Biến tần ABB ACS480-04-06A9-1

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)0.75
Điện áp1P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS480-04-06A9-1 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị ứng dụng

Biến tần ABB ACS480-04-06A9-1 thuộc dải công suất tối ưu cho các hệ thống máy móc tự động hóa sử dụng nguồn điện 1 pha trong công nghiệp và dân dụng. Thiết bị được chế tạo để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về độ ổn định, an toàn vận hành và khả năng tiết kiệm năng lượng tối đa.

Sản phẩm giúp giảm thiểu hiện tượng sốc cơ khí khi khởi động, bảo vệ động cơ hiệu quả và kéo dài tuổi thọ cho toàn bộ cơ cấu truyền động. Khung kích thước cơ khí chuẩn R1 giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt bên trong tủ điện điều khiển của nhà máy.

Thông số phần cứng cơ bản

Đặc tínhThông số kỹ thuật
Ngõ vào1 pha, 200 đến 240 V (+10%/-15%)
Công suất0.75 kW (tải nặng HD) / 1.1 kW (tải nhẹ LD)
Dòng điệnDòng định mức I_N: 6.9 A, I_max: 8.6 A
Khung vỏ & Trọng lượngFrame Size R1, IP20: 3.9 kg

Tính năng công nghệ và Tiết kiệm năng lượng

Chức năng tối ưu hóa năng lượng tự động giúp điều chỉnh dòng điện theo tải thực tế để đạt hiệu suất hoạt động cao nhất. Tích hợp sẵn mạch bãm phanh giúp tiêu tán năng lượng hãm tái sinh một cách an toàn và nhanh chóng trong các chu kỳ dừng.

Bộ lọc nhiễu EMC tích hợp sẵn giúp thiết bị hoạt động ổn định mà không gây nhiễu cho các thiết bị điện tử xung quanh. Chức năng an toàn STO bảo vệ tuyệt đối cho người vận hành trong quá trình bảo dưỡng và thao tác thiết bị.

Hệ thống điều khiển và Tiện ích mở rộng

Hỗ trợ đầy đủ các macro ứng dụng được lập trình sẵn giúp giảm thiểu thời gian cấu hình ban đầu cho kỹ thuật viên. Cổng kết nối Modbus RTU mang lại khả năng giám sát trạng thái từ xa với hiệu quả chi phí tối ưu nhất.

Tương thích hoàn hảo với các công cụ phần mềm cấu hình tiên tiến của ABB để quản lý tham số trực quan. Đây là giải pháp truyền động tin cậy cho mọi hệ thống điều khiển tự động hóa hiện đại ngày nay.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 1-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: từ 0.75 up to 22 kW
Tần số nguồn cấp (Frequency)from 48 to 63 Hz
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% seconds with 100% torque step
3. AN TOÀN CHỨC NĂNG VÀ EMC (Functional safety & EMC)
An toàn chức năng (Functional safety)Safe Torque Off (STO according EN 61800-5-2); IEC 61508 ed2: SIL 3; IEC 61511: SIL 3; IEC 62061: SIL CL 3; EN ISO 13849-1: PL e
Tiêu chuẩn EMC (EN 61800-3: 2004 + A1: 2012)Biến tần gắn tủ ACS480 tích hợp sẵn bộ lọc tiêu chuẩn Category C2 (built-in C2 category filter as standard)
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Khi lắp đặt biến tần ACS480 vào lưới điện công cộng, có thể cần thêm các giải pháp giảm sóng hài bên ngoài để tuân thủ IEC 61000-3-12 hoặc IEC 61000-3-2. Tham khảo thêm manual phần cứng.
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature) • Vận chuyển & Lưu kho (Transport & Storage): -40 to +70 °C
• Khu vực vận hành (Operation area): -10 to +50 °C không cần giảm tải (không đóng băng); +50 °C - +60 °C có giảm tải
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô, làm mát bằng không khí (Air-cooled, Dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude) • 0 to 1,000 m: Không cần giảm tải (Without derating)
• 1,000 to 2,000 m: Giảm tải 1% cho mỗi 100 m
• Trên 2,000 m: Liên hệ đại diện ABB tại địa phương để biết thêm chi tiết
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho (Storage): IEC 60721-3-1. Class 1C2 (chemical gases), Class 1S2 (solid particles)*
• Vận chuyển (Transportation): IEC 60721-3-2. Class 2C2 (chemical gases), Class 2S2 (solid particles)*
• Vận hành (Operation): IEC 60721-3-3. Class 3C2 (chemical gases), Class 3S2 (solid particles)*
* C = chemically active substances | S = mechanically active substances
5. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, Waste electrical and electronic equipment directive (WEEE) 2002/96/EC, EC RoHS directive 2011/65/EU, TÜV certification for functional safety, UL, cUL certification, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781