Biến tần ABB ACS150-01U-09A8-2

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)2.2
Điện áp1P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS150-01U-09A8-2 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị chiến lược cho Nhà chế tạo máy

Biến tần ABB ACS150-01U-09A8-2 là model có công suất lớn nhất trong dải nguồn cấp 1 pha của dòng sản phẩm linh kiện truyền động ABB Component Drives, được nghiên cứu và phát triển chuyên biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành tự động hóa công nghiệp và chế tạo máy móc OEM.

Thiết bị hoạt động với công suất định mức 2.2kW tương đương 3 hp, được thiết kế tối ưu hóa để tiếp nhận nguồn điện cấp đầu vào 1 pha xoay chiều trong dải từ 200 đến 240V và chuyển đổi thành nguồn điện ngõ ra 3 pha 220V điều khiển động cơ.

Giá trị cốt lõi mà dòng sản phẩm này mang lại nằm ở khả năng cắt giảm đáng kể thời gian lập trình, tối ưu hóa chi phí tích hợp phần cứng, đồng thời cung cấp một giải pháp truyền động nhỏ gọn, bền bỉ và dễ dàng lắp đặt trong mọi không gian tủ điện công nghiệp hẹp.

Sản phẩm được tối ưu hóa cho các hệ thống máy móc như máy nén khí mini, máy ép đùn nhựa nhỏ, trạm bơm tăng áp công suất lớn chạy điện 1 pha và băng tải tải nặng.

Điểm nhấn công nghệ đặc biệt của dòng ACS150 là cấu trúc phần cứng đồng nhất, tích hợp sẵn mạch hãm phanh động năng Brake Chopper tiêu chuẩn và công nghệ cấu hình thông minh FlashDrop cho phép sao chép thông số siêu tốc mà không cần cấp nguồn điện.

Nhờ đó, các kỹ sư tủ điện có thể cấu hình hàng loạt biến tần trong thời gian ngắn nhất, nâng cao năng suất lắp ráp và giảm thiểu tối đa sai sót trong quá trình vận hành thực tế tại nhà máy.

Thông số kỹ thuật chi tiết và Cấu trúc cơ khí

Đặc tính phần cứngThông số kỹ thuật chi tiết
Công suất định mức2.2kW (3 hp) – Nguồn vào 1P 200…240V, ngõ ra 3P 220V
Dòng điện định mức9.8 A (liên tục tại nhiệt độ môi trường 40 độ C)
Khả năng chịu tảiChịu quá tải 1.5 x I_2N trong 1 phút; quá tải khởi động 1.8 x I_2N trong 2 giây
Dải tần số ngõ raTừ 0 đến 500 Hz, đáp ứng điều khiển tốc độ cao toàn diện
Khung vỏ & Tản nhiệtFrame Size R2, trọng lượng 1.5 kg, tích hợp quạt làm mát lưu lượng cao
Cấp bảo vệ & Bo mạchIP20 / Protected Chassis kết hợp bo mạch tráng phủ Coated boards kháng ẩm

Giao diện điều khiển tại chỗ và Hệ thống Cổng I/O tiêu chuẩn

Thiết bị tích hợp sẵn bảng điều khiển giao diện cố định với màn hình hiển thị LCD trực quan, phím bấm êm ái cùng chiết áp xoay cơ khí liền thân giúp người vận hành tinh chỉnh tần số và tốc độ động cơ trực tiếp một cách dễ dàng và chính xác.

Hỗ trợ cổng kết nối FlashDrop độc quyền cho phép tải, cài đặt, chỉnh sửa và sao chép bộ thông số ứng dụng chỉ trong vòng 2 giây mà không cần cấp nguồn điện cho biến tần.

Hệ thống ngõ vào ra lập trình linh hoạt theo chuẩn ABB Standard Macro bao gồm 5 đầu vào số DI hỗ trợ cả cấu hình PNP và NPN, tích hợp xung nhịp tốc độ cao lên đến 16 kHz.

Hệ thống kết hợp 1 đầu vào analog AI, 1 đầu ra rơ-le chất lượng cao NO+NC và nguồn phụ 24VDC cấp dòng tối đa 200 mA.

Sản phẩm là lựa chọn kỹ thuật hoàn hảo cho trạm bơm tăng áp lớn, hệ thống băng tải tải nặng và các dây chuyền sản xuất tự động hóa công nghiệp chạy điện 1 pha 220V.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Input power connection)
Dải điện áp và công suất • 1 pha, 200 đến 240 V ±10%: 0.37 đến 2.2 kW (0.5 đến 3 hp)
• 3 pha, 200 đến 240 V ±10%: 0.37 đến 2.2 kW (0.5 đến 3 hp)
• 3 pha, 380 đến 480 V ±10%: 0.37 đến 4 kW (0.5 đến 5 hp)
Tần số nguồn cấp (Frequency)48 đến 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)0.98
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp đầu ra (Voltage)3 pha, từ 0 đến điện áp nguồn cấp (Usupply)
Tần số đầu ra (Frequency)0 đến 500 Hz
Khả năng tải liên tục (Continuous loading)Dòng đầu ra định mức I2N (với momen không đổi ở nhiệt độ môi trường tối đa 40°C)
Khả năng quá tải (Overload capability) • Tải nặng: 1.5 x I2N trong 1 phút mỗi chu kỳ 10 phút
• Lúc khởi động: 1.8 x I2N trong 2 giây
Tần số đóng cắt (Switching frequency)Mặc định 4 kHz. Tùy chọn điều chỉnh từ 4 đến 12 kHz (mỗi bước 4 kHz), (hỗ trợ 16 kHz với v1.31b+)
Thời gian tăng / giảm tốc0.1 đến 1800 giây
Hãm động năng (Braking)Tích hợp sẵn bộ hãm tiêu chuẩn (Inbuilt brake chopper – Khả năng hãm 100%)
3. CỔNG ĐIỀU KHIỂN & LẬP TRÌNH (Programmable control connections)
1 Đầu vào tương tự (Analog input) • Tín hiệu Áp: 0 (2) đến 10 V, Rin > 312 kΩ
• Tín hiệu Dòng: 0 (4) đến 20 mA, Rin = 100 Ω
• Độ phân giải: 0.1% | Độ chính xác: ±1%
• Nguồn tham chiếu biến trở: 10V ±1% max, 10 mA (R < 10 kΩ)
Nguồn phụ nội bộ (Auxiliary voltage)24 V DC ±10%, tối đa 200 mA
5 Đầu vào số (Digital inputs) • 12 đến 24 V DC (dùng nguồn trong hoặc ngoài)
• Hỗ trợ PNP và NPN
• Đầu vào nhận xung tốc độ cao: 0 đến 16 kHz
• Trở kháng đầu vào: 2.4 kΩ
1 Đầu ra Rơ-le (Relay output) • Loại: NO + NC
• Điện áp đóng cắt tối đa: 250 V AC / 30 V DC
• Dòng cắt tối đa: 0.5 A / 30 V DC; 5 A / 230 V AC
• Dòng liên tục tối đa: 2 A rms
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành-10 đến 40°C (14 đến 104°F), không đóng băng. Có thể hoạt động tới 50°C (122°F) nếu giảm tải 10%.
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt dòng định mức từ 0 đến 1000 m. Giảm tải 1% cho mỗi 100 m khi hoạt động từ 1000 m đến 2000 m.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)Dưới 95% (không ngưng tụ hơi nước)
Cấp bảo vệ vỏ (Protection class)IP 20 / Protected Chassis (Màu sắc vỏ: NCS 1502-Y, RAL 9002, PMS 420 C)
Mức độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Theo IEC721-3-3: Không cho phép bụi dẫn điện
• Vận chuyển: Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Lưu kho: Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
5. TIÊU CHUẨN VÀ EMC (Product compliance)
Chứng nhận và Tiêu chuẩn chungUL, cUL, CE approvals, C-Tick, GOST-R. Tuân thủ Low voltage Directive 73/23/EEC, Machinery Directive 98/37/EC, EMC Directive 89/336/EEC. Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 và Môi trường ISO 14001.
Tiêu chuẩn EMC (EN61800-3)Tích hợp sẵn bộ lọc cho Môi trường thứ 2 (2nd environment filter), phân phối không hạn chế với cáp động cơ dài tối đa 30 m (98 ft).