Biến tần ABB ACS550-01-012A-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)4
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS550-01-012A-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị chiến lược

Biến tần ABB ACS550-01-012A-4 sở hữu công suất định mức 4kW tương đương 5 hp (tải chuẩn Normal use), thuộc dòng biến tần đa năng cao cấp ABB General Purpose Drives[cite: 1].

Thiết bị được thiết kế chuyên biệt để tiếp nhận nguồn điện cấp đầu vào 3 pha xoay chiều 380 đến 480V và phát ra nguồn ngõ ra 3 pha 380V điều khiển động cơ ổn định[cite: 1].

Sản phẩm mang lại giải pháp truyền động toàn diện, giúp tối ưu hóa hiệu suất tiêu thụ điện năng và kéo dài tuổi thọ cho hệ thống cơ khí[cite: 1].

Thiết bị ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống bơm nước công nghiệp, quạt thông gió lưu lượng lớn, băng tải tải nặng và máy nén khí[cite: 1].

Tích hợp sẵn cuộn kháng swinging choke độc quyền, mạch hãm phanh Brake Chopper và bộ lọc EMC loại C2 tiêu chuẩn Châu Âu[cite: 1].

Công nghệ FlashDrop hỗ trợ cấu hình nhanh chóng, an toàn mà không cần cấp nguồn điện trực tiếp cho biến tần[cite: 1].

Thông số kỹ thuật chi tiết và Cấu trúc cơ khí

Đặc tính phần cứngThông số kỹ thuật chi tiết
Công suất định mức4kW (5 hp) – Nguồn vào 3P 380…480V, ngõ ra 3P 380V[cite: 1]
Dòng điện định mức11.9 A (liên tục tại nhiệt độ môi trường 40 độ C – Normal use)[cite: 1]
Khả năng chịu tảiChịu quá tải 1.1 x I_2N trong 1 phút mỗi 10 phút; quá tải khởi động 1.8 x I_2N trong 2 giây[cite: 1]
Dải tần số ngõ raTừ 0 đến 500 Hz, đáp ứng điều khiển tốc độ cao chính xác[cite: 1]
Khung vỏ & Tản nhiệtFrame Size R1, trọng lượng khoảng 6.5 kg, quạt tản nhiệt cưỡng bức[cite: 1]
Cấp bảo vệ tiêu chuẩnIP21 / UL type 1 kết hợp bo mạch tráng phủ Coated boards chống ẩm[cite: 1]

Giao diện điều khiển Assistant Control Panel và Hệ thống Cổng I/O

Trang bị bảng điều khiển Assistant Control Panel với màn hình LCD lớn, hỗ trợ trợ lý cài đặt startup wizards trực quan[cite: 1].

Hệ thống hỗ trợ đồng hồ thời gian thực giúp ghi nhận sự kiện lỗi và lập lịch hoạt động tự động trong ngày[cite: 1].

Cấu hình ngõ vào ra tiêu chuẩn ABB gồm 6 đầu vào số, 2 đầu vào analog, 2 đầu ra analog, 3 ngõ ra rơ-le và nguồn phụ 24VDC[cite: 1].

Hỗ trợ kết nối truyền thông Modbus RTU qua cổng EIA-485 giúp tích hợp mượt mà vào hệ thống SCADA[cite: 1].

Sản phẩm là lựa chọn kỹ thuật hoàn hảo cho các nhà máy sản xuất tự động hóa hiện đại[cite: 1].

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 3-phase, 380 to 480 V, +10/-15%, 0.75 to 355 kW
• 3-phase, 208 to 240 V, +10/-15%, 0.75 to 75 kW
• Tự động nhận diện đường dây nguồn vào (Auto-identification of input line)
Tần số nguồn cấp (Frequency)48 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)0.98
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra3-phase, từ 0 to Usupply | Tần số: 0 to 500 Hz
Khả năng tải liên tục (Continuous loading)Dòng điện đầu ra định mức I2N (momen không đổi ở nhiệt độ môi trường tối đa 40 °C)
Khả năng quá tải (Overload capacity) • Tải thường (Normal use): 1.1 x I2N trong 1 phút mỗi 10 phút
• Tải nặng (Heavy-duty use): 1.5 x I2hd trong 1 phút mỗi 10 phút
• Tối đa: 1.8 x I2hd trong 2 giây mỗi 60 giây
Tần số đóng cắt (Switching frequency)Mặc định 4 kHz | Có thể chọn: 1 kHz, 2 kHz, 4 kHz, 8 kHz, 12 kHz
Thời gian tăng / giảm tốc0.1 to 1800 s
Điều khiển tốc độ (Speed control) • Open loop (Tĩnh / Động): 20% độ trượt định mức | < 1% s với bước 100% momen
• Closed loop (Tĩnh / Động): 0.1% tốc độ định mức | 0.5% s với bước 100% momen
Điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen: < 10 ms với momen định mức (cả Open loop và Closed loop)
• Độ phi tuyến: ± 5% (Open loop) | ± 2% (Closed loop) với momen định mức
3. CỔNG ĐIỀU KHIỂN & LẬP TRÌNH (Programmable control connections)
Hai đầu vào tương tự (Two analog inputs) • Tín hiệu áp: 0 (2) to 10 V, Rin > 312 kΩ single-ended
• Tín hiệu dòng: 0 (4) to 20 mA, Rin = 100 Ω single-ended
• Giá trị tham chiếu biến trở: 10 V ± 2% max. 10 mA, R < 10 kΩ
• Độ trễ tối đa: 12 to 32 ms | Độ phân giải: 0.1% | Độ chính xác: ± 1%
Hai đầu ra tương tự (Two analog outputs)0 (4) to 20 mA, load < 500 Ω | Độ chính xác: ± 3%
Nguồn phụ nội bộ (Auxiliary voltage)24 V DC ± 10%, max. 250 mA
Sáu đầu vào số (Six digital inputs) • 12 to 24 V DC dùng nguồn trong hoặc ngoài, hỗ trợ PNP và NPN
• Trở kháng đầu vào: 2.4 kΩ | Độ trễ tối đa: 5 ms ± 1 ms
Ba đầu ra Rơ-le (Three relay outputs) • Điện áp đóng cắt tối đa: 250 V AC / 30 V DC
• Dòng cắt tối đa: 6 A / 30 V DC; 1500 V A / 230 V AC
• Dòng liên tục tối đa: 2 A rms
Truyền thông nối tiếp (Serial communication)EIA-485 Modbus protocol
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature)-15 to 50 °C (Không đóng băng. Giảm tải từ 40 to 50 °C)
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt dòng định mức ở 0 to 1000 m. Ở độ cao 1000 to 4000 m (3300 to 13,200 ft), giảm tải 1% cho mỗi 100 m (330 ft). Lắp đặt ở độ cao > 2000 m (6600 ft) cần liên hệ nhà phân phối ABB.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ & Màu sắc (Protection & Colour)IP21 hoặc IP54 (≤ 160 kW) | Màu vỏ: NCS 1502-Y, RAL 9002, PMS 420 C
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Theo IEC 721-3-3: Không cho phép bụi dẫn điện
• Vận chuyển: Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Lưu kho: Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
5. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmLow Voltage Directive 2006/95/EC, EMC Directive 2004/108/EC, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, UL, cUL, CE, C-Tick, GOST R approvals, RoHS compliant