Biến tần ABB ACS480-04-050A-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)22
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS480-04-050A-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị ứng dụng

Biến tần ABB ACS480-04-050A-4 là mã sản phẩm có công suất lớn nhất trong dòng ACS480, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất trong công nghiệp 3 pha. Thiết bị được chế tạo nhằm giải quyết triệt để các bài toán điều khiển phức tạp, đòi hỏi độ chính xác cao về tốc độ và khả năng đáp ứng nhanh.

Sản phẩm giúp nâng cao năng suất tổng thể của dây chuyền sản xuất nhờ tính ổn định vượt trội trong môi trường vận hành liên tục 24/7. Đây là sự lựa chọn chiến lược của nhiều nhà máy lớn hướng tới tự động hóa toàn diện hệ thống.

Thông số phần cứng cơ bản

Đặc tínhThông số kỹ thuật
Ngõ vào3 pha, 380 đến 480 V (+10%/-15%)
Công suất22.0 kW (tải nặng HD) / 22.0 kW (tải nhẹ LD)
Dòng điệnDòng định mức I_N: 50.0 A, I_max: 81.0 A
Khung vỏ & Trọng lượngFrame Size R4, IP20: 6.02 kg

Tính năng công nghệ và Tiết kiệm năng lượng

Sản phẩm trang bị sẵn mạch hãm phanh Brake Chopper bên trong khung vỏ chuẩn R4, giúp tản nhiệt hiệu quả khi hãm động cơ công suất lớn. Bộ lọc EMC tích hợp giúp triệt tiêu nhiễu điện từ lan truyền trong hệ thống điện.

Thiết bị chịu được tải nặng và các thuật toán điều khiển tiên tiến giúp tối ưu hóa hiệu suất tiêu thụ điện năng cho toàn hệ thống. Chức năng an toàn STO SIL 3 đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người vận hành.

Hệ thống điều khiển và Tiện ích mở rộng

Hỗ trợ bảng điều khiển Assistant Control Panel trực quan với màn hình hiển thị lớn, hỗ trợ trợ lý cài đặt nhanh chóng. Hệ thống I/O phong phú kết hợp truyền thông Modbus RTU giúp kết nối dễ dàng với PLC trung tâm.

Công cụ cấu hình nhanh mang lại sự linh hoạt tối đa trong việc tự động hóa tác vụ điều khiển. Sản phẩm khẳng định chất lượng vượt trội của tập đoàn ABB trong ngành truyền động.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 1-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: từ 0.75 up to 22 kW
Tần số nguồn cấp (Frequency)from 48 to 63 Hz
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% seconds with 100% torque step
3. AN TOÀN CHỨC NĂNG VÀ EMC (Functional safety & EMC)
An toàn chức năng (Functional safety)Safe Torque Off (STO according EN 61800-5-2); IEC 61508 ed2: SIL 3; IEC 61511: SIL 3; IEC 62061: SIL CL 3; EN ISO 13849-1: PL e
Tiêu chuẩn EMC (EN 61800-3: 2004 + A1: 2012)Biến tần gắn tủ ACS480 tích hợp sẵn bộ lọc tiêu chuẩn Category C2 (built-in C2 category filter as standard)
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Khi lắp đặt biến tần ACS480 vào lưới điện công cộng, có thể cần thêm các giải pháp giảm sóng hài bên ngoài để tuân thủ IEC 61000-3-12 hoặc IEC 61000-3-2. Tham khảo thêm manual phần cứng.
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature) • Vận chuyển & Lưu kho (Transport & Storage): -40 to +70 °C
• Khu vực vận hành (Operation area): -10 to +50 °C không cần giảm tải (không đóng băng); +50 °C - +60 °C có giảm tải
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô, làm mát bằng không khí (Air-cooled, Dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude) • 0 to 1,000 m: Không cần giảm tải (Without derating)
• 1,000 to 2,000 m: Giảm tải 1% cho mỗi 100 m
• Trên 2,000 m: Liên hệ đại diện ABB tại địa phương để biết thêm chi tiết
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho (Storage): IEC 60721-3-1. Class 1C2 (chemical gases), Class 1S2 (solid particles)*
• Vận chuyển (Transportation): IEC 60721-3-2. Class 2C2 (chemical gases), Class 2S2 (solid particles)*
• Vận hành (Operation): IEC 60721-3-3. Class 3C2 (chemical gases), Class 3S2 (solid particles)*
* C = chemically active substances | S = mechanically active substances
5. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, Waste electrical and electronic equipment directive (WEEE) 2002/96/EC, EC RoHS directive 2011/65/EU, TÜV certification for functional safety, UL, cUL certification, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781