Biến tần ABB ACS550-01-038A-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)15
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS550-01-038A-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị chiến lược

Biến tần ABB ACS550-01-038A-4 thuộc dải sản phẩm biến tần đa năng ABB General Purpose Drives, cung cấp giải pháp truyền động công suất trung bình cao cho lưới điện 3 pha 380 đến 480V[cite: 1].

Sản phẩm sở hữu công suất định mức 15kW tương đương 20 hp (Normal use), phát ra ngõ ra 3 pha 380V điều khiển động cơ mạnh mẽ và ổn định[cite: 1].

Thiết bị mang lại giá trị thiết thực trong việc tối ưu hóa năng lượng, giảm sóng hài với cuộn kháng swinging choke tích hợp sẵn[cite: 1].

Ứng dụng hiệu quả trong các dây chuyền sản xuất tự động hóa lớn, hệ thống máy nén khí, trạm bơm cấp nước đô thị và quạt thông gió hầm mỏ[cite: 1].

Tích hợp sẵn mạch hãm phanh Brake Chopper, bộ lọc EMC C2 và công nghệ cấu hình nhanh FlashDrop không cần cấp nguồn[cite: 1].

Khung vỏ Frame Size R3 được thiết kế chắc chắn, giúp bảo vệ an toàn các linh kiện điện tử bên trong môi trường công nghiệp[cite: 1].

Thông số kỹ thuật chi tiết và Cấu trúc cơ khí

Đặc tính phần cứngThông số kỹ thuật chi tiết
Công suất định mức15kW (20 hp) – Nguồn vào 3P 380…480V, ngõ ra 3P 380V[cite: 1]
Dòng điện định mức38 A (liên tục tại nhiệt độ môi trường 40 độ C – Normal use)[cite: 1]
Khả năng chịu tảiChịu quá tải 1.1 x I_2N trong 1 phút mỗi 10 phút; quá tải khởi động 1.8 x I_2N trong 2 giây[cite: 1]
Dải tần số ngõ raTừ 0 đến 500 Hz, đáp ứng điều khiển tốc độ cao chính xác[cite: 1]
Khung vỏ & Tản nhiệtFrame Size R3, trọng lượng khoảng 16 kg, quạt tản nhiệt cưỡng bức công suất lớn[cite: 1]
Cấp bảo vệ tiêu chuẩnIP21 / UL type 1 kết hợp bo mạch tráng phủ Coated boards chống ẩm mốc[cite: 1]

Giao diện điều khiển Assistant Control Panel và Hệ thống Cổng I/O

Trang bị bảng điều khiển Assistant Control Panel trực quan, hỗ trợ màn hình LCD lớn và các tính năng trợ lý cài đặt startup wizards[cite: 1].

Hệ thống tích hợp đồng hồ thời gian thực hỗ trợ ghi nhận lỗi chi tiết và lập lịch hoạt động tự động theo khung giờ[cite: 1].

Cấu hình ngõ vào ra linh hoạt gồm 6 đầu vào số PNP/NPN, 2 đầu vào analog, 2 đầu ra analog, 3 ngõ ra rơ-le và nguồn phụ 24VDC[cite: 1].

Hỗ trợ giao tiếp Modbus RTU tiêu chuẩn qua cổng EIA-485 giúp tích hợp mượt mà vào hệ thống SCADA của nhà máy[cite: 1].

Sản phẩm là lựa chọn kỹ thuật hoàn hảo cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu vận hành liên tục và độ tin cậy cao[cite: 1].

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 3-phase, 380 to 480 V, +10/-15%, 0.75 to 355 kW
• 3-phase, 208 to 240 V, +10/-15%, 0.75 to 75 kW
• Tự động nhận diện đường dây nguồn vào (Auto-identification of input line)
Tần số nguồn cấp (Frequency)48 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)0.98
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra3-phase, từ 0 to Usupply | Tần số: 0 to 500 Hz
Khả năng tải liên tục (Continuous loading)Dòng điện đầu ra định mức I2N (momen không đổi ở nhiệt độ môi trường tối đa 40 °C)
Khả năng quá tải (Overload capacity) • Tải thường (Normal use): 1.1 x I2N trong 1 phút mỗi 10 phút
• Tải nặng (Heavy-duty use): 1.5 x I2hd trong 1 phút mỗi 10 phút
• Tối đa: 1.8 x I2hd trong 2 giây mỗi 60 giây
Tần số đóng cắt (Switching frequency)Mặc định 4 kHz | Có thể chọn: 1 kHz, 2 kHz, 4 kHz, 8 kHz, 12 kHz
Thời gian tăng / giảm tốc0.1 to 1800 s
Điều khiển tốc độ (Speed control) • Open loop (Tĩnh / Động): 20% độ trượt định mức | < 1% s với bước 100% momen
• Closed loop (Tĩnh / Động): 0.1% tốc độ định mức | 0.5% s với bước 100% momen
Điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen: < 10 ms với momen định mức (cả Open loop và Closed loop)
• Độ phi tuyến: ± 5% (Open loop) | ± 2% (Closed loop) với momen định mức
3. CỔNG ĐIỀU KHIỂN & LẬP TRÌNH (Programmable control connections)
Hai đầu vào tương tự (Two analog inputs) • Tín hiệu áp: 0 (2) to 10 V, Rin > 312 kΩ single-ended
• Tín hiệu dòng: 0 (4) to 20 mA, Rin = 100 Ω single-ended
• Giá trị tham chiếu biến trở: 10 V ± 2% max. 10 mA, R < 10 kΩ
• Độ trễ tối đa: 12 to 32 ms | Độ phân giải: 0.1% | Độ chính xác: ± 1%
Hai đầu ra tương tự (Two analog outputs)0 (4) to 20 mA, load < 500 Ω | Độ chính xác: ± 3%
Nguồn phụ nội bộ (Auxiliary voltage)24 V DC ± 10%, max. 250 mA
Sáu đầu vào số (Six digital inputs) • 12 to 24 V DC dùng nguồn trong hoặc ngoài, hỗ trợ PNP và NPN
• Trở kháng đầu vào: 2.4 kΩ | Độ trễ tối đa: 5 ms ± 1 ms
Ba đầu ra Rơ-le (Three relay outputs) • Điện áp đóng cắt tối đa: 250 V AC / 30 V DC
• Dòng cắt tối đa: 6 A / 30 V DC; 1500 V A / 230 V AC
• Dòng liên tục tối đa: 2 A rms
Truyền thông nối tiếp (Serial communication)EIA-485 Modbus protocol
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature)-15 to 50 °C (Không đóng băng. Giảm tải từ 40 to 50 °C)
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt dòng định mức ở 0 to 1000 m. Ở độ cao 1000 to 4000 m (3300 to 13,200 ft), giảm tải 1% cho mỗi 100 m (330 ft). Lắp đặt ở độ cao > 2000 m (6600 ft) cần liên hệ nhà phân phối ABB.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ & Màu sắc (Protection & Colour)IP21 hoặc IP54 (≤ 160 kW) | Màu vỏ: NCS 1502-Y, RAL 9002, PMS 420 C
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Theo IEC 721-3-3: Không cho phép bụi dẫn điện
• Vận chuyển: Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Lưu kho: Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
5. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmLow Voltage Directive 2006/95/EC, EMC Directive 2004/108/EC, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, UL, cUL, CE, C-Tick, GOST R approvals, RoHS compliant