Biến tần Inovance MD520-4T400S-INT

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
SKU: MD520-4T400S-INT Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

1. Giới thiệu chung

Biến tần Inovance MD520-4T400S-INT là giải pháp truyền động tải nặng đỉnh cao, được thiết kế chuyên biệt cho những hệ thống công nghiệp siêu trường siêu trọng hiện nay. Với công suất khổng lồ 400kW (535HP) và nguồn cấp 3 pha 380V, thiết bị này cung cấp mô-men xoắn mạnh mẽ và độ bền không đối thủ trong các nhà máy luyện thép, xi măng. Sản phẩm đạt hiệu suất năng lượng IE2 và tích hợp sẵn cuộn kháng DC kháng nhiễu chuẩn quốc tế nội tại bên trong máy.

Thiết bị sử dụng điện áp đầu vào 3 pha 380V và cung cấp điện áp đầu ra 3 pha 380V với độ ổn định tuyệt đối nhờ hệ thống lọc nhiễu sóng hài DC Reactor tiêu chuẩn IEC 61000-3-12. MD520 model 400kW hỗ trợ điều khiển Vector vòng hở SVC và vòng kín FVC mượt mà cho cả động cơ IM truyền thống và motor PM đồng bộ hiện đại. Thuật toán tự động dò thông số motor Autotune giúp thiết bị đạt hiệu suất vận hành cao nhất cho hệ thống motor công suất lớn.

Với phiên bản xuất khẩu quốc tế “INT”, model 400kW này đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất của thị trường Châu Âu về an toàn phần cứng và tương thích điện từ. Thiết bị hỗ trợ mở rộng linh hoạt qua các card truyền thông Profinet, EtherCAT tốc độ cao cho hạ tầng tự động hóa đồng bộ nhà máy. Inovance MD520 mang đến sức mạnh điều khiển tối thượng, giúp doanh nghiệp làm chủ các hệ thống máy móc sản xuất quy mô khổng lồ.

2. Ưu điểm nổi bật

MD520-4T400S-INT sở hữu chứng chỉ an toàn Safe Torque Off (STO) đạt chuẩn SIL3 PLe cao cấp nhất, mang lại sự bảo vệ tuyệt đối cho tính mạng con người và tài sản nhà máy. Tính năng này cho phép ngắt lực động cơ an toàn phần cứng tức thì khi có sự cố khẩn cấp, loại bỏ hoàn toàn các rủi ro máy móc khởi động bất ngờ gây nguy hiểm. Điều này giúp doanh nghiệp tuân thủ mọi quy định an toàn lao động quốc tế mà không cần thêm chi phí lắp đặt contactor an toàn.

Khả năng chống chịu môi trường của biến tần đạt mức tối ưu nhờ lớp phủ bo mạch đạt chuẩn công nghiệp nặng 3C3 và 3S2 theo IEC 60721-3-3, kháng ăn mòn hóa chất cực tốt. Việc tích hợp sẵn DC Reactor nội tại giúp bảo vệ hệ thống tụ điện chỉnh lưu khỏi các cú sốc điện lưới đầu vào và giảm nhiễu lên các thiết bị điều khiển PLC nhạy cảm trong tủ điện. Thiết kế kênh gió tách biệt giúp linh kiện luôn sạch sẽ, kéo dài tuổi thọ vận hành thiết bị lên trên 10 năm liên tục.

Về hiệu suất điều khiển, MD520 công suất 400kW cho mô-men khởi động cực lớn 150% ở 0.25Hz (SVC) và lên tới 180% ở 0Hz (FVC) với Encoder, đảm bảo khởi động máy nghiền đầy tải mượt mà. Khả năng chịu quá tải 150% định mức trong 60 giây và hệ thống làm mát hiệu suất cao giúp máy vận hành ổn định dưới cường độ làm việc cực nặng 24/7. Hiệu suất IE2 giúp tiết kiệm hàng tỷ đồng tiền điện hàng năm, đồng thời giảm đáng kể phát thải nhiệt ra môi trường tủ điện.

3. Ứng dụng thực tế

Trong hệ thống máy nén khí trung tâm siêu lớn công suất 400kW của nhà máy thép, biến tần giúp duy trì áp suất đầu ra luôn ổn định thông qua PID và tiết kiệm điện năng tới 40%. Việc tích hợp sẵn DC Reactor giúp triệt tiêu nhiễu sóng hài, bảo vệ hệ thống điều khiển DCS nhà máy hoạt động chính xác không sai lệch trong điều kiện điện lưới biến động. Khởi động mềm qua biến tần giúp giảm sốc cơ khí cho trục vít, giảm thiểu tối đa chi phí bảo trì định kỳ.

Đối với hệ thống trạm bơm cấp nước thành phố hoặc quạt hút công nghiệp quy mô siêu lớn công suất 400kW, biến tần duy trì lưu lượng ổn định bất kể nhu cầu phụ tải biến động lớn. Thuật toán điều khiển Vector giúp motor vận hành êm ái, giảm rung động cơ khí mạnh mẽ và loại bỏ triệt để hiện tượng búa nước trong đường ống bơm công suất khổng lồ. Việc điều khiển qua biến tần giúp nhà quản lý dễ dàng giám sát toàn bộ thông số vận hành qua mạng truyền thông công nghiệp.

Trong các máy nghiền đá hạng nặng hoặc máy nghiền xi măng công suất lớn 400kW, MD520-4T400S-INT giúp motor vượt qua lực cản khởi động khổng lồ khi bồn nghiền đầy vật liệu. Chế độ điều khiển Vector vòng kín FVC đảm bảo mô-men xoắn luôn duy trì tối ưu nhất, bảo vệ an toàn cho trục chính motor và hệ thống truyền động cơ khí dưới tải trọng thay đổi. Lớp phủ bo mạch 3C3 giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong khói bụi xi măng, tránh được các sự cố dừng máy lãng phí.

4. Thông số kỹ thuật

Công suất ra định mức400 kW (535 HP); Dòng định mức khoảng 750A – 780A
Điện áp vào – đầu raVào 3 Pha 380V; Ra 3 Pha 380V (Tần số 0-500Hz)
Cuộn kháng DC tích hợpCó sẵn (DC Reactor built-in theo chuẩn IEC 61000-3-12)
Phương pháp điều khiểnV/F Control, Sensorless Vector (SVC), Close-loop Vector (FVC)
Khả năng quá tải150% dòng định mức trong 60s; 110% trong 60s (Dual Rating)
Tính năng an toànSafe Torque Off (STO) SIL3 PLe chứng chỉ quốc tế TUV
Giao thức kết nốiModbus-RTU, CANlink mặc định. Mở rộng Profinet, EtherCAT

5. So sánh với các hãng khác

Tiêu chíInovance MD520-4T400S-INTNVT – KOC – Veichi
Hệ thống lọc nhiễuTích hợp sẵn DC Reactor giúp lọc sóng hài chuẩn quốc tếThường phải lắp rời bên ngoài gây cực kỳ tốn chi phí và diện tích
Chứng chỉ an toànSTO SIL3 PLe (An toàn phần cứng cao cấp chuẩn Châu Âu)Thường không hỗ trợ, rủi ro cơ khí lao động cho công nhân rất cao
Độ chính xác VectorFVC vòng kín cho phản ứng mô-men nhanh, giữ tải cực tốtChủ yếu dựa vào SVC vòng hở, khả năng kiểm soát tải nặng kém
Độ bền lớp phủChuẩn 3C3 kháng hóa chất và bụi kim loại bám dính cực dàyLớp phủ bo mạch mỏng, dễ bị oxy hóa mạch dẫn đến hỏng hóc sớm
Hiệu suất tiêu thụĐạt chuẩn IE2 (Tiết kiệm điện năng tối ưu dải công suất lớn)Chưa đạt chuẩn hoặc hiệu suất chuyển đổi thực tế tổn hao nhiệt cao

Thông số

ĐẦU VÀO
Điện áp AC1 pha 220V ±10%
3 pha 220V ±10%
3 pha 380V ±10%
Điện áp PVKhông hỗ trợ (biến tần AC)
Tần số đầu vào (Hz)50 / 60 Hz (±5%)
Khả năng chịu ngắn mạchBảo vệ ngắn mạch, giới hạn dòng từng chu kỳ (Wave-by-Wave Current Limit)
ĐẦU RA
Điện áp ngõ ra (V)Tối đa bằng điện áp đầu vào
Tần số ngõ ra (Hz)0.00 – 500.00 Hz
Hiệu suất điều khiểnỔn định điện áp – tần số, thích hợp tải biến thiên
CHẾ ĐỘ ĐIỀU KHIỂN
Động cơĐộng cơ không đồng bộ và đồng bộ (Asynchronous / Synchronous)
Tỷ số tốc độVector không cảm biến (SVC): 1 : 100
Độ chính xác tốc độ≤ ±2% tốc độ đồng bộ định mức
Dao động tốc độ≤ ±0.5%
Khả năng quá tảiG-type: 150% dòng định mức / 1 phút, 180% / 10 giây
P-type: 120% dòng định mức / 1 phút
MÔI TRƯỜNG & CHỨNG NHẬN
Độ phân giải ngõ vào số0.01 Hz (digital)
Ngõ vào số4 DI, hỗ trợ xung tốc độ cao đến 100 kHz
Ngõ ra relay1 relay (NO/NC), 240VAC-3A / 30VDC-5A
Phương pháp lắp đặtGắn tường, gắn ray DIN, lắp song song không cần khe hở
Nhiệt độ môi trường-10°C ~ +50°C (không cần giảm tải)
Cấp bảo vệ IPIP20
Mức độ ô nhiễmPollution Degree 2
Làm mátQuạt cưỡng bức, ống gió độc lập
Chứng nhậnCE, ISO 9001