Biến tần Nidec F600-08201490A

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)37
Điện áp3P220V→3P220V
NướcAnh
Ứng dụngbơm-quạt
SKU: F600-08201490A Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu và Ứng dụng chính của Biến tần Bơm Nidec F600-08201490A

Biến tần Nidec Control Techniques Pump Drive F600-08201490A thuộc dải công suất 37kW (50HP) kích thước vỏ Frame 8 do Nidec Control Techniques chế tạo. Máy nhận nguồn vào 3 Pha 220V (200V – 240VAC ±10%) ngõ ra 3 Pha 220V với dòng định mức lên tới 149A. Được trang bị bộ khung vỏ Frame 8 hầm hố, thiết bị sinh ra để phục vụ các trạm bơm lưu lượng lớn.

Sản phẩm ứng dụng cho các cơ cấu công nghiệp tải trọng lớn dải 220V:

  • Trạm bơm nước thô sông hồ, hệ thống cấp nước sinh hoạt thành phố.
  • Trạm bơm xử lý nước thải công nghiệp tập trung, trạm bơm chống ngập.
  • Hệ thống bơm giải nhiệt Chiller trung tâm nhà máy quy mô lớn.
  • Quạt ly tâm hút bụi trung tâm, quạt thông gió hầm lò mỏ than.

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

F600-08201490A sở hữu phần cứng vô cùng kiên cố cùng nhiều tính năng điều khiển thông minh:

  • Điều khiển bơm đa dạng: Tích hợp trọn bộ thuật toán điều khiển Single pump, Cascade duty assist (điều khiển tới 4 bơm phụ) và Multi-leader linh hoạt.
  • Bảo vệ toàn diện thiết bị: Tự động ngắt khi phát hiện Dry-Run, giới hạn số lần khởi động Over-cycling protection, phát hiện đứt cáp cảm biến Transducer loss.
  • Khung vỏ Frame 8 tản nhiệt đẳng cấp: Kích thước 803x310x290 mm, trọng lượng 50 kg tích hợp quạt làm mát lưu lượng lớn, cho phép duy trì dòng tải 149A liên tục.
  • Giao tiếp mạng linh hoạt: Tùy chọn lắp thêm card SI-BACnet IP, SI-Ethernet, SI-PROFINET để kết nối hệ thống tự động hóa.
Danh mục thông sốChi tiết giá trị kỹ thuật (Frame 8 – 220V Class)
Điện áp ngõ vào & Ngõ ra3 Pha 200V – 240VAC ±10%, 50/60Hz → 3 Pha 200V – 240VAC
Công suất & Dòng định mức37kW (50HP) Normal Duty | Dòng ngõ ra max 149A
Tính năng bơm tích hợpCascade Assist, Multi-Leader, Dry-Run, Transducer Loss, Fire Mode
Cấu hình I/O & Mở rộng2 AI, 2 AO, 3 DI, 3 DIO, 2 Relay, 1 STO | 3 Option Slots
Kích thước & Trọng lượngHeight 803 mm x Width 310 mm x Depth 290 mm | Trọng lượng 50.0 kg

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Model F600-08201490A được lưu kho đầy đủ tại hai trung tâm Hà Nội và TP.HCM.

  • Tình trạng kho hàng: Sẵn kho HN & HCM mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chứng từ CO/CQ và VAT đầy đủ.
  • Giao hàng & Bảo hành: Hỗ trợ giao hàng và kỹ thuật tận nơi, bảo hành chính hãng 18~36 tháng từ Nidec.

Thông số

Tính năng chuyên dụng cho Bơm & Ứng dụng
Tính năng điều khiển Bơm
(Pump Control Functions)
• Chế độ Bơm đa chủ (Pump multi-leader mode) cho tối đa 3 biến tần
• Chế độ Bơm tầng (Pump cascade mode) cho tối đa 4 bơm phụ (assist pumps)
• Chế độ nạp đầy đường ống (Pump pipe fill mode)
• Phát hiện giếng khô (Dry well detection) / Phát hiện tải thấp (Low load detection)
• Phát hiện không có dòng chảy (No-flow detection) / Công tắc dòng chảy (Flow switch input)
• Giám sát lưu lượng (Flow monitoring) / Giám sát thể tích (Volume monitoring)
• Chế độ Tự động làm sạch bơm (Pump cleaning function)
• Chế độ Thức/Ngủ (Wake/sleep operation)
• Bảo vệ quá chu kỳ bơm (Pump over-cycle protection & assist over-cycle detection)
• Điều khiển Hand/Off/Auto (Chế độ Bằng tay/Tắt/Tự động)
Chế độ vận hành đặc biệt
(Special Modes & Functions)
• Fire Mode: Chức năng ghi đè cấu hình cho chế độ PCCC
• Vận hành điện áp bus DC thấp (Low DC link operation)
• Sấy nóng động cơ (Motor pre-heat mode)
• Bỏ qua tần số cộng hưởng (Skip frequencies & Dead bands)
• Dừng tự do (Coast) & Dừng giảm tốc nhanh (Fast ramp)
Nguồn điện & Chế độ điều khiển
Yêu cầu nguồn cấp & Tần số
(Supply Requirements & Frequency)
• Độ mất cân bằng nguồn tối đa: 2% thứ tự pha nghịch (tương đương 3% mất cân bằng điện áp pha)
• Tần số nguồn vào: 45 đến 66 Hz
• Tần số đóng cắt: 2, 3, 4, 6, 8, 12, 16 kHz (Mặc định nhà máy = 3 kHz)
• Dải tần số/Tốc độ đầu ra: Tối đa 599 Hz
Chế độ điều khiển & Động cơ áp dụng
(Control & Operating Modes)
• Áp dụng cho: Động cơ bất đồng bộ (Induction motor) & Động cơ nam châm vĩnh cửu (Permanent magnet motor)
• Chế độ vận hành: Open Loop Induction Motor V/F, RFC-A (Sensorless Induction Motor), RFC-S (Sensorless & phản hồi qua card tùy chọn)
Khả năng quá tải & Phanh
(Overload & Braking)
• Khả năng quá tải: 110% trong 165 giây (từ trạng thái nguội) hoặc trong 9 giây (từ 100% tải)
• Phanh: Tích hợp sẵn Transistor phanh (cần thêm điện trở phanh bên ngoài)
Tín hiệu Đầu vào / Đầu ra & Giao diện
Tín hiệu Điều khiển (I/O)
(Control I/O Terminals)
• 2 x Đầu vào Analog (Độ phân giải 11 bits plus sign)
• 2 x Đầu ra Analog
• 3 x Đầu vào Kỹ thuật số (Digital Inputs)
• 3 x Đầu vào/Đầu ra Kỹ thuật số lập trình được (Digital I/O)
• 2 x Rơ-le (Thường mở NO, tối đa 250Vac)
• Chân nguồn: 1 x 24V đầu ra người dùng, 1 x 24V đầu vào bên ngoài, 1 x Đầu vào STO, 5 x 0V chung
• Mở rộng: Có thể mở rộng I/O thông qua card tùy chọn SI-I/O
Bộ điều khiển & PLC nội bộ
(PID & On-Board PLC)
• 2 x Bộ điều khiển PID độc lập tích hợp
• Lập trình PLC tích hợp: Dung lượng 64 kB, tuân thủ tiêu chuẩn IEC 61131-3
Truyền thông & Bàn phím
(Communications & Keypad)
• Tích hợp sẵn: RS485 với Modbus RTU
• Tùy chọn qua Card SI: EtherNet/IP, EtherCAT, PROFIBUS, PROFINET, DeviceNET, POWERLINK, CANopen
• Bàn phím: Bàn phím LCD KI-HOA có tích hợp đồng hồ thời gian thực (RTC), hỗ trợ bàn phím rời HOA
Phần mềm & Sao chép dữ liệu
(Software & Cloning Tools)
• Connect: Phần mềm cấu hình, chạy thử nghiệm & phân tích lỗi tích hợp CT Oscilloscope
• Machine Control Studio: Phần mềm lập trình cho module vi xử lý thứ hai
• Công cụ lưu trữ: Đầu đọc thẻ SD adapter, SMARTCARD
Lắp đặt, Môi trường & Tiêu chuẩn an toàn
An toàn chức năng STO
(Functional Safety)
Single STO Function (Tính năng ngắt momen an toàn đơn đạt chuẩn SIL 3)
Nhiệt độ & Môi trường vận hành
(Temperature & Environment)
• Nhiệt độ lưu kho: -40°C đến 55°C (-40°F đến 131°F)
• Nhiệt độ vận hành không giảm tải: -20°C đến 40°C (-4°F đến 104°F)
• Nhiệt độ vận hành có giảm tải: 40°C đến 55°C (104°F đến 131°F)
• Độ ẩm: 95% không ngưng tụ
• Cấp bảo vệ: IP20 / NEMA1 / UL Type 1
• Môi trường ăn mòn: Đạt chuẩn EN 50178:1998 Table A2, IEC 60721-3-3 Class 3C2
Độ cao & Phương pháp lắp đặt
(Altitude & Mounting)
• Độ cao: ≤1000m không giảm tải; 1000m đến 3000m giảm tải 1%/100m
• Phương pháp lắp đặt: Lắp bề mặt (Surface mount) hoặc xuyên bảng tủ (through-panel mount)
• Làm mát: Làm mát bằng quạt cưỡng bức (Forced cooled)
Chứng nhận & Tiêu chuẩn EMC
(Approvals & EMC Standards)
• Chứng nhận: CE, cUL Listed, RCM, EAC, UKCA
• An toàn: EN61800-5-1, Overvoltage category OVC III
• EMC phát xạ: Đạt Thiết bị Cấp C3 không cần bộ lọc ngoài/cuộn kháng; đạt Cấp C2 khi lắp thêm bộ lọc & cuộn kháng khuyến nghị
Thời gian bảo hành
(Warranty)
18~36 tháng (Áp dụng các điều khoản bảo hành của nhà sản xuất)