Mô tả

Giới thiệu và Ứng dụng chính của Biến tần Nidec Commander C200-01200017A10100AB100

Biến tần Nidec Control Techniques Commander C200-01200017A10100AB100 thuộc dòng biến tần công nghiệp thế hệ mới do tập đoàn Nidec Control Techniques (Anh Quốc) chế tạo. Thiết bị sở hữu công suất 0.25kW (0.33HP) ở chế độ Heavy Duty, thiết kế chuyên dụng nhận nguồn điện vào 1 Pha 220V (200V – 240VAC ±10%) và chuyển đổi ngõ ra 3 Pha 220V. Sản phẩm là giải pháp hoàn hảo cho các cơ cấu truyền động nhỏ trong dân dụng và nhà xưởng công nghiệp, nơi chỉ có sẵn hạ tầng điện 1 pha nhưng cần điều khiển mượt mà động cơ 3 pha 220V.

Sản phẩm ứng dụng tối ưu cho các cỗ máy quy mô mini:

  • Băng tải con lăn mini, băng chuyền đóng gói bao bì, phân loại bưu kiện nhẹ.
  • Máy khuấy hóa chất, máy trộn dung dịch phòng thí nghiệm, máy khuấy sơn nhỏ.
  • Quạt thông gió tủ điện, quạt cấp gió tươi HVAC, quạt hút sương dầu công nghiệp.
  • Bơm định lượng màng, trạm bơm tuần hoạt nước làm mát nhỏ.

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

Commander C200-01200017A10100AB100 kết hợp hoàn hảo giữa kích thước siêu gọn nhẹ Frame 1 và các thuật toán điều khiển động cơ mạnh mẽ:

  • Khả năng chịu quá tải vượt trội: Chịu quá tải Heavy Duty 150% trong 60 giây ở chế độ open-loop và đạt tới 180% trong 3 giây ở chế độ RFC-A (Enhanced open-loop performance), giúp động cơ dễ dàng vượt qua các điểm cản ma sát khi khởi động.
  • Tích hợp PLC On-board & Truyền thông Modbus RTU: Bộ điều khiển lập trình On-board PLC dung lượng 30 KB (lập trình qua phần mềm Machine Control Studio dựa trên chuẩn CODESYS) cho phép xử lý các chuỗi logic phức tạp mà không cần PLC ngoài. Mặc định hỗ trợ cổng Modbus RTU (khi gắn AI-485 Adaptor) và mở rộng linh hoạt các card truyền thông EtherCAT, PROFIBUS, EtherNet/IP, PROFINET, CANopen.
  • Tần số ngõ ra siêu cao & Thiết lập cực nhanh: Tần số ngõ ra cài đặt từ 0Hz đến 599Hz, đáp ứng tốt các ứng dụng động cơ Spindle tốc độ cao. Chỉ cần cài đặt 4 tham số cơ bản là thiết bị đã sẵn sàng vận hành.
  • Tính năng bảo vệ động cơ toàn diện: Tích hợp cảm biến bảo vệ quá nhiệt, bảo vệ ngắn mạch pha-với-pha, lệch pha, quá áp, thấp áp DC Bus và bảo vệ quá tải điện tử cho động cơ. Bo mạch được phủ lớp bảo vệ Conformal Coating kháng bụi ẩm công nghiệp.
Danh mục thông số Chi tiết giá trị kỹ thuật (200V Class – Frame 1)
Điện áp ngõ vào & Ngõ ra 1 Pha 200V – 240VAC ±10%, 50/60Hz → 3 Pha 200V – 240VAC
Công suất & Dòng định mức 0.25kW (0.33HP) Heavy Duty | Dòng ngõ ra max 1.7A
Chế độ điều khiển Linear V/f, Square V/f, Dynamic V/f, Stator Resistance Comp, RFC-A
Truyền thông & PLC Modbus RTU (AI-485 Option), PLC On-board 30 KB tích hợp sẵn
Cấu hình I/O điều khiển 2 Analog Inputs, 1 Analog Output, 4 Digital Inputs, 1 Digital Input/Output, 1 Relay Output

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Model C200-01200017A10100AB100 được nhập khẩu chính ngạch và lưu kho sẵn sàng tại Hà Nội và TP.HCM.

  • Tình trạng kho hàng: Sẵn kho HN & HCM mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, đầy đủ giấy tờ CO/CQ và hóa đơn VAT.
  • Dịch vụ giao nhận & Bảo hành: Giao hàng hỏa tốc 2 giờ nội thành HN & TP.HCM. Chế độ bảo hành chính hãng 5 năm (5 Years Warranty) vượt trội từ Nidec Control Techniques.

Thông số

Nguồn điện & Điều khiển (Power & Control)
Yêu cầu nguồn cấp
(Supply Requirements)
• 100 V đến 120 V ±10 %
• 200 V đến 240 V ±10 %
• 380 V đến 480 V ±10 %
• 500 V đến 575 V ±10 %
• 500 V đến 690 V ±10 %
• Độ mất cân bằng nguồn tối đa: 2 % thứ tự pha nghịch (tương đương 3 % mất cân bằng điện áp giữa các pha)
• Hệ số công suất đầu vào: 0.97
• Pha: 1 pha và 3 pha (tùy thuộc model)
Dải công suất
(Power Range)
0.25 đến 132 kW / 0.33 đến 200 hp
Dải tần số nguồn cấp
(Input Frequency Range)
45 đến 66 Hz
Dải tần số/tốc độ đầu ra
(Output Frequency/Speed Range)
0 đến 599 Hz
Tần số đóng cắt
(Switching Frequency)
• Size 1 - 4: 0.667, 1, 2, 3, 4, 6, 8, 12 & 16 kHz
• Size 5 - 9: 2, 3, 4, 6, 8, 12 & 16 kHz
Khả năng quá tải tải nặng
(Heavy Duty Overload Capability)
150 % trong 60 s (chế độ open-loop), 180 % trong 3 s (chế độ RFC-A)
Điều khiển động cơ & Chế độ vận hành
(Motor Control & Operating Modes)
• Động cơ áp dụng: Động cơ bất đồng bộ (Induction motors)
• Chế độ vận hành: Linear V to F, Square V to F, Energy Optimiser (Dynamic V to F), Set Point V to F, Stator Resistance Compensation, RFC-A (hiệu suất open-loop nâng cao)
Chế độ dừng
(Stopping Modes)
Coast (Dừng tự do), Ramp (Dừng theo hàm dốc), Ramp & DC Injection Braking, DC Injection Braking with 0 Hz detect, Timed DC Injection Braking, No Ramp
Truyền thông & Giao diện (Communication & Interfaces)
Truyền thông
(Communications)
MODBUS RTU, EtherCAT, PROFIBUS, EtherNet IP, DeviceNET, CANopen, PROFINET, POWERLINK, BACnet IP, INTERBUS (thông qua tùy chọn AI/SI)
Bàn phím & HMI
(Keypads & HMI)
• Mặc định: Bàn phím LED cố định tích hợp
• Tùy chọn mua thêm: Bàn phím rời IP66, Bàn phím rời IP54 RTC, Màn hình HMI
Phần mềm người dùng
(User Software Tools)
• Connect: Công cụ cấu hình, sao chép tham số & phân tích lỗi trên PC
• Machine Control Studio: Phần mềm lập trình PLC trên biến tần (dựa trên CODESYS)
Tín hiệu Đầu vào & Đầu ra (Inputs & Outputs)
Tính năng an toàn STO
(Functional Safety STO)
Không hỗ trợ (Tính năng Dual STO SIL 3 PLe chỉ có trên C300/C300PM)
Tín hiệu Analog
(Analogue I/O)
• 2 x Đầu vào Analog (Đầu vào 1: 0-10V, 0-20mA, 4-20mA Hold/Low/Stop/Error; Đầu vào 2: 0-10V, Digital)
• 1 x Đầu ra Analog (0-10 V)
Tín hiệu Kỹ thuật số & Rơ-le
(Digital I/O & Relay)
• 4 x Đầu vào Kỹ thuật số (1 chân cho phép dùng làm đầu vào tần số hoặc nhiệt điện trở thermistor)
• 1 x Đầu vào/Đầu ra Kỹ thuật số (có thể dùng làm đầu ra tần số hoặc PWM)
• Logic đầu vào: Dương (Positive)
• 1 x Rơ-le (đơn cực, đơn tiếp điểm - SPST)
Độ chính xác & Độ phân giải
(Accuracy & Resolution)
Độ chính xác tần số: 0.02 %; Đầu vào Analog 1: 11 bit cộng dấu; Đầu vào Analog 2: 11 bit; Dòng điện điển hình: 2 %.
Mở rộng I/O & Encoder
(Extra I/O & Encoder Option)
• Card tùy chọn SI-I/O: Bổ sung 3 x Analog/Digital In, 4 x Digital I/O, 1 x Digital In, 2 x Rơ-le (SPST), hỗ trợ logic PNP/NPN.
• Card tùy chọn SI-Encoder: Hỗ trợ Encoder tương ứng Incremental AB (5 V, 8 V, hoặc 15 V).
Lắp đặt & Môi trường (Mounting & Environment)
Cấp bảo vệ IP
(IP Rating)
IP20 (Có thể tùy chọn thêm Conduit Box đạt chuẩn UL Type 1)
Nhiệt độ môi trường
(Temperature)
• Lưu kho: -40 °C đến 60 °C
• Vận hành không giảm tải: -20 °C đến 40 °C
• Vận hành có giảm tải: -20 °C đến 60 °C (Frame 1 đến 4); -20 °C đến 55 °C (Frame 5 đến 9)
Phương pháp lắp đặt & Khoảng trống
(Mounting Methods & Clearance)
• Frame 1 đến 4: Lắp bề mặt hoặc gắn thanh DIN Rail
• Frame 5 đến 9: Lắp bề mặt hoặc xuyên bảng tủ (through-panel)
• Khoảng trống: 0 mm ở hai bên, 100 mm phía trên và phía dưới
Chiều dài cáp động cơ tối đa
(Maximum Motor Cable Length)
75 m (Frame 1); 100 m (Frame 2 đến 4); 200 m (Frame 5 đến 6); 250 m (Frame 7 đến 9)
Tiêu chuẩn & Chức năng bảo vệ (Standards & Protection)
Chứng nhận an toàn & EMC
(Approvals & EMC Standards)
• Chứng nhận: CE, cUL Listed, DNV, KC, RCM, EAC, UKCA, C-Tick
• An toàn: UL 508C, IEC/EN/KN 61800-5-1, CSA C22.2 No.274, GB12668.501-2013
• EMC: Đạt Category C3 với bộ lọc nội bộ; đạt C1/C2 khi dùng bộ lọc EMC bên ngoài
Mức lỗi điện áp Bus DC
(DC Bus Voltage Levels)
• Thấp áp: Model 100V (175 Vdc), 200V (175 Vdc), 400V (330 Vdc), 575V (435 Vdc), 690V (435 Vdc)
• Quá áp (Frame 1-4): Model 100V (510 Vdc), 200V (510 Vdc), 400V (870 Vdc)
• Quá áp (Frame 5-9): Model 200V (415 Vdc), 400V (830 Vdc), 575V (990 Vdc), 690V (1190 Vdc)
Bảo vệ lỗi & Tính năng vận hành
(Protection & Operational Features)
Quá dòng tức thời (220% dòng định mức động cơ), Mất pha, Quá nhiệt tản nhiệt/bo mạch (ngắt khi >95°C), Ngắn mạch pha-pha, Chạm đất pha-đất, Bảo vệ nhiệt động cơ điện tử, Đầu vào Thermistor riêng, PLC nội bộ 30KB, Tích hợp sẵn Transistor phanh (Braking Transistor), Chế độ Fire Mode, Chức năng Catch an Already Spinning Motor.