Biến tần Nidec NE200-2S0015GB

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)1.5
Điện áp1P220V→3P220V
NướcAnh
SKU: NE200-2S0015GB Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu và Ứng dụng chính của Biến tần Nidec NE200-2S0015GB

Biến tần Nidec Control Techniques NE200-2S0015GB đạt công suất 1.5kW (2HP) dải nguồn 1 pha 220V ngõ vào và 3 pha 220V ngõ ra. Máy được thiết kế cho ứng dụng tải nặng G với khả năng chịu quá tải 150% trong 1 phút và 180% trong 20 giây. Ký hiệu đuôi -B khẳng định máy tích hợp sẵn mạch hãm Brake Chopper, dễ dàng đấu nối điện trở xả giúp quá trình hãm dừng diễn ra nhanh chóng, an toàn.

Sản phẩm ứng dụng linh hoạt cho các cơ cấu máy móc:

  • Băng tải hàng nặng, máy đóng gói ngành thực phẩm[cite: 4, 5].
  • Máy giặt công nghiệp, máy vắt ly tâm[cite: 5].
  • Trạm bơm tăng áp, hệ thống quạt thông gió xưởng sản xuất[cite: 5].
  • Máy nâng hạ nhỏ, máy tời hàng tải trọng nhẹ[cite: 4].

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

NE200-2S0015GB sở hữu các ưu điểm công nghệ vượt trội[cite: 2, 3]:

  • Mạch hãm động năng (-B): Tích hợp sẵn transistor hãm phanh (Brake Chopper đuôi -B), sẵn sàng kết nối điện trở xả ngoài để triệt tiêu năng lượng phản hồi.
  • Điều khiển mượt mà: Công nghệ SVC Vector giúp tối ưu dòng điện, giữ mô-men ổn định và tiết kiệm điện năng[cite: 2].
  • Bàn phím tháo rời: Màn hình thao tác LED/LCD hỗ trợ kéo kéo ra ngoài mặt tủ điện[cite: 3].
  • Bo mạch phủ lớp bảo vệ: Conformal Coating chống bụi kim loại, hóa chất ăn mòn và độ ẩm môi trường[cite: 3].
Danh mục thông sốChi tiết giá trị kỹ thuật
Điện áp ngõ vào & Ngõ ra1 Pha 176V – 264VAC ±5% → 3 Pha 0 – 240VAC
Công suất & Dòng định mức1.5kW (2HP) Tải nặng G | Dòng ngõ ra max 7.0A
Mạch hãm phanh tích hợpCó sẵn mạch Brake Chopper (Đuôi -B) hỗ trợ gắn điện trở xả
Cấu hình I/O & Mở rộng5 DI, 1 AI, 1 Relay Out, 1 AO, RS485 Modbus RTU

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Model NE200-2S0015GB được duy trì tồn kho lớn tại Hà Nội và TP.HCM.

  • Tình trạng kho hàng: Sẵn kho HN và HCM mới 100%, đầy đủ giấy tờ CO/CQ và hóa đơn VAT.
  • Chính sách: Bảo hành chính hãng 18~36 tháng, hỗ trợ tư vấn cài đặt thông số miễn phí.

Thông số

Chế độ điều khiển & Tính năng (Control Mode & Features)
Chế độ điều khiển
(Control Mode)
• Vector Control without PG (SVC - Vector không cảm biến): Momen khởi động 150% ở 0.5Hz, Dải tốc độ 1:100, Độ chính xác tốc độ ổn định ±0.2%, Hỗ trợ điều khiển Momen (Độ chính xác ±10%, Thời gian đáp ứng <20ms)
• V/F Control: Momen khởi động 150% ở 1.5Hz, Dải tốc độ 1:50
(Lưu ý: NE200 không hỗ trợ chế độ Vector Control với PG của NE300)
Chức năng bảo vệ
(Protection Functions)
Bảo vệ thấp áp/quá áp, quá dòng, bảo vệ module, quá nhiệt tản nhiệt, quá tải biến tần/động cơ, bảo vệ ngoại vi, ngắn mạch pha-với-pha đầu ra, mất điện khi vận hành, bất thường nguồn đầu vào, mất pha đầu ra, lỗi EEPROM, lỗi đầu vào analog, lỗi truyền thông, lỗi tương thích phiên bản, lỗi sao chép, bảo vệ quá tải phần cứng, v.v.
Thông số Nguồn vào & Đầu ra (Input & Output)
Điện áp / Tần số định mức & Phạm vi cho phép
(Rated Input & Operating Range)
• Cấp điện áp 200V: Phạm vi vận hành 176 V đến 264 V; Mất cân bằng điện áp: 3%; Dao động tần số cho phép: ±5%
• Cấp điện áp 400V: Phạm vi vận hành 304 V đến 456 V; Mất cân bằng điện áp: 3%; Dao động tần số cho phép: ±5%
Dải điện áp đầu ra
(Output Voltage Range)
• Cấp 200V: 0 đến 200V/240V
• Cấp 400V: 0 đến 380V/440V
Khả năng quá tải
(Overload Capacity)
Chịu được 150% dòng điện định mức trong 1 phút, và 180% dòng điện định mức trong 20 giây
Chức năng sản phẩm & Vận hành (Product Functions & Operation)
Chức năng chính
(Key Functions)
Chuyển đổi giữa điều khiển momen và tốc độ, các chân đầu vào/đầu ra đa năng, điều chỉnh thấp áp, chuyển đổi 3 vị trí, giới hạn momen, chạy đa tốc độ, bù trượt, điều chỉnh PID, PLC đơn giản, điều khiển giới hạn dòng điện, tăng momen thủ công/tự động, chức năng AVR
Tính năng nổi bật
(Feature Functions)
• Nút bấm đa năng MFK: Cho phép cài đặt các thao tác thường dùng như JOG, chuyển đổi quay thuận/ngược, chuyển đổi chế độ lệnh chạy (chỉ áp dụng cho màn hình LCD)
• Sao chép tham số: Upload và download tham số; Có tùy chọn cấm hệ thống ghi đè lên các tham số đã upload
• Màn hình hiển thị: Bảng hiển thị LED tiêu chuẩn hoặc LCD tùy chọn
• Ống gió độc lập: Thiết kế ống gió độc lập cho tất cả các model
Cài đặt tần số
(Frequency Setting)
Cài đặt qua bảng điều khiển, cài đặt Up/Dn qua chân terminal, cài đặt qua truyền thông máy tính host, cài đặt analog AI1/AI2, cài đặt qua xung terminal X4 và X5
Dải tần số
(Frequency Range)
• Tần số đầu ra: 0.00 - 599.0 Hz
• Tần số khởi động: 0.00 - 60.0 Hz
Thời gian Tăng / Giảm tốc
(Acceleration & Deceleration Time)
0.01 - 3600.0 s
Khả năng phanh
(Braking Capability)
• Phanh động năng (Dynamic braking): Biến tần 400V (Điện áp hoạt động bộ phanh: 650 - 750 V); Biến tần 200V (Điện áp hoạt động bộ phanh: 360 - 390 V)
• Phanh DC (DC brake): Tần số bắt đầu phanh DC: 0.00 - 599.0 Hz; Dòng phanh DC: 0.00 - 100.0% (Tải G), 0.00 - 80.0% (Tải P); Thời gian phanh DC: 0.0 - 30.0s (không độ trễ)
• Phanh từ thông (Flux braking): Giảm tốc nhanh bằng cách tăng từ thông động cơ
Kết cấu & Môi trường vận hành (Structure & Environment)
Kết cấu & Làm mát
(Structure & Cooling)
Cấp bảo vệ IP20; Phương pháp làm mát bằng quạt cưỡng bức (Forced air cooling)
Môi trường & Nhiệt độ
(Environment & Temperature)
• Lắp đặt: Đặt thẳng đứng trong tủ điều khiển thông thoáng. Không lắp ngang. Tránh ánh nắng trực tiếp, bụi, khí ăn mòn/dễ cháy, sương dầu, hơi nước, nước nhỏ giọt
• Nhiệt độ vận hành: -10°C đến +40°C (Giảm tải từ 40°C đến 50°C: Dòng đầu ra giảm 1% cho mỗi 1°C tăng lên)
• Nhiệt độ lưu kho: -40°C đến +70°C
• Độ ẩm: 5 - 95%, không ngưng tụ
Độ cao & Độ rung
(Altitude & Vibration)
• Độ cao: 0 - 3000 m (Độ cao 1000 - 2000 m giảm 1% dòng đầu ra/100 m; Độ cao 2000 - 3000 m giảm 2% dòng đầu ra/100 m)
• Độ rung: 3.5 mm ở 2 - 9 Hz; 10 m/s² ở 9 - 200 Hz; 15 m/s² ở 200 - 500 Hz