Biến tần Nidec C200-05200250A10100AB100

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)5.5
Điện áp3P220V→3P220V
NướcAnh
SKU: C200-05200250A10100AB100 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu và Ứng dụng chính của Biến tần Nidec Commander C200-05200250A10100AB100

Biến tần Nidec Control Techniques Commander C200-05200250A10100AB100 thuộc dải công suất lớn vỏ Frame 5 do Nidec Control Techniques (Anh Quốc) chế tạo[cite: 2]. Máy đạt công suất 5.5kW (7.5HP) ở chế độ Heavy Duty (25A) và 7.5kW (10HP) ở chế độ Normal Duty (30A), nhận nguồn vào 3 Pha 220V (200V – 240VAC ±10%) và ngõ ra 3 Pha 220V[cite: 2]. Thiết bị mang lại lực kéo dồi dào, phục vụ cho các đại cơ cấu công nghiệp vận hành 24/7[cite: 2].

Sản phẩm chuyên dùng cho các hệ thống truyền động công nghiệp dải 220V[cite: 2]:

  • Máy nghiền đá mini, máy đập vật liệu xây dựng, máy sản xuất gạch dải 220V[cite: 1, 2].
  • Máy cuộn xả màng plastic, máy xéo giấy công nghiệp, máy cán tôn kim loại[cite: 1, 2].
  • Hệ thống băng tải xích công nghiệp, băng tải lòng chảo truyền tải nguyên liệu nặng[cite: 1, 2].
  • Quạt hút lò hơi, quạt thông gió xưởng luyện kim, quạt sấy công nghiệp[cite: 1, 2].
  • Máy ép thủy lực bán công nghiệp, trạm bơm cấp nước khu công nghiệp[cite: 1, 2].

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

C200-05200250A10100AB100 sở hữu các trang bị phần cứng kiên cố cùng bộ thuật toán điều khiển chuyên sâu[cite: 2]:

  • Cấu trúc Frame 5 tản nhiệt vượt trội: Thiết kế vỏ Frame 5 hỗ trợ lắp tản nhiệt xuyên tủ (Through-panel mount) giúp tối ưu không gian và hạ nhiệt độ tủ điện[cite: 2].
  • Điều khiển Vector RFC-A & Động cơ PM: Hỗ trợ V/f Control, Dynamic V/f và thuật toán RFC-A (Enhanced open-loop performance)[cite: 2]. Tốc độ đáp ứng dòng cực nhanh, tương thích tốt với các hệ thống động cơ đòi hỏi lực kéo cao[cite: 2].
  • Bộ lập trình On-board PLC 30 KB: Tích hợp 30 KB dung lượng lập trình PLC trên biến tần (CODESYS) giúp tự động hóa dây chuyền mà không cần lắp PLC ngoài[cite: 2].
  • Mở rộng truyền thông công nghiệp: Mặc định hỗ trợ Modbus RTU (AI-485 Option), sẵn sàng mở rộng các card mạng Profinet, EtherNet/IP, EtherCAT, PROFIBUS, CANopen, BACnet IP[cite: 2].
Danh mục thông sốChi tiết giá trị kỹ thuật (200V Class – Frame 5)
Điện áp ngõ vào & Ngõ ra3 Pha 200V – 240VAC ±10%, 50/60Hz → 3 Pha 200V – 240VAC[cite: 2]
Công suất & Dòng định mứcHeavy Duty: 5.5kW (25A) | Normal Duty: 7.5kW (30A)[cite: 2]
Chế độ điều khiểnLinear V/f, Square V/f, Dynamic V/f, RFC-A Mode[cite: 2]
Lắp đặt & Bảo vệThrough-panel mount kit, Conformal Coating bo mạch tiêu chuẩn[cite: 2]
Cấu hình I/O điều khiển2 Analog Inputs, 1 Analog Output, 4 Digital Inputs, 1 Digital I/O, 1 Relay[cite: 2]

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Model C200-05200250A10100AB100 được duy trì tồn kho sẵn sàng tại Hà Nội và TP.HCM[cite: 2].

  • Tình trạng kho hàng: Sẵn kho HN và HCM mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, đầy đủ giấy tờ CO, CQ và hóa đơn VAT[cite: 2].
  • Giao hàng & Bảo hành: Giao hỏa tốc 2 giờ nội thành HN & TP.HCM[cite: 2]. Bảo hành chính hãng 5 năm (5 Years Warranty) từ Nidec Control Techniques[cite: 2].

Thông số

Nguồn điện & Điều khiển (Power & Control)
Yêu cầu nguồn cấp
(Supply Requirements)
• 100 V đến 120 V ±10 %
• 200 V đến 240 V ±10 %
• 380 V đến 480 V ±10 %
• 500 V đến 575 V ±10 %
• 500 V đến 690 V ±10 %
• Độ mất cân bằng nguồn tối đa: 2 % thứ tự pha nghịch (tương đương 3 % mất cân bằng điện áp giữa các pha)
• Hệ số công suất đầu vào: 0.97
• Pha: 1 pha và 3 pha (tùy thuộc model)
Dải công suất
(Power Range)
0.25 đến 132 kW / 0.33 đến 200 hp
Dải tần số nguồn cấp
(Input Frequency Range)
45 đến 66 Hz
Dải tần số/tốc độ đầu ra
(Output Frequency/Speed Range)
0 đến 599 Hz
Tần số đóng cắt
(Switching Frequency)
• Size 1 - 4: 0.667, 1, 2, 3, 4, 6, 8, 12 & 16 kHz
• Size 5 - 9: 2, 3, 4, 6, 8, 12 & 16 kHz
Khả năng quá tải tải nặng
(Heavy Duty Overload Capability)
150 % trong 60 s (chế độ open-loop), 180 % trong 3 s (chế độ RFC-A)
Điều khiển động cơ & Chế độ vận hành
(Motor Control & Operating Modes)
• Động cơ áp dụng: Động cơ bất đồng bộ (Induction motors)
• Chế độ vận hành: Linear V to F, Square V to F, Energy Optimiser (Dynamic V to F), Set Point V to F, Stator Resistance Compensation, RFC-A (hiệu suất open-loop nâng cao)
Chế độ dừng
(Stopping Modes)
Coast (Dừng tự do), Ramp (Dừng theo hàm dốc), Ramp & DC Injection Braking, DC Injection Braking with 0 Hz detect, Timed DC Injection Braking, No Ramp
Truyền thông & Giao diện (Communication & Interfaces)
Truyền thông
(Communications)
MODBUS RTU, EtherCAT, PROFIBUS, EtherNet IP, DeviceNET, CANopen, PROFINET, POWERLINK, BACnet IP, INTERBUS (thông qua tùy chọn AI/SI)
Bàn phím & HMI
(Keypads & HMI)
• Mặc định: Bàn phím LED cố định tích hợp
• Tùy chọn mua thêm: Bàn phím rời IP66, Bàn phím rời IP54 RTC, Màn hình HMI
Phần mềm người dùng
(User Software Tools)
• Connect: Công cụ cấu hình, sao chép tham số & phân tích lỗi trên PC
• Machine Control Studio: Phần mềm lập trình PLC trên biến tần (dựa trên CODESYS)
Tín hiệu Đầu vào & Đầu ra (Inputs & Outputs)
Tính năng an toàn STO
(Functional Safety STO)
Không hỗ trợ (Tính năng Dual STO SIL 3 PLe chỉ có trên C300/C300PM)
Tín hiệu Analog
(Analogue I/O)
• 2 x Đầu vào Analog (Đầu vào 1: 0-10V, 0-20mA, 4-20mA Hold/Low/Stop/Error; Đầu vào 2: 0-10V, Digital)
• 1 x Đầu ra Analog (0-10 V)
Tín hiệu Kỹ thuật số & Rơ-le
(Digital I/O & Relay)
• 4 x Đầu vào Kỹ thuật số (1 chân cho phép dùng làm đầu vào tần số hoặc nhiệt điện trở thermistor)
• 1 x Đầu vào/Đầu ra Kỹ thuật số (có thể dùng làm đầu ra tần số hoặc PWM)
• Logic đầu vào: Dương (Positive)
• 1 x Rơ-le (đơn cực, đơn tiếp điểm - SPST)
Độ chính xác & Độ phân giải
(Accuracy & Resolution)
Độ chính xác tần số: 0.02 %; Đầu vào Analog 1: 11 bit cộng dấu; Đầu vào Analog 2: 11 bit; Dòng điện điển hình: 2 %.
Mở rộng I/O & Encoder
(Extra I/O & Encoder Option)
• Card tùy chọn SI-I/O: Bổ sung 3 x Analog/Digital In, 4 x Digital I/O, 1 x Digital In, 2 x Rơ-le (SPST), hỗ trợ logic PNP/NPN.
• Card tùy chọn SI-Encoder: Hỗ trợ Encoder tương ứng Incremental AB (5 V, 8 V, hoặc 15 V).
Lắp đặt & Môi trường (Mounting & Environment)
Cấp bảo vệ IP
(IP Rating)
IP20 (Có thể tùy chọn thêm Conduit Box đạt chuẩn UL Type 1)
Nhiệt độ môi trường
(Temperature)
• Lưu kho: -40 °C đến 60 °C
• Vận hành không giảm tải: -20 °C đến 40 °C
• Vận hành có giảm tải: -20 °C đến 60 °C (Frame 1 đến 4); -20 °C đến 55 °C (Frame 5 đến 9)
Phương pháp lắp đặt & Khoảng trống
(Mounting Methods & Clearance)
• Frame 1 đến 4: Lắp bề mặt hoặc gắn thanh DIN Rail
• Frame 5 đến 9: Lắp bề mặt hoặc xuyên bảng tủ (through-panel)
• Khoảng trống: 0 mm ở hai bên, 100 mm phía trên và phía dưới
Chiều dài cáp động cơ tối đa
(Maximum Motor Cable Length)
75 m (Frame 1); 100 m (Frame 2 đến 4); 200 m (Frame 5 đến 6); 250 m (Frame 7 đến 9)
Tiêu chuẩn & Chức năng bảo vệ (Standards & Protection)
Chứng nhận an toàn & EMC
(Approvals & EMC Standards)
• Chứng nhận: CE, cUL Listed, DNV, KC, RCM, EAC, UKCA, C-Tick
• An toàn: UL 508C, IEC/EN/KN 61800-5-1, CSA C22.2 No.274, GB12668.501-2013
• EMC: Đạt Category C3 với bộ lọc nội bộ; đạt C1/C2 khi dùng bộ lọc EMC bên ngoài
Mức lỗi điện áp Bus DC
(DC Bus Voltage Levels)
• Thấp áp: Model 100V (175 Vdc), 200V (175 Vdc), 400V (330 Vdc), 575V (435 Vdc), 690V (435 Vdc)
• Quá áp (Frame 1-4): Model 100V (510 Vdc), 200V (510 Vdc), 400V (870 Vdc)
• Quá áp (Frame 5-9): Model 200V (415 Vdc), 400V (830 Vdc), 575V (990 Vdc), 690V (1190 Vdc)
Bảo vệ lỗi & Tính năng vận hành
(Protection & Operational Features)
Quá dòng tức thời (220% dòng định mức động cơ), Mất pha, Quá nhiệt tản nhiệt/bo mạch (ngắt khi >95°C), Ngắn mạch pha-pha, Chạm đất pha-đất, Bảo vệ nhiệt động cơ điện tử, Đầu vào Thermistor riêng, PLC nội bộ 30KB, Tích hợp sẵn Transistor phanh (Braking Transistor), Chế độ Fire Mode, Chức năng Catch an Already Spinning Motor.