Biến tần ABB ACS380-040S-02A4-2

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)0.25
Điện áp3P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS380-040S-02A4-2 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS380-040S-02A4-2 công suất 0.25kW (1/3 HP) điện áp nguồn cấp 3 pha 200…240V ra 3 pha 220V thuộc dải biến tần máy móc All-compatible kích thước Frame Size R1 của tập đoàn ABB. Thiết bị sở hữu thiết kế dạng treo tường nhỏ gọn, tích hợp sẵn bộ hãm phanh Chopper nội bộ, chuẩn an toàn STO SIL 3 và giao thức Modbus RTU, mang đến giải pháp điều khiển truyền động chính xác, giảm sốc cơ khí và độ bền cao cho các cỗ máy công nghiệp tiêu chuẩn Châu Âu.

Thông số kỹ thuật và Khả năng quá tải

Thông số dòng điện chịu tải của ACS380-040S-02A4-2 ở 50°C môi trường (No-derating):

  • Dòng điện định mức liên tục (I_N): Đạt 2.4 A (công suất động cơ 0.37kW) duy trì gánh tải liên tục.
  • Chế độ tải nhẹ (I_Ld): Dòng điện đầu ra đạt 2.3 A (công suất 0.37kW). Cho phép chịu quá tải 110% trong 60 giây mỗi 10 phút, lý tưởng cho bơm, quạt.
  • Chế độ tải nặng (I_Hd): Dòng điện đầu ra đạt 1.8 A (công suất động cơ 0.25kW / 1/3 HP). Cho phép chịu quá tải 150% dòng I_Hd trong 1 phút ở 50°C, cung cấp Momen khởi động lớn.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt ngưỡng 3.2 A trong 2 giây, giúp máy vận hành an toàn chống hiện tượng sốc tải cơ khí ngắn hạn.

Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

Nền tảng phần cứng chất lượng cao tích hợp sẵn trong khung R1:

  • Braking Chopper hãm phanh: Tích hợp mạch hãm phanh xả nội bộ, hỗ trợ kết nối điện trở hãm ngoài (R_min 39 Ohm) dừng xả mượt mà.
  • Ngắt Momen an toàn STO SIL 3: Mạch an toàn phần cứng kênh đôi đạt chuẩn SIL 3 / PL e, ngắt trực tiếp xung IGBT khi có sự cố khẩn cấp.
  • Bộ lọc EMC Class C4/C2: Tích hợp bộ lọc EMC giảm nhiễu sóng hài tần số cao.
  • Bo mạch sơn phủ 3C2: Phủ lớp sơn bảo vệ bảng mạch theo chuẩn IEC 60721-3-3 Class 3C2 kháng bụi bẩn và độ ẩm.
  • Quạt tản nhiệt R1: Quạt tản nhiệt cưỡng bức lưu lượng 57 m3/h duy trì nhiệt độ bo mạch ở mức an toàn.

Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

Mạch điều khiển kẹp lò xo chống rung lắc механический:

  • Cổng I/O tiêu chuẩn (Module BMIO-01): 4 DI, 2 DIO, 2 AI, 1 AO, 1 Relay báo trạng thái (250VAC/2A) và nguồn phụ 24VDC/10VDC nội bộ.
  • Truyền thông RS-485 Modbus RTU: Cổng RS-485 tích hợp sẵn hỗ trợ kết nối mạng PLC/SCADA.
  • Adaptive Programming: Hỗ trợ lập trình khối chức năng tự động hóa nhúng ngay trên biến tần miễn phí qua Drive Composer.

Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

Hỗ trợ Sensorless Vector Control và Scalar V/f, tương thích tốt các dòng động cơ IM, PM và SynRM. Tính năng Energy Optimizer tự động tối ưu hóa từ thông động cơ, tiết kiệm chi phí điện năng tiêu thụ.

Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

Các chỉ dẫn thi công kỹ thuật tiêu chuẩn:

  • CB bảo vệ nguồn: Khuyến cáo chọn Aptomat S203P-Z 6 NA hoặc cầu chì IEC 6A gG cấp nguồn 3 pha 220V vào U1, V1, W1.
  • Kích thước lắp gá: Khung R1 (70x205x176 mm), chừa khoảng trống trên/dưới tối thiểu 100mm để luồng khí tản nhiệt lưu thông.
  • Bảo dưỡng: Vệ sinh quạt tản nhiệt và vây nhôm định kỳ 6 tháng/lần bằng khí nén khô.

Kịch bản Ứng dụng Thực tế

Thích hợp cho băng tải nhỏ 3 pha 220V, máy đóng gói bao bì, máy cuộn chỉ dệt, quạt hút bụi mini và thiết bị y tế/phòng lab.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào (Voltage and power range) • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3.0 kW (1/3 to 3 HP)
• 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 15 kW (1/3 to 20 HP)
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 HP)
Tần số nguồn cấp (Frequency)50/60 Hz ± 5%
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. KẾT NỐI DC CHUNG (Common DC connection)
Mức điện áp DC (DC voltage level) • Loại -1 và -2: 270 to 324 V ±10%
• Loại -4: 513 to 648 V ±10%
Mạch nạp (Charging circuit)Internal charging circuit (Tích hợp sẵn)
3. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Vector control
Tần số đóng cắt (Switching frequency)1 to 12 kHz, mặc định 4 kHz
Chế độ hãm động năng (Dynamic braking)Flux braking (vừa hoặc toàn phần); Resistor braking (tùy chọn)
4. HIỆU SUẤT ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ (Motor control performance)
Điều khiển tốc độ - Vòng hở (Open loop) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Điều khiển tốc độ - Vòng kín (Closed loop) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 0.1% tốc độ định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): <1% giây với bước thay đổi 100% momen
Điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): <10 ms với bước momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
5. KẾT NỐI MẠCH HÃM (Braking power connection)
Bộ hãm (Brake chopper)Tích hợp sẵn bộ hãm tiêu chuẩn (Built-in brake chopper as standard)
Điện trở hãm (Brake resistor)Điện trở ngoài kết nối vào biến tần (External resistor connected to drive)
6. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe torque off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e / cat. 3
7. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành (Operation)-10 to +50 °C (14 to 122 °F), giảm tải lên tới 60 °C (ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C (-40 to +158 °F)
Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude) • 0 to 4000 m (0 to 13000 ft) cho bản 400V (xem hệ thống nguồn được phép trong HW manual)
• 0 to 2000 m (0 to 6600 ft) cho bản 200V; giảm tải trên 1000 m (3300 ft)
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 tiêu chuẩn | Tùy chọn Kit UL type 1
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
8. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, UL, cUL certification – file E211945, TUV Certification for functional safety, Quality assurance system ISO 9001, Ecodesign (EU) 2019/1781, Environmental system ISO 14001, Waste electrical and electronic equipment directive (WEEE) 2002/96/EC, RoHS directive 2011/65/EU, EAC, KC, RCM