Biến tần Nidec C200-02200042A10100AB100

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)0.75
Điện áp1P220V→3P220V, 3P220V→3P220V
NướcAnh
SKU: C200-02200042A10100AB100 Danh mục: Thẻ: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu và Ứng dụng chính của Biến tần Nidec Commander C200-02200042A10100AB100

Biến tần Nidec Control Techniques Commander C200-02200042A10100AB100 thuộc dòng Commander C200 thế hệ mới, kích thước vỏ Frame 2 do Nidec Control Techniques (Anh Quốc) chế tạo. Thiết bị đạt công suất 0.75kW (1HP) ở chế độ Heavy Duty với dòng ngõ ra 4.2A, hỗ trợ nguồn vào 1 Pha hoặc 3 Pha 220V (200V – 240VAC ±10%) và chuyển đổi ngõ ra 3 Pha 220V. Sản phẩm mang lại sự linh hoạt tối đa cho các kỹ sư cơ điện khi lắp đặt cỗ máy 1HP trong mọi môi trường nguồn điện.

Sản phẩm ứng dụng phổ biến cho các máy móc công nghiệp:

  • Máy tiện gỗ, máy phay cơ khí, máy mài đĩa kim loại tự động.
  • Chuyền băng tải xích inox nhà máy đóng chai, băng tải phân loại bưu kiện.
  • Quạt thông gió nhà xưởng, quạt cấp gió tươi hệ thống HVAC.
  • Bơm giải nhiệt Chiller, bơm nước tuần hoàn tháp tản nhiệt.

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

C200-02200042A10100AB100 sở hữu thiết kế chuẩn công nghiệp bền bỉ cùng tính năng vận hành thông minh:

  • Khả năng chịu quá tải & Chế độ RFC-A: Chịu quá tải Heavy Duty 150% trong 60s và 180% trong 3s ở chế độ RFC-A. Thuật toán RFC-A giúp kiểm soát chính xác mô-men xoắn ở dải tốc độ thấp.
  • Tích hợp On-board PLC & Cài đặt đơn giản: Tích hợp PLC On-board 30 KB cho phép lập trình chuỗi quy trình tự động. Thiết lập tham số cực kỳ nhanh chóng qua bàn phím LED hoặc phần mềm PC Connect.
  • Mở rộng truyền thông công nghiệp: Tích hợp cổng Modbus RTU tiêu chuẩn (qua AI-485 Adaptor), sẵn sàng mở rộng các card mạng Profinet, EtherNet/IP, EtherCAT, PROFIBUS, CANopen.
  • Bảo vệ môi trường khắc nghiệt: Bo mạch phủ lớp bảo vệ Conformal Coating kháng bụi bẩn và hơi ẩm công nghiệp, tích hợp đầy đủ mạch bảo vệ quá dòng, quá áp, ngắt khẩn cấp và bảo vệ lệch pha.
Danh mục thông sốChi tiết giá trị kỹ thuật (200V Class – Frame 2)
Điện áp ngõ vào & Ngõ ra1 Pha | 3 Pha 200V – 240VAC ±10%, 50/60Hz → 3 Pha 200V – 240VAC
Công suất & Dòng định mức0.75kW (1HP) Heavy Duty | Dòng ngõ ra max 4.2A
Chế độ điều khiểnLinear V/f, Square V/f, Dynamic V/f, RFC-A Mode
Tính năng PLC & Bảo vệPLC On-board 30 KB, Conformal Coating bo mạch tiêu chuẩn
Cấu hình I/O điều khiển2 Analog Inputs, 1 Analog Output, 4 Digital Inputs, 1 Digital I/O, 1 Relay

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Model C200-02200042A10100AB100 được phân phối chính hãng và sẵn kho tại Hà Nội và TP.HCM.

  • Tình trạng kho hàng: Sẵn kho HN & HCM mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, CO/CQ và VAT đầy đủ.
  • Chính sách bảo hành: Giao hỏa tốc 2 giờ nội thành HN & TP.HCM. Bảo hành chính hãng 5 năm (5 Years Warranty) từ Nidec Control Techniques.

Thông số

Nguồn điện & Điều khiển (Power & Control)
Yêu cầu nguồn cấp
(Supply Requirements)
• 100 V đến 120 V ±10 %
• 200 V đến 240 V ±10 %
• 380 V đến 480 V ±10 %
• 500 V đến 575 V ±10 %
• 500 V đến 690 V ±10 %
• Độ mất cân bằng nguồn tối đa: 2 % thứ tự pha nghịch (tương đương 3 % mất cân bằng điện áp giữa các pha)
• Hệ số công suất đầu vào: 0.97
• Pha: 1 pha và 3 pha (tùy thuộc model)
Dải công suất
(Power Range)
0.25 đến 132 kW / 0.33 đến 200 hp
Dải tần số nguồn cấp
(Input Frequency Range)
45 đến 66 Hz
Dải tần số/tốc độ đầu ra
(Output Frequency/Speed Range)
0 đến 599 Hz
Tần số đóng cắt
(Switching Frequency)
• Size 1 - 4: 0.667, 1, 2, 3, 4, 6, 8, 12 & 16 kHz
• Size 5 - 9: 2, 3, 4, 6, 8, 12 & 16 kHz
Khả năng quá tải tải nặng
(Heavy Duty Overload Capability)
150 % trong 60 s (chế độ open-loop), 180 % trong 3 s (chế độ RFC-A)
Điều khiển động cơ & Chế độ vận hành
(Motor Control & Operating Modes)
• Động cơ áp dụng: Động cơ bất đồng bộ (Induction motors)
• Chế độ vận hành: Linear V to F, Square V to F, Energy Optimiser (Dynamic V to F), Set Point V to F, Stator Resistance Compensation, RFC-A (hiệu suất open-loop nâng cao)
Chế độ dừng
(Stopping Modes)
Coast (Dừng tự do), Ramp (Dừng theo hàm dốc), Ramp & DC Injection Braking, DC Injection Braking with 0 Hz detect, Timed DC Injection Braking, No Ramp
Truyền thông & Giao diện (Communication & Interfaces)
Truyền thông
(Communications)
MODBUS RTU, EtherCAT, PROFIBUS, EtherNet IP, DeviceNET, CANopen, PROFINET, POWERLINK, BACnet IP, INTERBUS (thông qua tùy chọn AI/SI)
Bàn phím & HMI
(Keypads & HMI)
• Mặc định: Bàn phím LED cố định tích hợp
• Tùy chọn mua thêm: Bàn phím rời IP66, Bàn phím rời IP54 RTC, Màn hình HMI
Phần mềm người dùng
(User Software Tools)
• Connect: Công cụ cấu hình, sao chép tham số & phân tích lỗi trên PC
• Machine Control Studio: Phần mềm lập trình PLC trên biến tần (dựa trên CODESYS)
Tín hiệu Đầu vào & Đầu ra (Inputs & Outputs)
Tính năng an toàn STO
(Functional Safety STO)
Không hỗ trợ (Tính năng Dual STO SIL 3 PLe chỉ có trên C300/C300PM)
Tín hiệu Analog
(Analogue I/O)
• 2 x Đầu vào Analog (Đầu vào 1: 0-10V, 0-20mA, 4-20mA Hold/Low/Stop/Error; Đầu vào 2: 0-10V, Digital)
• 1 x Đầu ra Analog (0-10 V)
Tín hiệu Kỹ thuật số & Rơ-le
(Digital I/O & Relay)
• 4 x Đầu vào Kỹ thuật số (1 chân cho phép dùng làm đầu vào tần số hoặc nhiệt điện trở thermistor)
• 1 x Đầu vào/Đầu ra Kỹ thuật số (có thể dùng làm đầu ra tần số hoặc PWM)
• Logic đầu vào: Dương (Positive)
• 1 x Rơ-le (đơn cực, đơn tiếp điểm - SPST)
Độ chính xác & Độ phân giải
(Accuracy & Resolution)
Độ chính xác tần số: 0.02 %; Đầu vào Analog 1: 11 bit cộng dấu; Đầu vào Analog 2: 11 bit; Dòng điện điển hình: 2 %.
Mở rộng I/O & Encoder
(Extra I/O & Encoder Option)
• Card tùy chọn SI-I/O: Bổ sung 3 x Analog/Digital In, 4 x Digital I/O, 1 x Digital In, 2 x Rơ-le (SPST), hỗ trợ logic PNP/NPN.
• Card tùy chọn SI-Encoder: Hỗ trợ Encoder tương ứng Incremental AB (5 V, 8 V, hoặc 15 V).
Lắp đặt & Môi trường (Mounting & Environment)
Cấp bảo vệ IP
(IP Rating)
IP20 (Có thể tùy chọn thêm Conduit Box đạt chuẩn UL Type 1)
Nhiệt độ môi trường
(Temperature)
• Lưu kho: -40 °C đến 60 °C
• Vận hành không giảm tải: -20 °C đến 40 °C
• Vận hành có giảm tải: -20 °C đến 60 °C (Frame 1 đến 4); -20 °C đến 55 °C (Frame 5 đến 9)
Phương pháp lắp đặt & Khoảng trống
(Mounting Methods & Clearance)
• Frame 1 đến 4: Lắp bề mặt hoặc gắn thanh DIN Rail
• Frame 5 đến 9: Lắp bề mặt hoặc xuyên bảng tủ (through-panel)
• Khoảng trống: 0 mm ở hai bên, 100 mm phía trên và phía dưới
Chiều dài cáp động cơ tối đa
(Maximum Motor Cable Length)
75 m (Frame 1); 100 m (Frame 2 đến 4); 200 m (Frame 5 đến 6); 250 m (Frame 7 đến 9)
Tiêu chuẩn & Chức năng bảo vệ (Standards & Protection)
Chứng nhận an toàn & EMC
(Approvals & EMC Standards)
• Chứng nhận: CE, cUL Listed, DNV, KC, RCM, EAC, UKCA, C-Tick
• An toàn: UL 508C, IEC/EN/KN 61800-5-1, CSA C22.2 No.274, GB12668.501-2013
• EMC: Đạt Category C3 với bộ lọc nội bộ; đạt C1/C2 khi dùng bộ lọc EMC bên ngoài
Mức lỗi điện áp Bus DC
(DC Bus Voltage Levels)
• Thấp áp: Model 100V (175 Vdc), 200V (175 Vdc), 400V (330 Vdc), 575V (435 Vdc), 690V (435 Vdc)
• Quá áp (Frame 1-4): Model 100V (510 Vdc), 200V (510 Vdc), 400V (870 Vdc)
• Quá áp (Frame 5-9): Model 200V (415 Vdc), 400V (830 Vdc), 575V (990 Vdc), 690V (1190 Vdc)
Bảo vệ lỗi & Tính năng vận hành
(Protection & Operational Features)
Quá dòng tức thời (220% dòng định mức động cơ), Mất pha, Quá nhiệt tản nhiệt/bo mạch (ngắt khi >95°C), Ngắn mạch pha-pha, Chạm đất pha-đất, Bảo vệ nhiệt động cơ điện tử, Đầu vào Thermistor riêng, PLC nội bộ 30KB, Tích hợp sẵn Transistor phanh (Braking Transistor), Chế độ Fire Mode, Chức năng Catch an Already Spinning Motor.