Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị chiến lược

Biến tần ABB ACS550-01-07A5-2 sở hữu công suất định mức 1.5kW tương đương 2 hp (Normal use), thiết kế chuyên dụng cho lưới điện 3 pha 208 đến 240V.

Thiết bị cung cấp ngõ ra 3 pha 220V ổn định, thuộc dòng biến tần đa năng ABB General Purpose Drives danh tiếng trên thị trường quốc tế.

Sản phẩm mang lại giải pháp điều khiển động cơ hiệu suất cao cho các nhà chế tạo máy OEM có nhu cầu tối ưu hóa không gian tủ điện.

Thiết bị ứng dụng hiệu quả cho máy vắt ly tâm nhỏ, máy khuấy hóa chất, băng tải tải trọng trung bình và quạt hút công nghiệp.

Tích hợp sẵn cuộn kháng swinging choke, mạch hãm phanh Brake Chopper và bộ lọc EMC loại C2 tiêu chuẩn Châu Âu.

Hỗ trợ công cụ FlashDrop giúp cấu hình tham số nhanh chóng, an toàn mà không cần cấp nguồn điện.

Thông số kỹ thuật chi tiết và Cấu trúc cơ khí

Đặc tính phần cứng Thông số kỹ thuật chi tiết
Công suất định mức 1.5kW (2 hp) – Nguồn vào 3P 208…240V, ngõ ra 3P 220V
Dòng điện định mức 7.5 A (liên tục tại nhiệt độ môi trường 40 độ C – Normal use)
Khả năng chịu tải Chịu quá tải 1.1 x I_2N trong 1 phút mỗi 10 phút; quá tải khởi động 1.8 x I_2N trong 2 giây
Dải tần số ngõ ra Từ 0 đến 500 Hz, đáp ứng điều khiển tốc độ cao chính xác
Khung vỏ & Tản nhiệt Frame Size R1, trọng lượng khoảng 6.5 kg, quạt tản nhiệt cưỡng bức
Cấp bảo vệ tiêu chuẩn IP21 / UL type 1 kết hợp bo mạch tráng phủ Coated boards chống ẩm

Giao diện điều khiển Assistant Control Panel và Hệ thống Cổng I/O

Trang bị bảng điều khiển Assistant Control Panel trực quan, hỗ trợ màn hình LCD lớn và các tính năng trợ lý cài đặt startup wizards.

Hệ thống tích hợp đồng hồ thời gian thực hỗ trợ ghi nhận lỗi chi tiết và lập lịch hoạt động tự động theo khung giờ.

Cấu hình ngõ vào ra linh hoạt gồm 6 đầu vào số PNP/NPN, 2 đầu vào analog, 2 đầu ra analog, 3 ngõ ra rơ-le và nguồn phụ 24VDC.

Hỗ trợ giao tiếp Modbus RTU tiêu chuẩn qua cổng EIA-485 giúp tích hợp mượt mà vào hệ thống SCADA của nhà máy.

Sản phẩm là lựa chọn kỹ thuật hoàn hảo cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu vận hành liên tục.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 3-phase, 380 to 480 V, +10/-15%, 0.75 to 355 kW
• 3-phase, 208 to 240 V, +10/-15%, 0.75 to 75 kW
• Tự động nhận diện đường dây nguồn vào (Auto-identification of input line)
Tần số nguồn cấp (Frequency) 48 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor) 0.98
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra 3-phase, từ 0 to Usupply | Tần số: 0 to 500 Hz
Khả năng tải liên tục (Continuous loading) Dòng điện đầu ra định mức I2N (momen không đổi ở nhiệt độ môi trường tối đa 40 °C)
Khả năng quá tải (Overload capacity) • Tải thường (Normal use): 1.1 x I2N trong 1 phút mỗi 10 phút
• Tải nặng (Heavy-duty use): 1.5 x I2hd trong 1 phút mỗi 10 phút
• Tối đa: 1.8 x I2hd trong 2 giây mỗi 60 giây
Tần số đóng cắt (Switching frequency) Mặc định 4 kHz | Có thể chọn: 1 kHz, 2 kHz, 4 kHz, 8 kHz, 12 kHz
Thời gian tăng / giảm tốc 0.1 to 1800 s
Điều khiển tốc độ (Speed control) • Open loop (Tĩnh / Động): 20% độ trượt định mức | < 1% s với bước 100% momen
• Closed loop (Tĩnh / Động): 0.1% tốc độ định mức | 0.5% s với bước 100% momen
Điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen: < 10 ms với momen định mức (cả Open loop và Closed loop)
• Độ phi tuyến: ± 5% (Open loop) | ± 2% (Closed loop) với momen định mức
3. CỔNG ĐIỀU KHIỂN & LẬP TRÌNH (Programmable control connections)
Hai đầu vào tương tự (Two analog inputs) • Tín hiệu áp: 0 (2) to 10 V, Rin > 312 kΩ single-ended
• Tín hiệu dòng: 0 (4) to 20 mA, Rin = 100 Ω single-ended
• Giá trị tham chiếu biến trở: 10 V ± 2% max. 10 mA, R < 10 kΩ
• Độ trễ tối đa: 12 to 32 ms | Độ phân giải: 0.1% | Độ chính xác: ± 1%
Hai đầu ra tương tự (Two analog outputs) 0 (4) to 20 mA, load < 500 Ω | Độ chính xác: ± 3%
Nguồn phụ nội bộ (Auxiliary voltage) 24 V DC ± 10%, max. 250 mA
Sáu đầu vào số (Six digital inputs) • 12 to 24 V DC dùng nguồn trong hoặc ngoài, hỗ trợ PNP và NPN
• Trở kháng đầu vào: 2.4 kΩ | Độ trễ tối đa: 5 ms ± 1 ms
Ba đầu ra Rơ-le (Three relay outputs) • Điện áp đóng cắt tối đa: 250 V AC / 30 V DC
• Dòng cắt tối đa: 6 A / 30 V DC; 1500 V A / 230 V AC
• Dòng liên tục tối đa: 2 A rms
Truyền thông nối tiếp (Serial communication) EIA-485 Modbus protocol
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature) -15 to 50 °C (Không đóng băng. Giảm tải từ 40 to 50 °C)
Độ cao vận hành (Altitude) Đạt dòng định mức ở 0 to 1000 m. Ở độ cao 1000 to 4000 m (3300 to 13,200 ft), giảm tải 1% cho mỗi 100 m (330 ft). Lắp đặt ở độ cao > 2000 m (6600 ft) cần liên hệ nhà phân phối ABB.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity) 5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ & Màu sắc (Protection & Colour) IP21 hoặc IP54 (≤ 160 kW) | Màu vỏ: NCS 1502-Y, RAL 9002, PMS 420 C
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Theo IEC 721-3-3: Không cho phép bụi dẫn điện
• Vận chuyển: Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Lưu kho: Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
5. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩm Low Voltage Directive 2006/95/EC, EMC Directive 2004/108/EC, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, UL, cUL, CE, C-Tick, GOST R approvals, RoHS compliant