Biến tần ABB ACS380-040S-04A8-1

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)0.55
Điện áp1P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS380-040S-04A8-1 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS380-040S-04A8-1 công suất 0.55kW (3/4 HP) điện áp vào 1 pha 200…240V ra 3 pha 220V thuộc khung vỏ Frame Size R1 của dòng biến tần All-compatible ACS380. Thiết bị tích hợp sẵn bộ hãm phanh Chopper, tính năng an toàn STO SIL 3 và cổng truyền thông Modbus RTU, mang đến giải pháp điều khiển động cơ nhỏ gọn, linh hoạt, tối ưu chi phí thi công tủ điện cho các nhà chế tạo máy chuyên nghiệp.

Thông số kỹ thuật và Khả năng quá tải

Dải thông số dòng điện chịu tải của ACS380-040S-04A8-1 ở 50°C môi trường (No-derating):

  • Dòng điện định mức liên tục (I_N): Đạt 4.8 A (công suất động cơ 0.75kW) cho phép gánh tải liên tục ổn định.
  • Chế độ tải nhẹ (I_Ld): Dòng điện đầu ra đạt 4.6 A (công suất 0.75kW). Quá tải 110% trong 60 giây mỗi chu kỳ 10 phút, lý tưởng cho bơm, quạt.
  • Chế độ tải nặng (I_Hd): Dòng điện đầu ra đạt 3.7 A (công suất 0.55kW / 3/4 HP). Quá tải 150% trong 1 phút ở 50°C, cung cấp Momen khởi động lớn cho các cơ cấu máy gánh tải ma sát.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt 6.7 A trong 2 giây, giúp chống vọt dòng và gián đoạn vận hành khi sốc tải.

Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

Nền tảng phần cứng bền bỉ đạt chuẩn Châu Âu:

  • Braking Chopper tích hợp: Mạch hãm phanh xả nội bộ hỗ trợ kết nối điện trở hãm xả ngoài (R_min 32.5 Ohm) dừng xả nhanh.
  • Ngắt Momen an toàn STO SIL 3: Đạt chuẩn an toàn phần cứng SIL 3 / PL e, cắt xung IGBT ngắt quay động cơ khẩn cấp.
  • Bộ lọc EMC Class C4/C2: Triệt tiêu nhiễu tần số cao phát tán ra lưới điện công nghiệp.
  • Bo mạch sơn phủ 3C2: Tăng cường khả năng chống bụi bẩn kim loại, hơi ẩm theo tiêu chuẩn IEC 60721-3-3 Class 3C2.
  • Quạt tản nhiệt cưỡng bức R1: Trang bị quạt tản nhiệt khí động học lưu lượng gió 57 m3/h giúp máy luôn mát mẻ.

Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

Trang bị hệ thống kết nối lò xo kẹp chống rung lắc cọc nối dây:

  • Cấu hình I/O đa năng (BMIO-01): Tích hợp 4 DI, 2 DIO, 2 AI, 1 AO, 1 RO (250VAC/2A) và nguồn phụ 24VDC/10VDC nội bộ.
  • Giao thức Modbus RTU RS-485: Hỗ trợ truyền thông RS-485 Modbus RTU dạng trạm nối (daisy chain) dễ dàng ghép nối PLC.
  • Adaptive Programming: Tùy biến viết chương trình logic nhúng bằng công cụ Drive Composer Entry miễn phí.

Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

Hỗ trợ Sensorless Vector Control và Scalar V/f, điều khiển mượt mà động cơ IM, PM, SynRM. Thuật toán Energy Optimizer tự động tối ưu hóa hiệu suất tiêu thụ điện.

Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

Quy trình thi công lắp đặt chuẩn kỹ thuật:

  • Thiết bị bảo vệ: Khuyến cáo chọn Aptomat CB S201P-B16 NA hoặc cầu chì IEC 16A gG cấp nguồn 1 pha 220V.
  • Kích thước lắp đặt R1: W1xH1xD1 = 70x205x176 mm, trọng lượng 1.4 kg. Gá lắp thẳng đứng trên vách tủ điện.
  • Bảo dưỡng: Kiểm tra quạt làm mát cưỡng bức và làm sạch vây tản nhiệt nhôm sau lưng máy định kỳ 6 tháng/lần.

Kịch bản Ứng dụng Thực tế

Chuyên dùng cho băng tải chi tiết máy, quạt làm mát tủ điện công nghiệp, máy trộn nguyên liệu nhỏ, máy cuộn chỉ dệt và thiết bị chế biến thực phẩm.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào (Voltage and power range) • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3.0 kW (1/3 to 3 HP)
• 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 15 kW (1/3 to 20 HP)
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 HP)
Tần số nguồn cấp (Frequency)50/60 Hz ± 5%
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. KẾT NỐI DC CHUNG (Common DC connection)
Mức điện áp DC (DC voltage level) • Loại -1 và -2: 270 to 324 V ±10%
• Loại -4: 513 to 648 V ±10%
Mạch nạp (Charging circuit)Internal charging circuit (Tích hợp sẵn)
3. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Vector control
Tần số đóng cắt (Switching frequency)1 to 12 kHz, mặc định 4 kHz
Chế độ hãm động năng (Dynamic braking)Flux braking (vừa hoặc toàn phần); Resistor braking (tùy chọn)
4. HIỆU SUẤT ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ (Motor control performance)
Điều khiển tốc độ - Vòng hở (Open loop) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Điều khiển tốc độ - Vòng kín (Closed loop) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 0.1% tốc độ định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): <1% giây với bước thay đổi 100% momen
Điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): <10 ms với bước momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
5. KẾT NỐI MẠCH HÃM (Braking power connection)
Bộ hãm (Brake chopper)Tích hợp sẵn bộ hãm tiêu chuẩn (Built-in brake chopper as standard)
Điện trở hãm (Brake resistor)Điện trở ngoài kết nối vào biến tần (External resistor connected to drive)
6. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe torque off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e / cat. 3
7. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành (Operation)-10 to +50 °C (14 to 122 °F), giảm tải lên tới 60 °C (ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C (-40 to +158 °F)
Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude) • 0 to 4000 m (0 to 13000 ft) cho bản 400V (xem hệ thống nguồn được phép trong HW manual)
• 0 to 2000 m (0 to 6600 ft) cho bản 200V; giảm tải trên 1000 m (3300 ft)
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 tiêu chuẩn | Tùy chọn Kit UL type 1
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
8. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, UL, cUL certification – file E211945, TUV Certification for functional safety, Quality assurance system ISO 9001, Ecodesign (EU) 2019/1781, Environmental system ISO 14001, Waste electrical and electronic equipment directive (WEEE) 2002/96/EC, RoHS directive 2011/65/EU, EAC, KC, RCM