Biến tần Nidec C300-01200017A10100AB100

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)0.25
Điện áp1P220V→3P220V
NướcAnh
SKU: C300-01200017A10100AB100 Danh mục: Thẻ: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu và Ứng dụng chính của Biến tần Nidec Commander C300-01200017A10100AB100

Biến tần Nidec Control Techniques Commander C300-01200017A10100AB100 thuộc dòng biến tần công nghiệp thế hệ mới tích hợp tính năng an toàn cao cấp do tập đoàn Nidec Control Techniques (Anh Quốc) chế tạo[cite: 1]. Thiết bị sở hữu công suất 0.25kW (0.33HP) ở chế độ Heavy Duty, thiết kế chuyên dụng nhận nguồn điện vào 1 Pha 220V (200V – 240VAC ±10%) và chuyển đổi ngõ ra 3 Pha 220V[cite: 1]. Điểm nâng cấp vượt trội của C300 so với C200 là việc trang bị sẵn tính năng ngắt an toàn kép Dual Safe Torque Off (STO) đạt chuẩn an toàn quốc tế SIL3 / PLe, giúp bảo vệ tối đa người vận hành và máy móc[cite: 1].

Sản phẩm ứng dụng tối ưu cho các cơ cấu truyền động mini đòi hỏi tiêu chuẩn an toàn cao:

  • Băng tải con lăn mini, băng chuyền đóng gói bao bì, phân loại bưu kiện tự động[cite: 1].
  • Máy khuấy hóa chất, máy trộn dung dịch phòng thí nghiệm, máy khuấy sơn nhỏ[cite: 1].
  • Quạt thông gió tủ điện, quạt cấp gió tươi HVAC, quạt hút sương dầu công nghiệp[cite: 1].
  • Bơm định lượng màng, trạm bơm tuần hoàn nước làm mát nhỏ[cite: 1].

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

Commander C300-01200017A10100AB100 kết hợp hoàn hảo giữa kích thước siêu gọn nhẹ Frame 1 và các chuẩn an toàn công nghiệp[cite: 1]:

  • Tích hợp ngắt an toàn kép Dual STO (SIL3 / PLe): Trang bị 2 ngõ vào ngắt an toàn Safe Torque Off (STO) chứng nhận bởi TÜV Rheinland, cho phép đấu nối trực tiếp nút Dừng khẩn (E-Stop) hoặc Rơ-le an toàn mà không cần thêm khởi động từ phụ, giảm chi phí và tối ưu không gian tủ điện[cite: 1].
  • Khả năng chịu quá tải & Điều khiển RFC-A: Chịu quá tải Heavy Duty 150% trong 60 giây và 180% trong 3 giây ở chế độ RFC-A (Enhanced open-loop performance)[cite: 1]. Giúp động cơ vận hành cực kỳ mượt mà, vượt qua điểm cản ma sát dễ dàng[cite: 1].
  • Tích hợp On-board PLC & Mạng truyền thông: Bộ điều khiển lập trình On-board PLC 30 KB (lập trình qua phần mềm Machine Control Studio dựa trên chuẩn CODESYS) cho phép xử lý logic tự động[cite: 1]. Hỗ trợ cổng Modbus RTU (khi gắn AI-485 Adaptor) và mở rộng linh hoạt các card truyền thông EtherCAT, PROFIBUS, EtherNet/IP, PROFINET, CANopen[cite: 1].
  • Độ bền công nghiệp 5 năm bảo hành: Tần số ngõ ra đạt từ 0Hz đến 599Hz[cite: 1]. Bo mạch phủ Conformal Coating kháng bụi bẩn ẩm ướt, tích hợp đầy đủ mạch bảo vệ quá dòng, quá áp, ngắt khẩn cấp và lệch pha[cite: 1].
Danh mục thông sốChi tiết giá trị kỹ thuật (200V Class – Frame 1)
Điện áp ngõ vào & Ngõ ra1 Pha 200V – 240VAC ±10%, 50/60Hz → 3 Pha 200V – 240VAC[cite: 1]
Công suất & Dòng định mức0.25kW (0.33HP) Heavy Duty | Dòng ngõ ra max 1.7A[cite: 1]
Tính năng An toàn cao cấpDual Safe Torque Off (STO) SIL3 / PLe (TÜV Certified)[cite: 1]
Chế độ điều khiển & PLCLinear/Square/Dynamic V/f, RFC-A Mode, On-board PLC 30 KB[cite: 1]
Cấu hình I/O điều khiển2 STO Inputs, 2 Analog Inputs, 1 Analog Output, 4 Digital Inputs, 1 Digital I/O, 1 Relay[cite: 1]

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Model C300-01200017A10100AB100 được nhập khẩu chính ngạch và lưu kho sẵn sàng tại Hà Nội và TP.HCM[cite: 1].

  • Tình trạng kho hàng: Sẵn kho HN & HCM mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, đầy đủ giấy tờ CO/CQ và hóa đơn VAT[cite: 1].
  • Dịch vụ giao nhận & Bảo hành: Giao hàng hỏa tốc 2 giờ nội thành HN & TP.HCM[cite: 1]. Chế độ bảo hành chính hãng 5 năm (5 Years Warranty) vượt trội từ Nidec Control Techniques[cite: 1].

Thông số

Nguồn điện & Điều khiển (Power & Control)
Yêu cầu nguồn cấp
(Supply Requirements)
• 100 V đến 120 V ±10 %
• 200 V đến 240 V ±10 %
• 380 V đến 480 V ±10 %
• 500 V đến 575 V ±10 %
• 500 V đến 690 V ±10 %
• Độ mất cân bằng nguồn tối đa: 2 % thứ tự pha nghịch (tương đương 3 % mất cân bằng điện áp giữa các pha)
• Hệ số công suất đầu vào: 0.97
• Pha: 1 pha và 3 pha (tùy thuộc model)
Dải công suất
(Power Range)
0.25 đến 132 kW / 0.33 đến 200 hp
Dải tần số nguồn cấp
(Input Frequency Range)
45 đến 66 Hz
Dải tần số/tốc độ đầu ra
(Output Frequency/Speed Range)
0 đến 599 Hz
Tần số đóng cắt
(Switching Frequency)
• Size 1 - 4: 0.667, 1, 2, 3, 4, 6, 8, 12 & 16 kHz
• Size 5 - 9: 2, 3, 4, 6, 8, 12 & 16 kHz
Khả năng quá tải tải nặng
(Heavy Duty Overload Capability)
150 % trong 60 s (chế độ open-loop), 180 % trong 3 s (chế độ RFC-A)
Điều khiển động cơ & Chế độ vận hành
(Motor Control & Operating Modes)
• Động cơ áp dụng: Động cơ bất đồng bộ (Induction motors)
• Chế độ vận hành: Linear V to F, Square V to F, Energy Optimiser (Dynamic V to F), Set Point V to F, Stator Resistance Compensation, RFC-A (hiệu suất open-loop nâng cao)
Chế độ dừng
(Stopping Modes)
Coast (Dừng tự do), Ramp (Dừng theo hàm dốc), Ramp & DC Injection Braking, DC Injection Braking with 0 Hz detect, Timed DC Injection Braking, No Ramp, Distance Stop (Dừng theo khoảng cách)
Truyền thông & Giao diện (Communication & Interfaces)
Truyền thông
(Communications)
MODBUS RTU, EtherCAT, PROFIBUS, EtherNet IP, DeviceNET, CANopen, PROFINET, POWERLINK, BACnet IP, INTERBUS (thông qua tùy chọn AI/SI)
Bàn phím & HMI
(Keypads & HMI)
• Mặc định: Bàn phím LED cố định tích hợp
• Tùy chọn mua thêm: Bàn phím rời IP66, Bàn phím rời IP54 RTC, Màn hình HMI
Phần mềm người dùng
(User Software Tools)
• Connect: Công cụ cấu hình, sao chép tham số & phân tích lỗi trên PC
• Machine Control Studio: Phần mềm lập trình PLC trên biến tần (dựa trên CODESYS)
Tín hiệu Đầu vào, Đầu ra & An toàn (Inputs, Outputs & Safety)
Tính năng an toàn STO
(Functional Safety STO)
Dual STO SIL 3 PLe (Ngắt momen an toàn kép đạt chuẩn an toàn cao nhất)
Tín hiệu Analog
(Analogue I/O)
• 2 x Đầu vào Analog (Đầu vào 1: 0-10V, 0-20mA, 4-20mA Hold/Low/Stop/Error; Đầu vào 2: 0-10V, Digital)
• 1 x Đầu ra Analog (0-10 V)
Tín hiệu Kỹ thuật số & Rơ-le
(Digital I/O & Relay)
• 4 x Đầu vào Kỹ thuật số (1 chân cho phép dùng làm đầu vào tần số hoặc nhiệt điện trở thermistor)
• 1 x Đầu vào/Đầu ra Kỹ thuật số (có thể dùng làm đầu ra tần số hoặc PWM)
• Logic đầu vào: Dương (Positive)
• 1 x Rơ-le (đơn cực, đơn tiếp điểm - SPST)
Độ chính xác & Độ phân giải
(Accuracy & Resolution)
Độ chính xác tần số: 0.02 %; Đầu vào Analog 1: 11 bit cộng dấu; Đầu vào Analog 2: 11 bit; Dòng điện điển hình: 2 %.
Mở rộng I/O & Encoder
(Extra I/O & Encoder Option)
• Card tùy chọn SI-I/O: Bổ sung 3 x Analog/Digital In, 4 x Digital I/O, 1 x Digital In, 2 x Rơ-le (SPST), hỗ trợ logic PNP/NPN.
• Card tùy chọn SI-Encoder: Hỗ trợ Encoder tương ứng Incremental AB (5 V, 8 V, hoặc 15 V).
Lắp đặt & Môi trường (Mounting & Environment)
Cấp bảo vệ IP
(IP Rating)
IP20 (Có thể tùy chọn thêm Conduit Box đạt chuẩn UL Type 1)
Nhiệt độ môi trường
(Temperature)
• Lưu kho: -40 °C đến 60 °C
• Vận hành không giảm tải: -20 °C đến 40 °C
• Vận hành có giảm tải: -20 °C đến 60 °C (Frame 1 đến 4); -20 °C đến 55 °C (Frame 5 đến 9)
Phương pháp lắp đặt & Khoảng trống
(Mounting Methods & Clearance)
• Frame 1 đến 4: Lắp bề mặt hoặc gắn thanh DIN Rail
• Frame 5 đến 9: Lắp bề mặt hoặc xuyên bảng tủ (through-panel)
• Khoảng trống: 0 mm ở hai bên, 100 mm phía trên và phía dưới
Chiều dài cáp động cơ tối đa
(Maximum Motor Cable Length)
75 m (Frame 1); 100 m (Frame 2 đến 4); 200 m (Frame 5 đến 6); 250 m (Frame 7 đến 9)
Tiêu chuẩn & Chức năng bảo vệ (Standards & Protection)
Chứng nhận an toàn & EMC
(Approvals & EMC Standards)
• Chứng nhận: CE, cUL Listed, DNV, KC, RCM, EAC, UKCA, C-Tick
• An toàn: UL 508C, IEC/EN/KN 61800-5-1, CSA C22.2 No.274, GB12668.501-2013, TÜV Rheinland (Frame 1-4: No. 01/205/5383.03/18; Frame 5-9: No. 01/205/5387.02/18)
• EMC: Đạt Category C3 với bộ lọc nội bộ; đạt C1/C2 khi dùng bộ lọc EMC bên ngoài
Mức lỗi điện áp Bus DC
(DC Bus Voltage Levels)
• Thấp áp: Model 100V (175 Vdc), 200V (175 Vdc), 400V (330 Vdc), 575V (435 Vdc), 690V (435 Vdc)
• Quá áp (Frame 1-4): Model 100V (510 Vdc), 200V (510 Vdc), 400V (870 Vdc)
• Quá áp (Frame 5-9): Model 200V (415 Vdc), 400V (830 Vdc), 575V (990 Vdc), 690V (1190 Vdc)
Bảo vệ lỗi & Tính năng vận hành
(Protection & Operational Features)
Quá dòng tức thời (220% dòng định mức động cơ), Mất pha, Quá nhiệt tản nhiệt/bo mạch (ngắt khi >95°C), Ngắn mạch pha-pha, Chạm đất pha-đất, Bảo vệ nhiệt động cơ điện tử, Đầu vào Thermistor riêng, PLC nội bộ 30KB, Tích hợp sẵn Transistor phanh (Braking Transistor), Chế độ Fire Mode, Chức năng Catch an Already Spinning Motor.