Biến tần ABB ACS580-01-145A-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)75
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS580-01-145A-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Biến tần ABB ACS580-01-145A-4 công suất 75kW (100 HP) sử dụng điện áp 3 pha 380…480V là bộ truyền động công nghiệp mạnh mẽ thuộc dải biến tần thế hệ mới của ABB. Thiết bị được chuyển sang kích thước khung Frame Size R6 chắc chắn, tối ưu thiết kế khí động học tản nhiệt. Sản phẩm mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa thuật toán điều khiển Vector tiên tiến và phần cứng công suất chịu tải cao, giúp doanh nghiệp cắt giảm tối đa chi phí điện năng tiêu thụ và duy trì độ ổn định cho dây chuyền sản xuất.

Phân tích chi tiết thông số dòng điện và khả năng chịu quá tải

Khả năng cấp dòng và chịu tải của ACS580-01-145A-4 được thiết kế vô cùng ấn tượng cho động cơ 75kW:

  • Dòng điện định mức (I_N): 145.0 A. Giá trị dòng điện hoạt động liên tục ở tần số định mức không bị giảm tải ở nhiệt độ môi trường đến 40°C.
  • Chế độ tải nhẹ (I_Ld): Dòng điện đầu ra đạt 138.0 A, hỗ trợ khả năng chịu quá tải 110% dòng I_Ld trong vòng 60 giây cho mỗi chu kỳ 10 phút. Chế độ này giúp tối ưu hóa công suất khi kéo các phụ tải có Momen biến thiên theo tốc độ.
  • Chế độ tải nặng (I_Hd): Dòng điện đầu ra định mức đạt 106.0 A, cho phép chịu quá tải 150% dòng I_Hd trong 60 giây, giúp khởi động mượt mà các cỗ máy nặng có Momen cản ban đầu lớn.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt mức 191.0 A, đảm bảo biên độ an toàn cực cao, tránh sự cố ngắt trip biến tần khi gặp sốc tải cơ khí hoặc nhấp nháy điện áp lưới.

Kiến trúc phần cứng cao cấp và các tính năng tích hợp sẵn

Sản phẩm sở hữu gói công nghệ tích hợp đồng bộ trực tiếp bên trong thân máy:

  • Bộ lọc EMC C2 tiêu chuẩn: Loại bỏ nhiễu tần số cao phát tán ra lưới điện, bảo vệ các thiết bị tự động hóa nhạy cảm xung quanh đạt chuẩn IEC/EN 61800-3.
  • Công nghệ DC Choke giảm sóng hài: Tích hợp cuộn kháng dòng một chiều giúp dòng điện đầu vào dạng hình sin hơn, giảm sóng hài THD, giúp tiết kiệm điện và giảm phát nhiệt máy biến áp.
  • Nguồn 24V ngoài tích hợp sẵn: Cho phép cấp nguồn 24V độc lập để duy trì bộ điều khiển và giao tiếp truyền thông ngay cả khi ngắt nguồn cấp lực chính.
  • An toàn Safe Torque Off (STO): Trang bị mạch phần cứng STO chuẩn SIL 3 / PL e, cho phép ngắt Lực quay động cơ tức thì khi có tín hiệu dừng khẩn cấp.
  • Bo mạch sơn phủ 3C2: Phủ lớp bảo vệ chống chịu bụi bẩn, hơi ẩm và hóa chất ăn mòn, kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Thuật toán điều khiển linh hoạt và giao tiếp hệ thống

ACS580-01-145A-4 hỗ trợ thuật toán Vector Control không cảm biến và Scalar V/f, giúp kiểm soát tốc độ và Momen mượt mà. Màn hình Assistant Control Panel LCD hiển thị trực quan, tích hợp các trợ lý cài đặt thông minh. Cổng truyền thông RS-485 Modbus RTU tích hợp sẵn giúp dễ dàng ghép nối với PLC và hệ thống SCADA.

Ứng dụng công nghiệp thực tế chuẩn xác

Biến tần ABB 75kW 3 pha 380V ACS580-01-145A-4 được tin dùng trong các lĩnh vực:

  • Hệ thống bơm nước cấp nhà máy, bơm xả thải công nghiệp, trạm bơm tăng áp.
  • Quạt ly tâm công nghiệp, quạt hút gió hầm lò, quạt thông gió xưởng luyện kim.
  • Băng tải vận chuyển khoáng sản, dây chuyền đóng gói bao bì, máy nén khí trục vít.
  • Máy ép nhựa tải nặng, máy khuấy hóa chất, máy nghiền vật liệu công nghiệp.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 3-phase, UN 200 đến 240 V, +10%/-15% (ACS580-01: từ 0.75 đến 75 kW)
• 3-phase, UN 380 đến 480 V, +10%/-15% (ACS580-01: từ 0.75 đến 355 kW)
• 3-phase, UN 380 đến 480 V, +10%/-10% (ACS580-04: từ 250 đến 500 kW | ACS580-07: từ 30 đến 500 kW)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp đầu ra (Voltage)0 to UN, 3-phase
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Momen (Torque control)Thời gian tăng momen (Torque step rise time): <10 ms với momen định mức
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Chiều dài cáp động cơ tối đa khuyến nghị • R1: 100 m
• R2: 200 m
• R3-R11: 300 m
Các loại động cơ hỗ trợ (Supported motor types) • Động cơ không đồng bộ AC (IM - Asynchronous AC induction motors)
• Động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM/IPM, PMSM/SPM)
• Động cơ đồng bộ kháng từ (SynRM - Synchronous reluctance motors)
• Động cơ PMaSynRM, SynRM2, EC Titanium
3. CỔNG VÀO / RA TIÊU CHUẨN (Inputs and outputs)
2 Đầu vào tương tự (2 Analog inputs) Lựa chọn chế độ Dòng/Áp tùy chỉnh:
• Tín hiệu áp: 0(2) to 10 V, Rin > 200 kΩ
• Tín hiệu dòng: 0(4) to 20 mA, Rin = 100 Ω
Điện áp tham chiếu Biến trở (Potentiometer reference)10 V ±1% max. 20 mA
2 Đầu ra tương tự (2 Analog outputs) • AO1: Lập trình Dòng hoặc Áp
• AO2: Tín hiệu Dòng điện
• Tín hiệu áp: 0 to 10 V, R load > 100 kΩ
• Tín hiệu dòng: 0 to 20 mA, R load < 500 Ω
Nguồn phụ nội bộ (Internal auxiliary voltage)24 V DC ±10%, max. 250 mA
6 Đầu vào số (6 Digital inputs)12 to 24 V DC, 24 V AC, Hỗ trợ kết nối cảm biến Thermistor PTC qua 1 DI đơn. Hỗ trợ PNP hoặc NPN (5 DIs nếu kết nối NPN)
3 Đầu ra Rơ-le (3 Relay outputs)Điện áp đóng cắt tối đa 250 V AC / 30 V DC, Dòng liên tục tối đa 2 A rms
Nguồn cấp ngoài (External power supply) • Chuẩn (Standard): ACS580-01 (khung R6-R9e), ACS580-04 (mọi khung), ACS580-07 (mọi khung): 1.5 A at 24 V AC/DC ±10%
• Tùy chọn (With option): ACS580-01 (khung R1-R5): 1.04 A at 24 V AC/DC ±10%
Cảm biến nhiệt hỗ trợ (Supported thermistors)Bất kỳ đầu vào tương tự nào, hoặc DI6 (cấu hình cho PTC tối đa 6 cảm biến). Cả 2 đầu ra AO có thể dùng để cấp nguồn cho cảm biến PT100, PT1000, KTY83, KTY84 hoặc Ni1000.
4. TÍNH NĂNG TRUYỀN THÔNG (Communication)
Giao thức truyền thông • Tích hợp sẵn chuẩn (Standard): Modbus RTU (EIA-485)
• Tùy chọn qua Module (Options): EtherNet/IP, EtherNET POWERLINK, Modbus/TCP, EtherCAT, PROFINET IO, PROFIsafe (cho STO và SS1-t), CANopen, ControlNet, DeviceNet, Profibus DP, CIP Safety
5. AN TOÀN VÀ BẢO VỆ (Safety & Protection)
An toàn chức năng (Functional safety)STO (Safe Torque Off) theo EN 61800-5-2:2016, IEC 61508 Parts 1-2:2010, ISO 13849-1:2015, ISO 13849-2:2012, IEC 62061:2021 (Đạt cấp SIL 3 / PL e)
Các chức năng bảo vệ (Protection functions)Bảo vệ quá áp, thấp áp, rò điện đất cáp/động cơ, ngắn mạch cáp/động cơ, quá nhiệt động cơ, giám sát công tắc vào/ra, quá tải động cơ, mất pha (cả nguồn và tải), dưới tải (phát hiện đứt dây curoa), giám sát quá tải, bảo vệ kẹt động cơ (stall), mất tín hiệu tham chiếu.
6. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩnCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, ISO 9001, ISO 14001, WEEE, UL, EAC, RCM, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781, TÜV Nord
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Tích hợp sẵn cuộn kháng DC/AC tối ưu hóa chuẩn trên ACS580-01 đáp ứng yêu cầu IEC 61000-3-12:2011
Tuân thủ EMC (EMC compliance) Theo tiêu chuẩn IEC 61800-3:2004 + A1:2012:
• Class C1: Với bộ lọc tích hợp tùy chọn cho ACS580-01 lên tới 55 kW
• Class C2: Tiêu chuẩn cho ACS580-01
• Class C3: Tiêu chuẩn cho ACS580-04 và ACS580-07
7. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ vận hành (Operation temperature) • ACS580-01: -15 đến +55 °C (giảm tải từ +40 đến +55 °C), không đóng băng. Type 4X/IP66: -25 đến +50 °C giảm tải.
• ACS580-04: -15 đến +55 °C (giảm tải từ +40 đến +55 °C).
• ACS580-07: 0 đến +50 °C (giảm tải từ +40 đến +50 °C).
Nhiệt độ lưu kho / vận chuyển-40 đến +70 °C
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt công suất định mức ở 0 đến 1000 m. Giảm 1% công suất cho mỗi 100 m từ 1000 m lên đến 4000 m.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 đến 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô (Dry clean air)
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection) • ACS580-01: IP21 (UL Type 1) chuẩn, IP55 (UL Type 12) tùy chọn
• ACS580-04: IP00 (UL Type Open) chuẩn, IP20 (UL Type 1) tùy chọn
• ACS580-07: IP21 (UL Type 1) chuẩn, IP42 & IP54 tùy chọn
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) • Vận hành: IEC 60721-3-3:2019 & ISO9223: ANSI-ISA 71.04. Khí hóa chất Class C3/G2 (cho bản IP21), Class C4/G3/GX up to 2300 Å /30d corrosivity (cho bản IP55). Hạt rắn Class 3S6.
• Lưu kho: IEC 60721-3-1:2018. Khí hóa chất Class 1C2. Hạt rắn Class 1S3.
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2:2018. Khí hóa chất Class 2C2. Hạt rắn Class 2S2.