Biến tần ABB ACS380-040S-03A3-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)0.75
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS380-040S-03A3-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS380-040S-03A3-4 công suất 0.75kW (1 HP) điện áp cấp 3 pha 380…480V ra 3 pha 380V thuộc chuẩn Frame Size R1 của tập đoàn ABB. Sản phẩm cho phép gánh dòng định mức 3.3A, tích hợp sẵn mạch hãm phanh Chopper công suất lớn, chuẩn an toàn STO SIL 3, lọc nhiễu EMC C3 và cổng Modbus RTU, giải quyết triệt để bài toán truyền động chính xác cho các cỗ máy công nghiệp 380V.

Thông số kỹ thuật và Khả năng quá tải

Thông số dòng điện chịu tải cực mạnh cho hệ điện áp 3 pha 380V ở 50°C (No-derating):

  • Dòng điện định mức liên tục (I_N): Đạt 3.3 A (công suất động cơ 1.1kW) vận hành không giảm tải. Trị số dòng dồi dào gánh tải mượt mà.
  • Chế độ tải nhẹ (I_Ld): Dòng điện đầu ra đạt 3.1 A (công suất 1.1kW). Quá tải 110% trong 60 giây mỗi chu kỳ 10 phút, dành cho bơm, quạt.
  • Chế độ tải nặng (I_Hd): Dòng điện đầu ra đạt 2.6 A (công suất động cơ 0.75kW / 1 HP). Quá tải 150% dòng I_Hd trong 1 phút ở 50°C, cung cấp Momen khởi động cực mạnh.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt ngưỡng 4.7 A trong 2 giây, chống gián đoạn vận hành trước đợt sốc tải cơ khí lớn.

Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

Thiết kế phần cứng kiên cố Châu Âu tích hợp trong thân máy R1:

  • Braking Chopper hãm phanh: Tích hợp bộ hãm phanh xả nội bộ (hỗ trợ điện trở hãm xả R_min 99 Ohm) dừng xả năng lượng cực nhanh.
  • Ngắt Momen an toàn STO SIL 3: Mạch an toàn phần cứng kênh đôi ngắt Momen tức thì đạt chuẩn SIL 3 / PL e.
  • Bộ lọc EMC Class C3 tích hợp: Triệt tiêu nhiễu tần số cao theo chuẩn IEC/EN 61800-3 Category C3.
  • Bo mạch sơn phủ 3C2: Phủ sơn bảo vệ chống bụi bẩn kim loại và hơi ẩm theo chuẩn IEC 60721-3-3 Class 3C2.
  • Hệ thống quạt làm mát R1: Quạt tản nhiệt lưu lượng gió 57 m3/h giúp máy vận hành ổn định liên tục.

Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

Cấu hình cổng kết nối kẹp lò xo linh hoạt và nhanh chóng:

  • Mạch I/O kẹp lò xo (Module BMIO-01): 4 DI, 2 DIO, 2 AI, 1 AO, 1 Relay output (250VAC/2A) và nguồn phụ 24VDC/10VDC nội bộ.
  • Truyền thông RS-485 Modbus RTU: Ghép nối truyền thông công nghiệp chuẩn hóa với PLC, HMI.
  • Adaptive Programming: Hỗ trợ xây dựng logic tự động hóa nhúng ngay trên thân máy qua phần mềm Drive Composer Entry.

Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

Điều khiển Vector không cảm biến và Scalar V/f, tương thích động cơ IM, PM, SynRM. Tích hợp tính năng Energy Optimizer tự động tối ưu hóa từ thông, tiết kiệm tối đa điện năng tiêu thụ.

Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

Các chỉ dẫn kỹ thuật quan trọng dành cho model 0.75kW 3 pha 380V:

  • Cáp nguồn và Aptomat: Khuyến cáo chọn CB S203P-B 6 hoặc cầu chì IEC 6A gG cấp nguồn vào U1, V1, W1.
  • Đấu nối phanh xả: Đấu điện trở hãm xả vào hai cọc R- và R+. Chọn giá trị Ohm phù hợp để tránh báo lỗi quá áp DC.
  • Bảo dưỡng: Dùng khí nén khô vệ sinh khe tản nhiệt nhôm định kỳ 6 tháng/lần.

Kịch bản Ứng dụng Thực tế

Thích hợp cho băng tải phân loại, máy dệt, máy chà nhám gỗ, trạm bơm nước sạch nhỏ, quạt hút khí thải và máy khuấy hóa chất 3 pha 380V.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào (Voltage and power range) • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3.0 kW (1/3 to 3 HP)
• 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 15 kW (1/3 to 20 HP)
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 HP)
Tần số nguồn cấp (Frequency)50/60 Hz ± 5%
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. KẾT NỐI DC CHUNG (Common DC connection)
Mức điện áp DC (DC voltage level) • Loại -1 và -2: 270 to 324 V ±10%
• Loại -4: 513 to 648 V ±10%
Mạch nạp (Charging circuit)Internal charging circuit (Tích hợp sẵn)
3. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Vector control
Tần số đóng cắt (Switching frequency)1 to 12 kHz, mặc định 4 kHz
Chế độ hãm động năng (Dynamic braking)Flux braking (vừa hoặc toàn phần); Resistor braking (tùy chọn)
4. HIỆU SUẤT ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ (Motor control performance)
Điều khiển tốc độ - Vòng hở (Open loop) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Điều khiển tốc độ - Vòng kín (Closed loop) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 0.1% tốc độ định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): <1% giây với bước thay đổi 100% momen
Điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): <10 ms với bước momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
5. KẾT NỐI MẠCH HÃM (Braking power connection)
Bộ hãm (Brake chopper)Tích hợp sẵn bộ hãm tiêu chuẩn (Built-in brake chopper as standard)
Điện trở hãm (Brake resistor)Điện trở ngoài kết nối vào biến tần (External resistor connected to drive)
6. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe torque off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e / cat. 3
7. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành (Operation)-10 to +50 °C (14 to 122 °F), giảm tải lên tới 60 °C (ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C (-40 to +158 °F)
Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude) • 0 to 4000 m (0 to 13000 ft) cho bản 400V (xem hệ thống nguồn được phép trong HW manual)
• 0 to 2000 m (0 to 6600 ft) cho bản 200V; giảm tải trên 1000 m (3300 ft)
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 tiêu chuẩn | Tùy chọn Kit UL type 1
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
8. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, UL, cUL certification – file E211945, TUV Certification for functional safety, Quality assurance system ISO 9001, Ecodesign (EU) 2019/1781, Environmental system ISO 14001, Waste electrical and electronic equipment directive (WEEE) 2002/96/EC, RoHS directive 2011/65/EU, EAC, KC, RCM