung R1-R5): 1.04 A at 24 V AC/DC ±10%
Cảm biến nhiệt hỗ trợ (Supported thermistors)Bất kỳ đầu vào tương tự nào, hoặc DI6 (cấu hình cho PTC tối đa 6 cảm biến). Cả 2 đầu ra AO có thể dùng để cấp nguồn cho cảm biến PT100, PT1000, KTY83, KTY84 hoặc Ni1000.
4. TÍNH NĂNG TRUYỀN THÔNG (Communication)
Giao thức truyền thông • Tích hợp sẵn chuẩn (Standard): Modbus RTU (EIA-485)
• Tùy chọn qua Module (Options): EtherNet/IP, EtherNET POWERLINK, Modbus/TCP, EtherCAT, PROFINET IO, PROFIsafe (cho STO và SS1-t), CANopen, ControlNet, DeviceNet, Profibus DP, CIP Safety
5. AN TOÀN VÀ BẢO VỆ (Safety & Protection)
An toàn chức năng (Functional safety)STO (Safe Torque Off) theo EN 61800-5-2:2016, IEC 61508 Parts 1-2:2010, ISO 13849-1:2015, ISO 13849-2:2012, IEC 62061:2021 (Đạt cấp SIL 3 / PL e)
Các chức năng bảo vệ (Protection functions)Bảo vệ quá áp, thấp áp, rò điện đất cáp/động cơ, ngắn mạch cáp/động cơ, quá nhiệt động cơ, giám sát công tắc vào/ra, quá tải động cơ, mất pha (cả nguồn và tải), dưới tải (phát hiện đứt dây curoa), giám sát quá tải, bảo vệ kẹt động cơ (stall), mất tín hiệu tham chiếu.
6. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩnCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, ISO 9001, ISO 14001, WEEE, UL, EAC, RCM, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781, TÜV Nord
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Tích hợp sẵn cuộn kháng DC/AC tối ưu hóa chuẩn trên ACS580-01 đáp ứng yêu cầu IEC 61000-3-12:2011
Tuân thủ EMC (EMC compliance) Theo tiêu chuẩn IEC 61800-3:2004 + A1:2012:
• Class C1: Với bộ lọc tích hợp tùy chọn cho ACS580-01 lên tới 55 kW
• Class C2: Tiêu chuẩn cho ACS580-01
• Class C3: Tiêu chuẩn cho ACS580-04 và ACS580-07
7. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ vận hành (Operation temperature) • ACS580-01: -15 đến +55 °C (giảm tải từ +40 đến +55 °C), không đóng băng. Type 4X/IP66: -25 đến +50 °C giảm tải.
• ACS580-04: -15 đến +55 °C (giảm tải từ +40 đến +55 °C).
• ACS580-07: 0 đến +50 °C (giảm tải từ +40 đến +50 °C).
Nhiệt độ lưu kho / vận chuyển-40 đến +70 °C
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt công suất định mức ở 0 đến 1000 m. Giảm 1% công suất cho mỗi 100 m từ 1000 m lên đến 4000 m.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 đến 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô (Dry clean air)
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection) • ACS580-01: IP21 (UL Type 1) chuẩn, IP55 (UL Type 12) tùy chọn
• ACS580-04: IP00 (UL Type Open) chuẩn, IP20 (UL Type 1) tùy chọn
• ACS580-07: IP21 (UL Type 1) chuẩn, IP42 & IP54 tùy chọn
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) • Vận hành: IEC 60721-3-3:2019 & ISO9223: ANSI-ISA 71.04. Khí hóa chất Class C3/G2 (cho bản IP21), Class C4/G3/GX up to 2300 Å /30d corrosivity (cho bản IP55). Hạt rắn Class 3S6.
• Lưu kho: IEC 60721-3-1:2018. Khí hóa chất Class 1C2. Hạt rắn Class 1S3.
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2:2018. Khí hóa chất Class 2C2. Hạt rắn Class 2S2.