Biến tần ABB ACS580-01-12A7-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)5.5
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS580-01-12A7-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Biến tần ABB ACS580-01-12A7-4 công suất 5.5kW (7.5 HP) điện áp 3 pha 380…480V là giải pháp truyền động đa năng được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp. Thiết bị được đóng gói hoàn chỉnh dưới dạng treo tường chuẩn Frame Size R1 gọn gàng. Sự kết hợp giữa bộ vi xử lý điều khiển Momen thông minh và tầng công suất chịu tải cao giúp model này nâng cao đáng kể năng suất máy móc, tiết kiệm điện năng tiêu thụ và tối ưu chi phí vận hành cho doanh nghiệp.

Phân tích chi tiết thông số dòng điện và khả năng chịu quá tải

Khả năng cấp dòng và chịu tải của ACS580-01-12A7-4 được thiết kế vô cùng ấn tượng, mang lại biên độ an toàn rộng cho động cơ 5.5kW:

  • Dòng điện định mức (I_N): 12.6 A. Đây là giá trị dòng điện đầu ra liên tục mà biến tần duy trì ổn định ở nhiệt độ môi trường lên đến 40°C.
  • Chế độ tải nhẹ (I_Ld): Dòng điện đầu ra đạt 12.0 A, hỗ trợ khả năng chịu quá tải 110% dòng I_Ld trong vòng 60 giây cho mỗi chu kỳ 10 phút. Chế độ này giúp tối ưu hóa công suất khi biến tần kéo các phụ tải có Momen thay đổi theo tốc độ.
  • Chế độ tải nặng (I_Hd): Dòng điện đầu ra định mức đạt 9.4 A, cho phép chịu quá tải 150% dòng I_Hd trong 60 giây, giúp khởi động mượt mà các máy móc có độ trì trệ cơ khí ban đầu lớn.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt mức 16.9 A, đảm bảo biên độ an toàn cực cao, tránh các sự cố ngắt trip biến tần do nhấp nháy điện áp hoặc kẹt cơ nhẹ.

Kiến trúc phần cứng cao cấp và các tính năng tích hợp sẵn

Dòng biến tần ACS580 nổi tiếng nhờ việc tích hợp sẵn tất cả các khối chức năng quan trọng ngay trong thân máy mà không yêu cầu mua thêm phụ kiện bên ngoài:

  • Bộ lọc EMC C2 tiêu chuẩn: Giúp loại bỏ các tần số nhiễu cao tần phát sinh từ quá trình đóng cắt của van công suất, bảo vệ các thiết bị đo lường cảm biến nhạy cảm xung quanh đạt chuẩn IEC/EN 61800-3.
  • Công nghệ DC Choke giảm sóng hài: Được tích hợp sẵn cuộn kháng dòng một chiều giúp dòng điện đầu vào dạng hình sin hơn, giảm hệ số sóng hài THD, từ đó tiết kiệm điện năng và giảm phát nhiệt cho máy biến áp nguồn cấp.
  • An toàn Safe Torque Off (STO): Trang bị phần cứng STO chuẩn SIL 3 / PL e độc lập, cho phép ngắt lực ngẫu nhiên của động cơ ngay tức thì khi có tín hiệu ngắt khẩn cấp.
  • Tích hợp bộ hãm phanh Braking Chopper: Giúp kết nối trực tiếp với điện trở xả ngoài để tiêu tán năng lượng phản hồi khi động cơ dừng gấp.
  • Bo mạch phủ chống chịu môi trường: Các bo mạch điều khiển và bo công suất đều được phủ lớp bảo vệ đặc biệt (Conformal coating) đạt tiêu chuẩn 3C2, giúp biến tần chống chịu tốt với độ ẩm cao và bụi kim loại.

Thuật toán điều khiển linh hoạt và giao tiếp hệ thống

ACS580-01-12A7-4 hỗ trợ dải phương thức điều khiển đa dạng từ Scalar V/f cho đến Vector Control không cảm biến, giúp việc kiểm soát tốc độ và Momen động cơ đạt độ chính xác cực cao. Màn hình điều khiển Assistant Control Panel với giao diện trợ lý lập trình thông minh, hỗ trợ thiết lập thông số nhanh chóng. Chuẩn truyền thông Modbus RTU tích hợp sẵn giúp kết nối mượt màng với hệ thống PLC và SCADA nhà máy.

Ứng dụng công nghiệp thực tế chuẩn xác

Biến tần ABB 5.5kW 3 pha 380V ACS580-01-12A7-4 được tin dùng phổ biến trong các lĩnh vực:

  • Bơm tăng áp tòa nhà, bơm nước thải công nghiệp, hệ thống bơm PCCC.
  • Quạt ly tâm công nghiệp, quạt hút bụi xưởng gỗ, quạt thông gió hầm lò.
  • Máy đùn dải nhựa, máy đóng gói bao bì tự động, hệ thống băng tải phân loại.
  • Máy khuấy hóa chất, máy nhào trộn thực phẩm, máy vắt ly tâm công nghiệp.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 3-phase, UN 200 đến 240 V, +10%/-15% (ACS580-01: từ 0.75 đến 75 kW)
• 3-phase, UN 380 đến 480 V, +10%/-15% (ACS580-01: từ 0.75 đến 355 kW)
• 3-phase, UN 380 đến 480 V, +10%/-10% (ACS580-04: từ 250 đến 500 kW | ACS580-07: từ 30 đến 500 kW)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp đầu ra (Voltage)0 to UN, 3-phase
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Momen (Torque control)Thời gian tăng momen (Torque step rise time): <10 ms với momen định mức
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Chiều dài cáp động cơ tối đa khuyến nghị • R1: 100 m
• R2: 200 m
• R3-R11: 300 m
Các loại động cơ hỗ trợ (Supported motor types) • Động cơ không đồng bộ AC (IM - Asynchronous AC induction motors)
• Động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM/IPM, PMSM/SPM)
• Động cơ đồng bộ kháng từ (SynRM - Synchronous reluctance motors)
• Động cơ PMaSynRM, SynRM2, EC Titanium
3. CỔNG VÀO / RA TIÊU CHUẨN (Inputs and outputs)
2 Đầu vào tương tự (2 Analog inputs) Lựa chọn chế độ Dòng/Áp tùy chỉnh:
• Tín hiệu áp: 0(2) to 10 V, Rin > 200 kΩ
• Tín hiệu dòng: 0(4) to 20 mA, Rin = 100 Ω
Điện áp tham chiếu Biến trở (Potentiometer reference)10 V ±1% max. 20 mA
2 Đầu ra tương tự (2 Analog outputs) • AO1: Lập trình Dòng hoặc Áp
• AO2: Tín hiệu Dòng điện
• Tín hiệu áp: 0 to 10 V, R load > 100 kΩ
• Tín hiệu dòng: 0 to 20 mA, R load < 500 Ω
Nguồn phụ nội bộ (Internal auxiliary voltage)24 V DC ±10%, max. 250 mA
6 Đầu vào số (6 Digital inputs)12 to 24 V DC, 24 V AC, Hỗ trợ kết nối cảm biến Thermistor PTC qua 1 DI đơn. Hỗ trợ PNP hoặc NPN (5 DIs nếu kết nối NPN)
3 Đầu ra Rơ-le (3 Relay outputs)Điện áp đóng cắt tối đa 250 V AC / 30 V DC, Dòng liên tục tối đa 2 A rms
Nguồn cấp ngoài (External power supply) • Chuẩn (Standard): ACS580-01 (khung R6-R9e), ACS580-04 (mọi khung), ACS580-07 (mọi khung): 1.5 A at 24 V AC/DC ±10%
• Tùy chọn (With option): ACS580-01 (khung R1-R5): 1.04 A at 24 V AC/DC ±10%
Cảm biến nhiệt hỗ trợ (Supported thermistors)Bất kỳ đầu vào tương tự nào, hoặc DI6 (cấu hình cho PTC tối đa 6 cảm biến). Cả 2 đầu ra AO có thể dùng để cấp nguồn cho cảm biến PT100, PT1000, KTY83, KTY84 hoặc Ni1000.
4. TÍNH NĂNG TRUYỀN THÔNG (Communication)
Giao thức truyền thông • Tích hợp sẵn chuẩn (Standard): Modbus RTU (EIA-485)
• Tùy chọn qua Module (Options): EtherNet/IP, EtherNET POWERLINK, Modbus/TCP, EtherCAT, PROFINET IO, PROFIsafe (cho STO và SS1-t), CANopen, ControlNet, DeviceNet, Profibus DP, CIP Safety
5. AN TOÀN VÀ BẢO VỆ (Safety & Protection)
An toàn chức năng (Functional safety)STO (Safe Torque Off) theo EN 61800-5-2:2016, IEC 61508 Parts 1-2:2010, ISO 13849-1:2015, ISO 13849-2:2012, IEC 62061:2021 (Đạt cấp SIL 3 / PL e)
Các chức năng bảo vệ (Protection functions)Bảo vệ quá áp, thấp áp, rò điện đất cáp/động cơ, ngắn mạch cáp/động cơ, quá nhiệt động cơ, giám sát công tắc vào/ra, quá tải động cơ, mất pha (cả nguồn và tải), dưới tải (phát hiện đứt dây curoa), giám sát quá tải, bảo vệ kẹt động cơ (stall), mất tín hiệu tham chiếu.
6. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩnCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, ISO 9001, ISO 14001, WEEE, UL, EAC, RCM, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781, TÜV Nord
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Tích hợp sẵn cuộn kháng DC/AC tối ưu hóa chuẩn trên ACS580-01 đáp ứng yêu cầu IEC 61000-3-12:2011
Tuân thủ EMC (EMC compliance) Theo tiêu chuẩn IEC 61800-3:2004 + A1:2012:
• Class C1: Với bộ lọc tích hợp tùy chọn cho ACS580-01 lên tới 55 kW
• Class C2: Tiêu chuẩn cho ACS580-01
• Class C3: Tiêu chuẩn cho ACS580-04 và ACS580-07
7. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ vận hành (Operation temperature) • ACS580-01: -15 đến +55 °C (giảm tải từ +40 đến +55 °C), không đóng băng. Type 4X/IP66: -25 đến +50 °C giảm tải.
• ACS580-04: -15 đến +55 °C (giảm tải từ +40 đến +55 °C).
• ACS580-07: 0 đến +50 °C (giảm tải từ +40 đến +50 °C).
Nhiệt độ lưu kho / vận chuyển-40 đến +70 °C
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt công suất định mức ở 0 đến 1000 m. Giảm 1% công suất cho mỗi 100 m từ 1000 m lên đến 4000 m.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 đến 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô (Dry clean air)
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection) • ACS580-01: IP21 (UL Type 1) chuẩn, IP55 (UL Type 12) tùy chọn
• ACS580-04: IP00 (UL Type Open) chuẩn, IP20 (UL Type 1) tùy chọn
• ACS580-07: IP21 (UL Type 1) chuẩn, IP42 & IP54 tùy chọn
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) • Vận hành: IEC 60721-3-3:2019 & ISO9223: ANSI-ISA 71.04. Khí hóa chất Class C3/G2 (cho bản IP21), Class C4/G3/GX up to 2300 Å /30d corrosivity (cho bản IP55). Hạt rắn Class 3S6.
• Lưu kho: IEC 60721-3-1:2018. Khí hóa chất Class 1C2. Hạt rắn Class 1S3.
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2:2018. Khí hóa chất Class 2C2. Hạt rắn Class 2S2.