Biến tần ABB ACS355-01E-04A7-2

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)0.37
Điện áp1P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS355-01E-04A7-2 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị ứng dụng

Biến tần ABB ACS355-01E-04A7-2 là thiết bị truyền động điện tử thông minh thuộc dòng micro drive chất lượng cao do tập đoàn ABB nghiên cứu và phát triển nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp khắt khe nhất hiện nay trên thị trường toàn cầu. Sản phẩm này được thiết kế chuyên biệt để phục vụ tối ưu cho lĩnh vực chế tạo máy móc công nghiệp và các hệ thống tích hợp tự động hóa quy mô vừa và nhỏ, mang lại độ tin cậy vận hành vượt trội trong suốt vòng đời sử dụng. Thiết bị giúp tối ưu hóa triệt để các yêu cầu khắt khe của những nhà chế tạo máy OEM, nhờ đó cắt giảm đáng kể thời gian thiết kế phần cứng, thời gian đấu nối lắp đặt cũng như các thao tác cấu hình tham số. Sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền bỉ chuẩn công nghiệp và thiết kế cơ khí nhỏ gọn mang lại giá trị kinh tế vượt trội, giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt bên trong tủ điện điều khiển của các dây chuyền sản xuất hiện đại.

Trong môi trường nhà xưởng thông minh, thiết bị đóng vai trò là hạt nhân điều khiển tốc độ cho các cơ cấu chấp hành, giúp triệt tiêu hiện tượng sụt áp lưới điện khi khởi động động cơ và mang lại khả năng điều tiết lưu lượng, tốc độ mượt mà. Việc ứng dụng dòng biến tần này còn giúp doanh nghiệp dễ dàng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu lượng khí thải carbon và tối ưu hóa chi phí vận hành tổng thể trong dài hạn.

Thông số phần cứng cơ bản

Đặc tínhThông số kỹ thuật
Ngõ vào1 pha, 200 đến 240 V (+/- 10%)
Công suất0.37 kW (0.5 hp) tại tải chuẩn
Dòng điệnDòng liên tục I_2N: 2.4 A
Khung vỏFrame Size R1, IP20 (1.2 kg)

Tính năng công nghệ và Khả năng chịu tải

Biến tần được tích hợp sẵn mạch hãm phanh Brake Chopper giúp xử lý hiệu quả nguồn năng lượng hãm tái sinh từ động cơ mà không cần tốn thêm chi phí mua sắm các module gắn ngoài đắt đỏ trong quá trình vận hành hệ thống. Sản phẩm cũng được trang bị sẵn tính năng an toàn cao cấp Safe Torque Off đạt chuẩn SIL3, cho phép thực hiện việc dừng an toàn mà không cần phải sử dụng đến các thiết bị Contactor trung gian phức tạp. Bộ lọc nhiễu điện từ EMC loại C3 tích hợp sẵn giúp thiết bị hoạt động ổn định trong các môi trường điện công nghiệp phức tạp mà không gây ra hiện tượng nhiễu sóng ảnh hưởng tới các thiết bị điện tử xung quanh.

Về khả năng làm việc dưới tải trọng lớn, thiết bị chịu được mức quá tải 1.5 lần dòng định mức trong khoảng thời gian 1 phút mỗi chu kỳ 10 phút, và chịu quá tải khởi động lên tới 1.8 lần dòng định mức trong 2 giây. Hệ thống của thiết bị hỗ trợ mạnh mẽ công cụ lập trình chuỗi trạng thái Sequence Programming, cho phép thực thi các logic điều khiển phức tạp trực tiếp bên trong biến tần một cách hiệu quả và vô cùng chính xác mà không cần lệ thuộc hoàn toàn vào PLC trung tâm.

Hệ thống điều khiển và Tiện ích mở rộng

Thiết bị hỗ trợ đắc lực giao diện truyền thông Modbus RTU thông qua cổng kết nối EIA-485 tiêu chuẩn công nghiệp, giúp tích hợp mượt mà và đồng bộ vào hệ thống điều khiển giám sát SCADA trung tâm của nhà máy. Hệ thống các cổng ngõ vào ra I/O vô cùng đa dạng bao gồm năm đầu vào số hỗ trợ xung tốc độ cao lên đến 16 kHz, hai đầu vào analog, một ngõ ra analog, một ngõ ra rơ-le linh hoạt và một ngõ ra dạng transistor phục vụ đếm và định vị.

Công cụ cấu hình độc quyền FlashDrop cho phép các kỹ sư dễ dàng sao chép tham số và tiến hành cài đặt hàng loạt biến tần một cách an toàn, nhanh chóng mà không cần phải cấp nguồn điện trực tiếp cho thiết bị. Sản phẩm chính là sự lựa chọn hoàn hảo và tối ưu nhất cho các ứng dụng thực tế bao gồm hệ thống băng tải tải trọng nhỏ, máy đóng gói tự động tốc độ cao và các thiết bị khuấy trộn nguyên liệu trong nhà máy. Quy trình bảo trì và chẩn đoán lỗi của biến tần cũng được đơn giản hóa tối đa nhờ sự hỗ trợ của các bảng điều khiển thông minh, trực quan.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 1-phase, 200 to 240 V ± 10%: 0.37 to 2.2 kW (0.5 to 3 hp)
• 3-phase, 200 to 240 V ± 10%: 0.37 to 11 kW (0.5 to 15 hp)
• 3-phase, 380 to 480 V ± 10%: 0.37 to 22 kW (0.5 to 30 hp)
Tần số nguồn cấp (Frequency)48 to 63 Hz
2. KẾT NỐI DC CHUNG (Common DC connection)
Dải điện áp và công suất DC • Biến tần 230 V: 325 V ± 15%
• Biến tần 400/480 V: 540 ± 15% (theo manual common DC)
• Pmax = Pn của biến tần
3. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra3-phase, từ 0 to USUPPLY | Tần số: 0 to 599 Hz
Khả năng tải liên tục (Continuous loading)Dòng đầu ra định mức I2N (momen không đổi ở nhiệt độ môi trường tối đa 40 °C)
Khả năng quá tải (Overload capacity) • 1.5 x I2N trong 1 phút mỗi 10 phút
• Lúc khởi động: 1.8 x I2N trong 2 giây
Tần số đóng cắt (Switching frequency)Mặc định 4 kHz | Có thể chọn: 4 to 16 kHz với các bước 4 kHz
Thời gian tăng / giảm tốc0.1 to 1800 s
Hãm động năng (Braking)Tích hợp sẵn bộ hãm tiêu chuẩn (Built-in brake chopper as standard)
Điều khiển tốc độ (Speed control) • Tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Động (Dynamic accuracy): < 1% s với bước 100% momen
Điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen: < 10 ms với momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ± 5% với momen định mức
4. CỔNG ĐIỀU KHIỂN & LẬP TRÌNH (Programmable control connections)
Hai đầu vào tương tự (Two analog inputs) • Tín hiệu áp Unipolar: 0 (2) to 10 V, Rin > 312 kΩ
• Tín hiệu áp Bipolar: -10 to 10 V, Rin > 312 kΩ
• Tín hiệu dòng Unipolar: 0 (4) to 20 mA, Rin = 100 Ω
• Tín hiệu dòng Bipolar: -20 to 20 mA, Rin = 100 Ω
• Giá trị tham chiếu biến trở: 10 V ± 1% max. 10 mA, R < 10 kΩ
• Độ phân giải: 0.1% | Độ chính xác: ± 2%
Một đầu ra tương tự (One analog output)0 (4) to 20 mA, load < 500 Ω
Nguồn phụ nội bộ (Auxiliary voltage)24 V DC ± 10%, max. 200 mA
Năm đầu vào số (Five digital inputs)12 to 24 V, PNP và NPN, lập trình được. Đầu vào DI5 nhận chuỗi xung 0 to 16 kHz | Trở kháng: 2.4 kΩ
Một đầu ra Rơ-le (One relay output) • Loại: NO + NC
• Điện áp đóng cắt tối đa: 250 V AC / 30 V DC
• Dòng cắt tối đa: 0.5 A / 30 V DC; 5 A / 230 V AC
• Dòng liên tục tối đa: 2 A rms
Một đầu ra số (One digital output) • Loại: Transistor output
• Điện áp / Dòng cắt tối đa: 30 V DC | 100 mA / 30 V DC (Bảo vệ ngắn mạch)
• Tần số: 10 Hz to 16 kHz | Độ phân giải: 1 Hz | Độ chính xác: 0.2%
5. TRUYỀN THÔNG NỐI TIẾP VÀ ETHERNET (Serial and Ethernet communication)
Fieldbuses & Refresh rateDạng Plug-in module | Tốc độ làm mới (Refresh rate): < 10 ms (giữa biến tần và module truyền thông)
Các chuẩn giao tiếp hỗ trợ • DeviceNet™: Đầu nối bắt vít 5-pin, baud rate up to 500 kbit/s
• PROFIBUS DP: Đầu nối D-connector 9-pin, baud rate up to 12 Mbit/s
• POWERLINK: 2 x đầu nối RJ-45, baud rate 100 Mbit/s
• ControlNet™: 2 x jack cắm modular 8P8C
• CANopen®: Đầu nối D-connector 9-pin, baud rate up to 1 Mbit/s
• Modbus RTU: Đầu nối bắt vít 4-pin, baud rate up to 115 kbit/s
• EtherNet/IP™, Modbus TCP, PROFINET IO: 1 x RJ45 (module FENA-01/-11) hoặc 2 x RJ45 (module FENA-21), baud rate 10/100 Mbit/s
• LonWorks®: Đầu nối bắt vít 3-pin, baud rate up to 78 kbit/s
• EtherCAT®: 2 x đầu nối RJ-45, baud rate 100 Mbit/s
6. CUỘN KHÁNG TÙY CHỌN (Chokes option)
Cuộn kháng AC đầu vào (AC input chokes)Tùy chọn ngoài (External option). Giúp giảm THD ở tải một phần và tuân thủ EN/IEC 61000-3-12.
Cuộn kháng AC đầu ra (AC output chokes)Tùy chọn ngoài (External option). Giúp kéo dài chiều dài cáp động cơ lên gấp 2 lần.
7. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature)-10 to 40 °C (14 to 104 °F), không đóng băng. Có thể hoạt động tới 50 °C (122 °F) nếu giảm tải 10%.
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt dòng định mức ở 0 to 1000 m (0 to 3281 ft). Ở độ cao 1000 to 2000 m (3300 to 6600 ft), giảm tải 1% cho mỗi 100 m (330 ft). Lắp đặt trên 2000 m cần liên hệ ABB.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)Dưới 95% (không ngưng tụ hơi nước)
Cấp bảo vệ vỏ & Màu sắc (Protection & Colour) • IP20 / tùy chọn NEMA 1/UL type 1 enclosure
• Tùy chọn IP66/IP67/UL Type 4X cho công suất lên đến 7.5 kW, phiên bản IP69K có sẵn vỏ bọc cáp tương thích
• Màu vỏ: NCS 1502-Y, RAL 9002, PMS 420 C
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Theo IEC 721-3-3: Không cho phép bụi dẫn điện
• Vận chuyển: Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Lưu kho: Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
8. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmLow Voltage Directive 2006/95/EC, Machinery Directive 2006/42/EC, EMC Directive 2004/108/EC, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, UL, cUL, CE, C-Tick, GOST R approvals, RoHS compliant