Biến tần ABB ACS550-01-03A3-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)0.75
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS550-01-03A3-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị chiến lược

Biến tần ABB ACS550-01-03A3-4 thuộc dòng sản phẩm biến tần đa năng cao cấp ABB General Purpose Drives, được nghiên cứu và phát triển chuyên biệt để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất trong ngành tự động hóa công nghiệp[cite: 1].

Thiết bị hoạt động với công suất định mức 0.75kW tương đương 1 hp (tải chuẩn Normal use), được thiết kế tối ưu hóa để tiếp nhận nguồn điện cấp đầu vào 3 pha xoay chiều trong dải từ 380 đến 480V và chuyển đổi thành nguồn điện ngõ ra 3 pha 380V điều khiển động cơ[cite: 1].

Giá trị cốt lõi mà dòng sản phẩm này mang lại nằm ở khả năng tối ưu hóa chi phí vận hành, tiết kiệm năng lượng điện năng đáng kể, đồng thời cung cấp một giải pháp truyền động nhỏ gọn, bền bỉ và dễ dàng lắp đặt trong mọi không gian tủ điện công nghiệp hẹp[cite: 1].

Sản phẩm được tối ưu hóa cho các hệ thống máy móc như băng tải công nghiệp, quạt thông gió, máy bơm nước áp lực, hệ thống HVAC và các dây chuyền sản xuất cơ khí tự động hóa[cite: 1].

Điểm nhấn công nghệ đặc biệt của dòng ACS550 là cấu trúc phần cứng đồng nhất, tích hợp sẵn cuộn kháng swinging choke độc quyền giúp giảm thiểu méo sóng hài THD lên đến 25%[cite: 1].

Bên cạnh đó, thiết bị còn trang bị sẵn bộ lọc EMC loại C2 tiêu chuẩn môi trường thứ nhất, mạch hãm phanh Brake Chopper tích hợp bên trong và công cụ cấu hình thông minh FlashDrop không cần cấp nguồn[cite: 1].

Thông số kỹ thuật chi tiết và Cấu trúc cơ khí

Đặc tính phần cứngThông số kỹ thuật chi tiết
Công suất định mức0.75kW (1 hp) – Nguồn vào 3P 380…480V, ngõ ra 3P 380V[cite: 1]
Dòng điện định mức3.3 A (liên tục tại nhiệt độ môi trường 40 độ C – Normal use)[cite: 1]
Khả năng chịu tảiChịu quá tải 1.1 x I_2N trong 1 phút mỗi 10 phút; quá tải khởi động 1.8 x I_2N trong 2 giây[cite: 1]
Dải tần số ngõ raTừ 0 đến 500 Hz, đáp ứng điều khiển tốc độ cao chính xác[cite: 1]
Khung vỏ & Tản nhiệtFrame Size R1, trọng lượng khoảng 6.5 kg, quạt tản nhiệt cưỡng bức hiệu suất cao[cite: 1]
Cấp bảo vệ tiêu chuẩnIP21 / UL type 1 kết hợp bo mạch tráng phủ Coated boards kháng ẩm mốc và bụi[cite: 1]

Giao diện điều khiển Assistant Control Panel và Hệ thống Cổng I/O

Thiết bị tích hợp sẵn bảng điều khiển trợ lý Assistant Control Panel với màn hình LCD lớn hiển thị đa ngôn ngữ, hỗ trợ đồng hồ thời gian thực giúp ghi nhận lỗi và lập lịch hoạt động tự động[cite: 1].

Bảng điều khiển sở hữu hai phím mềm linh hoạt thay đổi chức năng theo trạng thái màn hình cùng nút bấm trợ giúp trực tiếp tích hợp sẵn giúp kỹ sư dễ dàng thao tác[cite: 1].

Hệ thống ngõ vào ra lập trình linh hoạt bao gồm 6 đầu vào số hỗ trợ cấu hình PNP và NPN, 2 đầu vào analog, 2 đầu ra analog, 3 ngõ ra rơ-le chất lượng cao và nguồn phụ 24VDC cấp dòng 250 mA[cite: 1].

Hỗ trợ giao tiếp Modbus RTU tích hợp sẵn qua cổng EIA-485 giúp kết nối mượt mà với các hệ thống SCADA và PLC trung tâm trong nhà máy[cite: 1].

Sản phẩm là lựa chọn kỹ thuật hoàn hảo cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền cao, tính đơn giản trong vận hành và khả năng bảo vệ động cơ toàn diện[cite: 1].

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 3-phase, 380 to 480 V, +10/-15%, 0.75 to 355 kW
• 3-phase, 208 to 240 V, +10/-15%, 0.75 to 75 kW
• Tự động nhận diện đường dây nguồn vào (Auto-identification of input line)
Tần số nguồn cấp (Frequency)48 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)0.98
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra3-phase, từ 0 to Usupply | Tần số: 0 to 500 Hz
Khả năng tải liên tục (Continuous loading)Dòng điện đầu ra định mức I2N (momen không đổi ở nhiệt độ môi trường tối đa 40 °C)
Khả năng quá tải (Overload capacity) • Tải thường (Normal use): 1.1 x I2N trong 1 phút mỗi 10 phút
• Tải nặng (Heavy-duty use): 1.5 x I2hd trong 1 phút mỗi 10 phút
• Tối đa: 1.8 x I2hd trong 2 giây mỗi 60 giây
Tần số đóng cắt (Switching frequency)Mặc định 4 kHz | Có thể chọn: 1 kHz, 2 kHz, 4 kHz, 8 kHz, 12 kHz
Thời gian tăng / giảm tốc0.1 to 1800 s
Điều khiển tốc độ (Speed control) • Open loop (Tĩnh / Động): 20% độ trượt định mức | < 1% s với bước 100% momen
• Closed loop (Tĩnh / Động): 0.1% tốc độ định mức | 0.5% s với bước 100% momen
Điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen: < 10 ms với momen định mức (cả Open loop và Closed loop)
• Độ phi tuyến: ± 5% (Open loop) | ± 2% (Closed loop) với momen định mức
3. CỔNG ĐIỀU KHIỂN & LẬP TRÌNH (Programmable control connections)
Hai đầu vào tương tự (Two analog inputs) • Tín hiệu áp: 0 (2) to 10 V, Rin > 312 kΩ single-ended
• Tín hiệu dòng: 0 (4) to 20 mA, Rin = 100 Ω single-ended
• Giá trị tham chiếu biến trở: 10 V ± 2% max. 10 mA, R < 10 kΩ
• Độ trễ tối đa: 12 to 32 ms | Độ phân giải: 0.1% | Độ chính xác: ± 1%
Hai đầu ra tương tự (Two analog outputs)0 (4) to 20 mA, load < 500 Ω | Độ chính xác: ± 3%
Nguồn phụ nội bộ (Auxiliary voltage)24 V DC ± 10%, max. 250 mA
Sáu đầu vào số (Six digital inputs) • 12 to 24 V DC dùng nguồn trong hoặc ngoài, hỗ trợ PNP và NPN
• Trở kháng đầu vào: 2.4 kΩ | Độ trễ tối đa: 5 ms ± 1 ms
Ba đầu ra Rơ-le (Three relay outputs) • Điện áp đóng cắt tối đa: 250 V AC / 30 V DC
• Dòng cắt tối đa: 6 A / 30 V DC; 1500 V A / 230 V AC
• Dòng liên tục tối đa: 2 A rms
Truyền thông nối tiếp (Serial communication)EIA-485 Modbus protocol
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature)-15 to 50 °C (Không đóng băng. Giảm tải từ 40 to 50 °C)
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt dòng định mức ở 0 to 1000 m. Ở độ cao 1000 to 4000 m (3300 to 13,200 ft), giảm tải 1% cho mỗi 100 m (330 ft). Lắp đặt ở độ cao > 2000 m (6600 ft) cần liên hệ nhà phân phối ABB.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ & Màu sắc (Protection & Colour)IP21 hoặc IP54 (≤ 160 kW) | Màu vỏ: NCS 1502-Y, RAL 9002, PMS 420 C
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Theo IEC 721-3-3: Không cho phép bụi dẫn điện
• Vận chuyển: Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Lưu kho: Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
5. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmLow Voltage Directive 2006/95/EC, EMC Directive 2004/108/EC, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, UL, cUL, CE, C-Tick, GOST R approvals, RoHS compliant