Mô tả

Tổng quan chi tiết về biến tần Delta VFD037CB23A-20

Biến tần Delta VFD037CB23A-20 là dòng sản phẩm truyền động điện tử hiệu suất cao thuộc phân khúc 3 pha 230V của C200 Series do Delta Electronics nghiên cứu và phát triển. Thiết bị được chế tạo chuyên biệt nhằm đáp ứng các yêu cầu vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp, nơi đòi hỏi khả năng chịu quá tải tốt và mô-men khởi động lớn. Hoạt động trên dải điện áp ngõ vào 3 pha 200~240VAC, model này cung cấp mức công suất định mức lên đến 3.7kW, tương đương với 5 HP khi chạy ở chế độ tải nặng liên tục. Sản phẩm giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc của động cơ không đồng bộ, giảm thiểu tổn thất năng lượng và duy trì tiến độ sản xuất ổn định cho nhà máy.

Thông số kỹ thuật định mức và kích thước cơ khí thực tế

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các thông số kỹ thuật cốt lõi và kích thước vật lý của model VFD037CB23A-20 thuộc phân khúc Frame A0:

Đặc tính kỹ thuật cơ bản Thông số chi tiết của thiết bị
Công suất động cơ thích hợp 3.7 kW (5 HP) – Chuyên dụng cho tải nặng
Dòng điện ngõ ra định mức 17.0 A (Normal Duty) / 16.0 A (Heavy Duty)
Điện áp ngõ vào / ngõ ra 3 pha 200~240V / 3 pha điện áp ngõ ra tương ứng
Kích thước thiết bị (Rộng x Cao x Sâu) 110.0 mm x 180.0 mm x 151.0 mm
Trọng lượng tịnh của thiết bị Thiết kế nhỏ gọn chuẩn Frame A0
Cấp bảo vệ phần vỏ IP20 / UL Open Type

Thiết kế phần cứng chuẩn hóa giúp thiết bị dễ dàng lắp đặt chắc chắn bên trong các tủ điều khiển trung tâm quy mô vừa và nhỏ.

Đặc điểm cấu trúc phần cứng và tính năng vận hành nổi bật

Sản phẩm được tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến hàng đầu, mang lại sự tin cậy tuyệt đối và hiệu quả kinh tế cao cho doanh nghiệp:

    * Khả năng quá tải mạnh mẽ: Hỗ trợ dòng quá tải 150% trong 60 giây và 180% trong 3 giây cho các chu kỳ làm việc khắt khe.
    * Mô-men khởi động lớn: Đạt tới 150% hoặc cao hơn tại tần số 0.5Hz, đảm bảo khởi động mượt mà dưới tải trọng nặng.
    * Tùy chọn hãm phanh linh hoạt: Trang bị sẵn bộ hãm phanh (built-in brake chopper) để xả năng lượng hãm tái sinh hiệu quả.
    * Chức năng PLC thông minh: Tích hợp sẵn dung lượng 5K steps hỗ trợ lập trình logic độc lập và điều khiển hệ thống.
    * Giao tiếp mạng mở rộng: Tích hợp sẵn chuẩn MODBUS RS-485 và hỗ trợ giao thức CANopen tiên tiến.
    * Bảo vệ toàn diện: Tích hợp các mạch ngắt thông minh chống quá dòng, quá áp, mất pha và quá nhiệt linh kiện.

Lĩnh vực ứng dụng thực tế trong dây chuyền sản xuất

Model này được ứng dụng rộng rãi cho các hệ thống máy nén khí nhỏ, băng tải vận chuyển nặng, máy ép thủy lực mini và các cơ cấu truyền động yêu cầu độ chính xác cao.

Thông số

1. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN
Chế độ điều khiển (Control Method) 1: V/F, 2: SVC, 3: VF+PG, 4: FOC+PG
Momen khởi động (Starting Torque) Đạt tới 150% hoặc cao hơn ở 0.5 Hz. Ở chế độ FOC+PG, momen khởi động có thể đạt 150% ở 0 Hz
Khả năng đáp ứng tốc độ (Speed Response) 5 Hz (Điều khiển Vector có thể đạt tới 40 Hz)
Giới hạn & Độ chính xác Momen Giới hạn Momen: Tối đa 200% dòng Momen | Độ chính xác Momen: ±5%
Tần số đầu ra tối đa • Tải thường (Normal duty): 0.00 ~ 600.00 Hz
• Tải nặng (Heavy duty): 0.00 ~ 300.00 Hz
Độ chính xác tần số đầu ra • Cài đặt số: ±0.01% (-10°C ~ +40°C)
• Cài đặt tương tự: ±0.1% (25°C ± 10°C)
Độ phân giải tần số đầu ra • Cài đặt số: 0.01 Hz
• Cài đặt tương tự: 0.03 × tần số tối đa / 60 Hz (±11 bit)
Tín hiệu cài đặt tần số +10V ~ -10V, 0 ~ +10V, 4 ~ 20mA, 0 ~ 20mA
Thời gian tăng / giảm tốc 0.00 ~ 600.00s hoặc 0.0 ~ 6000.0s
Tính năng điều khiển chính Điều khiển Momen, Điều khiển độ sụt tốc độ (Droop control), Chuyển đổi Tốc độ/Momen, Điều khiển Feed forward, Điều khiển Zero-servo, Mất nguồn không ngắt (Momentary power loss ride thru), Dò tốc độ (Speed search), Báo quá Momen, Giới hạn Momen, 16 cấp tốc độ (tối đa), Chuyển đổi thời gian tăng/giảm tốc, Đường cong S-curve, Sequence 3 dây, Auto-Tuning (Quay/Tĩnh), Dwell, Điều khiển bật/tắt quạt, Bù trượt (Slip compensation), Bù Momen, Tần số JOG, Cài đặt giới hạn tần số trên/dưới, Hãm DC khi khởi động/dừng, Hãm độ trượt cao, Điều khiển PID (có chức năng ngủ Sleep), Tiết kiệm năng lượng, Truyền thông MODBUS (RS-485 RJ45, Max 115.2 kbps), Tự khởi động lại khi lỗi, Sao chép tham số…
Điều khiển quạt (Fan Control) Sử dụng tham số Pr07-19 để điều khiển quạt tản nhiệt
2. TÍNH NĂNG BẢO VỆ VÀ AN TOÀN
Bảo vệ động cơ Bảo vệ Rơ-le nhiệt điện tử (Electronic thermal relay protection)
Bảo vệ quá dòng (Over-current Protection) • Áp dụng cho các model 230V và 460V
• Bảo vệ quá dòng 240% dòng định mức
• Kẹp dòng (Current clamp): Tải thường (Normal duty) 170~175%; Tải nặng (Heavy duty) 180~185%
Bảo vệ quá áp (Over-voltage Protection) • Dòng 230V: Biến tần dừng vận hành khi điện áp Bus DC vượt quá 410V
• Dòng 460V: Biến tần dừng vận hành khi điện áp Bus DC vượt quá 820V
Bảo vệ quá nhiệt & Chống kẹt Tích hợp cảm biến nhiệt độ bên trong | Chống kẹt tốc độ (Stall prevention) trong quá trình tăng tốc, giảm tốc và vận hành độc lập
Bảo vệ dòng rò nối đất Bảo vệ khi dòng rò cao hơn 50% dòng định mức của biến tần AC
Chứng nhận tiêu chuẩn (Certifications) CE, cULus, GB/T12688-2, EAC (PG)
3. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG, LƯU TRỮ VÀ VẬN CHUYỂN
Địa điểm & Mức độ ô nhiễm • Tiêu chuẩn IEC60364-1/IEC60664-1: Mức độ ô nhiễm 2 (Pollution degree 2), Chỉ sử dụng trong nhà
• Tiêu chuẩn IEC721-3-3: Vận hành (Class 3C2; Class 3S2) | Lưu trữ (Class 1C2; Class 1S2) | Vận chuyển (Class 2C2; Class 2S2)
• Hàm lượng muối trong không khí phải nhỏ hơn 0.01mg/cm² mỗi năm. Chỉ cho phép trong môi trường không ngưng tụ, không đóng băng, không dẫn điện
Nhiệt độ môi trường (Temperature) • Vận hành: Theo điều kiện tiêu chuẩn nhà sản xuất
• Lưu trữ & Vận chuyển: -25°C ~ +70°C (Không ngưng tụ, không đóng băng)
Độ ẩm định mức (Humidity) Tối đa 95% RH cho Vận hành, Lưu trữ và Vận chuyển (Không ngưng tụ hơi nước)
Áp suất không khí (Air Pressure) • Vận hành / Lưu trữ: 86 đến 106 kPa
• Vận chuyển: 70 đến 106 kPa
Độ cao vận hành (Altitude) • Độ cao 0 ~ 1000m: Vận hành theo giới hạn thông thường
• Độ cao 1000 ~ 3000m: Giảm 2% dòng định mức hoặc giảm 0.5°C nhiệt độ cho mỗi 100m tăng thêm
• Độ cao tối đa cho hệ thống Corner Grounded là 2000m
Độ rung, Va đập & Rơi tự do • Rơi tự do đóng gói: Tiêu chuẩn ISTA procedure 1A (theo trọng lượng) / IEC60068-2-31
• Độ rung: biên độ đỉnh-đỉnh 1.0mm dải 2Hz~13.2Hz; 0.7G~1.0G dải 13.2Hz~55Hz; 1.0G dải 55Hz~512Hz (Tuân thủ IEC 60068-2-6)
• Va đập: Tuân thủ IEC/EN 60068-2-27
Góc lệch vị trí vận hành (Operation Position) Góc nghiêng lệch cho phép tối đa ±10° (so với vị trí lắp đặt chuẩn)