Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS380-040S-07A8-2 công suất 1.1kW (1.5 HP) điện áp cấp 3 pha 200…240V ra 3 pha 220V thuộc dải biến tần All-compatible chuẩn Frame Size R1 của ABB. Sản phẩm được thiết kế tối ưu cho các nhà chế tạo máy (OEM) cần biến tần nhỏ gọn nhưng cung cấp dòng gánh tải mạnh mẽ, tích hợp sẵn bộ hãm phanh Chopper, chuẩn an toàn STO SIL 3 và cổng truyền thông Modbus RTU tiện lợi.

Thông số kỹ thuật và Khả năng quá tải

Dải dòng điện đầu ra gánh tải chuẩn xác cho dải công suất 1.1kW 220V ở 50°C (No-derating):

  • Dòng điện định mức liên tục (I_N): Đạt 7.8 A (công suất động cơ 1.5kW) duy trì vận hành liên tục.
  • Chế độ tải nhẹ (I_Ld): Dòng điện đầu ra đạt 7.5 A (công suất 1.5kW). Cho phép chịu quá tải 110% trong 60 giây mỗi chu kỳ 10 phút, phù hợp phụ tải bơm, quạt.
  • Chế độ tải nặng (I_Hd): Dòng điện đầu ra đạt 6.9 A (công suất động cơ 1.1kW / 1.5 HP). Cho phép chịu quá tải 150% trong 1 phút ở 50°C, cung cấp Momen khởi động lớn.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt ngưỡng 12.4 A trong 2 giây, giúp bảo vệ an toàn trước các đợt sốc tải cơ khí đột ngột.

Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

Trang bị phần cứng cao cấp tiêu chuẩn Châu Âu trong thân máy nhỏ gọn:

  • Bộ hãm phanh Braking Chopper: Tích hợp mạch hãm phanh xả nội bộ, kết nối điện trở hãm ngoài (R_min 39 Ohm) xả năng lượng dừng nhanh.
  • Ngắt Momen an toàn STO SIL 3: Mạch an toàn phần cứng kênh đôi ngắt Momen đạt chuẩn SIL 3 / PL e, an toàn tuyệt đối khi dừng khẩn.
  • Bộ lọc EMC Class C4/C2: Tích hợp sẵn bộ lọc EMC triệt tiêu nhiễu tần số cao.
  • Bo mạch phủ sơn bảo vệ (3C2): Sơn phủ tiêu chuẩn IEC 60721-3-3 Class 3C2 kháng bụi bẩn kim loại và hơi ẩm.
  • Tản nhiệt quạt cưỡng bức: Quạt làm mát khí động học R1 lưu lượng 57 m3/h giúp biến tần luôn hoạt động ở nhiệt độ tối ưu.

Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

Giao diện kết nối kẹp lò xo tiện lợi cho thi công tủ điện:

  • Cổng tín hiệu I/O (Module BMIO-01): 4 DI, 2 DIO, 2 AI, 1 AO, 1 Relay báo trạng thái (250VAC/2A) và nguồn phụ 24VDC/10VDC nội bộ.
  • Truyền thông RS-485 Modbus RTU: Tích hợp giao thức Modbus RTU truyền dữ liệu mượt mà tới PLC/HMI.
  • Adaptive Programming: Hỗ trợ lập trình chuỗi logic tự động hóa nhúng ngay trên biến tần miễn phí.

Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

Công nghệ điều khiển Vector không cảm biến cho phản hồi Momen chính xác ở tần số thấp, tương thích động cơ IM, PM, SynRM. Thuật toán Energy Optimizer giúp giảm thiểu hao phí điện năng tiêu thụ.

Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

Các chỉ dẫn kỹ thuật thi công tiêu chuẩn:

  • CB bảo vệ nguồn: Sử dụng Aptomat CB S203P-Z 16 NA hoặc cầu chì IEC 16A gG cấp nguồn 3 pha 220V.
  • Không gian gá lắp: Khung R1 (70x205x176 mm), chừa khoảng trống trên/dưới tối thiểu 100mm để thông gió.
  • Bảo dưỡng: Kiểm tra siết lại cọc đấu dây và vệ sinh khe tản nhiệt định kỳ 6 tháng/lần.

Kịch bản Ứng dụng Thực tế

Phù hợp cho máy giặt công nghiệp nhỏ, máy ép đùn nhựa mini, trạm bơm nước tăng áp, quạt hút mùi hầm lò và máy cắt gỗ tự động 3 pha 220V.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào (Voltage and power range) • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3.0 kW (1/3 to 3 HP)
• 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 15 kW (1/3 to 20 HP)
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 HP)
Tần số nguồn cấp (Frequency)50/60 Hz ± 5%
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. KẾT NỐI DC CHUNG (Common DC connection)
Mức điện áp DC (DC voltage level) • Loại -1 và -2: 270 to 324 V ±10%
• Loại -4: 513 to 648 V ±10%
Mạch nạp (Charging circuit)Internal charging circuit (Tích hợp sẵn)
3. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Vector control
Tần số đóng cắt (Switching frequency)1 to 12 kHz, mặc định 4 kHz
Chế độ hãm động năng (Dynamic braking)Flux braking (vừa hoặc toàn phần); Resistor braking (tùy chọn)
4. HIỆU SUẤT ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ (Motor control performance)
Điều khiển tốc độ - Vòng hở (Open loop) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Điều khiển tốc độ - Vòng kín (Closed loop) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 0.1% tốc độ định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): <1% giây với bước thay đổi 100% momen
Điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): <10 ms với bước momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
5. KẾT NỐI MẠCH HÃM (Braking power connection)
Bộ hãm (Brake chopper)Tích hợp sẵn bộ hãm tiêu chuẩn (Built-in brake chopper as standard)
Điện trở hãm (Brake resistor)Điện trở ngoài kết nối vào biến tần (External resistor connected to drive)
6. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe torque off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e / cat. 3
7. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành (Operation)-10 to +50 °C (14 to 122 °F), giảm tải lên tới 60 °C (ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C (-40 to +158 °F)
Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude) • 0 to 4000 m (0 to 13000 ft) cho bản 400V (xem hệ thống nguồn được phép trong HW manual)
• 0 to 2000 m (0 to 6600 ft) cho bản 200V; giảm tải trên 1000 m (3300 ft)
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 tiêu chuẩn | Tùy chọn Kit UL type 1
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
8. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, UL, cUL certification – file E211945, TUV Certification for functional safety, Quality assurance system ISO 9001, Ecodesign (EU) 2019/1781, Environmental system ISO 14001, Waste electrical and electronic equipment directive (WEEE) 2002/96/EC, RoHS directive 2011/65/EU, EAC, KC, RCM