Biến tần Nidec C200-08201160A10100AB100

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)30
Điện áp3P220V→3P220V
NướcAnh
SKU: C200-08201160A10100AB100 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu và Ứng dụng chính của Biến tần Nidec Commander C200-08201160A10100AB100

Biến tần Nidec Control Techniques Commander C200-08201160A10100AB100 thuộc dải công suất cực lớn vỏ Frame 8 do Nidec Control Techniques (Anh Quốc) sản xuất[cite: 2]. Máy đạt công suất 30kW (40HP) ở chế độ Heavy Duty (116A) và 37kW (50HP) ở chế độ Normal Duty (149A), chạy nguồn cấp 3 Pha 220V (200V – 240VAC ±10%) ngõ ra 3 Pha 220V[cite: 2]. Thiết bị cung cấp nguồn mô-men cản vượt trội, giải quyết hoàn hảo các bài toán truyền động nặng trong các tổ máy công nghiệp hạ tầng quy mô đại nhà máy[cite: 2].

Sản phẩm ứng dụng cho các dự án đại công nghiệp dải 220V[cite: 2]:

  • Tổ máy bơm cấp nước thô sông hồ quy mô lớn, trạm bơm tiêu thoát nước công nghiệp[cite: 1, 2].
  • Hệ thống quạt thông gió hầm lò mỏ than công suất đại, quạt ly tâm lò hơi nhiệt điện[cite: 1, 2].
  • Máy nghiền đá đại công trường, máy nghiền quặng, dây chuyền sản xuất gạch men lớn[cite: 1, 2].
  • Hệ thống máy cán tôn công nghiệp, máy đùn kim loại, dây chuyền luyện kim hạng nặng[cite: 1, 2].
  • Tời nâng container cảng biển, cầu trục dầm đôi siêu trọng hạ tầng công nghiệp[cite: 1, 2].

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

C200-08201160A10100AB100 sở hữu kết cấu khung vỏ Frame 8 siêu bền cùng phần mềm điều khiển tối ưu[cite: 2]:

  • Khung vỏ Frame 8 tản nhiệt kiên cố: Thiết kế vỏ Frame 8 chắc chắn, hỗ trợ Through-panel mount gá tản nhiệt ra ngoài tủ điện giúp giảm nhiệt lượng tích tụ trong tủ điều khiển[cite: 2].
  • Điều khiển RFC-A & Quá tải mạnh mẽ: Chịu quá tải Heavy Duty 150% trong 60s và 180% trong 3s ở chế độ RFC-A[cite: 2]. Thuật toán RFC-A kiểm soát mô-men xoắn mượt mà ở dải tốc độ thấp[cite: 2].
  • Lập trình On-board PLC 30 KB: Lập trình các chuỗi logic phức tạp trực tiếp trên biến tần bằng phần mềm Machine Control Studio (chuẩn CODESYS)[cite: 2]. Dễ dàng giám sát và sao chép tham số bằng PC qua phần mềm Connect PC[cite: 2].
  • Truyền thông & Bảo vệ toàn diện: Mặc định tích hợp Modbus RTU (qua AI-485 Adaptor), hỗ trợ card mạng mở rộng Profinet, EtherNet/IP, EtherCAT, PROFIBUS, CANopen[cite: 2]. Bo mạch phủ Conformal Coating chống bụi bẩn và ẩm ướt công nghiệp[cite: 2].
Danh mục thông sốChi tiết giá trị kỹ thuật (200V Class – Frame 8)
Điện áp ngõ vào & Ngõ ra3 Pha 200V – 240VAC ±10%, 50/60Hz → 3 Pha 200V – 240VAC[cite: 2]
Công suất & Dòng định mứcHeavy Duty: 30kW (116A) | Normal Duty: 37kW (149A)[cite: 2]
Chế độ điều khiểnLinear V/f, Square V/f, Dynamic V/f, RFC-A Mode[cite: 2]
Tính năng PLC & Bảo vệPLC On-board 30 KB, Conformal Coating bo mạch tiêu chuẩn[cite: 2]
Cấu hình I/O điều khiển2 Analog Inputs, 1 Analog Output, 4 Digital Inputs, 1 Digital I/O, 1 Relay[cite: 2]

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Model C200-08201160A10100AB100 được phân phối chính hãng và sẵn kho tại Hà Nội và TP.HCM[cite: 2].

  • Tình trạng kho hàng: Sẵn kho HN và HCM mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, đầy đủ CO/CQ, VAT[cite: 2].
  • Chính sách: Bảo hành chính hãng 5 năm (5 Years Warranty) từ Nidec Control Techniques, hỗ trợ giao hỏa tốc 2 giờ nội thành[cite: 2].

Thông số

Nguồn điện & Điều khiển (Power & Control)
Yêu cầu nguồn cấp
(Supply Requirements)
• 100 V đến 120 V ±10 %
• 200 V đến 240 V ±10 %
• 380 V đến 480 V ±10 %
• 500 V đến 575 V ±10 %
• 500 V đến 690 V ±10 %
• Độ mất cân bằng nguồn tối đa: 2 % thứ tự pha nghịch (tương đương 3 % mất cân bằng điện áp giữa các pha)
• Hệ số công suất đầu vào: 0.97
• Pha: 1 pha và 3 pha (tùy thuộc model)
Dải công suất
(Power Range)
0.25 đến 132 kW / 0.33 đến 200 hp
Dải tần số nguồn cấp
(Input Frequency Range)
45 đến 66 Hz
Dải tần số/tốc độ đầu ra
(Output Frequency/Speed Range)
0 đến 599 Hz
Tần số đóng cắt
(Switching Frequency)
• Size 1 - 4: 0.667, 1, 2, 3, 4, 6, 8, 12 & 16 kHz
• Size 5 - 9: 2, 3, 4, 6, 8, 12 & 16 kHz
Khả năng quá tải tải nặng
(Heavy Duty Overload Capability)
150 % trong 60 s (chế độ open-loop), 180 % trong 3 s (chế độ RFC-A)
Điều khiển động cơ & Chế độ vận hành
(Motor Control & Operating Modes)
• Động cơ áp dụng: Động cơ bất đồng bộ (Induction motors)
• Chế độ vận hành: Linear V to F, Square V to F, Energy Optimiser (Dynamic V to F), Set Point V to F, Stator Resistance Compensation, RFC-A (hiệu suất open-loop nâng cao)
Chế độ dừng
(Stopping Modes)
Coast (Dừng tự do), Ramp (Dừng theo hàm dốc), Ramp & DC Injection Braking, DC Injection Braking with 0 Hz detect, Timed DC Injection Braking, No Ramp
Truyền thông & Giao diện (Communication & Interfaces)
Truyền thông
(Communications)
MODBUS RTU, EtherCAT, PROFIBUS, EtherNet IP, DeviceNET, CANopen, PROFINET, POWERLINK, BACnet IP, INTERBUS (thông qua tùy chọn AI/SI)
Bàn phím & HMI
(Keypads & HMI)
• Mặc định: Bàn phím LED cố định tích hợp
• Tùy chọn mua thêm: Bàn phím rời IP66, Bàn phím rời IP54 RTC, Màn hình HMI
Phần mềm người dùng
(User Software Tools)
• Connect: Công cụ cấu hình, sao chép tham số & phân tích lỗi trên PC
• Machine Control Studio: Phần mềm lập trình PLC trên biến tần (dựa trên CODESYS)
Tín hiệu Đầu vào & Đầu ra (Inputs & Outputs)
Tính năng an toàn STO
(Functional Safety STO)
Không hỗ trợ (Tính năng Dual STO SIL 3 PLe chỉ có trên C300/C300PM)
Tín hiệu Analog
(Analogue I/O)
• 2 x Đầu vào Analog (Đầu vào 1: 0-10V, 0-20mA, 4-20mA Hold/Low/Stop/Error; Đầu vào 2: 0-10V, Digital)
• 1 x Đầu ra Analog (0-10 V)
Tín hiệu Kỹ thuật số & Rơ-le
(Digital I/O & Relay)
• 4 x Đầu vào Kỹ thuật số (1 chân cho phép dùng làm đầu vào tần số hoặc nhiệt điện trở thermistor)
• 1 x Đầu vào/Đầu ra Kỹ thuật số (có thể dùng làm đầu ra tần số hoặc PWM)
• Logic đầu vào: Dương (Positive)
• 1 x Rơ-le (đơn cực, đơn tiếp điểm - SPST)
Độ chính xác & Độ phân giải
(Accuracy & Resolution)
Độ chính xác tần số: 0.02 %; Đầu vào Analog 1: 11 bit cộng dấu; Đầu vào Analog 2: 11 bit; Dòng điện điển hình: 2 %.
Mở rộng I/O & Encoder
(Extra I/O & Encoder Option)
• Card tùy chọn SI-I/O: Bổ sung 3 x Analog/Digital In, 4 x Digital I/O, 1 x Digital In, 2 x Rơ-le (SPST), hỗ trợ logic PNP/NPN.
• Card tùy chọn SI-Encoder: Hỗ trợ Encoder tương ứng Incremental AB (5 V, 8 V, hoặc 15 V).
Lắp đặt & Môi trường (Mounting & Environment)
Cấp bảo vệ IP
(IP Rating)
IP20 (Có thể tùy chọn thêm Conduit Box đạt chuẩn UL Type 1)
Nhiệt độ môi trường
(Temperature)
• Lưu kho: -40 °C đến 60 °C
• Vận hành không giảm tải: -20 °C đến 40 °C
• Vận hành có giảm tải: -20 °C đến 60 °C (Frame 1 đến 4); -20 °C đến 55 °C (Frame 5 đến 9)
Phương pháp lắp đặt & Khoảng trống
(Mounting Methods & Clearance)
• Frame 1 đến 4: Lắp bề mặt hoặc gắn thanh DIN Rail
• Frame 5 đến 9: Lắp bề mặt hoặc xuyên bảng tủ (through-panel)
• Khoảng trống: 0 mm ở hai bên, 100 mm phía trên và phía dưới
Chiều dài cáp động cơ tối đa
(Maximum Motor Cable Length)
75 m (Frame 1); 100 m (Frame 2 đến 4); 200 m (Frame 5 đến 6); 250 m (Frame 7 đến 9)
Tiêu chuẩn & Chức năng bảo vệ (Standards & Protection)
Chứng nhận an toàn & EMC
(Approvals & EMC Standards)
• Chứng nhận: CE, cUL Listed, DNV, KC, RCM, EAC, UKCA, C-Tick
• An toàn: UL 508C, IEC/EN/KN 61800-5-1, CSA C22.2 No.274, GB12668.501-2013
• EMC: Đạt Category C3 với bộ lọc nội bộ; đạt C1/C2 khi dùng bộ lọc EMC bên ngoài
Mức lỗi điện áp Bus DC
(DC Bus Voltage Levels)
• Thấp áp: Model 100V (175 Vdc), 200V (175 Vdc), 400V (330 Vdc), 575V (435 Vdc), 690V (435 Vdc)
• Quá áp (Frame 1-4): Model 100V (510 Vdc), 200V (510 Vdc), 400V (870 Vdc)
• Quá áp (Frame 5-9): Model 200V (415 Vdc), 400V (830 Vdc), 575V (990 Vdc), 690V (1190 Vdc)
Bảo vệ lỗi & Tính năng vận hành
(Protection & Operational Features)
Quá dòng tức thời (220% dòng định mức động cơ), Mất pha, Quá nhiệt tản nhiệt/bo mạch (ngắt khi >95°C), Ngắn mạch pha-pha, Chạm đất pha-đất, Bảo vệ nhiệt động cơ điện tử, Đầu vào Thermistor riêng, PLC nội bộ 30KB, Tích hợp sẵn Transistor phanh (Braking Transistor), Chế độ Fire Mode, Chức năng Catch an Already Spinning Motor.