Mô tả

Tổng quan chi tiết về biến tần Delta VFD007CB21A-20

Biến tần Delta VFD007CB21A-20 thuộc dải sản phẩm C200 Series tiên tiến, được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong ngành tự động hóa. Thiết bị hoạt động ổn định trên dải điện áp ngõ vào 1 pha 200~240V, cung cấp mức công suất định mức 0.75kW tương đương 1 HP khi vận hành ở chế độ tải nặng. Sản phẩm mang lại khả năng kiểm soát tốc độ động cơ cực kỳ linh hoạt, giúp các kỹ sư dễ dàng tinh chỉnh thông số kỹ thuật, tối ưu hóa lưu lượng dòng chảy hoặc tốc độ cắt gọt của vật liệu, đồng thời kéo dài tuổi thọ vận hành cho toàn bộ hệ thống cơ khí bên dưới.

Thông số kỹ thuật định mức và kích thước cơ khí thực tế

Bảng tổng hợp thông số kỹ thuật cốt lõi và kích thước vật lý của model VFD007CB21A-20 thuộc khung kích thước Frame A0:

Đặc tính kỹ thuật cơ bản Thông số chi tiết của thiết bị
Công suất động cơ thích hợp 0.75 kW (1 HP) – Tải nặng
Dòng điện ngõ ra định mức 5.0 A (Normal Duty) / 4.8 A (Heavy Duty)
Điện áp ngõ vào / ngõ ra 1 pha 200~240V / 3 pha điện áp ngõ ra tương ứng
Kích thước thiết bị (Rộng x Cao x Sâu) 110.0 mm x 180.0 mm x 160.0 mm
Trọng lượng tịnh của thiết bị Thiết kế tối ưu theo tiêu chuẩn Frame A0
Cấp bảo vệ phần vỏ IP20 / UL Open Type

Kết cấu phần cứng vững chắc, hỗ trợ tối đa cho việc lắp đặt cố định trên tường hoặc bên trong tủ điện điều khiển trung tâm.

Đặc điểm cấu trúc phần cứng và tính năng vận hành nổi bật

Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội về công nghệ xử lý tín hiệu và các chức năng bảo vệ an toàn:

    * Khả năng chịu quá tải linh hoạt: Đáp ứng dòng quá tải 150% trong 60 giây và 180% trong 3 giây cho các chu kỳ tải nặng.
    * Tần số ngõ ra rộng: Hỗ trợ dải tần số điều chỉnh lên đến 599.00 Hz, phục vụ tốt cho các động cơ tốc độ cao.
    * Tích hợp sẵn bộ hãm phanh: Trang bị sẵn brake chopper bên trong giúp xử lý năng lượng hãm tái sinh nhanh chóng.
    * Hỗ trợ điều khiển vòng kín: Tích hợp các ngõ vào xung tốc độ cao lên đến 33 kHz để kết nối trực tiếp với encoder.
    * Chức năng tiết kiệm điện: Thuật toán điều khiển thông minh giúp tối ưu hóa công suất tiêu thụ của động cơ theo tải thực tế.
    * Giao diện thân thiện: Bảng điều khiển tích hợp chiết áp xoay giúp người dùng thao tác cài đặt tần số trực quan.

Lĩnh vực ứng dụng thực tế trong dây chuyền sản xuất

Model này được tin dùng trong các dây chuyền sản xuất bao bì, máy ép nhựa nhỏ, hệ thống quạt thông gió và băng tải vận chuyển hàng hóa.

Thông số

1. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN
Chế độ điều khiển (Control Method) 1: V/F, 2: SVC, 3: VF+PG, 4: FOC+PG
Momen khởi động (Starting Torque) Đạt tới 150% hoặc cao hơn ở 0.5 Hz. Ở chế độ FOC+PG, momen khởi động có thể đạt 150% ở 0 Hz
Khả năng đáp ứng tốc độ (Speed Response) 5 Hz (Điều khiển Vector có thể đạt tới 40 Hz)
Giới hạn & Độ chính xác Momen Giới hạn Momen: Tối đa 200% dòng Momen | Độ chính xác Momen: ±5%
Tần số đầu ra tối đa • Tải thường (Normal duty): 0.00 ~ 600.00 Hz
• Tải nặng (Heavy duty): 0.00 ~ 300.00 Hz
Độ chính xác tần số đầu ra • Cài đặt số: ±0.01% (-10°C ~ +40°C)
• Cài đặt tương tự: ±0.1% (25°C ± 10°C)
Độ phân giải tần số đầu ra • Cài đặt số: 0.01 Hz
• Cài đặt tương tự: 0.03 × tần số tối đa / 60 Hz (±11 bit)
Tín hiệu cài đặt tần số +10V ~ -10V, 0 ~ +10V, 4 ~ 20mA, 0 ~ 20mA
Thời gian tăng / giảm tốc 0.00 ~ 600.00s hoặc 0.0 ~ 6000.0s
Tính năng điều khiển chính Điều khiển Momen, Điều khiển độ sụt tốc độ (Droop control), Chuyển đổi Tốc độ/Momen, Điều khiển Feed forward, Điều khiển Zero-servo, Mất nguồn không ngắt (Momentary power loss ride thru), Dò tốc độ (Speed search), Báo quá Momen, Giới hạn Momen, 16 cấp tốc độ (tối đa), Chuyển đổi thời gian tăng/giảm tốc, Đường cong S-curve, Sequence 3 dây, Auto-Tuning (Quay/Tĩnh), Dwell, Điều khiển bật/tắt quạt, Bù trượt (Slip compensation), Bù Momen, Tần số JOG, Cài đặt giới hạn tần số trên/dưới, Hãm DC khi khởi động/dừng, Hãm độ trượt cao, Điều khiển PID (có chức năng ngủ Sleep), Tiết kiệm năng lượng, Truyền thông MODBUS (RS-485 RJ45, Max 115.2 kbps), Tự khởi động lại khi lỗi, Sao chép tham số…
Điều khiển quạt (Fan Control) Sử dụng tham số Pr07-19 để điều khiển quạt tản nhiệt
2. TÍNH NĂNG BẢO VỆ VÀ AN TOÀN
Bảo vệ động cơ Bảo vệ Rơ-le nhiệt điện tử (Electronic thermal relay protection)
Bảo vệ quá dòng (Over-current Protection) • Áp dụng cho các model 230V và 460V
• Bảo vệ quá dòng 240% dòng định mức
• Kẹp dòng (Current clamp): Tải thường (Normal duty) 170~175%; Tải nặng (Heavy duty) 180~185%
Bảo vệ quá áp (Over-voltage Protection) • Dòng 230V: Biến tần dừng vận hành khi điện áp Bus DC vượt quá 410V
• Dòng 460V: Biến tần dừng vận hành khi điện áp Bus DC vượt quá 820V
Bảo vệ quá nhiệt & Chống kẹt Tích hợp cảm biến nhiệt độ bên trong | Chống kẹt tốc độ (Stall prevention) trong quá trình tăng tốc, giảm tốc và vận hành độc lập
Bảo vệ dòng rò nối đất Bảo vệ khi dòng rò cao hơn 50% dòng định mức của biến tần AC
Chứng nhận tiêu chuẩn (Certifications) CE, cULus, GB/T12688-2, EAC (PG)
3. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG, LƯU TRỮ VÀ VẬN CHUYỂN
Địa điểm & Mức độ ô nhiễm • Tiêu chuẩn IEC60364-1/IEC60664-1: Mức độ ô nhiễm 2 (Pollution degree 2), Chỉ sử dụng trong nhà
• Tiêu chuẩn IEC721-3-3: Vận hành (Class 3C2; Class 3S2) | Lưu trữ (Class 1C2; Class 1S2) | Vận chuyển (Class 2C2; Class 2S2)
• Hàm lượng muối trong không khí phải nhỏ hơn 0.01mg/cm² mỗi năm. Chỉ cho phép trong môi trường không ngưng tụ, không đóng băng, không dẫn điện
Nhiệt độ môi trường (Temperature) • Vận hành: Theo điều kiện tiêu chuẩn nhà sản xuất
• Lưu trữ & Vận chuyển: -25°C ~ +70°C (Không ngưng tụ, không đóng băng)
Độ ẩm định mức (Humidity) Tối đa 95% RH cho Vận hành, Lưu trữ và Vận chuyển (Không ngưng tụ hơi nước)
Áp suất không khí (Air Pressure) • Vận hành / Lưu trữ: 86 đến 106 kPa
• Vận chuyển: 70 đến 106 kPa
Độ cao vận hành (Altitude) • Độ cao 0 ~ 1000m: Vận hành theo giới hạn thông thường
• Độ cao 1000 ~ 3000m: Giảm 2% dòng định mức hoặc giảm 0.5°C nhiệt độ cho mỗi 100m tăng thêm
• Độ cao tối đa cho hệ thống Corner Grounded là 2000m
Độ rung, Va đập & Rơi tự do • Rơi tự do đóng gói: Tiêu chuẩn ISTA procedure 1A (theo trọng lượng) / IEC60068-2-31
• Độ rung: biên độ đỉnh-đỉnh 1.0mm dải 2Hz~13.2Hz; 0.7G~1.0G dải 13.2Hz~55Hz; 1.0G dải 55Hz~512Hz (Tuân thủ IEC 60068-2-6)
• Va đập: Tuân thủ IEC/EN 60068-2-27
Góc lệch vị trí vận hành (Operation Position) Góc nghiêng lệch cho phép tối đa ±10° (so với vị trí lắp đặt chuẩn)