Biến tần ABB ACS550-01-024A-2

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)4
Điện áp3P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS550-01-024A-2 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị chiến lược

Biến tần ABB ACS550-01-024A-2 sở hữu công suất định mức 5.5kW tương đương 7.5 hp (tải chuẩn Normal use), thuộc dòng biến tần đa năng cao cấp ABB General Purpose Drives[cite: 1].

Thiết bị được thiết kế chuyên biệt để tiếp nhận nguồn điện cấp đầu vào 3 pha xoay chiều từ 208 đến 240V và chuyển đổi thành nguồn ngõ ra 3 pha 220V điều khiển động cơ[cite: 1].

Sản phẩm mang lại giải pháp truyền động toàn diện, giúp tối ưu hóa hiệu suất tiêu thụ điện năng, giảm chi phí vận hành và bảo vệ động cơ thông minh[cite: 1].

Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống bơm nước công nghiệp vừa, quạt thông gió nhà xưởng, băng tải tải nặng và máy nén khí[cite: 1].

Tích hợp sẵn cuộn kháng swinging choke độc quyền giúp giảm méo sóng hài THD hiệu quả, cùng mạch hãm phanh Brake Chopper và bộ lọc EMC C2[cite: 1].

Công nghệ FlashDrop hỗ trợ cấu hình nhanh chóng, an toàn mà không cần cấp nguồn điện trực tiếp cho thiết bị[cite: 1].

Thông số kỹ thuật chi tiết và Cấu trúc cơ khí

Đặc tính phần cứngThông số kỹ thuật chi tiết
Công suất định mức5.5kW (7.5 hp) – Nguồn vào 3P 208…240V, ngõ ra 3P 220V[cite: 1]
Dòng điện định mức24.2 A (liên tục tại nhiệt độ môi trường 40 độ C – Normal use)[cite: 1]
Khả năng chịu tảiChịu quá tải 1.1 x I_2N trong 1 phút mỗi 10 phút; quá tải khởi động 1.8 x I_2N trong 2 giây[cite: 1]
Dải tần số ngõ raTừ 0 đến 500 Hz, đáp ứng điều khiển tốc độ cao chính xác[cite: 1]
Khung vỏ & Tản nhiệtFrame Size R2, trọng lượng khoảng 9 kg, quạt tản nhiệt cưỡng bức lưu lượng lớn[cite: 1]
Cấp bảo vệ tiêu chuẩnIP21 / UL type 1 kết hợp bo mạch tráng phủ Coated boards chống ẩm[cite: 1]

Giao diện điều khiển Assistant Control Panel và Hệ thống Cổng I/O

Trang bị bảng điều khiển Assistant Control Panel với màn hình LCD lớn, hỗ trợ trợ lý cài đặt startup wizards trực quan[cite: 1].

Hệ thống hỗ trợ đồng hồ thời gian thực giúp ghi nhận sự kiện lỗi và lập lịch hoạt động tự động trong ngày[cite: 1].

Cấu hình ngõ vào ra tiêu chuẩn ABB gồm 6 đầu vào số, 2 đầu vào analog, 2 đầu ra analog, 3 ngõ ra rơ-le và nguồn phụ 24VDC[cite: 1].

Hỗ trợ kết nối truyền thông Modbus RTU qua cổng EIA-485 giúp tích hợp mượt mà vào hệ thống SCADA[cite: 1].

Sản phẩm là lựa chọn kỹ thuật hoàn hảo cho các nhà máy sản xuất tự động hóa hiện đại sử dụng nguồn 3 pha 220V[cite: 1].

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 3-phase, 380 to 480 V, +10/-15%, 0.75 to 355 kW
• 3-phase, 208 to 240 V, +10/-15%, 0.75 to 75 kW
• Tự động nhận diện đường dây nguồn vào (Auto-identification of input line)
Tần số nguồn cấp (Frequency)48 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)0.98
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra3-phase, từ 0 to Usupply | Tần số: 0 to 500 Hz
Khả năng tải liên tục (Continuous loading)Dòng điện đầu ra định mức I2N (momen không đổi ở nhiệt độ môi trường tối đa 40 °C)
Khả năng quá tải (Overload capacity) • Tải thường (Normal use): 1.1 x I2N trong 1 phút mỗi 10 phút
• Tải nặng (Heavy-duty use): 1.5 x I2hd trong 1 phút mỗi 10 phút
• Tối đa: 1.8 x I2hd trong 2 giây mỗi 60 giây
Tần số đóng cắt (Switching frequency)Mặc định 4 kHz | Có thể chọn: 1 kHz, 2 kHz, 4 kHz, 8 kHz, 12 kHz
Thời gian tăng / giảm tốc0.1 to 1800 s
Điều khiển tốc độ (Speed control) • Open loop (Tĩnh / Động): 20% độ trượt định mức | < 1% s với bước 100% momen
• Closed loop (Tĩnh / Động): 0.1% tốc độ định mức | 0.5% s với bước 100% momen
Điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen: < 10 ms với momen định mức (cả Open loop và Closed loop)
• Độ phi tuyến: ± 5% (Open loop) | ± 2% (Closed loop) với momen định mức
3. CỔNG ĐIỀU KHIỂN & LẬP TRÌNH (Programmable control connections)
Hai đầu vào tương tự (Two analog inputs) • Tín hiệu áp: 0 (2) to 10 V, Rin > 312 kΩ single-ended
• Tín hiệu dòng: 0 (4) to 20 mA, Rin = 100 Ω single-ended
• Giá trị tham chiếu biến trở: 10 V ± 2% max. 10 mA, R < 10 kΩ
• Độ trễ tối đa: 12 to 32 ms | Độ phân giải: 0.1% | Độ chính xác: ± 1%
Hai đầu ra tương tự (Two analog outputs)0 (4) to 20 mA, load < 500 Ω | Độ chính xác: ± 3%
Nguồn phụ nội bộ (Auxiliary voltage)24 V DC ± 10%, max. 250 mA
Sáu đầu vào số (Six digital inputs) • 12 to 24 V DC dùng nguồn trong hoặc ngoài, hỗ trợ PNP và NPN
• Trở kháng đầu vào: 2.4 kΩ | Độ trễ tối đa: 5 ms ± 1 ms
Ba đầu ra Rơ-le (Three relay outputs) • Điện áp đóng cắt tối đa: 250 V AC / 30 V DC
• Dòng cắt tối đa: 6 A / 30 V DC; 1500 V A / 230 V AC
• Dòng liên tục tối đa: 2 A rms
Truyền thông nối tiếp (Serial communication)EIA-485 Modbus protocol
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature)-15 to 50 °C (Không đóng băng. Giảm tải từ 40 to 50 °C)
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt dòng định mức ở 0 to 1000 m. Ở độ cao 1000 to 4000 m (3300 to 13,200 ft), giảm tải 1% cho mỗi 100 m (330 ft). Lắp đặt ở độ cao > 2000 m (6600 ft) cần liên hệ nhà phân phối ABB.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ & Màu sắc (Protection & Colour)IP21 hoặc IP54 (≤ 160 kW) | Màu vỏ: NCS 1502-Y, RAL 9002, PMS 420 C
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Theo IEC 721-3-3: Không cho phép bụi dẫn điện
• Vận chuyển: Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Lưu kho: Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
5. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmLow Voltage Directive 2006/95/EC, EMC Directive 2004/108/EC, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, UL, cUL, CE, C-Tick, GOST R approvals, RoHS compliant