| 1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection) |
| Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) |
• 1-phase, 200 to 240 V ± 10%: 0.37 to 2.2 kW (0.5 to 3 hp)
• 3-phase, 200 to 240 V ± 10%: 0.37 to 11 kW (0.5 to 15 hp)
• 3-phase, 380 to 480 V ± 10%: 0.37 to 22 kW (0.5 to 30 hp) |
| Tần số nguồn cấp (Frequency) | 48 to 63 Hz |
| 2. KẾT NỐI DC CHUNG (Common DC connection) |
| Dải điện áp và công suất DC |
• Biến tần 230 V: 325 V ± 15%
• Biến tần 400/480 V: 540 ± 15% (theo manual common DC)
• Pmax = Pn của biến tần |
| 3. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection) |
| Điện áp & Tần số đầu ra | 3-phase, từ 0 to USUPPLY | Tần số: 0 to 599 Hz |
| Khả năng tải liên tục (Continuous loading) | Dòng đầu ra định mức I2N (momen không đổi ở nhiệt độ môi trường tối đa 40 °C) |
| Khả năng quá tải (Overload capacity) |
• 1.5 x I2N trong 1 phút mỗi 10 phút
• Lúc khởi động: 1.8 x I2N trong 2 giây |
| Tần số đóng cắt (Switching frequency) | Mặc định 4 kHz | Có thể chọn: 4 to 16 kHz với các bước 4 kHz |
| Thời gian tăng / giảm tốc | 0.1 to 1800 s |
| Hãm động năng (Braking) | Tích hợp sẵn bộ hãm tiêu chuẩn (Built-in brake chopper as standard) |
| Điều khiển tốc độ (Speed control) |
• Tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Động (Dynamic accuracy): < 1% s với bước 100% momen |
| Điều khiển Momen (Torque control) |
• Thời gian tăng momen: < 10 ms với momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ± 5% với momen định mức |
| 4. CỔNG ĐIỀU KHIỂN & LẬP TRÌNH (Programmable control connections) |
| Hai đầu vào tương tự (Two analog inputs) |
• Tín hiệu áp Unipolar: 0 (2) to 10 V, Rin > 312 kΩ
• Tín hiệu áp Bipolar: -10 to 10 V, Rin > 312 kΩ
• Tín hiệu dòng Unipolar: 0 (4) to 20 mA, Rin = 100 Ω
• Tín hiệu dòng Bipolar: -20 to 20 mA, Rin = 100 Ω
• Giá trị tham chiếu biến trở: 10 V ± 1% max. 10 mA, R < 10 kΩ
• Độ phân giải: 0.1% | Độ chính xác: ± 2% |
| Một đầu ra tương tự (One analog output) | 0 (4) to 20 mA, load < 500 Ω |
| Nguồn phụ nội bộ (Auxiliary voltage) | 24 V DC ± 10%, max. 200 mA |
| Năm đầu vào số (Five digital inputs) | 12 to 24 V, PNP và NPN, lập trình được. Đầu vào DI5 nhận chuỗi xung 0 to 16 kHz | Trở kháng: 2.4 kΩ |
| Một đầu ra Rơ-le (One relay output) |
• Loại: NO + NC
• Điện áp đóng cắt tối đa: 250 V AC / 30 V DC
• Dòng cắt tối đa: 0.5 A / 30 V DC; 5 A / 230 V AC
• Dòng liên tục tối đa: 2 A rms |
| Một đầu ra số (One digital output) |
• Loại: Transistor output
• Điện áp / Dòng cắt tối đa: 30 V DC | 100 mA / 30 V DC (Bảo vệ ngắn mạch)
• Tần số: 10 Hz to 16 kHz | Độ phân giải: 1 Hz | Độ chính xác: 0.2% |
| 5. TRUYỀN THÔNG NỐI TIẾP VÀ ETHERNET (Serial and Ethernet communication) |
| Fieldbuses & Refresh rate | Dạng Plug-in module | Tốc độ làm mới (Refresh rate): < 10 ms (giữa biến tần và module truyền thông) |
| Các chuẩn giao tiếp hỗ trợ |
• DeviceNet™: Đầu nối bắt vít 5-pin, baud rate up to 500 kbit/s
• PROFIBUS DP: Đầu nối D-connector 9-pin, baud rate up to 12 Mbit/s
• POWERLINK: 2 x đầu nối RJ-45, baud rate 100 Mbit/s
• ControlNet™: 2 x jack cắm modular 8P8C
• CANopen®: Đầu nối D-connector 9-pin, baud rate up to 1 Mbit/s
• Modbus RTU: Đầu nối bắt vít 4-pin, baud rate up to 115 kbit/s
• EtherNet/IP™, Modbus TCP, PROFINET IO: 1 x RJ45 (module FENA-01/-11) hoặc 2 x RJ45 (module FENA-21), baud rate 10/100 Mbit/s
• LonWorks®: Đầu nối bắt vít 3-pin, baud rate up to 78 kbit/s
• EtherCAT®: 2 x đầu nối RJ-45, baud rate 100 Mbit/s |
| 6. CUỘN KHÁNG TÙY CHỌN (Chokes option) |
| Cuộn kháng AC đầu vào (AC input chokes) | Tùy chọn ngoài (External option). Giúp giảm THD ở tải một phần và tuân thủ EN/IEC 61000-3-12. |
| Cuộn kháng AC đầu ra (AC output chokes) | Tùy chọn ngoài (External option). Giúp kéo dài chiều dài cáp động cơ lên gấp 2 lần. |
| 7. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits) |
| Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature) | -10 to 40 °C (14 to 104 °F), không đóng băng. Có thể hoạt động tới 50 °C (122 °F) nếu giảm tải 10%. |
| Độ cao vận hành (Altitude) | Đạt dòng định mức ở 0 to 1000 m (0 to 3281 ft). Ở độ cao 1000 to 2000 m (3300 to 6600 ft), giảm tải 1% cho mỗi 100 m (330 ft). Lắp đặt trên 2000 m cần liên hệ ABB. |
| Độ ẩm tương đối (Relative humidity) | Dưới 95% (không ngưng tụ hơi nước) |
| Cấp bảo vệ vỏ & Màu sắc (Protection & Colour) |
• IP20 / tùy chọn NEMA 1/UL type 1 enclosure
• Tùy chọn IP66/IP67/UL Type 4X cho công suất lên đến 7.5 kW, phiên bản IP69K có sẵn vỏ bọc cáp tương thích
• Màu vỏ: NCS 1502-Y, RAL 9002, PMS 420 C |
| Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) |
Theo IEC 721-3-3: Không cho phép bụi dẫn điện
• Vận chuyển: Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Lưu kho: Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn) |
| 8. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance) |
| Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩm | Low Voltage Directive 2006/95/EC, Machinery Directive 2006/42/EC, EMC Directive 2004/108/EC, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, UL, cUL, CE, C-Tick, GOST R approvals, RoHS compliant |