Biến tần Inovance MD520-4T90S-INT

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 2 năm, có đổi mới
SKU: MD520-4T90S-INT Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

1. Giới thiệu chung

Biến tần Inovance MD520-4T90S-INT là dòng biến tần công suất lớn hiệu suất cao hàng đầu, được thiết kế cho các hệ thống truyền động công nghiệp cực nặng và cường độ vận hành lớn. Với công suất 90kW (120HP) và nguồn cấp 3 pha 380V, model này nổi bật với việc tích hợp sẵn cuộn kháng một chiều (DC Reactor) bên trong thiết bị chuẩn IEC 61000-3-12. Điều này giúp cải thiện hệ số công suất, giảm nhiễu sóng hài và bảo vệ linh kiện chỉnh lưu trước sự biến động đột ngột của nguồn lưới.

Thiết bị sử dụng điện áp nguồn cấp 3 pha 380V và cung cấp điện áp ra 3 pha 380V mượt mà, đạt hiệu suất năng lượng IE2 giúp doanh nghiệp giảm thiểu tổn hao năng lượng trong sản xuất. MD520-4T90S-INT cung cấp giải pháp điều khiển Vector vòng hở SVC và vòng kín FVC đỉnh cao cho cả động cơ IM truyền thống và động cơ đồng bộ PM nam châm vĩnh cửu. Việc tích hợp sẵn cuộn kháng DC và các tính năng phần mềm thông minh giúp thiết bị đạt độ ổn định tuyệt vời nhất.

Với cấu trúc phần cứng được nhiệt luyện chắc chắn, model 90kW này đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn lao động quốc tế (STO SIL3 PLe) và tương thích điện từ công nghiệp. Sản phẩm mang mã “INT” chuẩn phiên bản xuất khẩu quốc tế, sẵn sàng đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật của các nhà máy sản xuất công nghiệp nặng quy mô lớn. Đây là sự lựa chọn tối ưu cho các dự án tự động hóa cần sự bền bỉ, an toàn phần cứng và hiệu suất năng lượng cao nhất.

2. Ưu điểm nổi bật

Ưu điểm vượt trội nhất của MD520-4T90S-INT là tích hợp sẵn cuộn kháng DC (DC Reactor) nội tại, giúp giảm đáng kể sóng hài dòng điện gây nhiễu cho lưới điện nhà máy. Cuộn kháng này cũng giúp ổn định dòng điện DC Bus, bảo vệ bộ chỉnh lưu và hệ thống tụ điện khỏi các cú sốc điện áp đầu vào bất ngờ. Điều này không chỉ tăng tuổi thọ cho biến tần 90kW mà còn bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm khác trong cùng hệ thống tủ điện tránh bị nhiễu sóng.

Thiết bị được trang bị tính năng an toàn Safe Torque Off (STO) đạt cấp độ SIL3 PLe cao cấp nhất, đảm bảo máy móc dừng mô-men an toàn mà không cần thiết bị đóng cắt cơ khí phụ trợ tốn kém. Lớp phủ bo mạch đạt tiêu chuẩn công nghiệp nặng 3C3 và 3S2 giúp biến tần 90kW vận hành ổn định trong xưởng thép, nhà máy xi măng khói bụi và hóa chất ăn mòn cực tốt. Thiết kế làm mát kênh gió tách biệt với quạt hiệu suất cao giúp máy vận hành mát mẻ dưới tải nặng liên tục.

Khả năng điều khiển mô-men xoắn mạnh mẽ đạt 150% ở 0.25Hz (SVC) và lên tới 180% ở 0Hz (FVC) giúp thiết bị làm chủ các loại tải máy nghiền hay hệ thống nâng hạ khởi động đầy tải. Thuật toán Vector vòng kín mang lại độ chính xác tốc độ và mô-men gần như tuyệt đối, giúp quá trình sản xuất ổn định và chính xác đến từng mili giây vận hành máy. Tỷ lệ lỗi cực thấp cùng chính sách bảo hành chính hãng 24 tháng giúp các doanh nghiệp hoàn toàn yên tâm khi sử dụng lâu dài.

3. Ứng dụng thực tế

Trong hệ thống máy nén khí trục vít trung tâm công suất lớn 90kW, biến tần điều khiển động cơ quay linh hoạt theo lưu lượng khí nén cần sử dụng thực tế của nhà máy sản xuất quy mô lớn. Việc tích hợp sẵn DC Reactor giúp giảm nhiễu lên các cảm biến áp suất nhạy cảm, đồng thời chức năng PID giúp duy trì áp suất đường ống khí luôn ổn định tuyệt đối. Khởi động mềm giúp bảo vệ hệ thống trục vít nén khí và vòng bi động cơ, kéo dài chu kỳ bảo trì máy đáng kể nhất.

Đối với các máy nâng hạ công nghiệp tải nặng hoặc hệ thống tời kéo trong hầm mỏ công suất 90kW, chế độ điều khiển Vector vòng kín FVC đảm bảo mô-men giữ tải cực kỳ chắc chắn không trôi tải. Khả năng chịu quá tải 150% trong 60 giây và hỗ trợ điều khiển bộ hãm phanh giúp máy thực hiện các chu kỳ nâng hạ liên tục mượt mà. Cuộn kháng DC Reactor nội tại bảo vệ biến tần khỏi các cú sốc điện lưới khi động cơ xả năng lượng phanh dừng máy đột ngột công suất lớn.

Máy đùn nhựa công nghiệp hoặc máy nghiền vật liệu xây dựng ứng dụng model này để điều khiển motor công suất lớn với mô-men ổn định, đảm bảo năng suất sản lượng cao nhất. Khả năng chịu môi trường khắc nghiệt khói bụi và nhiệt độ cao trong xưởng của dòng MD520 giúp thiết bị hoạt động bền bỉ, không xảy ra lỗi vặt gây dừng chuyền sản xuất lãng phí. Việc hỗ trợ các giao thức truyền thông Profinet tốc độ cao giúp máy dễ dàng tích hợp vào hệ thống điều khiển đồng bộ nhà máy.

4. Thông số kỹ thuật

Công suất ra định mức90 kW (120 HP); Dòng định mức khoảng 176A – 180A
Điện áp vào – đầu raVào 3 Pha 380V; Ra 3 Pha 380V (Tần số 0-500Hz)
Cuộn kháng DC tích hợpCó sẵn (DC Reactor built-in chuẩn quốc tế IEC)
Phương pháp điều khiểnV/F Control, Sensorless Vector (SVC), Close-loop Vector (FVC)
Khả năng quá tải150% dòng định mức trong 60s; 110% trong 60s (Dual Rating)
An toàn & Bảo vệ mạchSTO SIL3 PLe, Bo mạch phủ chuẩn 3C3/3S2, Hiệu suất IE2
Giao thức kết nốiModbus-RTU, CANlink mặc định. Mở rộng Profinet, EtherCAT

5. So sánh với các hãng khác

Tiêu chíInovance MD520-4T90S-INTNVT – KOC – Veichi
Cuộn kháng DCTích hợp sẵn DC Reactor chất lượng cao lọc sóng hàiThường không có sẵn cho dải 90kW, phải lắp cuộn kháng rời
Tiêu chuẩn an toànSTO SIL3 PLe (Chứng chỉ quốc tế TUV cấp cao nhất)Chủ yếu dựa vào bảo vệ phần mềm, độ tin cậy an toàn thấp hơn
Độ bền mạchBo mạch phủ chuẩn 3C3 chuyên dụng kháng hóa chất ăn mònLớp phủ bo mạch mỏng, dễ bị oxy hóa trong xưởng ẩm bụi
Độ mịn điều khiểnFVC vòng kín cho đáp ứng mô-men nhanh, giữ tải nặng tốtChủ yếu SVC vòng hở, mô-men dải thấp không ổn định bằng
Hiệu suất chuyển đổiĐạt chuẩn IE2 (Tiết kiệm điện năng vượt trội dải công suất lớn)Chưa đạt chuẩn hoặc hiệu suất thực tế tổn hao nhiệt cao hơn

Thông số

ĐẦU VÀO
Điện áp AC1 pha 220V ±10%
3 pha 220V ±10%
3 pha 380V ±10%
Điện áp PVKhông hỗ trợ (biến tần AC)
Tần số đầu vào (Hz)50 / 60 Hz (±5%)
Khả năng chịu ngắn mạchBảo vệ ngắn mạch, giới hạn dòng từng chu kỳ (Wave-by-Wave Current Limit)
ĐẦU RA
Điện áp ngõ ra (V)Tối đa bằng điện áp đầu vào
Tần số ngõ ra (Hz)0.00 – 500.00 Hz
Hiệu suất điều khiểnỔn định điện áp – tần số, thích hợp tải biến thiên
CHẾ ĐỘ ĐIỀU KHIỂN
Động cơĐộng cơ không đồng bộ và đồng bộ (Asynchronous / Synchronous)
Tỷ số tốc độVector không cảm biến (SVC): 1 : 100
Độ chính xác tốc độ≤ ±2% tốc độ đồng bộ định mức
Dao động tốc độ≤ ±0.5%
Khả năng quá tảiG-type: 150% dòng định mức / 1 phút, 180% / 10 giây
P-type: 120% dòng định mức / 1 phút
MÔI TRƯỜNG & CHỨNG NHẬN
Độ phân giải ngõ vào số0.01 Hz (digital)
Ngõ vào số4 DI, hỗ trợ xung tốc độ cao đến 100 kHz
Ngõ ra relay1 relay (NO/NC), 240VAC-3A / 30VDC-5A
Phương pháp lắp đặtGắn tường, gắn ray DIN, lắp song song không cần khe hở
Nhiệt độ môi trường-10°C ~ +50°C (không cần giảm tải)
Cấp bảo vệ IPIP20
Mức độ ô nhiễmPollution Degree 2
Làm mátQuạt cưỡng bức, ống gió độc lập
Chứng nhậnCE, ISO 9001