Mô tả

Tổng quan chi tiết về biến tần Delta VFD037CB23A-21M

Biến tần Delta VFD037CB23A-21M thuộc dòng sản phẩm cao cấp thiết kế riêng cho môi trường làm việc khắc nghiệt (phiên bản M) thuộc C200 Series. Thiết bị hoạt động ổn định trên nguồn điện ngõ vào 3 pha 200~240VAC, cung cấp mức công suất định mức 3.7kW (5 HP) ở chế độ tải nặng. Sản phẩm được trang bị lớp vỏ tăng cứng chịu lực cùng hệ thống bo mạch phủ keo chống ẩm, giúp bảo vệ tối đa thiết bị trước các tác nhân gây ăn mòn, bụi bẩn và rung động mạnh trong nhà xưởng.

Thông số kỹ thuật định mức và kích thước cơ khí thực tế

Bảng tổng hợp chi tiết các thông số kỹ thuật cốt lõi và kích thước vật lý của model VFD037CB23A-21M thuộc phân khúc Frame A0:

Đặc tính kỹ thuật cơ bản Thông số chi tiết của thiết bị
Công suất động cơ thích hợp 3.7 kW (5 HP) – Tải nặng
Dòng điện ngõ ra định mức 17.0 A (Normal Duty) / 16.0 A (Heavy Duty)
Điện áp ngõ vào / ngõ ra 3 pha 200~240V / 3 pha điện áp ngõ ra tương ứng
Kích thước thiết bị (Rộng x Cao x Sâu) 110.0 mm x 200.0 mm x 151.0 mm
Trọng lượng tịnh của thiết bị Thiết kế tối ưu theo chuẩn Frame A0
Cấp bảo vệ phần vỏ IP20 / NEMA 1 (Dòng M)

Kết cấu vỏ máy vững chắc giúp kỹ thuật viên dễ dàng lắp đặt và duy trì sự ổn định cho hệ thống điện trong mọi điều kiện vận hành.

Đặc điểm cấu trúc phần cứng và tính năng vận hành nổi bật

Sản phẩm tích hợp nhiều tính năng công nghệ thông minh giúp tối ưu hóa quy trình tự động hóa nhà máy:

    * Điều khiển vector tiên tiến: Hỗ trợ các chế độ V/F, SVC, FOC Sensorless và điều khiển vector vòng kín với encoder.
    * Khả năng chịu quá tải mạnh mẽ: Đáp ứng dòng quá tải 150% trong 60 giây và 180% trong 3 giây cho các chu kỳ nặng.
    * Tích hợp sẵn bộ hãm phanh: Trang bị sẵn brake chopper bên trong thân máy để kết nối điện trở xả năng lượng thừa.
    * Điều khiển tốc độ chính xác: Sai số tốc độ thấp được kiểm soát chặt chẽ nhờ thuật toán bù trượt và bù mô-men.
    * Chức năng bảo vệ toàn diện: Tích hợp các mạch ngắt thông minh chống quá dòng, quá áp, mất pha và quá nhiệt IGBT.
    * Tùy chọn bàn phím đa dạng: Hỗ trợ kết nối bảng điều khiển LED hoặc LCD rời qua cáp mạng chuyên dụng.

Lĩnh vực ứng dụng thực tế trong dây chuyền sản xuất

Được sử dụng rộng rãi trong các máy dệt sợi, máy chế biến gỗ, băng tải nặng và các ứng dụng truyền động trong môi trường nhà xưởng khắc nghiệt.

Thông số

1. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN
Chế độ điều khiển (Control Method) 1: V/F, 2: SVC, 3: VF+PG, 4: FOC+PG
Momen khởi động (Starting Torque) Đạt tới 150% hoặc cao hơn ở 0.5 Hz. Ở chế độ FOC+PG, momen khởi động có thể đạt 150% ở 0 Hz
Khả năng đáp ứng tốc độ (Speed Response) 5 Hz (Điều khiển Vector có thể đạt tới 40 Hz)
Giới hạn & Độ chính xác Momen Giới hạn Momen: Tối đa 200% dòng Momen | Độ chính xác Momen: ±5%
Tần số đầu ra tối đa • Tải thường (Normal duty): 0.00 ~ 600.00 Hz
• Tải nặng (Heavy duty): 0.00 ~ 300.00 Hz
Độ chính xác tần số đầu ra • Cài đặt số: ±0.01% (-10°C ~ +40°C)
• Cài đặt tương tự: ±0.1% (25°C ± 10°C)
Độ phân giải tần số đầu ra • Cài đặt số: 0.01 Hz
• Cài đặt tương tự: 0.03 × tần số tối đa / 60 Hz (±11 bit)
Tín hiệu cài đặt tần số +10V ~ -10V, 0 ~ +10V, 4 ~ 20mA, 0 ~ 20mA
Thời gian tăng / giảm tốc 0.00 ~ 600.00s hoặc 0.0 ~ 6000.0s
Tính năng điều khiển chính Điều khiển Momen, Điều khiển độ sụt tốc độ (Droop control), Chuyển đổi Tốc độ/Momen, Điều khiển Feed forward, Điều khiển Zero-servo, Mất nguồn không ngắt (Momentary power loss ride thru), Dò tốc độ (Speed search), Báo quá Momen, Giới hạn Momen, 16 cấp tốc độ (tối đa), Chuyển đổi thời gian tăng/giảm tốc, Đường cong S-curve, Sequence 3 dây, Auto-Tuning (Quay/Tĩnh), Dwell, Điều khiển bật/tắt quạt, Bù trượt (Slip compensation), Bù Momen, Tần số JOG, Cài đặt giới hạn tần số trên/dưới, Hãm DC khi khởi động/dừng, Hãm độ trượt cao, Điều khiển PID (có chức năng ngủ Sleep), Tiết kiệm năng lượng, Truyền thông MODBUS (RS-485 RJ45, Max 115.2 kbps), Tự khởi động lại khi lỗi, Sao chép tham số…
Điều khiển quạt (Fan Control) Sử dụng tham số Pr07-19 để điều khiển quạt tản nhiệt
2. TÍNH NĂNG BẢO VỆ VÀ AN TOÀN
Bảo vệ động cơ Bảo vệ Rơ-le nhiệt điện tử (Electronic thermal relay protection)
Bảo vệ quá dòng (Over-current Protection) • Áp dụng cho các model 230V và 460V
• Bảo vệ quá dòng 240% dòng định mức
• Kẹp dòng (Current clamp): Tải thường (Normal duty) 170~175%; Tải nặng (Heavy duty) 180~185%
Bảo vệ quá áp (Over-voltage Protection) • Dòng 230V: Biến tần dừng vận hành khi điện áp Bus DC vượt quá 410V
• Dòng 460V: Biến tần dừng vận hành khi điện áp Bus DC vượt quá 820V
Bảo vệ quá nhiệt & Chống kẹt Tích hợp cảm biến nhiệt độ bên trong | Chống kẹt tốc độ (Stall prevention) trong quá trình tăng tốc, giảm tốc và vận hành độc lập
Bảo vệ dòng rò nối đất Bảo vệ khi dòng rò cao hơn 50% dòng định mức của biến tần AC
Chứng nhận tiêu chuẩn (Certifications) CE, cULus, GB/T12688-2, EAC (PG)
3. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG, LƯU TRỮ VÀ VẬN CHUYỂN
Địa điểm & Mức độ ô nhiễm • Tiêu chuẩn IEC60364-1/IEC60664-1: Mức độ ô nhiễm 2 (Pollution degree 2), Chỉ sử dụng trong nhà
• Tiêu chuẩn IEC721-3-3: Vận hành (Class 3C2; Class 3S2) | Lưu trữ (Class 1C2; Class 1S2) | Vận chuyển (Class 2C2; Class 2S2)
• Hàm lượng muối trong không khí phải nhỏ hơn 0.01mg/cm² mỗi năm. Chỉ cho phép trong môi trường không ngưng tụ, không đóng băng, không dẫn điện
Nhiệt độ môi trường (Temperature) • Vận hành: Theo điều kiện tiêu chuẩn nhà sản xuất
• Lưu trữ & Vận chuyển: -25°C ~ +70°C (Không ngưng tụ, không đóng băng)
Độ ẩm định mức (Humidity) Tối đa 95% RH cho Vận hành, Lưu trữ và Vận chuyển (Không ngưng tụ hơi nước)
Áp suất không khí (Air Pressure) • Vận hành / Lưu trữ: 86 đến 106 kPa
• Vận chuyển: 70 đến 106 kPa
Độ cao vận hành (Altitude) • Độ cao 0 ~ 1000m: Vận hành theo giới hạn thông thường
• Độ cao 1000 ~ 3000m: Giảm 2% dòng định mức hoặc giảm 0.5°C nhiệt độ cho mỗi 100m tăng thêm
• Độ cao tối đa cho hệ thống Corner Grounded là 2000m
Độ rung, Va đập & Rơi tự do • Rơi tự do đóng gói: Tiêu chuẩn ISTA procedure 1A (theo trọng lượng) / IEC60068-2-31
• Độ rung: biên độ đỉnh-đỉnh 1.0mm dải 2Hz~13.2Hz; 0.7G~1.0G dải 13.2Hz~55Hz; 1.0G dải 55Hz~512Hz (Tuân thủ IEC 60068-2-6)
• Va đập: Tuân thủ IEC/EN 60068-2-27
Góc lệch vị trí vận hành (Operation Position) Góc nghiêng lệch cho phép tối đa ±10° (so với vị trí lắp đặt chuẩn)