Biến tần Nidec NE200-4T0007G/0015PB

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)0.75
Điện áp3P380V→3P380V
NướcAnh
SKU: NE200-4T0007G/0015PB Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu và Ứng dụng chính của Biến tần Nidec NE200-4T0007G/0015PB

Biến tần Nidec Control Techniques NE200-4T0007G/0015PB là dòng biến tần công nghiệp 3 Pha 380V (304V – 456V) với thiết kế cú pháp công suất kép: 0.75kW ở chế độ tải nặng G (Heavy Duty) và 1.5kW ở chế độ tải nhẹ/bơm quạt P (Normal Duty). Ký tự -B cuối mã chứng tỏ thiết bị được tích hợp sẵn bộ hãm động năng Brake Chopper để đấu nối điện trở xả 600Ω bên ngoài.

Sản phẩm ứng dụng cho đa dạng hệ thống truyền động 3 Pha 380V:

  • Chế độ G (0.75kW): Băng tải, máy trộn, máy mài, máy kéo nhỏ[cite: 4, 5].
  • Chế độ P (1.5kW): Bơm nước cấp, bơm tuần hoàn, quạt thông gió HVAC[cite: 5].
  • Các hệ thống yêu cầu phanh dừng nhanh hoặc tải có quán tính lớn[cite: 4].

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

NE200-4T0007G/0015PB đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp khắt khe[cite: 3]:

  • Mạch Brake Chopper tích hợp (-B): Trang bị sẵn Transistor hãm phanh bên trong, cho phép đấu trực tiếp điện trở xả hãm dừng.
  • Cấu hình công suất kép G/P: Chuyển đổi linh hoạt giữa chế độ G (dòng 2.5A) và chế độ P (dòng 4.0A) tùy thuộc vào loại phụ tải.
  • Điều khiển Vector SVC: Cho mô-men khởi động đạt 150% ở 0.5Hz, phản hồi nhanh khi thay đổi tải đột ngột[cite: 2].
  • Truyền thông Modbus RS485: Hỗ trợ kết nối điều khiển tập trung qua mạng tự động hóa[cite: 5].
Danh mục thông sốChi tiết giá trị kỹ thuật
Điện áp ngõ vào & Ngõ ra3 Pha 304V – 456VAC ±5% → 3 Pha 0 – 440VAC
Công suất & Dòng định mứcTải G: 0.75kW (2.5A) | Tải P: 1.5kW (4.0A)
Mạch hãm phanh tích hợpCó sẵn Brake Chopper (Đuôi -B) nối trực tiếp điện trở xả
Cấu hình I/O & Mở rộng5 DI, 1 AI, 1 Relay Out, 1 AO, RS485 Modbus RTU

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Model NE200-4T0007G/0015PB có sẵn tại các kho Hà Nội và TP.HCM.

  • Tình trạng kho hàng: Mới 100%, sẵn kho HN và HCM, đầy đủ chứng từ CO/CQ, VAT.
  • Chính sách: Bảo hành chính hãng 18~36 tháng từ Nidec, giao hàng tận nơi.

Thông số

Chế độ điều khiển & Tính năng (Control Mode & Features)
Chế độ điều khiển
(Control Mode)
• Vector Control without PG (SVC - Vector không cảm biến): Momen khởi động 150% ở 0.5Hz, Dải tốc độ 1:100, Độ chính xác tốc độ ổn định ±0.2%, Hỗ trợ điều khiển Momen (Độ chính xác ±10%, Thời gian đáp ứng <20ms)
• V/F Control: Momen khởi động 150% ở 1.5Hz, Dải tốc độ 1:50
(Lưu ý: NE200 không hỗ trợ chế độ Vector Control với PG của NE300)
Chức năng bảo vệ
(Protection Functions)
Bảo vệ thấp áp/quá áp, quá dòng, bảo vệ module, quá nhiệt tản nhiệt, quá tải biến tần/động cơ, bảo vệ ngoại vi, ngắn mạch pha-với-pha đầu ra, mất điện khi vận hành, bất thường nguồn đầu vào, mất pha đầu ra, lỗi EEPROM, lỗi đầu vào analog, lỗi truyền thông, lỗi tương thích phiên bản, lỗi sao chép, bảo vệ quá tải phần cứng, v.v.
Thông số Nguồn vào & Đầu ra (Input & Output)
Điện áp / Tần số định mức & Phạm vi cho phép
(Rated Input & Operating Range)
• Cấp điện áp 200V: Phạm vi vận hành 176 V đến 264 V; Mất cân bằng điện áp: 3%; Dao động tần số cho phép: ±5%
• Cấp điện áp 400V: Phạm vi vận hành 304 V đến 456 V; Mất cân bằng điện áp: 3%; Dao động tần số cho phép: ±5%
Dải điện áp đầu ra
(Output Voltage Range)
• Cấp 200V: 0 đến 200V/240V
• Cấp 400V: 0 đến 380V/440V
Khả năng quá tải
(Overload Capacity)
Chịu được 150% dòng điện định mức trong 1 phút, và 180% dòng điện định mức trong 20 giây
Chức năng sản phẩm & Vận hành (Product Functions & Operation)
Chức năng chính
(Key Functions)
Chuyển đổi giữa điều khiển momen và tốc độ, các chân đầu vào/đầu ra đa năng, điều chỉnh thấp áp, chuyển đổi 3 vị trí, giới hạn momen, chạy đa tốc độ, bù trượt, điều chỉnh PID, PLC đơn giản, điều khiển giới hạn dòng điện, tăng momen thủ công/tự động, chức năng AVR
Tính năng nổi bật
(Feature Functions)
• Nút bấm đa năng MFK: Cho phép cài đặt các thao tác thường dùng như JOG, chuyển đổi quay thuận/ngược, chuyển đổi chế độ lệnh chạy (chỉ áp dụng cho màn hình LCD)
• Sao chép tham số: Upload và download tham số; Có tùy chọn cấm hệ thống ghi đè lên các tham số đã upload
• Màn hình hiển thị: Bảng hiển thị LED tiêu chuẩn hoặc LCD tùy chọn
• Ống gió độc lập: Thiết kế ống gió độc lập cho tất cả các model
Cài đặt tần số
(Frequency Setting)
Cài đặt qua bảng điều khiển, cài đặt Up/Dn qua chân terminal, cài đặt qua truyền thông máy tính host, cài đặt analog AI1/AI2, cài đặt qua xung terminal X4 và X5
Dải tần số
(Frequency Range)
• Tần số đầu ra: 0.00 - 599.0 Hz
• Tần số khởi động: 0.00 - 60.0 Hz
Thời gian Tăng / Giảm tốc
(Acceleration & Deceleration Time)
0.01 - 3600.0 s
Khả năng phanh
(Braking Capability)
• Phanh động năng (Dynamic braking): Biến tần 400V (Điện áp hoạt động bộ phanh: 650 - 750 V); Biến tần 200V (Điện áp hoạt động bộ phanh: 360 - 390 V)
• Phanh DC (DC brake): Tần số bắt đầu phanh DC: 0.00 - 599.0 Hz; Dòng phanh DC: 0.00 - 100.0% (Tải G), 0.00 - 80.0% (Tải P); Thời gian phanh DC: 0.0 - 30.0s (không độ trễ)
• Phanh từ thông (Flux braking): Giảm tốc nhanh bằng cách tăng từ thông động cơ
Kết cấu & Môi trường vận hành (Structure & Environment)
Kết cấu & Làm mát
(Structure & Cooling)
Cấp bảo vệ IP20; Phương pháp làm mát bằng quạt cưỡng bức (Forced air cooling)
Môi trường & Nhiệt độ
(Environment & Temperature)
• Lắp đặt: Đặt thẳng đứng trong tủ điều khiển thông thoáng. Không lắp ngang. Tránh ánh nắng trực tiếp, bụi, khí ăn mòn/dễ cháy, sương dầu, hơi nước, nước nhỏ giọt
• Nhiệt độ vận hành: -10°C đến +40°C (Giảm tải từ 40°C đến 50°C: Dòng đầu ra giảm 1% cho mỗi 1°C tăng lên)
• Nhiệt độ lưu kho: -40°C đến +70°C
• Độ ẩm: 5 - 95%, không ngưng tụ
Độ cao & Độ rung
(Altitude & Vibration)
• Độ cao: 0 - 3000 m (Độ cao 1000 - 2000 m giảm 1% dòng đầu ra/100 m; Độ cao 2000 - 3000 m giảm 2% dòng đầu ra/100 m)
• Độ rung: 3.5 mm ở 2 - 9 Hz; 10 m/s² ở 9 - 200 Hz; 15 m/s² ở 200 - 500 Hz