Mô tả

Tổng quan chi tiết về biến tần Delta VFD4500CH43C-21

Biến tần Delta VFD4500CH43C-21 là model tủ đứng đặt sàn thuộc phân khúc Frame H3 có mức công suất lớn nhất trong dải sản phẩm tủ đứng của dòng CH2000 Series, hoạt động trên lưới điện 3 pha 460V và cung cấp mức công suất định mức lên tới 450kW. Thiết bị được thiết kế chuyên biệt để lắp đặt độc lập, đáp ứng các yêu cầu truyền động khắt khe nhất trong công nghiệp nặng mà không cần tủ điện phụ trợ.

Thông số kỹ thuật định mức và kích thước cơ khí thực tế

Bảng tổng hợp thông số kỹ thuật và kích thước vật lý chi tiết của model VFD4500CH43C-21 thuộc Frame H3:

Đặc tính kỹ thuật cơ bản Thông số chi tiết của thiết bị
Công suất động cơ thích hợp 450 kW (600 HP) – Tải nặng
Dòng điện ngõ ra định mức 866.0 A
Điện áp ngõ vào / ngõ ra 3 pha 380~480V / 3 pha điện áp tương ứng
Kích thước thiết bị (Rộng x Cao x Sâu) 700.0 mm x 1745.0 mm x 404.0 mm
Trọng lượng tịnh của thiết bị Khoảng 228.0 kg
Cấp bảo vệ phần vỏ IP20 / NEMA 1 (Dạng tủ đứng)

Khung tủ đứng chắc chắn với hệ thống thông gió tối ưu giúp bảo vệ toàn diện các bo mạch và linh kiện công suất bên trong khỏi môi trường khắc nghiệt.

Đặc điểm cấu trúc phần cứng và tính năng vận hành nổi bật

Sản phẩm tích hợp nhiều công nghệ phần cứng đỉnh cao, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của tự động hóa hiện đại:

    * Thiết kế tủ đứng độc lập: Tiết kiệm thời gian và chi phí chế tạo vỏ tủ điện phụ trợ khi triển khai lắp đặt tại nhà xưởng.
    * Tích hợp sẵn bộ kháng điện DC: Giúp lọc triệt để sóng hài bậc cao và duy trì sự ổn định tuyệt đối cho dòng điện ngõ vào.
    * Thuật toán FOC + PG đỉnh cao: Đảm bảo độ chính xác tuyệt đối về tốc độ và mô-men xoắn trong mọi chế độ vận hành vòng kín.
    * Hệ thống bảo vệ thông minh: Giám sát toàn diện dòng điện, điện áp và nhiệt độ để ngăn chặn kịp thời mọi sự cố quá tải.

Lĩnh vực ứng dụng thực tế trong dây chuyền sản xuất

Chuyên dùng cho các hệ thống cán thép công suất cực lớn, dây chuyền sản xuất xi măng trọng điểm, trạm bơm cấp nước liên tỉnh và quạt hút lò hơi nhà máy nhiệt điện lớn.

Thông số

1. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN
Chế độ điều khiển (Control Mode) 1: V/F, 2: SVC, 3: VF+PG, 4: FOC+PG, 5: TQC+PG
Momen khởi động (Starting Torque) Đạt tới 200% hoặc cao hơn ở 0.5 Hz. Ở chế độ FOC+PG, momen khởi động có thể đạt 200% ở 0 Hz
Đường cong V/F (V/F Curve) Đường cong V/F 4 điểm tùy chỉnh và đường cong bình phương
Khả năng đáp ứng tốc độ (Speed Response) 5 Hz (Điều khiển Vector có thể đạt tới 40 Hz)
Giới hạn & Độ chính xác Momen Giới hạn Momen: Tối đa 220% dòng Momen | Độ chính xác Momen: ±5%
Tần số đầu ra tối đa 0.00 ~ 599.00 Hz
Độ chính xác tần số đầu ra • Cài đặt số: ±0.01% (-10 ~ +40°C) tần số đầu ra tối đa (Pr.01-00)
• Cài đặt tương tự: ±0.1% (25 ± 10°C) tần số đầu ra tối đa (Pr.01-00)
Độ phân giải tần số đầu ra • Cài đặt số: 0.1 Hz
• Cài đặt tương tự: 0.05% × tần số đầu ra tối đa (Pr.01-00) (±11 bit)
Khả năng chịu quá tải (Overload Tolerance) 150% dòng điện đầu ra định mức trong 60 giây; 200% trong 3 giây
Tín hiệu cài đặt tần số -10 ~ +10 V, 0 ~ +10 V, 4 ~ 20 mA, 0 ~ 20 mA, Đầu vào xung (Pulse input)
Thời gian tăng / giảm tốc 0.00 ~ 600.00 s / 0.0 ~ 6000.0 s
Tính năng điều khiển chính Điều khiển Momen, Chuyển đổi điều khiển Tốc độ/Momen, Điều khiển Feed forward, Điều khiển Zero-servo, Mất nguồn không ngắt (Momentary power loss ride thru), Dò tốc độ (Speed search), Báo quá Momen, Giới hạn Momen, 16 cấp tốc độ (tối đa), Thời gian tăng/giảm tốc S-curve, Sequence 3 dây, Auto-Tuning (Quay/Tĩnh), Dwell, Bù trượt (Slip compensation), Bù Momen, Tần số JOG, Cài đặt giới hạn tần số trên/dưới, Hãm bơm DC khi khởi động/dừng, Hãm độ trượt cao, Điều khiển PID (có chức năng ngủ Sleep), Tiết kiệm năng lượng, Truyền thông Modbus (RS-485 RJ45, Max 115.2 Kbps), Tự khởi động lại khi lỗi, Sao chép tham số…
Điều khiển quạt tản nhiệt (Fan Control) • Dòng 230V: VFD150CH23A-21 trở lên điều khiển PWM; VFD110CH23A-21 trở xuống điều khiển Bật/Tắt (ON/OFF)
• Dòng 460V: VFD185CH43A/4EA-21 trở lên điều khiển PWM; VFD150CH43A/4EA-21 trở xuống điều khiển Bật/Tắt (ON/OFF)
2. TÍNH NĂNG BẢO VỆ VÀ AN TOÀN
Bảo vệ động cơ Bảo vệ Rơ-le nhiệt điện tử (Electronic thermal relay protection)
Bảo vệ quá dòng (Over-current Protection) • Bảo vệ quá dòng đầu ra
• Dòng 230V / 460V: Bảo vệ quá dòng 300% dòng định mức
• Kẹp dòng “Super heavy duty”: 220%
• Bảo vệ hãm quá dòng (Áp dụng model: VFD370CH43L-00, VFD450CH43L-00, VFD550CH43L-00, VFD750CH43L-00)
• Bảo vệ quá dòng 150% dòng định mức
Bảo vệ quá áp (Over-voltage Protection) • Dòng 230V: Biến tần dừng vận hành khi điện áp Bus DC vượt quá 410V
• Dòng 460V: Biến tần dừng vận hành khi điện áp Bus DC vượt quá 820V
Bảo vệ quá nhiệt (Over-temperature) • Cảm biến nhiệt độ (Áp dụng cho tất cả các model)
• Bộ hãm hãm động năng Braking Chopper (Áp dụng model: VFD370CH43L-00, VFD450CH43L-00, VFD550CH43L-00, VFD750CH43L-00)
Chống kẹt tốc độ (Stall Prevention) Chống kẹt tốc độ trong quá trình tăng tốc, giảm tốc và vận hành độc lập
Tự khởi động lại khi mất điện tức thời Cài đặt tham số duy trì lên tới 20 giây
Bảo vệ dòng rò nối đất Bảo vệ khi dòng rò cao hơn 50% dòng điện định mức của biến tần AC
Định mức dòng ngắn mạch (SCCR) Theo tiêu chuẩn UL 508C, biến tần phù hợp sử dụng trên mạch có khả năng cung cấp không quá 100 kA RMS khi được bảo vệ bởi cầu chì quy định
3. CHỨNG NHẬN VÀ CHỨC NĂNG AN TOÀN
Chứng nhận tiêu chuẩn (Certifications) UL, CE, GB/T12688-2
Chức năng ngắt an toàn (STO) • Ngắt Momen an toàn Safe Torque Off (STO theo tiêu chuẩn EN 61800-5-2)
• Chứng nhận TUV Rheinland
• Đạt tiêu chuẩn EN IEC 62061 / EN 61508, SIL CL2
• Đạt tiêu chuẩn EN ISO13849-1, Cat.3/PL d