Biến tần ABB ACS480-04-05A7-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)1.5
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS480-04-05A7-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị ứng dụng

Biến tần ABB ACS480-04-05A7-4 cung cấp giải pháp điều khiển động cơ hiệu suất cao cho lưới điện 3 pha 380 đến 480V, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong ngành tự động hóa. Thiết bị mang lại giá trị chiến lược nhờ khả năng tiết kiệm không gian lắp đặt tối đa bên trong tủ điện điều khiển của các nhà máy.

Sản phẩm giúp các nhà tích hợp hệ thống giảm thiểu chi phí kỹ thuật, đẩy nhanh tiến độ bàn giao hệ thống cho khách hàng nhờ các tính năng lập trình sẵn. Đây là giải pháp truyền động kinh tế, tin cậy cho nhiều ứng dụng bơm quạt và băng tải công nghiệp.

Thông số phần cứng cơ bản

Đặc tínhThông số kỹ thuật
Ngõ vào3 pha, 380 đến 480 V (+10%/-15%)
Công suất1.5 kW (tải nặng HD) / 2.2 kW (tải nhẹ LD)
Dòng điệnDòng định mức I_N: 5.6 A, I_max: 7.2 A
Khung vỏ & Trọng lượngFrame Size R1, IP20: 3.9 kg

Tính năng công nghệ và Tiết kiệm năng lượng

Sản phẩm tích hợp sẵn bo mạch lọc nhiễu EMC tiêu chuẩn và bộ điều khiển PID giúp tối ưu hóa quá trình vận hành hệ thống bơm khép kín. Chức năng tự động reset lỗi nguồn lưới giúp đảm bảo hệ thống vận hành liên tục không bị gián đoạn bởi các sự cố chớp nguồn ngắn.

Thiết bị hỗ trợ cấu hình nhanh bằng các macro ứng dụng sẵn có giúp tiết kiệm đáng kể thời gian cài đặt ban đầu cho kỹ sư. Khả năng chịu quá tải linh hoạt giúp biến tần vận hành bền bỉ dưới mọi điều kiện tải trọng biến đổi.

Hệ thống điều khiển và Tiện ích mở rộng

Biến tần cung cấp tính năng lập trình chuỗi trạng thái tiên tiến, giúp giảm thiểu nhu cầu sử dụng PLC ngoài cho các hệ thống đơn giản. Hệ thống I/O linh hoạt cùng các ngõ vào số hỗ trợ xung tần số cao phục vụ đo lường chính xác.

Khung vỏ cơ khí đạt chuẩn IP20 thích ứng linh hoạt với nhiều môi trường lắp đặt khác nhau trong nhà xưởng sản xuất. Sản phẩm được hỗ trợ bởi hệ sinh thái dịch vụ toàn cầu và uy tín của tập đoàn ABB.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 1-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: từ 0.75 up to 22 kW
Tần số nguồn cấp (Frequency)from 48 to 63 Hz
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% seconds with 100% torque step
3. AN TOÀN CHỨC NĂNG VÀ EMC (Functional safety & EMC)
An toàn chức năng (Functional safety)Safe Torque Off (STO according EN 61800-5-2); IEC 61508 ed2: SIL 3; IEC 61511: SIL 3; IEC 62061: SIL CL 3; EN ISO 13849-1: PL e
Tiêu chuẩn EMC (EN 61800-3: 2004 + A1: 2012)Biến tần gắn tủ ACS480 tích hợp sẵn bộ lọc tiêu chuẩn Category C2 (built-in C2 category filter as standard)
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Khi lắp đặt biến tần ACS480 vào lưới điện công cộng, có thể cần thêm các giải pháp giảm sóng hài bên ngoài để tuân thủ IEC 61000-3-12 hoặc IEC 61000-3-2. Tham khảo thêm manual phần cứng.
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature) • Vận chuyển & Lưu kho (Transport & Storage): -40 to +70 °C
• Khu vực vận hành (Operation area): -10 to +50 °C không cần giảm tải (không đóng băng); +50 °C - +60 °C có giảm tải
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô, làm mát bằng không khí (Air-cooled, Dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude) • 0 to 1,000 m: Không cần giảm tải (Without derating)
• 1,000 to 2,000 m: Giảm tải 1% cho mỗi 100 m
• Trên 2,000 m: Liên hệ đại diện ABB tại địa phương để biết thêm chi tiết
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho (Storage): IEC 60721-3-1. Class 1C2 (chemical gases), Class 1S2 (solid particles)*
• Vận chuyển (Transportation): IEC 60721-3-2. Class 2C2 (chemical gases), Class 2S2 (solid particles)*
• Vận hành (Operation): IEC 60721-3-3. Class 3C2 (chemical gases), Class 3S2 (solid particles)*
* C = chemically active substances | S = mechanically active substances
5. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, Waste electrical and electronic equipment directive (WEEE) 2002/96/EC, EC RoHS directive 2011/65/EU, TÜV certification for functional safety, UL, cUL certification, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781