Biến tần ABB ACS380-040S-09A8-1

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)1.5
Điện áp1P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS380-040S-09A8-1 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS380-040S-09A8-1 công suất 1.5kW (2 HP) điện áp nguồn cấp 1 pha 200…240V ra 3 pha 220V thuộc dải biến tần All-compatible khung vỏ Frame Size R2 của ABB. Thiết bị gánh dòng điện lớn lên tới 9.8A, tích hợp sẵn bộ hãm phanh Chopper xả công suất lớn, tính năng ngắt Momen an toàn STO SIL 3 và giao thức Modbus RTU, giải quyết mượt mà các ứng dụng kéo tải nặng từ nguồn điện 1 pha 220V dân dụng/công nghiệp.

Thông số kỹ thuật và Khả năng quá tải

Tầng công suất bán dẫn IGBT của ACS380-040S-09A8-1 gánh tải cực mạnh ở 50°C môi trường (No-derating):

  • Dòng điện định mức liên tục (I_N): Đạt 9.8 A (công suất động cơ 2.2kW) vận hành không giảm tải.
  • Chế độ tải nhẹ (I_Ld): Dòng điện đầu ra đạt 9.3 A (công suất 2.2kW). Cho phép chịu quá tải 110% trong 60 giây mỗi 10 phút, lý tưởng cho bơm, quạt.
  • Chế độ tải nặng (I_Hd): Dòng điện đầu ra đạt 7.8 A (công suất động cơ 1.5kW / 2 HP). Cho phép chịu quá tải 150% trong 1 phút ở 50°C, cung cấp Momen khởi động rất cao.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt ngưỡng 14.0 A trong 2 giây, bảo vệ an toàn trước đợt sốc tải lớn.

Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

Tích hợp các giải pháp công nghệ tiêu chuẩn của ABB trên khung R2:

  • Bộ hãm phanh Braking Chopper: Tích hợp mạch hãm phanh xả nội bộ, kết nối điện trở hãm ngoài (R_min 32.5 Ohm) xả năng lượng dừng nhanh.
  • Safe Torque Off (STO) SIL 3: Mạch an toàn phần cứng kênh đôi ngắt Momen đạt chuẩn SIL 3 / PL e.
  • Bộ lọc EMC Class C4/C2: Tích hợp bộ lọc EMC triệt tiêu nhiễu tần số cao.
  • Bo mạch phủ sơn bảo vệ (3C2): Sơn phủ tiêu chuẩn IEC 60721-3-3 Class 3C2 chống bụi kim loại và độ ẩm.
  • Quạt tản nhiệt lưu lượng 63 m3/h: Quạt làm mát tản nhiệt hiệu quả cho khối IGBT khung R2.

Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

Hệ thống đấu nối tín hiệu kẹp lò xo chắc chắn:

  • Cổng I/O tiêu chuẩn (Module BMIO-01): 4 DI, 2 DIO, 2 AI, 1 AO, 1 Relay (250VAC/2A) và nguồn phụ 24VDC/10VDC nội bộ.
  • Modbus RTU RS-485: Cổng RS-485 chuẩn hóa truyền nhận dữ liệu với PLC/HMI.
  • Adaptive Programming: Hỗ trợ lập trình chuỗi logic tự động hóa nhúng ngay trên biến tần qua phần mềm Drive Composer Entry.

Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

Hỗ trợ Sensorless Vector Control kiểm soát chính xác tốc độ và Momen, tương thích động cơ IM, PM, SynRM. Thuật toán Energy Optimizer tối ưu năng lượng tiêu thụ hiệu quả.

Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

Lưu ý thi công lắp đặt chuẩn cho khung R2:

  • Khung gá R2: Kích thước W1xH1xD1 = 95x205x176 mm, trọng lượng 2.0 kg.
  • Aptomat nguồn: Khuyến cáo chọn CB S201P-B25 NA hoặc cầu chì IEC 32A gG cấp nguồn 1 pha 220V.
  • Bảo dưỡng: Dùng khí nén khô vệ sinh khe tản nhiệt nhôm định kỳ 6 tháng/lần.

Kịch bản Ứng dụng Thực tế

Sử dụng cho máy vắt ly tâm thực phẩm, băng tải chuyển liệu nặng 1 pha, máy nén khí nhỏ, trạm bơm PCCC mini và máy khuấy sơn.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào (Voltage and power range) • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3.0 kW (1/3 to 3 HP)
• 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 15 kW (1/3 to 20 HP)
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 HP)
Tần số nguồn cấp (Frequency)50/60 Hz ± 5%
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. KẾT NỐI DC CHUNG (Common DC connection)
Mức điện áp DC (DC voltage level) • Loại -1 và -2: 270 to 324 V ±10%
• Loại -4: 513 to 648 V ±10%
Mạch nạp (Charging circuit)Internal charging circuit (Tích hợp sẵn)
3. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Vector control
Tần số đóng cắt (Switching frequency)1 to 12 kHz, mặc định 4 kHz
Chế độ hãm động năng (Dynamic braking)Flux braking (vừa hoặc toàn phần); Resistor braking (tùy chọn)
4. HIỆU SUẤT ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ (Motor control performance)
Điều khiển tốc độ - Vòng hở (Open loop) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Điều khiển tốc độ - Vòng kín (Closed loop) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 0.1% tốc độ định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): <1% giây với bước thay đổi 100% momen
Điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): <10 ms với bước momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
5. KẾT NỐI MẠCH HÃM (Braking power connection)
Bộ hãm (Brake chopper)Tích hợp sẵn bộ hãm tiêu chuẩn (Built-in brake chopper as standard)
Điện trở hãm (Brake resistor)Điện trở ngoài kết nối vào biến tần (External resistor connected to drive)
6. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe torque off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e / cat. 3
7. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành (Operation)-10 to +50 °C (14 to 122 °F), giảm tải lên tới 60 °C (ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C (-40 to +158 °F)
Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude) • 0 to 4000 m (0 to 13000 ft) cho bản 400V (xem hệ thống nguồn được phép trong HW manual)
• 0 to 2000 m (0 to 6600 ft) cho bản 200V; giảm tải trên 1000 m (3300 ft)
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 tiêu chuẩn | Tùy chọn Kit UL type 1
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
8. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, UL, cUL certification – file E211945, TUV Certification for functional safety, Quality assurance system ISO 9001, Ecodesign (EU) 2019/1781, Environmental system ISO 14001, Waste electrical and electronic equipment directive (WEEE) 2002/96/EC, RoHS directive 2011/65/EU, EAC, KC, RCM