Biến tần ABB ACS380-040S-032A-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)11
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS380-040S-032A-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS380-040S-032A-4 công suất 11kW (15 HP) điện áp nguồn cấp 3 pha 380…480V ra 3 pha 380V thuộc dải biến tần All-compatible khung vỏ Frame Size R4 của tập đoàn ABB. Thiết bị sở hữu thiết kế nguyên khối kiên cố (trọng lượng 5.3 kg), tích hợp mạch hãm phanh Chopper công suất lớn, chuẩn an toàn STO SIL 3 và cổng Modbus RTU, mang lại giải pháp điều khiển truyền động cực kỳ mạnh mẽ cho các cỗ máy công nghiệp nặng.

Thông số kỹ thuật và Khả năng quá tải

Tầng công suất bán dẫn IGBT của ACS380-040S-032A-4 gánh tải chuẩn xác cho dải công suất 11kW 380V ở 50°C (No-derating):

  • Dòng điện định mức liên tục (I_N): Đạt 32.0 A (công suất động cơ 15.0kW) vận hành không giảm tải. Trị số dòng dồi dào gánh tải mượt mà 24/7.
  • Chế độ tải nhẹ (I_Ld): Dòng điện đầu ra đạt 30.5 A (công suất 15.0kW). Cho phép chịu quá tải 110% trong 60 giây mỗi chu kỳ 10 phút, lý tưởng cho trạm bơm, quạt gió công nghiệp.
  • Chế độ tải nặng (I_Hd): Dòng điện đầu ra đạt 25.0 A (công suất động cơ 11.0kW / 15 HP). Cho phép chịu quá tải 150% dòng I_Hd trong 1 phút ở 50°C, cung cấp Momen khởi động lớn cho cỗ máy tải ma sát cao.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt ngưỡng 45.0 A trong 2 giây, bảo vệ biến tần an toàn tuyệt đối khi gặp hiện tượng sốc tải cơ khí đột ngột.

Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

Sản phẩm tích hợp đồng bộ các giải pháp công nghệ tiêu chuẩn Châu Âu ngay trong thân máy khung R4:

  • Bộ hãm phanh Braking Chopper tích hợp: Trang bị sẵn mạch điều khiển hãm phanh xả nội bộ, cho phép đấu nối trực tiếp điện trở hãm ngoài (R_min 6 Ohm) xả năng lượng dừng nhanh mượt mà.
  • An toàn Safe Torque Off (STO) SIL 3: Mạch ngắt Momen an toàn phần cứng kênh đôi đạt chuẩn SIL 3 / PL e theo EN/IEC 61800-5-2, ngắt trực tiếp xung IGBT khi có tín hiệu dừng khẩn cấp.
  • Bộ lọc EMC Class C3 tích hợp: Tích hợp sẵn bộ lọc nhiễu EMC tiêu chuẩn, giảm sóng hài phát tán ra mạng điện công nghiệp.
  • Bo mạch phủ sơn bảo vệ (Coating 3C2): Phủ sơn bảo vệ toàn bộ bảng mạch điện tử theo tiêu chuẩn IEC 60721-3-3 Class 3C2, kháng bụi kim loại, hơi ẩm và chất hóa học ăn mòn.
  • Hệ thống quạt làm mát R4: Quạt tản nhiệt cưỡng bức khí động học lưu lượng lớn 150 m3/h giữ nhiệt độ bo mạch luôn ở mức an toàn liên tục.

Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

Phiên bản Standard (ACS380-040S) đi kèm module BMIO-01 cung cấp hệ thống giao diện đấu nối kẹp lò xo (spring terminal) chống rung lắc mechanical:

  • Sơ đồ I/O tiêu chuẩn: Tích hợp 4 DI, 2 DIO, 2 AI, 1 AO, 1 Relay output (250VAC/30VDC 2A) và nguồn phụ 24VDC/10VDC nội bộ.
  • Truyền thông Modbus RTU RS-485: Tích hợp cổng RS-485 truyền thông chuẩn Modbus RTU dạng trạm nối (daisy chain) dễ dàng kết nối PLC/HMI.
  • Lập trình nhúng Adaptive Programming: Cho phép lập trình chuỗi logic và thuật toán điều khiển tự động hóa ngay trên biến tần qua phần mềm Drive Composer Entry miễn phí.

Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

Hỗ trợ thuật toán Scalar (V/f) và Vector Control không cảm biến (Sensorless Vector Control) đáp ứng chính xác tốc độ và Momen ở dải tần số thấp. Tương thích hoàn hảo với động cơ không đồng bộ (IM), nam châm vĩnh cửu (PM) và đồng bộ kháng từ (SynRM). Tính năng Energy Optimizer tự động tối ưu hóa từ thông giúp cắt giảm chi phí điện năng tiêu thụ.

Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

Chỉ dẫn kỹ thuật thi công tủ điện tiêu chuẩn:

  • Aptomat bảo vệ: Khuyến cáo chọn Aptomat S203P-B 63 hoặc cầu chì IEC 63A gG cấp nguồn 3 pha 380V vào U1, V1, W1.
  • Khung gá R4: Kích thước W1xH1xD1 = 260x205x181 mm. Chừa khoảng trống phía trên và dưới tối thiểu 100mm để luồng khí tản nhiệt lưu thông mượt mà.
  • Bảo dưỡng: Dùng khí nén khô vệ sinh khe tản nhiệt nhôm và cánh quạt định kỳ 6 tháng/lần.

Kịch bản Ứng dụng Thực tế

Ứng dụng phổ biến cho máy vắt ly tâm công nghiệp lớn, quạt giải nhiệt tòa nhà, bơm nước áp lực cao, băng tải chuyền liệu nặng, máy trộn bột dẻo và máy đóng gói 3 pha 380V.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào (Voltage and power range) • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3.0 kW (1/3 to 3 HP)
• 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 15 kW (1/3 to 20 HP)
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 HP)
Tần số nguồn cấp (Frequency)50/60 Hz ± 5%
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. KẾT NỐI DC CHUNG (Common DC connection)
Mức điện áp DC (DC voltage level) • Loại -1 và -2: 270 to 324 V ±10%
• Loại -4: 513 to 648 V ±10%
Mạch nạp (Charging circuit)Internal charging circuit (Tích hợp sẵn)
3. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Vector control
Tần số đóng cắt (Switching frequency)1 to 12 kHz, mặc định 4 kHz
Chế độ hãm động năng (Dynamic braking)Flux braking (vừa hoặc toàn phần); Resistor braking (tùy chọn)
4. HIỆU SUẤT ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ (Motor control performance)
Điều khiển tốc độ - Vòng hở (Open loop) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Điều khiển tốc độ - Vòng kín (Closed loop) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 0.1% tốc độ định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): <1% giây với bước thay đổi 100% momen
Điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): <10 ms với bước momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
5. KẾT NỐI MẠCH HÃM (Braking power connection)
Bộ hãm (Brake chopper)Tích hợp sẵn bộ hãm tiêu chuẩn (Built-in brake chopper as standard)
Điện trở hãm (Brake resistor)Điện trở ngoài kết nối vào biến tần (External resistor connected to drive)
6. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe torque off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e / cat. 3
7. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành (Operation)-10 to +50 °C (14 to 122 °F), giảm tải lên tới 60 °C (ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C (-40 to +158 °F)
Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude) • 0 to 4000 m (0 to 13000 ft) cho bản 400V (xem hệ thống nguồn được phép trong HW manual)
• 0 to 2000 m (0 to 6600 ft) cho bản 200V; giảm tải trên 1000 m (3300 ft)
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 tiêu chuẩn | Tùy chọn Kit UL type 1
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
8. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, UL, cUL certification – file E211945, TUV Certification for functional safety, Quality assurance system ISO 9001, Ecodesign (EU) 2019/1781, Environmental system ISO 14001, Waste electrical and electronic equipment directive (WEEE) 2002/96/EC, RoHS directive 2011/65/EU, EAC, KC, RCM