Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị chiến lược

Biến tần ABB ACS150-03E-04A1-4 đạt công suất định mức 1.5kW tương đương 2 hp, thiết kế chuyên dụng cho lưới điện 3 pha 380 đến 480V và cung cấp đầu ra 3 pha 380V.

Thuộc dòng linh kiện truyền động cao cấp ABB Component Drives, thiết bị sở hữu khung vỏ Frame Size R1 nhỏ gọn, tối ưu hóa diện tích tủ điện.

Sản phẩm tích hợp sẵn mạch hãm phanh Brake Chopper, bộ lọc EMC tiêu chuẩn và giao diện điều khiển thân thiện với chiết áp liền thân.

Biến tần mang lại hiệu suất vận hành ổn định và tối ưu chi phí đầu tư cho toàn bộ hệ thống máy móc tự động hóa OEM.

Sản phẩm được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của thị trường toàn cầu, mang lại giá trị vượt trội về độ bền.

Sự kết hợp hoàn hảo giữa phần cứng tiêu chuẩn Châu Âu và công nghệ cấu hình FlashDrop giúp nâng cao năng suất lắp ráp.

Thông số kỹ thuật chi tiết và Cấu trúc cơ khí

Đặc tính phần cứngThông số kỹ thuật chi tiết
Công suất định mức1.5kW (2 hp) – Nguồn vào 3P 380…480V, ngõ ra 3P 380V
Dòng điện định mức4.1 A (liên tục tại nhiệt độ môi trường 40 độ C)
Khả năng chịu tảiChịu quá tải 1.5 x I_2N trong 1 phút; quá tải khởi động 1.8 x I_2N trong 2 giây
Dải tần số ngõ raTừ 0 đến 500 Hz, đáp ứng điều khiển tốc độ cao chính xác
Khung vỏ & Tản nhiệtFrame Size R1, quạt tản nhiệt cưỡng bức hiệu suất cao giải nhiệt IGBT
Cấp bảo vệ & Bo mạchIP20 / Protected Chassis kết hợp bo mạch tráng phủ Coated boards chống ẩm

Giao diện điều khiển tại chỗ và Hệ thống Cổng I/O tiêu chuẩn

Hỗ trợ cấu hình nhanh chóng qua công cụ cầm tay FlashDrop, giúp cài đặt thông số và bảo mật ứng dụng cho nhà chế tạo máy chuyên nghiệp.

Công cụ giúp sao chép bộ thông số ứng dụng chỉ trong 2 giây mà không cần cấp nguồn điện trực tiếp cho biến tần.

Hệ thống I/O tiêu chuẩn ABB Standard Macro đáp ứng đầy đủ tín hiệu điều khiển chạy, dừng, đảo chiều và cấp tốc độ cố định.

Hệ thống bao gồm 5 đầu vào số PNP/NPN, 1 đầu vào analog, 1 đầu ra rơ-le chất lượng cao NO+NC và nguồn phụ 24VDC.

Sản phẩm chuyên dùng cho máy vắt ly tâm nhỏ, máy khuấy hóa chất, băng tải chuyền liệu và máy ép gạch mini chạy 3 pha 380V.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Input power connection)
Dải điện áp và công suất • 1 pha, 200 đến 240 V ±10%: 0.37 đến 2.2 kW (0.5 đến 3 hp)
• 3 pha, 200 đến 240 V ±10%: 0.37 đến 2.2 kW (0.5 đến 3 hp)
• 3 pha, 380 đến 480 V ±10%: 0.37 đến 4 kW (0.5 đến 5 hp)
Tần số nguồn cấp (Frequency)48 đến 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)0.98
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp đầu ra (Voltage)3 pha, từ 0 đến điện áp nguồn cấp (Usupply)
Tần số đầu ra (Frequency)0 đến 500 Hz
Khả năng tải liên tục (Continuous loading)Dòng đầu ra định mức I2N (với momen không đổi ở nhiệt độ môi trường tối đa 40°C)
Khả năng quá tải (Overload capability) • Tải nặng: 1.5 x I2N trong 1 phút mỗi chu kỳ 10 phút
• Lúc khởi động: 1.8 x I2N trong 2 giây
Tần số đóng cắt (Switching frequency)Mặc định 4 kHz. Tùy chọn điều chỉnh từ 4 đến 12 kHz (mỗi bước 4 kHz), (hỗ trợ 16 kHz với v1.31b+)
Thời gian tăng / giảm tốc0.1 đến 1800 giây
Hãm động năng (Braking)Tích hợp sẵn bộ hãm tiêu chuẩn (Inbuilt brake chopper – Khả năng hãm 100%)
3. CỔNG ĐIỀU KHIỂN & LẬP TRÌNH (Programmable control connections)
1 Đầu vào tương tự (Analog input) • Tín hiệu Áp: 0 (2) đến 10 V, Rin > 312 kΩ
• Tín hiệu Dòng: 0 (4) đến 20 mA, Rin = 100 Ω
• Độ phân giải: 0.1% | Độ chính xác: ±1%
• Nguồn tham chiếu biến trở: 10V ±1% max, 10 mA (R < 10 kΩ)
Nguồn phụ nội bộ (Auxiliary voltage)24 V DC ±10%, tối đa 200 mA
5 Đầu vào số (Digital inputs) • 12 đến 24 V DC (dùng nguồn trong hoặc ngoài)
• Hỗ trợ PNP và NPN
• Đầu vào nhận xung tốc độ cao: 0 đến 16 kHz
• Trở kháng đầu vào: 2.4 kΩ
1 Đầu ra Rơ-le (Relay output) • Loại: NO + NC
• Điện áp đóng cắt tối đa: 250 V AC / 30 V DC
• Dòng cắt tối đa: 0.5 A / 30 V DC; 5 A / 230 V AC
• Dòng liên tục tối đa: 2 A rms
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành-10 đến 40°C (14 đến 104°F), không đóng băng. Có thể hoạt động tới 50°C (122°F) nếu giảm tải 10%.
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt dòng định mức từ 0 đến 1000 m. Giảm tải 1% cho mỗi 100 m khi hoạt động từ 1000 m đến 2000 m.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)Dưới 95% (không ngưng tụ hơi nước)
Cấp bảo vệ vỏ (Protection class)IP 20 / Protected Chassis (Màu sắc vỏ: NCS 1502-Y, RAL 9002, PMS 420 C)
Mức độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Theo IEC721-3-3: Không cho phép bụi dẫn điện
• Vận chuyển: Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Lưu kho: Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
5. TIÊU CHUẨN VÀ EMC (Product compliance)
Chứng nhận và Tiêu chuẩn chungUL, cUL, CE approvals, C-Tick, GOST-R. Tuân thủ Low voltage Directive 73/23/EEC, Machinery Directive 98/37/EC, EMC Directive 89/336/EEC. Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 và Môi trường ISO 14001.
Tiêu chuẩn EMC (EN61800-3)Tích hợp sẵn bộ lọc cho Môi trường thứ 2 (2nd environment filter), phân phối không hạn chế với cáp động cơ dài tối đa 30 m (98 ft).