Biến tần Nidec F600-09202160E

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)55
Điện áp3P220V→3P220V
NướcAnh
Ứng dụngbơm-quạt
SKU: F600-09202160E Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu và Ứng dụng chính của Biến tần Bơm Nidec F600-09202160E

Biến tần Nidec Control Techniques Pump Drive F600-09202160E thuộc phân khúc công suất 55kW (75HP) kích thước vỏ Frame 9E do Nidec Control Techniques chế tạo. Máy nhận nguồn vào 3 Pha 220V (200V – 240VAC ±10%) ngõ ra 3 Pha 220V với dòng định mức ngõ ra đạt 216A. Khác với bản 09A, bản 09E thiết kế nhỏ gọn nhẹ hơn (trọng lượng chỉ 46 kg) và yêu cầu gắn cuộn kháng AC bên ngoài (External Line Reactor) giúp tối ưu diện tích tủ điện.

Sản phẩm ứng dụng cho các hệ thống lưu chất công nghiệp dải 3P 220V:

  • Trạm bơm cấp nước sinh hoạt thành phố, trạm bơm nước thô sông hồ.
  • Hệ thống trạm bơm xử lý nước thải công nghiệp tập trung, trạm bơm chống ngập.
  • Trạm bơm làm mát Chiller trung tâm nhà máy hóa chất, luyện kim.
  • Quạt thông gió hầm lò mỏ than, quạt cấp gió tươi trung tâm.

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

F600-09202160E mang đến sự linh hoạt tối đa trong thiết kế tủ điện:

  • Thiết kế Frame 9E tối ưu diện tích: Kích thước 1069x310x290 mm, trọng lượng nhẹ hơn bản 09A đến 20.5 kg, thuận tiện gá lắp trên khung tủ điện gọn gàng.
  • Điều khiển bơm đa dạng: Đầy đủ các chế độ Single-pump, Cascade duty assist và Multi-leader điều khiển song song qua Ethernet.
  • Bảo vệ thiết bị hoàn hảo: Tích hợp tính năng Pipe fill, Chống chạy khô Dry-run, Làm sạch bơm Pump cleaning và Chế độ phòng cháy Fire mode.
  • Phủ bo mạch Conformal Coating: Đảm bảo khả năng chịu đựng môi trường hóa chất và độ ẩm cao.
Danh mục thông sốChi tiết giá trị kỹ thuật (Frame 9E – 220V Class)
Điện áp ngõ vào & Ngõ ra3 Pha 200V – 240VAC ±10%, 50/60Hz → 3 Pha 200V – 240VAC
Công suất & Dòng định mức55kW (75HP) Normal Duty | Dòng ngõ ra max 216A
Tính năng bơm tích hợpExternal Line Reactor Option, Multi-Leader, Pipe Fill, Dry-Run, Fire Mode
Cấu hình I/O & Mở rộng2 AI, 2 AO, 3 DI, 3 DIO, 2 Relay, 1 STO | 3 Option Slots
Kích thước & Trọng lượngHeight 1069 mm x Width 310 mm x Depth 290 mm | Trọng lượng 46.0 kg

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Model F600-09202160E được phân phối chính hãng và sẵn kho cho dự án tại Hà Nội và TP.HCM.

  • Tình trạng kho hàng: Hàng mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT đầy đủ.
  • Chính sách: Bảo hành chính hãng 18~36 tháng từ Nidec Control Techniques, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.

Thông số

Tính năng chuyên dụng cho Bơm & Ứng dụng
Tính năng điều khiển Bơm
(Pump Control Functions)
• Chế độ Bơm đa chủ (Pump multi-leader mode) cho tối đa 3 biến tần
• Chế độ Bơm tầng (Pump cascade mode) cho tối đa 4 bơm phụ (assist pumps)
• Chế độ nạp đầy đường ống (Pump pipe fill mode)
• Phát hiện giếng khô (Dry well detection) / Phát hiện tải thấp (Low load detection)
• Phát hiện không có dòng chảy (No-flow detection) / Công tắc dòng chảy (Flow switch input)
• Giám sát lưu lượng (Flow monitoring) / Giám sát thể tích (Volume monitoring)
• Chế độ Tự động làm sạch bơm (Pump cleaning function)
• Chế độ Thức/Ngủ (Wake/sleep operation)
• Bảo vệ quá chu kỳ bơm (Pump over-cycle protection & assist over-cycle detection)
• Điều khiển Hand/Off/Auto (Chế độ Bằng tay/Tắt/Tự động)
Chế độ vận hành đặc biệt
(Special Modes & Functions)
• Fire Mode: Chức năng ghi đè cấu hình cho chế độ PCCC
• Vận hành điện áp bus DC thấp (Low DC link operation)
• Sấy nóng động cơ (Motor pre-heat mode)
• Bỏ qua tần số cộng hưởng (Skip frequencies & Dead bands)
• Dừng tự do (Coast) & Dừng giảm tốc nhanh (Fast ramp)
Nguồn điện & Chế độ điều khiển
Yêu cầu nguồn cấp & Tần số
(Supply Requirements & Frequency)
• Độ mất cân bằng nguồn tối đa: 2% thứ tự pha nghịch (tương đương 3% mất cân bằng điện áp pha)
• Tần số nguồn vào: 45 đến 66 Hz
• Tần số đóng cắt: 2, 3, 4, 6, 8, 12, 16 kHz (Mặc định nhà máy = 3 kHz)
• Dải tần số/Tốc độ đầu ra: Tối đa 599 Hz
Chế độ điều khiển & Động cơ áp dụng
(Control & Operating Modes)
• Áp dụng cho: Động cơ bất đồng bộ (Induction motor) & Động cơ nam châm vĩnh cửu (Permanent magnet motor)
• Chế độ vận hành: Open Loop Induction Motor V/F, RFC-A (Sensorless Induction Motor), RFC-S (Sensorless & phản hồi qua card tùy chọn)
Khả năng quá tải & Phanh
(Overload & Braking)
• Khả năng quá tải: 110% trong 165 giây (từ trạng thái nguội) hoặc trong 9 giây (từ 100% tải)
• Phanh: Tích hợp sẵn Transistor phanh (cần thêm điện trở phanh bên ngoài)
Tín hiệu Đầu vào / Đầu ra & Giao diện
Tín hiệu Điều khiển (I/O)
(Control I/O Terminals)
• 2 x Đầu vào Analog (Độ phân giải 11 bits plus sign)
• 2 x Đầu ra Analog
• 3 x Đầu vào Kỹ thuật số (Digital Inputs)
• 3 x Đầu vào/Đầu ra Kỹ thuật số lập trình được (Digital I/O)
• 2 x Rơ-le (Thường mở NO, tối đa 250Vac)
• Chân nguồn: 1 x 24V đầu ra người dùng, 1 x 24V đầu vào bên ngoài, 1 x Đầu vào STO, 5 x 0V chung
• Mở rộng: Có thể mở rộng I/O thông qua card tùy chọn SI-I/O
Bộ điều khiển & PLC nội bộ
(PID & On-Board PLC)
• 2 x Bộ điều khiển PID độc lập tích hợp
• Lập trình PLC tích hợp: Dung lượng 64 kB, tuân thủ tiêu chuẩn IEC 61131-3
Truyền thông & Bàn phím
(Communications & Keypad)
• Tích hợp sẵn: RS485 với Modbus RTU
• Tùy chọn qua Card SI: EtherNet/IP, EtherCAT, PROFIBUS, PROFINET, DeviceNET, POWERLINK, CANopen
• Bàn phím: Bàn phím LCD KI-HOA có tích hợp đồng hồ thời gian thực (RTC), hỗ trợ bàn phím rời HOA
Phần mềm & Sao chép dữ liệu
(Software & Cloning Tools)
• Connect: Phần mềm cấu hình, chạy thử nghiệm & phân tích lỗi tích hợp CT Oscilloscope
• Machine Control Studio: Phần mềm lập trình cho module vi xử lý thứ hai
• Công cụ lưu trữ: Đầu đọc thẻ SD adapter, SMARTCARD
Lắp đặt, Môi trường & Tiêu chuẩn an toàn
An toàn chức năng STO
(Functional Safety)
Single STO Function (Tính năng ngắt momen an toàn đơn đạt chuẩn SIL 3)
Nhiệt độ & Môi trường vận hành
(Temperature & Environment)
• Nhiệt độ lưu kho: -40°C đến 55°C (-40°F đến 131°F)
• Nhiệt độ vận hành không giảm tải: -20°C đến 40°C (-4°F đến 104°F)
• Nhiệt độ vận hành có giảm tải: 40°C đến 55°C (104°F đến 131°F)
• Độ ẩm: 95% không ngưng tụ
• Cấp bảo vệ: IP20 / NEMA1 / UL Type 1
• Môi trường ăn mòn: Đạt chuẩn EN 50178:1998 Table A2, IEC 60721-3-3 Class 3C2
Độ cao & Phương pháp lắp đặt
(Altitude & Mounting)
• Độ cao: ≤1000m không giảm tải; 1000m đến 3000m giảm tải 1%/100m
• Phương pháp lắp đặt: Lắp bề mặt (Surface mount) hoặc xuyên bảng tủ (through-panel mount)
• Làm mát: Làm mát bằng quạt cưỡng bức (Forced cooled)
Chứng nhận & Tiêu chuẩn EMC
(Approvals & EMC Standards)
• Chứng nhận: CE, cUL Listed, RCM, EAC, UKCA
• An toàn: EN61800-5-1, Overvoltage category OVC III
• EMC phát xạ: Đạt Thiết bị Cấp C3 không cần bộ lọc ngoài/cuộn kháng; đạt Cấp C2 khi lắp thêm bộ lọc & cuộn kháng khuyến nghị
Thời gian bảo hành
(Warranty)
18~36 tháng (Áp dụng các điều khoản bảo hành của nhà sản xuất)