| Tính năng chuyên dụng cho Bơm & Ứng dụng |
Tính năng điều khiển Bơm (Pump Control Functions) | • Chế độ Bơm đa chủ (Pump multi-leader mode) cho tối đa 3 biến tần • Chế độ Bơm tầng (Pump cascade mode) cho tối đa 4 bơm phụ (assist pumps) • Chế độ nạp đầy đường ống (Pump pipe fill mode) • Phát hiện giếng khô (Dry well detection) / Phát hiện tải thấp (Low load detection) • Phát hiện không có dòng chảy (No-flow detection) / Công tắc dòng chảy (Flow switch input) • Giám sát lưu lượng (Flow monitoring) / Giám sát thể tích (Volume monitoring) • Chế độ Tự động làm sạch bơm (Pump cleaning function) • Chế độ Thức/Ngủ (Wake/sleep operation) • Bảo vệ quá chu kỳ bơm (Pump over-cycle protection & assist over-cycle detection) • Điều khiển Hand/Off/Auto (Chế độ Bằng tay/Tắt/Tự động) |
Chế độ vận hành đặc biệt (Special Modes & Functions) | • Fire Mode: Chức năng ghi đè cấu hình cho chế độ PCCC • Vận hành điện áp bus DC thấp (Low DC link operation) • Sấy nóng động cơ (Motor pre-heat mode) • Bỏ qua tần số cộng hưởng (Skip frequencies & Dead bands) • Dừng tự do (Coast) & Dừng giảm tốc nhanh (Fast ramp) |
| Nguồn điện & Chế độ điều khiển |
Yêu cầu nguồn cấp & Tần số (Supply Requirements & Frequency) | • Độ mất cân bằng nguồn tối đa: 2% thứ tự pha nghịch (tương đương 3% mất cân bằng điện áp pha) • Tần số nguồn vào: 45 đến 66 Hz • Tần số đóng cắt: 2, 3, 4, 6, 8, 12, 16 kHz (Mặc định nhà máy = 3 kHz) • Dải tần số/Tốc độ đầu ra: Tối đa 599 Hz |
Chế độ điều khiển & Động cơ áp dụng (Control & Operating Modes) | • Áp dụng cho: Động cơ bất đồng bộ (Induction motor) & Động cơ nam châm vĩnh cửu (Permanent magnet motor) • Chế độ vận hành: Open Loop Induction Motor V/F, RFC-A (Sensorless Induction Motor), RFC-S (Sensorless & phản hồi qua card tùy chọn) |
Khả năng quá tải & Phanh (Overload & Braking) | • Khả năng quá tải: 110% trong 165 giây (từ trạng thái nguội) hoặc trong 9 giây (từ 100% tải) • Phanh: Tích hợp sẵn Transistor phanh (cần thêm điện trở phanh bên ngoài) |
| Tín hiệu Đầu vào / Đầu ra & Giao diện |
Tín hiệu Điều khiển (I/O) (Control I/O Terminals) | • 2 x Đầu vào Analog (Độ phân giải 11 bits plus sign) • 2 x Đầu ra Analog • 3 x Đầu vào Kỹ thuật số (Digital Inputs) • 3 x Đầu vào/Đầu ra Kỹ thuật số lập trình được (Digital I/O) • 2 x Rơ-le (Thường mở NO, tối đa 250Vac) • Chân nguồn: 1 x 24V đầu ra người dùng, 1 x 24V đầu vào bên ngoài, 1 x Đầu vào STO, 5 x 0V chung • Mở rộng: Có thể mở rộng I/O thông qua card tùy chọn SI-I/O |
Bộ điều khiển & PLC nội bộ (PID & On-Board PLC) | • 2 x Bộ điều khiển PID độc lập tích hợp • Lập trình PLC tích hợp: Dung lượng 64 kB, tuân thủ tiêu chuẩn IEC 61131-3 |
Truyền thông & Bàn phím (Communications & Keypad) | • Tích hợp sẵn: RS485 với Modbus RTU • Tùy chọn qua Card SI: EtherNet/IP, EtherCAT, PROFIBUS, PROFINET, DeviceNET, POWERLINK, CANopen • Bàn phím: Bàn phím LCD KI-HOA có tích hợp đồng hồ thời gian thực (RTC), hỗ trợ bàn phím rời HOA |
Phần mềm & Sao chép dữ liệu (Software & Cloning Tools) | • Connect: Phần mềm cấu hình, chạy thử nghiệm & phân tích lỗi tích hợp CT Oscilloscope • Machine Control Studio: Phần mềm lập trình cho module vi xử lý thứ hai • Công cụ lưu trữ: Đầu đọc thẻ SD adapter, SMARTCARD |
| Lắp đặt, Môi trường & Tiêu chuẩn an toàn |
An toàn chức năng STO (Functional Safety) | Single STO Function (Tính năng ngắt momen an toàn đơn đạt chuẩn SIL 3) |
Nhiệt độ & Môi trường vận hành (Temperature & Environment) | • Nhiệt độ lưu kho: -40°C đến 55°C (-40°F đến 131°F) • Nhiệt độ vận hành không giảm tải: -20°C đến 40°C (-4°F đến 104°F) • Nhiệt độ vận hành có giảm tải: 40°C đến 55°C (104°F đến 131°F) • Độ ẩm: 95% không ngưng tụ • Cấp bảo vệ: IP20 / NEMA1 / UL Type 1 • Môi trường ăn mòn: Đạt chuẩn EN 50178:1998 Table A2, IEC 60721-3-3 Class 3C2 |
Độ cao & Phương pháp lắp đặt (Altitude & Mounting) | • Độ cao: ≤1000m không giảm tải; 1000m đến 3000m giảm tải 1%/100m • Phương pháp lắp đặt: Lắp bề mặt (Surface mount) hoặc xuyên bảng tủ (through-panel mount) • Làm mát: Làm mát bằng quạt cưỡng bức (Forced cooled) |
Chứng nhận & Tiêu chuẩn EMC (Approvals & EMC Standards) | • Chứng nhận: CE, cUL Listed, RCM, EAC, UKCA • An toàn: EN61800-5-1, Overvoltage category OVC III • EMC phát xạ: Đạt Thiết bị Cấp C3 không cần bộ lọc ngoài/cuộn kháng; đạt Cấp C2 khi lắp thêm bộ lọc & cuộn kháng khuyến nghị |
Thời gian bảo hành (Warranty) | 18~36 tháng (Áp dụng các điều khoản bảo hành của nhà sản xuất) |