Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị chiến lược

Biến tần ABB ACS150-03E-05A6-4 sở hữu công suất định mức 2.2kW tương đương 3 hp, hoạt động với nguồn cấp 3 pha 380 đến 480V và ngõ ra 3 pha 380V.

Thuộc chuẩn khung vỏ Frame Size R1 của tập đoàn ABB, thiết bị gánh dòng điện định mức lên tới 5.6A phục vụ các tải nặng vừa.

Sản phẩm tích hợp sẵn mạch hãm phanh Brake Chopper công suất cao, bo mạch phủ sơn chống ăn mòn và công nghệ cài đặt thông minh FlashDrop.

Đây là dòng thiết bị hoàn hảo cho các dây chuyền sản xuất tự động hóa hiện đại cần sự đồng bộ và tin cậy cao.

Thiết bị mang lại khả năng vận hành bền bỉ trong môi trường công nghiệp nặng, giúp tối ưu hóa chi phí bảo trì định kỳ.

Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế, mang lại sự yên tâm tuyệt đối cho các kỹ sư điện tự động hóa.

Thông số kỹ thuật chi tiết và Cấu trúc cơ khí

Đặc tính phần cứngThông số kỹ thuật chi tiết
Công suất định mức2.2kW (3 hp) – Nguồn vào 3P 380…480V, ngõ ra 3P 380V
Dòng điện định mức5.6 A (liên tục tại nhiệt độ môi trường 40 độ C)
Khả năng chịu tảiChịu quá tải 1.5 x I_2N trong 1 phút; quá tải khởi động 1.8 x I_2N trong 2 giây
Dải tần số ngõ raTừ 0 đến 500 Hz, đáp ứng điều khiển tốc độ biến thiên linh hoạt
Khung vỏ & Tản nhiệtFrame Size R1, trọng lượng nhẹ, tích hợp quạt tản nhiệt cưỡng bức lớn
Cấp bảo vệ & Bo mạchIP20 / Protected Chassis kết hợp bo mạch tráng phủ Coated boards kháng ẩm

Giao diện điều khiển tại chỗ và Hệ thống Cổng I/O tiêu chuẩn

Tích hợp màn hình LCD hiển thị rõ nét, chiết áp xoay điều chỉnh tần số trực tiếp giúp tinh chỉnh tốc độ nhanh chóng.

Hệ thống I/O gồm 5 đầu vào số PNP/NPN, 1 đầu vào analog, 1 đầu ra rơ-le chất lượng cao NO+NC và cổng kết nối FlashDrop tiện lợi.

Cổng FlashDrop hỗ trợ cài đặt hàng loạt tham số cho tủ điện mà không cần cấp nguồn điện trực tiếp cho thiết bị.

Hệ thống tích hợp xung nhịp tốc độ cao lên đến 16 kHz và nguồn phụ 24VDC cấp dòng tối đa 200 mA.

Sản phẩm phù hợp cho máy nén khí, máy ép đùn nhựa nhỏ, trạm bơm nước công nghiệp nhẹ và băng tải tải trọng cao chạy 3 pha 380V.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Input power connection)
Dải điện áp và công suất • 1 pha, 200 đến 240 V ±10%: 0.37 đến 2.2 kW (0.5 đến 3 hp)
• 3 pha, 200 đến 240 V ±10%: 0.37 đến 2.2 kW (0.5 đến 3 hp)
• 3 pha, 380 đến 480 V ±10%: 0.37 đến 4 kW (0.5 đến 5 hp)
Tần số nguồn cấp (Frequency)48 đến 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)0.98
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp đầu ra (Voltage)3 pha, từ 0 đến điện áp nguồn cấp (Usupply)
Tần số đầu ra (Frequency)0 đến 500 Hz
Khả năng tải liên tục (Continuous loading)Dòng đầu ra định mức I2N (với momen không đổi ở nhiệt độ môi trường tối đa 40°C)
Khả năng quá tải (Overload capability) • Tải nặng: 1.5 x I2N trong 1 phút mỗi chu kỳ 10 phút
• Lúc khởi động: 1.8 x I2N trong 2 giây
Tần số đóng cắt (Switching frequency)Mặc định 4 kHz. Tùy chọn điều chỉnh từ 4 đến 12 kHz (mỗi bước 4 kHz), (hỗ trợ 16 kHz với v1.31b+)
Thời gian tăng / giảm tốc0.1 đến 1800 giây
Hãm động năng (Braking)Tích hợp sẵn bộ hãm tiêu chuẩn (Inbuilt brake chopper – Khả năng hãm 100%)
3. CỔNG ĐIỀU KHIỂN & LẬP TRÌNH (Programmable control connections)
1 Đầu vào tương tự (Analog input) • Tín hiệu Áp: 0 (2) đến 10 V, Rin > 312 kΩ
• Tín hiệu Dòng: 0 (4) đến 20 mA, Rin = 100 Ω
• Độ phân giải: 0.1% | Độ chính xác: ±1%
• Nguồn tham chiếu biến trở: 10V ±1% max, 10 mA (R < 10 kΩ)
Nguồn phụ nội bộ (Auxiliary voltage)24 V DC ±10%, tối đa 200 mA
5 Đầu vào số (Digital inputs) • 12 đến 24 V DC (dùng nguồn trong hoặc ngoài)
• Hỗ trợ PNP và NPN
• Đầu vào nhận xung tốc độ cao: 0 đến 16 kHz
• Trở kháng đầu vào: 2.4 kΩ
1 Đầu ra Rơ-le (Relay output) • Loại: NO + NC
• Điện áp đóng cắt tối đa: 250 V AC / 30 V DC
• Dòng cắt tối đa: 0.5 A / 30 V DC; 5 A / 230 V AC
• Dòng liên tục tối đa: 2 A rms
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành-10 đến 40°C (14 đến 104°F), không đóng băng. Có thể hoạt động tới 50°C (122°F) nếu giảm tải 10%.
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt dòng định mức từ 0 đến 1000 m. Giảm tải 1% cho mỗi 100 m khi hoạt động từ 1000 m đến 2000 m.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)Dưới 95% (không ngưng tụ hơi nước)
Cấp bảo vệ vỏ (Protection class)IP 20 / Protected Chassis (Màu sắc vỏ: NCS 1502-Y, RAL 9002, PMS 420 C)
Mức độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Theo IEC721-3-3: Không cho phép bụi dẫn điện
• Vận chuyển: Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Lưu kho: Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
5. TIÊU CHUẨN VÀ EMC (Product compliance)
Chứng nhận và Tiêu chuẩn chungUL, cUL, CE approvals, C-Tick, GOST-R. Tuân thủ Low voltage Directive 73/23/EEC, Machinery Directive 98/37/EC, EMC Directive 89/336/EEC. Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 và Môi trường ISO 14001.
Tiêu chuẩn EMC (EN61800-3)Tích hợp sẵn bộ lọc cho Môi trường thứ 2 (2nd environment filter), phân phối không hạn chế với cáp động cơ dài tối đa 30 m (98 ft).