Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị chiến lược

Biến tần ABB ACS150-03E-01A9-4 có công suất định mức 0.55kW tương đương 0.75 hp, hoạt động với dải điện áp nguồn cấp 3 pha 380 đến 480V và phát ra điện áp 3 pha 380V.

Thuộc dòng linh kiện chuẩn hóa cho nhà chế tạo máy của ABB, sản phẩm kết hợp hoàn hảo giữa độ bền công nghiệp vượt trội và thiết kế siêu gọn gàng.

Thiết bị giúp tiết kiệm không gian tủ điện tối đa nhờ thiết kế đồng bộ chiều cao và chiều sâu theo tiêu chuẩn quốc tế.

Sản phẩm tích hợp sẵn các tính năng cao cấp như mạch hãm phanh Brake Chopper và công nghệ cấu hình nhanh FlashDrop không cần cấp nguồn.

Thiết bị này được thiết kế để mang lại sự linh hoạt tối đa trong việc tích hợp vào các cỗ máy tự động hóa, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh.

Phương thức tản nhiệt đối lưu tự nhiên giúp thiết bị vận hành bền bỉ, không phát sinh tiếng ồn cơ khí và giảm thiểu chi phí bảo trì.

Thông số kỹ thuật chi tiết và Cấu trúc cơ khí

Đặc tính phần cứngThông số kỹ thuật chi tiết
Công suất định mức0.55kW (0.75 hp) – Nguồn vào 3P 380…480V, ngõ ra 3P 380V
Dòng điện định mức1.9 A (liên tục tại nhiệt độ môi trường 40 độ C)
Khả năng chịu tảiChịu quá tải 1.5 x I_2N trong 1 phút; quá tải khởi động 1.8 x I_2N trong 2 giây
Dải tần số ngõ raTừ 0 đến 500 Hz, đáp ứng điều khiển tốc độ linh hoạt
Khung vỏ & Tản nhiệtFrame Size R0, tản nhiệt đối lưu tự nhiên hoàn toàn không dùng quạt cơ
Cấp bảo vệ & Bo mạchIP20 / Protected Chassis kết hợp bo mạch tráng phủ Coated boards kháng ẩm

Giao diện điều khiển tại chỗ và Hệ thống Cổng I/O tiêu chuẩn

Giao diện điều khiển trực quan với màn hình LCD hiển thị thông số rõ nét, chiết áp cơ khí chỉnh tần số mượt mà và trực tiếp.

Kết nối cổng FlashDrop giúp cài đặt hàng loạt tham số cho tủ điện trong vài giây mà không cần cấp nguồn điện cho thiết bị.

Tích hợp đầy đủ các cổng I/O tiêu chuẩn ABB Standard Macro đáp ứng mọi yêu cầu điều khiển cơ bản của nhà máy.

Hệ thống bao gồm 5 đầu vào số PNP/NPN, 1 đầu vào analog, 1 đầu ra rơ-le chất lượng cao NO+NC và nguồn cấp phụ 24VDC.

Sản phẩm phù hợp cho băng tải thực phẩm nhẹ, máy đóng gói bao bì tự động, quạt hút khí thải và máy dán nhãn chạy điện 3 pha 380V.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Input power connection)
Dải điện áp và công suất • 1 pha, 200 đến 240 V ±10%: 0.37 đến 2.2 kW (0.5 đến 3 hp)
• 3 pha, 200 đến 240 V ±10%: 0.37 đến 2.2 kW (0.5 đến 3 hp)
• 3 pha, 380 đến 480 V ±10%: 0.37 đến 4 kW (0.5 đến 5 hp)
Tần số nguồn cấp (Frequency)48 đến 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)0.98
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp đầu ra (Voltage)3 pha, từ 0 đến điện áp nguồn cấp (Usupply)
Tần số đầu ra (Frequency)0 đến 500 Hz
Khả năng tải liên tục (Continuous loading)Dòng đầu ra định mức I2N (với momen không đổi ở nhiệt độ môi trường tối đa 40°C)
Khả năng quá tải (Overload capability) • Tải nặng: 1.5 x I2N trong 1 phút mỗi chu kỳ 10 phút
• Lúc khởi động: 1.8 x I2N trong 2 giây
Tần số đóng cắt (Switching frequency)Mặc định 4 kHz. Tùy chọn điều chỉnh từ 4 đến 12 kHz (mỗi bước 4 kHz), (hỗ trợ 16 kHz với v1.31b+)
Thời gian tăng / giảm tốc0.1 đến 1800 giây
Hãm động năng (Braking)Tích hợp sẵn bộ hãm tiêu chuẩn (Inbuilt brake chopper – Khả năng hãm 100%)
3. CỔNG ĐIỀU KHIỂN & LẬP TRÌNH (Programmable control connections)
1 Đầu vào tương tự (Analog input) • Tín hiệu Áp: 0 (2) đến 10 V, Rin > 312 kΩ
• Tín hiệu Dòng: 0 (4) đến 20 mA, Rin = 100 Ω
• Độ phân giải: 0.1% | Độ chính xác: ±1%
• Nguồn tham chiếu biến trở: 10V ±1% max, 10 mA (R < 10 kΩ)
Nguồn phụ nội bộ (Auxiliary voltage)24 V DC ±10%, tối đa 200 mA
5 Đầu vào số (Digital inputs) • 12 đến 24 V DC (dùng nguồn trong hoặc ngoài)
• Hỗ trợ PNP và NPN
• Đầu vào nhận xung tốc độ cao: 0 đến 16 kHz
• Trở kháng đầu vào: 2.4 kΩ
1 Đầu ra Rơ-le (Relay output) • Loại: NO + NC
• Điện áp đóng cắt tối đa: 250 V AC / 30 V DC
• Dòng cắt tối đa: 0.5 A / 30 V DC; 5 A / 230 V AC
• Dòng liên tục tối đa: 2 A rms
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành-10 đến 40°C (14 đến 104°F), không đóng băng. Có thể hoạt động tới 50°C (122°F) nếu giảm tải 10%.
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt dòng định mức từ 0 đến 1000 m. Giảm tải 1% cho mỗi 100 m khi hoạt động từ 1000 m đến 2000 m.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)Dưới 95% (không ngưng tụ hơi nước)
Cấp bảo vệ vỏ (Protection class)IP 20 / Protected Chassis (Màu sắc vỏ: NCS 1502-Y, RAL 9002, PMS 420 C)
Mức độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Theo IEC721-3-3: Không cho phép bụi dẫn điện
• Vận chuyển: Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Lưu kho: Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
5. TIÊU CHUẨN VÀ EMC (Product compliance)
Chứng nhận và Tiêu chuẩn chungUL, cUL, CE approvals, C-Tick, GOST-R. Tuân thủ Low voltage Directive 73/23/EEC, Machinery Directive 98/37/EC, EMC Directive 89/336/EEC. Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 và Môi trường ISO 14001.
Tiêu chuẩn EMC (EN61800-3)Tích hợp sẵn bộ lọc cho Môi trường thứ 2 (2nd environment filter), phân phối không hạn chế với cáp động cơ dài tối đa 30 m (98 ft).