Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị chiến lược cho Nhà chế tạo máy

Biến tần ABB ACS150-01U-07A5-2 là dòng sản phẩm linh kiện truyền động cao cấp thuộc dải ABB Component Drives, cung cấp giải pháp chuyển đổi nguồn điện hoàn hảo từ lưới điện 1 pha 200 đến 240V sang ngõ ra 3 pha 220V để điều khiển động cơ.

Thiết bị đạt công suất định mức 1.5kW tương đương 2 hp, được thiết kế chuyên biệt nhằm đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành chế tạo máy tự động hóa OEM hiện đại.

Giá trị cốt lõi của sản phẩm nằm ở sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền cơ khí tiêu chuẩn Châu Âu, cấu trúc phần cứng tối ưu, tích hợp sẵn mạch hãm phanh Brake Chopper mạnh mẽ và công nghệ cấu hình cấu trúc tham số thông minh FlashDrop không cần cấp nguồn.

Điều này giúp các nhà tích hợp hệ thống tiết kiệm tối đa thời gian lắp ráp, cấu hình hàng loạt và nâng cao hiệu suất vận hành tổng thể cho toàn bộ dây chuyền máy móc.

Thiết bị mang lại sự tin cậy tuyệt đối và hiệu quả kinh tế cao cho các dự án tự động hóa vừa và nhỏ.

Thông số kỹ thuật chi tiết và Cấu trúc cơ khí

Đặc tính phần cứng Thông số kỹ thuật chi tiết
Công suất định mức 1.5kW (2 hp) – Nguồn vào 1P 200…240V, ngõ ra 3P 220V
Dòng điện định mức 7.5 A (liên tục tại nhiệt độ môi trường 40 độ C)
Khả năng chịu tải Chịu quá tải 1.5 x I_2N trong 1 phút; quá tải khởi động 1.8 x I_2N trong 2 giây
Dải tần số ngõ ra Từ 0 đến 500 Hz, đáp ứng điều khiển tốc độ biến thiên linh hoạt
Khung vỏ & Tản nhiệt Frame Size R2, trọng lượng 1.5 kg, quạt tản nhiệt cưỡng bức hiệu suất cao
Cấp bảo vệ & Bo mạch IP20 / Protected Chassis kết hợp bo mạch tráng phủ Coated boards chống bụi

Giao diện điều khiển tại chỗ và Hệ thống Cổng I/O tiêu chuẩn

Giao diện điều khiển cố định tích hợp màn hình LCD hiển thị rõ nét, chiết áp xoay cơ khí chỉnh tần số mượt mà, hỗ trợ kết nối cổng FlashDrop giúp cài đặt hàng loạt thông số tủ điện cực kỳ nhanh chóng.

Hệ thống ngõ vào ra I/O lập trình linh hoạt theo chuẩn ABB Standard Macro bao gồm 5 đầu vào số hỗ trợ cả hai chế độ PNP và NPN.

Hệ thống tích hợp 1 ngõ vào analog, 1 ngõ ra rơ-le chất lượng cao NO+NC và nguồn phụ 24VDC cho thiết bị ngoại vi.

Sản phẩm ứng dụng hiệu quả cho máy vắt ly tâm nhỏ, máy khuấy hóa chất, băng tải tải trọng trung bình và các dây chuyền sản xuất tự động hóa nhỏ chạy nguồn điện 1 pha 220V.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Input power connection)
Dải điện áp và công suất • 1 pha, 200 đến 240 V ±10%: 0.37 đến 2.2 kW (0.5 đến 3 hp)
• 3 pha, 200 đến 240 V ±10%: 0.37 đến 2.2 kW (0.5 đến 3 hp)
• 3 pha, 380 đến 480 V ±10%: 0.37 đến 4 kW (0.5 đến 5 hp)
Tần số nguồn cấp (Frequency) 48 đến 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor) 0.98
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp đầu ra (Voltage) 3 pha, từ 0 đến điện áp nguồn cấp (Usupply)
Tần số đầu ra (Frequency) 0 đến 500 Hz
Khả năng tải liên tục (Continuous loading) Dòng đầu ra định mức I2N (với momen không đổi ở nhiệt độ môi trường tối đa 40°C)
Khả năng quá tải (Overload capability) • Tải nặng: 1.5 x I2N trong 1 phút mỗi chu kỳ 10 phút
• Lúc khởi động: 1.8 x I2N trong 2 giây
Tần số đóng cắt (Switching frequency) Mặc định 4 kHz. Tùy chọn điều chỉnh từ 4 đến 12 kHz (mỗi bước 4 kHz), (hỗ trợ 16 kHz với v1.31b+)
Thời gian tăng / giảm tốc 0.1 đến 1800 giây
Hãm động năng (Braking) Tích hợp sẵn bộ hãm tiêu chuẩn (Inbuilt brake chopper – Khả năng hãm 100%)
3. CỔNG ĐIỀU KHIỂN & LẬP TRÌNH (Programmable control connections)
1 Đầu vào tương tự (Analog input) • Tín hiệu Áp: 0 (2) đến 10 V, Rin > 312 kΩ
• Tín hiệu Dòng: 0 (4) đến 20 mA, Rin = 100 Ω
• Độ phân giải: 0.1% | Độ chính xác: ±1%
• Nguồn tham chiếu biến trở: 10V ±1% max, 10 mA (R < 10 kΩ)
Nguồn phụ nội bộ (Auxiliary voltage) 24 V DC ±10%, tối đa 200 mA
5 Đầu vào số (Digital inputs) • 12 đến 24 V DC (dùng nguồn trong hoặc ngoài)
• Hỗ trợ PNP và NPN
• Đầu vào nhận xung tốc độ cao: 0 đến 16 kHz
• Trở kháng đầu vào: 2.4 kΩ
1 Đầu ra Rơ-le (Relay output) • Loại: NO + NC
• Điện áp đóng cắt tối đa: 250 V AC / 30 V DC
• Dòng cắt tối đa: 0.5 A / 30 V DC; 5 A / 230 V AC
• Dòng liên tục tối đa: 2 A rms
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành -10 đến 40°C (14 đến 104°F), không đóng băng. Có thể hoạt động tới 50°C (122°F) nếu giảm tải 10%.
Độ cao vận hành (Altitude) Đạt dòng định mức từ 0 đến 1000 m. Giảm tải 1% cho mỗi 100 m khi hoạt động từ 1000 m đến 2000 m.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity) Dưới 95% (không ngưng tụ hơi nước)
Cấp bảo vệ vỏ (Protection class) IP 20 / Protected Chassis (Màu sắc vỏ: NCS 1502-Y, RAL 9002, PMS 420 C)
Mức độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Theo IEC721-3-3: Không cho phép bụi dẫn điện
• Vận chuyển: Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Lưu kho: Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
5. TIÊU CHUẨN VÀ EMC (Product compliance)
Chứng nhận và Tiêu chuẩn chung UL, cUL, CE approvals, C-Tick, GOST-R. Tuân thủ Low voltage Directive 73/23/EEC, Machinery Directive 98/37/EC, EMC Directive 89/336/EEC. Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 và Môi trường ISO 14001.
Tiêu chuẩn EMC (EN61800-3) Tích hợp sẵn bộ lọc cho Môi trường thứ 2 (2nd environment filter), phân phối không hạn chế với cáp động cơ dài tối đa 30 m (98 ft).