Biến tần ABB ACS550-01-04A1-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)1.1
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS550-01-04A1-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị chiến lược

Biến tần ABB ACS550-01-04A1-4 thuộc dải sản phẩm biến tần đa năng ABB General Purpose Drives, được chế tạo chuyên biệt để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong tự động hóa[cite: 1].

Thiết bị hoạt động với công suất định mức 1.1kW tương đương 1.5 hp (tải chuẩn Normal use), tiếp nhận nguồn điện cấp đầu vào 3 pha xoay chiều 380 đến 480V ra ngõ ra 3 pha 380V[cite: 1].

Sản phẩm mang lại giải pháp điều khiển động cơ tối ưu, giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí năng lượng và nâng cao hiệu quả vận hành dây chuyền sản xuất[cite: 1].

Thiết bị ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống bơm cấp nước, quạt hút công nghiệp, băng tải tải nặng vừa và các dây chuyền chế biến thực phẩm tự động[cite: 1].

Điểm sáng công nghệ là cuộn kháng swinging choke tích hợp giúp giảm méo sóng hài hiệu quả, cùng mạch phanh hãm Brake Chopper tích hợp sẵn[cite: 1].

Công nghệ cấu hình nhanh FlashDrop cho phép kỹ sư cài đặt và sao chép tham số siêu tốc mà không cần cấp nguồn điện trực tiếp cho biến tần[cite: 1].

Thông số kỹ thuật chi tiết và Cấu trúc cơ khí

Đặc tính phần cứngThông số kỹ thuật chi tiết
Công suất định mức1.1kW (1.5 hp) – Nguồn vào 3P 380…480V, ngõ ra 3P 380V[cite: 1]
Dòng điện định mức4.1 A (liên tục tại nhiệt độ môi trường 40 độ C – Normal use)[cite: 1]
Khả năng chịu tảiChịu quá tải 1.1 x I_2N trong 1 phút mỗi 10 phút; quá tải khởi động 1.8 x I_2N trong 2 giây[cite: 1]
Dải tần số ngõ raTừ 0 đến 500 Hz, đáp ứng điều khiển tốc độ biến thiên linh hoạt[cite: 1]
Khung vỏ & Tản nhiệtFrame Size R1, trọng lượng khoảng 6.5 kg, trang bị quạt tản nhiệt cưỡng bức[cite: 1]
Cấp bảo vệ tiêu chuẩnIP21 / UL type 1 kết hợp bo mạch tráng phủ Coated boards chống ẩm mốc[cite: 1]

Giao diện điều khiển Assistant Control Panel và Hệ thống Cổng I/O

Trang bị bảng điều khiển Assistant Control Panel trực quan, hỗ trợ màn hình LCD đa ngôn ngữ và các trình trợ lý cài đặt startup wizards tiện lợi[cite: 1].

Hệ thống hỗ trợ đồng hồ thời gian thực giúp ghi nhận sự kiện lỗi chính xác và lập lịch tự động hóa các tác vụ điều khiển trong ngày[cite: 1].

Hệ thống I/O tiêu chuẩn bao gồm 6 đầu vào số PNP/NPN, 2 đầu vào analog, 2 đầu ra analog, 3 ngõ ra rơ-le và nguồn phụ 24VDC cấp dòng 250 mA[cite: 1].

Hỗ trợ kết nối truyền thông Modbus EIA-485 tiêu chuẩn cùng các tùy chọn module fieldbus cắm rút linh hoạt cho hệ thống SCADA[cite: 1].

Sản phẩm là lựa chọn hoàn hảo cho các nhà chế tạo máy OEM yêu cầu độ bền cơ khí cao và khả năng vận hành ổn định liên tục[cite: 1].

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 3-phase, 380 to 480 V, +10/-15%, 0.75 to 355 kW
• 3-phase, 208 to 240 V, +10/-15%, 0.75 to 75 kW
• Tự động nhận diện đường dây nguồn vào (Auto-identification of input line)
Tần số nguồn cấp (Frequency)48 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)0.98
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra3-phase, từ 0 to Usupply | Tần số: 0 to 500 Hz
Khả năng tải liên tục (Continuous loading)Dòng điện đầu ra định mức I2N (momen không đổi ở nhiệt độ môi trường tối đa 40 °C)
Khả năng quá tải (Overload capacity) • Tải thường (Normal use): 1.1 x I2N trong 1 phút mỗi 10 phút
• Tải nặng (Heavy-duty use): 1.5 x I2hd trong 1 phút mỗi 10 phút
• Tối đa: 1.8 x I2hd trong 2 giây mỗi 60 giây
Tần số đóng cắt (Switching frequency)Mặc định 4 kHz | Có thể chọn: 1 kHz, 2 kHz, 4 kHz, 8 kHz, 12 kHz
Thời gian tăng / giảm tốc0.1 to 1800 s
Điều khiển tốc độ (Speed control) • Open loop (Tĩnh / Động): 20% độ trượt định mức | < 1% s với bước 100% momen
• Closed loop (Tĩnh / Động): 0.1% tốc độ định mức | 0.5% s với bước 100% momen
Điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen: < 10 ms với momen định mức (cả Open loop và Closed loop)
• Độ phi tuyến: ± 5% (Open loop) | ± 2% (Closed loop) với momen định mức
3. CỔNG ĐIỀU KHIỂN & LẬP TRÌNH (Programmable control connections)
Hai đầu vào tương tự (Two analog inputs) • Tín hiệu áp: 0 (2) to 10 V, Rin > 312 kΩ single-ended
• Tín hiệu dòng: 0 (4) to 20 mA, Rin = 100 Ω single-ended
• Giá trị tham chiếu biến trở: 10 V ± 2% max. 10 mA, R < 10 kΩ
• Độ trễ tối đa: 12 to 32 ms | Độ phân giải: 0.1% | Độ chính xác: ± 1%
Hai đầu ra tương tự (Two analog outputs)0 (4) to 20 mA, load < 500 Ω | Độ chính xác: ± 3%
Nguồn phụ nội bộ (Auxiliary voltage)24 V DC ± 10%, max. 250 mA
Sáu đầu vào số (Six digital inputs) • 12 to 24 V DC dùng nguồn trong hoặc ngoài, hỗ trợ PNP và NPN
• Trở kháng đầu vào: 2.4 kΩ | Độ trễ tối đa: 5 ms ± 1 ms
Ba đầu ra Rơ-le (Three relay outputs) • Điện áp đóng cắt tối đa: 250 V AC / 30 V DC
• Dòng cắt tối đa: 6 A / 30 V DC; 1500 V A / 230 V AC
• Dòng liên tục tối đa: 2 A rms
Truyền thông nối tiếp (Serial communication)EIA-485 Modbus protocol
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature)-15 to 50 °C (Không đóng băng. Giảm tải từ 40 to 50 °C)
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt dòng định mức ở 0 to 1000 m. Ở độ cao 1000 to 4000 m (3300 to 13,200 ft), giảm tải 1% cho mỗi 100 m (330 ft). Lắp đặt ở độ cao > 2000 m (6600 ft) cần liên hệ nhà phân phối ABB.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ & Màu sắc (Protection & Colour)IP21 hoặc IP54 (≤ 160 kW) | Màu vỏ: NCS 1502-Y, RAL 9002, PMS 420 C
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Theo IEC 721-3-3: Không cho phép bụi dẫn điện
• Vận chuyển: Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Lưu kho: Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
5. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmLow Voltage Directive 2006/95/EC, EMC Directive 2004/108/EC, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, UL, cUL, CE, C-Tick, GOST R approvals, RoHS compliant