Biến tần ABB ACS380-040S-03A7-1

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)0.37
Điện áp1P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS380-040S-03A7-1 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS380-040S-03A7-1 công suất 0.37kW (1/2 HP) điện áp cấp 1 pha 200…240V ra 3 pha 220V thuộc dải biến tần máy móc All-compatible kích thước Frame Size R0 của ABB. Thiết bị có thiết kế nhỏ gọn, độ bền cao, tích hợp bộ hãm phanh xả Braking Chopper và tính năng an toàn Safe Torque Off (STO), giúp tối ưu chi phí thiết kế tủ điện và đáp ứng chính xác các yêu cầu truyền động trong các dây chuyền sản xuất tự động hóa.

Thông số kỹ thuật và Khả năng quá tải

Dải dòng điện đầu ra chịu tải được thiết kế tối ưu cho công suất 0.37kW ở môi trường 50°C:

  • Dòng điện định mức liên tục (I_N): Đạt 3.7 A (công suất động cơ 0.55kW) vận hành liên tục không giảm tải.
  • Chế độ tải nhẹ (I_Ld): Dòng điện đầu ra đạt 3.5 A (công suất 0.55kW). Chịu quá tải 110% trong 60 giây mỗi 10 phút, dành cho ứng dụng bơm ly tâm, quạt làm mát.
  • Chế độ tải nặng (I_Hd): Dòng điện đầu ra đạt 2.4 A (công suất 0.37kW / 1/2 HP). Chịu quá tải 150% trong 1 phút ở 50°C, mang lại Momen khởi động mạnh cho máy nghiền, máy trộn.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt ngưỡng 4.3 A trong 2 giây, giúp máy vận hành mượt mà khi gặp sốc tải cơ khí ngắn hạn.

Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

Trang bị phần cứng hiện đại tiêu chuẩn Châu Âu trực tiếp bên trong máy:

  • Braking Chopper hãm phanh: Tích hợp sẵn mạch điều khiển hãm phanh nội bộ, kết nối điện trở hãm ngoài (R_min 32.5 Ohm) dừng xả tức thì.
  • Safe Torque Off (STO) SIL 3: Mạch an toàn phần cứng kênh đôi đạt chuẩn SIL 3 / PL e, ngắt trực tiếp Momen động cơ khi có tín hiệu dừng khẩn.
  • Lọc nhiễu EMC Class C4/C2: Tích hợp sẵn bộ lọc EMC chuẩn công nghiệp, hạn chế sóng hài nhiễu tần số cao.
  • Bo mạch sơn phủ 3C2: Phủ lớp sơn bảo vệ bảng mạch theo chuẩn IEC 60721-3-3 Class 3C2 chống bụi bẩn và độ ẩm.
  • Độ bền vượt trội: Thiết kế tuổi thọ trên 10 năm, đường khí tản nhiệt tách biệt bo mạch điều khiển.

Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

Thiết bị sở hữu cổng đấu nối dạng kẹp lò xo chống tuột dây механический:

  • Tín hiệu I/O tiêu chuẩn (Module BMIO-01): 4 DI, 2 DIO, 2 AI, 1 AO, 1 Relay output (250VAC/30VDC 2A) và nguồn phụ 24VDC/10VDC nội bộ.
  • Truyền thông Modbus RTU: Cổng RS-485 tích hợp sẵn hỗ trợ giao tiếp Modbus RTU kết nối PLC, HMI.
  • Adaptive Programming: Hỗ trợ lập trình khối chức năng nhúng linh hoạt qua phần mềm Drive Composer.

Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

Hỗ trợ Vector Control không cảm biến và Scalar V/f, tương thích tốt với động cơ IM, PM và SynRM. Tính năng Energy Optimizer tự động tối ưu hóa từ thông động cơ theo phụ tải thực tế, cắt giảm chi phí điện năng.

Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

Các lưu ý lắp đặt kỹ thuật:

  • Cấp nguồn và Schutz: Khuyến cáo dùng Aptomat S201P-B10 NA hoặc cầu chì 10A gG bảo vệ đường nguồn vào 1 pha 220V.
  • Đấu nối phanh: Đấu điện trở hãm xả vào hai cọc R- và R+, tuân thủ trị số Ohm khuyến cáo của ABB.
  • Bảo dưỡng: Kiểm tra độ bám bụi rãnh tản nhiệt định kỳ 6 tháng/lần.

Kịch bản Ứng dụng Thực tế

Ứng dụng phổ biến cho máy dán nhãn, máy đóng gói bao bì, trạm bơm tăng áp nhỏ, quạt thông gió trang trại và hệ thống băng tải nhẹ.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào (Voltage and power range) • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3.0 kW (1/3 to 3 HP)
• 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 15 kW (1/3 to 20 HP)
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 HP)
Tần số nguồn cấp (Frequency)50/60 Hz ± 5%
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. KẾT NỐI DC CHUNG (Common DC connection)
Mức điện áp DC (DC voltage level) • Loại -1 và -2: 270 to 324 V ±10%
• Loại -4: 513 to 648 V ±10%
Mạch nạp (Charging circuit)Internal charging circuit (Tích hợp sẵn)
3. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Vector control
Tần số đóng cắt (Switching frequency)1 to 12 kHz, mặc định 4 kHz
Chế độ hãm động năng (Dynamic braking)Flux braking (vừa hoặc toàn phần); Resistor braking (tùy chọn)
4. HIỆU SUẤT ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ (Motor control performance)
Điều khiển tốc độ - Vòng hở (Open loop) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Điều khiển tốc độ - Vòng kín (Closed loop) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 0.1% tốc độ định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): <1% giây với bước thay đổi 100% momen
Điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): <10 ms với bước momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
5. KẾT NỐI MẠCH HÃM (Braking power connection)
Bộ hãm (Brake chopper)Tích hợp sẵn bộ hãm tiêu chuẩn (Built-in brake chopper as standard)
Điện trở hãm (Brake resistor)Điện trở ngoài kết nối vào biến tần (External resistor connected to drive)
6. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe torque off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e / cat. 3
7. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành (Operation)-10 to +50 °C (14 to 122 °F), giảm tải lên tới 60 °C (ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C (-40 to +158 °F)
Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude) • 0 to 4000 m (0 to 13000 ft) cho bản 400V (xem hệ thống nguồn được phép trong HW manual)
• 0 to 2000 m (0 to 6600 ft) cho bản 200V; giảm tải trên 1000 m (3300 ft)
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 tiêu chuẩn | Tùy chọn Kit UL type 1
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
8. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, UL, cUL certification – file E211945, TUV Certification for functional safety, Quality assurance system ISO 9001, Ecodesign (EU) 2019/1781, Environmental system ISO 14001, Waste electrical and electronic equipment directive (WEEE) 2002/96/EC, RoHS directive 2011/65/EU, EAC, KC, RCM