Biến tần ABB ACS580-01-07A3-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)3
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS580-01-07A3-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS580-01-07A3-4 công suất 3kW (4 HP) điện áp 3 pha 380…480V là giải pháp điều khiển truyền động hạ áp đa năng thuộc dải chuẩn chung All-compatible của ABB. Thiết bị được thiết kế chuẩn kiểu treo tường với kích thước khung Frame Size R1 cực kỳ gọn gàng. Sự kết hợp giữa bộ vi xử lý điều khiển tiên tiến và mạch công suất mạnh mẽ giúp biến tần này mang lại khả năng tiết kiệm điện năng vượt trội, tối ưu hóa chi phí vận hành và kéo dài tuổi thọ cho hệ thống động cơ cơ khí.

Thông số và Quá tải

Cấu trúc linh kiện bán dẫn công suất của ACS580-01-07A3-4 cho phép cấp dòng mạnh mẽ, chịu được các mức tải khắc nghiệt:

  • Dòng điện định mức liên tục (I_N): Đạt 7.2 A. Trị số dòng điện đầu ra cho phép biến tần cấp liên tục cho động cơ ở nhiệt độ môi trường 40°C mà không bị giảm tải.
  • Chế độ tải nhẹ (I_Ld): Dòng điện đầu ra đạt 6.9 A (công suất động cơ 3kW). Hỗ trợ khả năng quá tải 110% dòng I_Ld trong vòng 60 giây cho mỗi chu kỳ 10 phút. Chế độ này tối ưu cho các ứng dụng Momen biến thiên như bơm ly tâm, quạt thông gió.
  • Chế độ tải nặng (I_Hd): Dòng điện đầu ra định mức đạt 5.6 A (công suất động cơ 2.2kW). Cho phép chịu quá tải 150% dòng I_Hd trong thời gian 1 phút, cung cấp Momen cực lớn để khởi động mượt mà các cỗ máy nặng.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt ngưỡng 10.1 A trong thời gian ngắn, giúp biến tần vận hành an toàn trước các đợt sốc tải cơ khí đột ngột hoặc hiện tượng sụt áp lưới ngắn hạn.

Cấu trúc phần cứng

Sản phẩm tích hợp đầy đủ các khối chức năng lọc nhiễu và bảo vệ cao cấp nhất trực tiếp bên trong thân máy:

  • Bộ lọc nhiễu EMC C2 tiêu chuẩn: Đáp ứng chuẩn tương thích điện từ IEC/EN 61800-3 category C2, ngăn ngừa nhiễu tần số cao ảnh hưởng đến màn hình HMI, cảm biến và bộ điều khiển PLC xung quanh.
  • Cuộn kháng DC Choke chống sóng hài: Tích hợp cuộn kháng dòng một chiều giúp triệt tiêu sóng hài dòng điện THD, cải thiện hệ số công suất Cos phi và kéo dài tuổi thọ tụ điện nội bộ.
  • Bộ Braking Chopper hãm phanh: Tích hợp sẵn bộ điều khiển hãm phanh nội bộ giúp kết nối điện trở hãm ngoài xả điện áp dư khi dừng gấp.
  • Ngắt Momen an toàn Safe Torque Off (STO): Mạch an toàn phần cứng STO kênh đôi đạt cấp SIL 3 / PL e, giúp ngắt Momen quay động cơ lập tức khi có tín hiệu dừng khẩn cấp.
  • Bo mạch sơn phủ bảo vệ (3C2): Phủ lớp sơn bảo vệ toàn bộ bo mạch điện tử giúp chống chịu môi trường ẩm ướt, bụi kim loại và hóa chất ăn mòn theo chuẩn IEC 60721-3-3.

Thuật toán và Truyền thông

ACS580-01-07A3-4 hỗ trợ thuật toán điều khiển Vector Control không cảm biến (Sensorless Vector) và Scalar V/f, giúp kiểm soát Momen chính xác và phản hồi động nhanh chóng. Màn hình Assistant Control Panel LCD hiển thị đa ngôn ngữ trực quan, hỗ trợ sao lưu thông số. Tích hợp cổng RS-485 Modbus RTU có sẵn giúp kết nối mượt mà với hệ thống PLC và SCADA nhà máy.

Ứng dụng thực tế

Biến tần ABB 3kW 3 pha 380V ACS580-01-07A3-4 thích hợp ứng dụng rộng rãi cho:

  • Hệ thống bơm tăng áp tòa nhà, bơm nước thải công nghiệp, trạm bơm PCCC.
  • Quạt ly tâm công nghiệp, quạt hút bụi xưởng gỗ, quạt thông gió trang trại, quạt làm mát.
  • Băng tải vận chuyển hàng hóa, dây chuyền đóng chai, máy đóng gói bao bì tự động.
  • Máy nén khí nhỏ, máy khuấy sơn, máy nhào bột dẻo, máy vắt ly tâm công nghiệp.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 3-phase, UN 200 đến 240 V, +10%/-15% (ACS580-01: từ 0.75 đến 75 kW)
• 3-phase, UN 380 đến 480 V, +10%/-15% (ACS580-01: từ 0.75 đến 355 kW)
• 3-phase, UN 380 đến 480 V, +10%/-10% (ACS580-04: từ 250 đến 500 kW | ACS580-07: từ 30 đến 500 kW)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp đầu ra (Voltage)0 to UN, 3-phase
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Momen (Torque control)Thời gian tăng momen (Torque step rise time): <10 ms với momen định mức
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Chiều dài cáp động cơ tối đa khuyến nghị • R1: 100 m
• R2: 200 m
• R3-R11: 300 m
Các loại động cơ hỗ trợ (Supported motor types) • Động cơ không đồng bộ AC (IM - Asynchronous AC induction motors)
• Động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM/IPM, PMSM/SPM)
• Động cơ đồng bộ kháng từ (SynRM - Synchronous reluctance motors)
• Động cơ PMaSynRM, SynRM2, EC Titanium
3. CỔNG VÀO / RA TIÊU CHUẨN (Inputs and outputs)
2 Đầu vào tương tự (2 Analog inputs) Lựa chọn chế độ Dòng/Áp tùy chỉnh:
• Tín hiệu áp: 0(2) to 10 V, Rin > 200 kΩ
• Tín hiệu dòng: 0(4) to 20 mA, Rin = 100 Ω
Điện áp tham chiếu Biến trở (Potentiometer reference)10 V ±1% max. 20 mA
2 Đầu ra tương tự (2 Analog outputs) • AO1: Lập trình Dòng hoặc Áp
• AO2: Tín hiệu Dòng điện
• Tín hiệu áp: 0 to 10 V, R load > 100 kΩ
• Tín hiệu dòng: 0 to 20 mA, R load < 500 Ω
Nguồn phụ nội bộ (Internal auxiliary voltage)24 V DC ±10%, max. 250 mA
6 Đầu vào số (6 Digital inputs)12 to 24 V DC, 24 V AC, Hỗ trợ kết nối cảm biến Thermistor PTC qua 1 DI đơn. Hỗ trợ PNP hoặc NPN (5 DIs nếu kết nối NPN)
3 Đầu ra Rơ-le (3 Relay outputs)Điện áp đóng cắt tối đa 250 V AC / 30 V DC, Dòng liên tục tối đa 2 A rms
Nguồn cấp ngoài (External power supply) • Chuẩn (Standard): ACS580-01 (khung R6-R9e), ACS580-04 (mọi khung), ACS580-07 (mọi khung): 1.5 A at 24 V AC/DC ±10%
• Tùy chọn (With option): ACS580-01 (khung R1-R5): 1.04 A at 24 V AC/DC ±10%
Cảm biến nhiệt hỗ trợ (Supported thermistors)Bất kỳ đầu vào tương tự nào, hoặc DI6 (cấu hình cho PTC tối đa 6 cảm biến). Cả 2 đầu ra AO có thể dùng để cấp nguồn cho cảm biến PT100, PT1000, KTY83, KTY84 hoặc Ni1000.
4. TÍNH NĂNG TRUYỀN THÔNG (Communication)
Giao thức truyền thông • Tích hợp sẵn chuẩn (Standard): Modbus RTU (EIA-485)
• Tùy chọn qua Module (Options): EtherNet/IP, EtherNET POWERLINK, Modbus/TCP, EtherCAT, PROFINET IO, PROFIsafe (cho STO và SS1-t), CANopen, ControlNet, DeviceNet, Profibus DP, CIP Safety
5. AN TOÀN VÀ BẢO VỆ (Safety & Protection)
An toàn chức năng (Functional safety)STO (Safe Torque Off) theo EN 61800-5-2:2016, IEC 61508 Parts 1-2:2010, ISO 13849-1:2015, ISO 13849-2:2012, IEC 62061:2021 (Đạt cấp SIL 3 / PL e)
Các chức năng bảo vệ (Protection functions)Bảo vệ quá áp, thấp áp, rò điện đất cáp/động cơ, ngắn mạch cáp/động cơ, quá nhiệt động cơ, giám sát công tắc vào/ra, quá tải động cơ, mất pha (cả nguồn và tải), dưới tải (phát hiện đứt dây curoa), giám sát quá tải, bảo vệ kẹt động cơ (stall), mất tín hiệu tham chiếu.
6. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩnCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, ISO 9001, ISO 14001, WEEE, UL, EAC, RCM, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781, TÜV Nord
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Tích hợp sẵn cuộn kháng DC/AC tối ưu hóa chuẩn trên ACS580-01 đáp ứng yêu cầu IEC 61000-3-12:2011
Tuân thủ EMC (EMC compliance) Theo tiêu chuẩn IEC 61800-3:2004 + A1:2012:
• Class C1: Với bộ lọc tích hợp tùy chọn cho ACS580-01 lên tới 55 kW
• Class C2: Tiêu chuẩn cho ACS580-01
• Class C3: Tiêu chuẩn cho ACS580-04 và ACS580-07
7. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ vận hành (Operation temperature) • ACS580-01: -15 đến +55 °C (giảm tải từ +40 đến +55 °C), không đóng băng. Type 4X/IP66: -25 đến +50 °C giảm tải.
• ACS580-04: -15 đến +55 °C (giảm tải từ +40 đến +55 °C).
• ACS580-07: 0 đến +50 °C (giảm tải từ +40 đến +50 °C).
Nhiệt độ lưu kho / vận chuyển-40 đến +70 °C
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt công suất định mức ở 0 đến 1000 m. Giảm 1% công suất cho mỗi 100 m từ 1000 m lên đến 4000 m.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 đến 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô (Dry clean air)
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection) • ACS580-01: IP21 (UL Type 1) chuẩn, IP55 (UL Type 12) tùy chọn
• ACS580-04: IP00 (UL Type Open) chuẩn, IP20 (UL Type 1) tùy chọn
• ACS580-07: IP21 (UL Type 1) chuẩn, IP42 & IP54 tùy chọn
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) • Vận hành: IEC 60721-3-3:2019 & ISO9223: ANSI-ISA 71.04. Khí hóa chất Class C3/G2 (cho bản IP21), Class C4/G3/GX up to 2300 Å /30d corrosivity (cho bản IP55). Hạt rắn Class 3S6.
• Lưu kho: IEC 60721-3-1:2018. Khí hóa chất Class 1C2. Hạt rắn Class 1S3.
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2:2018. Khí hóa chất Class 2C2. Hạt rắn Class 2S2.