Mô tả
1. Giới thiệu chung biến tần KOC550A-7R5G/011PT4-B
Biến tần KOC550A-7R5G/011PT4-B thuộc dòng KOC550 series của thương hiệu KOC, là giải pháp biến tần vector hiệu suất cao được phát triển cho các hệ thống truyền động công nghiệp từ trung bình đến lớn. Dòng KOC550 được đánh giá cao tại thị trường Việt Nam nhờ khả năng vận hành ổn định, dễ cấu hình và phù hợp với nhiều loại tải khác nhau.
Với dải công suất 7.5/11 kW, model KOC550A-7R5G/011PT4-B thường được sử dụng trong các hệ thống băng tải, máy trộn, máy đóng gói, bơm và quạt công suất trung bình. Thiết bị phù hợp với hệ thống nguồn 3 pha 380V, đáp ứng tiêu chuẩn điện công nghiệp phổ biến.
KOC550 series là lựa chọn cân bằng giữa hiệu năng điều khiển vector, độ bền phần cứng và chi phí đầu tư, giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu quả vận hành dài hạn.
2. Ưu điểm nổi bật của KOC550A-7R5G/011PT4-B
KOC550A-7R5G/011PT4-B hỗ trợ điều khiển V/F, vector không cảm biến (SVC) và vector vòng kín (FVC) khi kết hợp encoder, cho phép kiểm soát chính xác tốc độ và mô-men của động cơ trong nhiều điều kiện tải khác nhau.
Mô-men khởi động cao giúp hệ thống vận hành êm ái, hạn chế sụt tốc khi khởi động hoặc khi tải thay đổi đột ngột. Khả năng chịu quá tải tốt giúp bảo vệ động cơ và tăng độ ổn định cho hệ thống.
Thiết kế tối ưu cho môi trường công nghiệp giúp biến tần hoạt động bền bỉ, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
3. Ứng dụng thực tế của KOC550A-7R5G/011PT4-B
Trong các ứng dụng tải mô-men không đổi như băng tải, vít tải, máy trộn và máy ép cỡ vừa, KOC550A-7R5G/011PT4-B giúp duy trì mô-men ổn định, đảm bảo quá trình vận hành liên tục.
Đối với tải mô-men thay đổi như bơm và quạt, biến tần cho phép điều chỉnh tốc độ linh hoạt, góp phần tiết kiệm điện năng và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
Ngoài ra, thiết bị còn được ứng dụng trong các dây chuyền tự động hóa, nơi yêu cầu khả năng kiểm soát tốc độ chính xác và độ tin cậy cao.
4. Thông số kỹ thuật chi tiết của KOC550A-7R5G/011PT4-B
| Công suất định mức | 7.5/11 kW (G/P-load) |
| Điện áp đầu vào / đầu ra | 3 pha 380VAC |
| Phương pháp điều khiển | V/F, SVC, FVC |
| Dải tần số | 0 – 320 Hz |
| Khả năng quá tải | 150% (G-load) / 120% (P-load) |
| Ngõ vào / ra | DI/DO, Analog I/O, Relay |
| Truyền thông | RS485 – Modbus RTU |
5. So sánh KOC550A-7R5G/011PT4-B với MD500 / GD350 / AC800
| Tiêu chí | KOC550A | INOVANCE MD500 | INVT GD350 | VEICHI AC800 |
|---|---|---|---|---|
| Phân khúc công suất | 7.5/11 kW | Tương đương | Tương đương | Tương đương |
| Điều khiển vector | SVC / FVC | SVC / FVC | SVC | SVC / FVC |
| Ứng dụng tải phổ biến | Rộng | Rộng | Rộng | Rộng |
| Mức đầu tư | Cạnh tranh | Cao | Tương đương | Tương đương |
